FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Vi phạm quy định về kho ngoại quan bị xử lý thế nào?

Lối đi kho hàng hiện đại với kệ hàng cao — vi phạm quy định về kho ngoại quan bị xử lý thế nào

Kho ngoại quan là mắt xích quan trọng của chuỗi logistics xuất nhập khẩu — nhưng cũng là khu vực chịu giám sát hải quan chặt chẽ. Vi phạm quy định về kho ngoại quan có thể bị phạt tới 20 triệu đồng, tịch thu tang vật, thậm chí buộc đưa hàng ra khỏi lãnh thổ Việt Nam. Bài viết phân tích khung xử lý theo Điều 24 Nghị định 169/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026).

1. Kho ngoại quan là gì? Hàng nào được gửi?

Theo khoản 10 Điều 4 Luật Hải quan 54/2014/QH13 (còn hiệu lực), kho ngoại quan là khu vực kho, bãi lưu giữ hàng hóa đã làm thủ tục hải quan, được gửi để chờ xuất khẩu hoặc chờ nhập khẩu vào Việt Nam. Các quy định về kho ngoại quan (điều kiện thành lập, hàng hóa được gửi, thời hạn lưu giữ) được quy định tại Điều 61 Luật Hải quan và quy định chi tiết tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025).

Kho ngoại quan khác với kho bảo thuế (kho của doanh nghiệp để lưu giữ nguyên liệu, vật tư nhập khẩu phục vụ sản xuất xuất khẩu) và địa điểm thu gom hàng lẻ — không nên đồng nhất các khái niệm này khi áp dụng pháp luật.

2. Điều kiện kinh doanh kho ngoại quan — lưu ý về hiệu lực văn bản

Điều kiện công nhận kho ngoại quan (diện tích tối thiểu, tường rào ngăn cách, phần mềm quản lý kết nối với cơ quan hải quan…) được quy định tại Nghị định 68/2016/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP).

Lưu ý quan trọng: Tính đến 14/10/2026, hiệu lực của Nghị định 68/2016/NĐ-CP về điều kiện công nhận kho ngoại quan đang trong giai đoạn chuyển tiếp — đã có dự thảo nghị định mới thay thế (bãi bỏ cả Nghị định 68/2016/NĐ-CP và 67/2020) nhưng tại thời điểm viết bài văn bản mới chưa được ban hành, chưa có số hiệu và ngày hiệu lực xác thực. Người đọc cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi áp dụng. Riêng Nghị định 273/2026/NĐ-CP (hiệu lực 21/8/2026) chỉ điều chỉnh hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế (thay thế Nghị định 100/2020/NĐ-CP), không phải văn bản thay thế Nghị định 68/2016/NĐ-CP — không nên nhầm lẫn.

3. Thời hạn lưu giữ hàng hóa và xử lý hàng quá thời hạn

Thời hạn lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (bao gồm thời hạn tối đa và điều kiện gia hạn) được quy định tại Điều 61 Luật Hải quan và Nghị định 08/2015/NĐ-CP — doanh nghiệp cần tra cứu trực tiếp văn bản hiện hành để biết số thời hạn cụ thể áp dụng cho loại hàng của mình.

  • Hết thời hạn lưu giữ mà không đưa hàng ra khỏi kho: bị xử phạt theo Điều 24 khoản 1 (xem mục 4);
  • Hàng quá thời hạn không làm thủ tục: xử lý theo quy định về hàng hóa tồn đọng tại cảng, kho, bãi;
  • Sắp tới: Luật 11/2026/QH16 (đã được thông qua, hiệu lực 01/3/2027) có điều khoản chuyển tiếp về thời hạn lưu giữ đối với hàng đang lưu giữ trong kho ngoại quan trước ngày luật có hiệu lực — áp dụng từ 01/3/2027.

4. Ba nhóm hành vi vi phạm và khung phạt (Điều 24)

NhómHành vi điển hìnhMức phạt
Nhóm 1 (khoản 1)Đưa hàng/máy móc từ nội địa vào kho ngoại quan để đóng gói, phân loại, bảo dưỡng mà không thông báo với cơ quan hải quan; thực hiện dịch vụ gia cố, chia gói, đóng ghép, phân loại, bảo dưỡng, lấy mẫu mà không thông báo để hải quan giám sát; chuyển quyền sở hữu hàng hóa gửi kho ngoại quan mà không thông báo; không đưa hàng ra khỏi kho khi quá thời hạn lưu giữ1–2 triệu đồng
Nhóm 2 (khoản 2)Di chuyển hàng hóa từ kho ngoại quan này sang kho khác khi chưa có văn bản đồng ý của người có thẩm quyền; mở rộng/thu hẹp/di chuyển địa điểm kho khi chưa được phép; thực hiện dịch vụ không được phép trong kho; không thực hiện chế độ báo cáo đúng thời hạn2–5 triệu đồng
Nhóm 3 (khoản 3)(a) Đưa vào kho ngoại quan hàng hóa thuộc diện không được gửi kho ngoại quan; (b) tẩu tán hàng hóa lưu giữ trong kho ngoại quan; (c) tiêu hủy hàng hóa lưu giữ trong kho ngoại quan không đúng quy định pháp luật10–20 triệu đồng

5. Chế tài nặng: tịch thu và các biện pháp khắc phục hậu quả

  • Khoản 4 — hình thức phạt bổ sung: (a) tịch thu tang vật vi phạm hành chính đối với hành vi tẩu tán hàng hóa trong kho ngoại quan (điểm b khoản 3); (b) tịch thu tang vật đối với hành vi đưa hàng không được gửi kho ngoại quan (điểm a khoản 3) trong trường hợp tang vật là hàng cấm xuất nhập khẩu / tạm ngừng xuất nhập khẩu;
  • Khoản 5 — khắc phục hậu quả: (a) buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy định; (b) buộc đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam tang vật là hàng không được gửi kho ngoại quan; (c) buộc tiêu hủy văn hóa phẩm độc hại; (d) buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên nhãn hàng hóa giả mạo xuất xứ Việt Nam trước khi đưa ra khỏi lãnh thổ.

6. Vi phạm kho ngoại quan tại cửa khẩu

Điểm n khoản 2 Điều 13 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định phạt 10–20 triệu đồng khi không có văn bản thông báo của cơ quan hải quan cho phép đưa hàng hóa vào gửi kho ngoại quan tại cửa khẩu xuất (hoặc đưa trở lại kho ngoại quan ban đầu) đối với hàng hóa xuất kho ngoại quan quá thời hạn lưu giữ trong khu vực giám sát hải quan tại cửa khẩu xuất mà không xuất khẩu được.

7. Trách nhiệm của chủ kho vs chủ hàng

  • Chủ kho ngoại quan (tổ chức kinh doanh kho ngoại quan): chịu trách nhiệm quản lý, giám sát hàng hóa lưu giữ, thông báo với cơ quan hải quan, thực hiện chế độ báo cáo và duy trì hệ thống quản lý theo yêu cầu — vi phạm thì bị xử phạt theo Điều 24 với tư cách tổ chức;
  • Chủ hàng: chịu trách nhiệm về hàng hóa của mình; hành vi tẩu tán hàng hóa của chủ hàng dẫn đến tịch thu tang vật và buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật;
  • Việc phân định trách nhiệm tuân theo đúng câu chữ của Điều 24 — mỗi hành vi gắn với chủ thể thực hiện hành vi đó.

Về chế tài đình chỉ, chấm dứt hoạt động kho ngoại quan (thu hồi quyết định công nhận): thuộc thẩm quyền của cơ quan hải quan theo quy định về điều kiện kinh doanh — doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành (lưu ý ghi chú chuyển tiếp tại mục 2).

Câu hỏi thường gặp

Hàng nào không được gửi kho ngoại quan?
Hàng hóa thuộc diện cấm xuất nhập khẩu, tạm ngừng xuất nhập khẩu và các loại hàng hóa khác theo quy định không được gửi kho ngoại quan — đưa vào kho sẽ bị phạt 10–20 triệu đồng và có thể bị tịch thu.

Quá thời hạn lưu giữ thì làm gì?
Phải làm thủ tục đưa hàng ra khỏi kho (tái xuất, nhập khẩu vào nội địa hoặc chuyển sang loại hình khác) trước khi hết thời hạn; quá hạn không đưa ra sẽ bị xử phạt.

Chủ kho có phải chịu trách nhiệm khi chủ hàng tẩu tán hàng không?
Mỗi chủ thể chịu trách nhiệm với hành vi của mình theo Điều 24; chủ kho có nghĩa vụ quản lý, giám sát và thông báo — nếu buông lỏng quản lý, chủ kho có thể bị xử phạt với hành vi vi phạm của chính mình.

Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Do một số văn bản về điều kiện kinh doanh kho ngoại quan đang trong giai đoạn chuyển tiếp (tính đến 14/10/2026), doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản mới nhất hoặc tham khảo ý kiến luật sư trước khi áp dụng.

Cần tư vấn về kho ngoại quan, thủ tục hải quan hoặc xử lý vi phạm? Liên hệ FLAT Law Firm: /lien-he/ — đội ngũ luật sư hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hải quan và logistics.