Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự — người bị áp dụng sẽ bị giam giữ trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Vậy pháp luật Việt Nam quy định căn cứ tạm giam như thế nào, và vì sao trên thực tế người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam lại thuộc nhóm có nguy cơ bị tạm giam cao nhất? Bài viết phân tích theo Văn bản hợp nhất 172/2026/VBHN-LQ-VPQH hợp nhất Bộ luật Tố tụng hình sự (ban hành 01/10/2026).
Lưu ý thuật ngữ: “tạm giam” là biện pháp ngăn chặn (giam giữ bị can, bị cáo trong quá trình tố tụng), khác với “tạm giữ” là biện pháp áp dụng trong trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang. Bài viết này chỉ đề cập tạm giam.
1. Căn cứ áp dụng tạm giam (Điều 119 BLTTHS)
Điều 119.1–119.2 quy định tạm giam được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 2 năm, chỉ được tạm giam khi thuộc một trong các trường hợp:
- Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác mà vi phạm;
- Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch của bị can, bị cáo;
- Bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã hoặc có dấu hiệu bỏ trốn;
- Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội;
- Có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này.
Đối với tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù đến 02 năm: chỉ tạm giam khi bị can, bị cáo tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã.
Trường hợp không tạm giam (Điều 119.4)
Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng mà có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì không tạm giam mà áp dụng biện pháp ngăn chặn khác, trừ các trường hợp: bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã; tiếp tục phạm tội; có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; tiêu hủy, giả mạo chứng cứ; đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này; hoặc bị can, bị cáo về tội xâm phạm an ninh quốc gia và có đủ căn cứ xác định nếu không tạm giam đối với họ thì sẽ gây nguy hại đến an ninh quốc gia.
2. Vì sao người nước ngoài trên thực tế dễ bị tạm giam hơn?
Đây là điểm then chốt của bài viết và cần hiểu đúng: pháp luật Việt Nam không có quy định riêng về tạm giam người nước ngoài, cũng không quy định “người nước ngoài luôn bị tạm giam” — các căn cứ tại Điều 119 áp dụng chung, không phân biệt quốc tịch.
Tuy nhiên, trên thực tế áp dụng, hai tiêu chí của Điều 119.2 thường “trúng” ngay với người nước ngoài:
- “Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch”: người nước ngoài sang Việt Nam du lịch, công tác ngắn hạn thường lưu trú tại khách sạn, không đăng ký thường trú, cơ quan tiến hành tố tụng khó xác minh nhân thân, lai lịch — dễ bị đánh giá là không có nơi cư trú rõ ràng.
- “Có dấu hiệu bỏ trốn”: người nước ngoài có thể rời khỏi Việt Nam bất cứ lúc nào bằng đường hàng không, nên nguy cơ bỏ trốn thường được đánh giá cao hơn.
Kết hợp hai yếu tố này, người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam trên thực tế là nhóm có nguy cơ bị áp dụng tạm giam cao nhất — đây là phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật, không phải quy định pháp luật riêng.
3. Thời hạn tạm giam để điều tra (Điều 173 BLTTHS)
Cần phân biệt rõ Điều 172 (thời hạn điều tra) với Điều 173 (thời hạn tạm giam) — hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Thời hạn tạm giam để điều tra theo Điều 173:
- Tội ít nghiêm trọng: không quá 02 tháng; gia hạn 01 lần, không quá 01 tháng;
- Tội nghiêm trọng: không quá 03 tháng; gia hạn 01 lần, không quá 02 tháng;
- Tội rất nghiêm trọng: không quá 04 tháng; gia hạn 01 lần, không quá 03 tháng;
- Tội đặc biệt nghiêm trọng: không quá 04 tháng; gia hạn 02 lần, mỗi lần không quá 04 tháng.
4. Chế độ thi hành tạm giam: Luật mới từ 01/7/2026
Về chế độ giam giữ, sinh hoạt của người bị tạm giam, văn bản hiện hành là Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 (số 128/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2026), đã thay thế Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015 (94/2015/QH13). Khi tra cứu quy định về thi hành tạm giam, cần dẫn Luật 128/2025/QH15, không dẫn văn bản đã hết hiệu lực.
5. Trừ thời gian tạm giữ, tạm giam vào hình phạt tù
Theo Điều 38 Bộ luật Hình sự, thời gian tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù, với cách tính 01 ngày tạm giữ, tạm giam = 01 ngày tù.
6. Quyền kèm theo của người nước ngoài bị tạm giam
- Quyền phiên dịch (Điều 29 BLTTHS): người tham gia tố tụng có quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình, trường hợp này phải có phiên dịch.
- Quyền thông báo lãnh sự (Điều 36 Công ước Viên 1963 về quan hệ lãnh sự): người nước ngoài bị tạm giam có quyền yêu cầu thông báo cho cơ quan lãnh sự nước mình.
- Áp dụng pháp luật (Điều 3 BLTTHS): tố tụng đối với người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam thực hiện theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc nguyên tắc có đi có lại.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam có bị tạm giam không?
Pháp luật không quy định riêng và không phân biệt quốc tịch trong căn cứ tạm giam (Điều 119 BLTTHS). Tuy nhiên trên thực tế, người nước ngoài tạm trú/du lịch thường bị đánh giá “không có nơi cư trú rõ ràng” và “có dấu hiệu bỏ trốn” nên nguy cơ bị tạm giam cao hơn.
Thời hạn tạm giam tối đa để điều tra là bao lâu?
Tùy mức độ tội: 02 tháng (ít nghiêm trọng), 03 tháng (nghiêm trọng), 04 tháng (rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng), chưa kể thời gian được gia hạn theo Điều 173 BLTTHS.
Bị tạm giam rồi có cách nào được ra ngoài chờ xét xử không?
Có các biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú — xem chi tiết tại bài viết về bảo lĩnh, tại ngoại của chúng tôi.
Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn về biện pháp ngăn chặn trong vụ án hình sự.
Lưu ý: Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định pháp luật có thể thay đổi; trường hợp cụ thể cần tham khảo ý kiến luật sư.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
