Doanh nghiệp ký thỏa thuận ấn định giá với đối thủ, phân chia thị trường tiêu thụ hoặc cùng nhau “bắt tay” loại bỏ một doanh nghiệp nhỏ hơn khỏi thị trường — những hành vi này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay chỉ dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính? Câu trả lời là: Có, nhưng phạm vi rất hẹp. Chỉ hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đạt ngưỡng định lượng mới cấu thành Tội vi phạm quy định về cạnh tranh (Điều 217 Bộ luật Hình sự). Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền khi đứng một mình chủ yếu chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính.
Vi phạm pháp luật cạnh tranh có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Căn cứ Điều 217 Bộ luật Hình sự (sửa đổi bởi khoản 50 Điều 1 Luật 12/2017/QH14; tra cứu theo văn bản hợp nhất VBHN 135/VBHN-VPQH), hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh gây thiệt hại cho người khác từ 01 tỷ đồng đến dưới 05 tỷ đồng, hoặc thu lợi bất chính từ 500 triệu đồng đến dưới 03 tỷ đồng, thì bị phạt tiền từ 200 triệu đồng đến 01 tỷ đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
Lưu ý quan trọng: Luật 86/2025/QH15 (sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự, hiệu lực từ 01/7/2025) không sửa đổi Điều 217 — nội dung tội danh giữ nguyên như trên tại thời điểm 14/10/2026.
Tội vi phạm quy định về cạnh tranh theo Điều 217 BLHS: 3 nhóm hành vi bị xử lý hình sự

Khoản 1 Điều 217 chỉ bao phủ 03 nhóm hành vi thỏa thuận sau:
- (a) Thỏa thuận ngăn cản, kìm hãm không cho doanh nghiệp khác tham gia thị trường hoặc phát triển kinh doanh;
- (b) Thỏa thuận loại bỏ khỏi thị trường những doanh nghiệp không phải là các bên tham gia thỏa thuận;
- (c) Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh khi các bên tham gia thỏa thuận có thị phần kết hợp trên thị trường liên quan từ 30% trở lên, thuộc một trong các trường hợp: ấn định giá hàng hóa, dịch vụ một cách trực tiếp hoặc gián tiếp; phân chia thị trường tiêu thụ, nguồn cung cấp hàng hóa, cung ứng dịch vụ; hạn chế hoặc kiểm soát số lượng, khối lượng sản xuất, mua, bán hàng hóa, dịch vụ; hạn chế phát triển kỹ thuật, công nghệ, hạn chế đầu tư; áp đặt cho doanh nghiệp khác điều kiện ký kết hợp đồng mua, bán hàng hóa, dịch vụ hoặc buộc doanh nghiệp khác chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng.
Ngưỡng thị phần 30% là điều kiện cấu thành bắt buộc đối với nhóm hành vi (c): dưới ngưỡng này, hành vi không đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Ngưỡng thiệt hại và mức hình phạt
| Khung | Điều kiện | Hình phạt |
|---|---|---|
| Khoản 1 | Gây thiệt hại từ 01 tỷ đến dưới 05 tỷ đồng, hoặc thu lợi bất chính từ 500 triệu đến dưới 03 tỷ đồng | Phạt tiền 200 triệu–01 tỷ đồng; cải tạo không giam giữ đến 02 năm; hoặc tù 03 tháng–02 năm |
| Khoản 2 | Phạm tội 02 lần trở lên; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền; thu lợi bất chính từ 03 tỷ đồng trở lên; gây thiệt hại từ 05 tỷ đồng trở lên | Phạt tiền 01–03 tỷ đồng hoặc tù 01–05 năm |
| Khoản 3 (bổ sung) | — | Phạt tiền 50–200 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định 01–05 năm |
Doanh nghiệp (pháp nhân thương mại) có bị truy cứu hình sự không?

Có. Theo khoản 4 Điều 217 và Điều 76 Bộ luật Hình sự (điều luật liệt kê Điều 217 trong các tội mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự), pháp nhân thương mại phạm tội này bị xử lý như sau:
- Phạm tội thuộc trường hợp khoản 1: phạt tiền từ 01 tỷ đến 03 tỷ đồng;
- Phạm tội thuộc trường hợp khoản 2: phạt tiền từ 03 tỷ đến 05 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động từ 06 tháng đến 02 năm;
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền từ 100 triệu đến 500 triệu đồng; cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.
Khi nào chỉ bị xử phạt hành chính?
Dưới ngưỡng truy cứu hình sự, hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh bị xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 110 Luật Cạnh tranh 2018 (quy định nguyên tắc xử lý, trong đó có liệt kê “truy cứu trách nhiệm hình sự” như một khả năng — điều kiện cụ thể nằm ở Điều 217 BLHS, không suy diễn Điều 110 thành tội danh độc lập) và Nghị định 75/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh, đã được sửa đổi bởi Nghị định 102/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 20/5/2026) — từ ngày này phải tra cứu bản văn bản hợp nhất của Bộ Công Thương, không tra bản gốc.
Mức phạt tối đa đối với hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, lạm dụng vị trí độc quyền: 10% tổng doanh thu trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm thực hiện hành vi vi phạm.
Phân biệt: thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, cạnh tranh không lành mạnh và lạm dụng vị trí thống lĩnh
- Cạnh tranh không lành mạnh (Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018: lôi kéo khách hàng bất chính, xâm phạm bí mật kinh doanh, quảng cáo gian dối, gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác…): chỉ bị xử phạt hành chính, không cấu thành Điều 217 BLHS.
- Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền: khi đứng một mình, hành vi này chỉ bị xử phạt hành chính; nó chỉ trở thành yếu tố hình sự khi là tình tiết định khung tăng nặng (điểm c khoản 2 Điều 217) của tội thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
- Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đủ ngưỡng thị phần và ngưỡng tiền/thiệt hại: có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 217.
Bẫy số hiệu cần tránh: đừng nhầm Điều 217 với Điều 217a — Tội vi phạm quy định về kinh doanh theo phương thức đa cấp (điều luật khác, được bổ sung bởi Luật 12/2017/QH14).
Doanh nghiệp cần làm gì để phòng ngừa rủi ro hình sự?
- Rà soát mọi thỏa thuận với đối thủ cạnh tranh (kể cả thỏa thuận miệng, trao đổi thông tin giá qua hiệp hội ngành nghề) trước ngưỡng thị phần kết hợp 30%;
- Xây dựng chương trình tuân thủ pháp luật cạnh tranh (competition compliance): đào tạo đội ngũ kinh doanh, ghi chép đầy đủ các cuộc tiếp xúc với đối thủ;
- Khi thị phần kết hợp của các bên có dấu hiệu tiệm cận 30% trên thị trường liên quan, tham vấn luật sư trước khi ký kết bất kỳ thỏa thuận nào có yếu tố phối hợp giá, sản lượng, thị trường hoặc điều kiện giao dịch;
- Theo dõi văn bản hợp nhất mới nhất: Nghị định 75/2019/NĐ-CP đã sửa bởi Nghị định 102/2026/NĐ-CP từ 20/5/2026.
Doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro cạnh tranh cho các thỏa thuận đang thực hiện? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
