FLAT LAW FIRM

Lao động

Thị thực LĐ1, LĐ2 cho lao động nước ngoài: phân biệt và thời hạn

Thị thực LĐ1, LĐ2 — bàn làm việc với laptop và hồ sơ

Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam được cấp một trong hai ký hiệu thị thực lao động: LĐ1 hoặc LĐ2. Hai ký hiệu này không phân biệt theo thời hạn — cả hai đều có thời hạn không quá 02 năm — mà phân biệt theo căn cứ pháp lý về giấy phép lao động (GPLĐ). Hiểu đúng sự khác biệt này giúp doanh nghiệp chọn đúng loại visa, đúng hồ sơ ngay từ đầu.

Bảng phân biệt LĐ1 và LĐ2

Tiêu chíLĐ1LĐ2
Đối tượngNgười nước ngoài làm việc tại Việt Nam có xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐNgười nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc diện phải có GPLĐ
Căn cứĐiều 8 khoản 16 VBHN 62/VBHN-VPQHĐiều 8 khoản 16a VBHN 62/VBHN-VPQH
Giấy tờ cốt lõiGiấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐGiấy phép lao động
Thời hạn thị thựcKhông quá 02 nămKhông quá 02 năm
Thời hạn thẻ tạm trúLĐ1: không quá 02 nămLĐ2: không quá 02 năm

Nguyên tắc ghi nhớ: LĐ1 = miễn GPLĐ (có giấy xác nhận); LĐ2 = phải có GPLĐ. Đảo ngược hai ký hiệu này là lỗi phổ biến nhất trong thực tiễn tư vấn.

Thời hạn như nhau 02 năm — khác nhau ở căn cứ pháp lý

Theo Điều 9 khoản 5 VBHN 62/VBHN-VPQH (Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH của Văn phòng Quốc hội, ban hành 23/3/2026, hiệu lực 01/7/2026), cả thị thực LĐ1 và LĐ2 đều có thời hạn không quá 02 năm. Thẻ tạm trú ký hiệu LĐ1, LĐ2 cũng vậy: không quá 02 năm (Điều 38 khoản 5) và ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày.

Bẫy cần tránh: quan niệm “LĐ1 tối đa 02 năm, LĐ2 tối đa 01 năm” là sai theo pháp luật hiện hành. Thời hạn thực tế của visa/thẻ tạm trú LĐ còn ăn theo thời hạn còn lại của GPLĐ hoặc giấy xác nhận — hai giấy tờ này có thời hạn không quá 02 năm (Điều 21 Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Nói cách khác, visa LĐ không tự động “02 năm tròn” mà bằng thời hạn còn lại của giấy tờ lao động, tối đa 02 năm.

Chuỗi hồ sơ: từ giấy tờ lao động tới visa và thẻ tạm trú

Quy trình đúng gồm hai chuỗi song song, tùy thuộc người lao động có thuộc diện cấp GPLĐ hay không:

  • Chuỗi miễn GPLĐ: thuộc trường hợp miễn GPLĐ (Điều 7 NĐ 219/2025/NĐ-CP) → xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ → được cấp visa LĐ1 → xin thẻ tạm trú LĐ1.
  • Chuỗi phải có GPLĐ: xin giấy phép lao động → được cấp visa LĐ2 (Điều 10 khoản 4 điểm c VBHN 62) → xin thẻ tạm trú LĐ2.

Hồ sơ xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ được nộp trong thời hạn 60 ngày và không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động dự kiến bắt đầu làm việc; cơ quan có thẩm quyền giải quyết trong 05 ngày làm việc (Điều 9 NĐ 219/2025/NĐ-CP). Cơ quan cấp GPLĐ và giấy xác nhận hiện nay là Sở Nội vụ — không còn là Sở Lao động – Thương binh và Xã hội như trước đây.

Diện làm việc dưới 90 ngày/năm: chỉ thông báo, không xin LĐ1

Nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật vào Việt Nam làm việc có tổng thời gian dưới 90 ngày trong 01 năm (tính từ 01/01 đến 31/12, cộng dồn mọi lần nhập cảnh) thì không thuộc diện cấp GPLĐ (điểm a khoản 13 Điều 7 NĐ 219/2025/NĐ-CP). Nhóm này không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận mà chỉ phải thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc (khoản 4 Điều 9 NĐ 219/2025/NĐ-CP).

Hệ quả trực tiếp: vì không có giấy xác nhận trong tay, nhóm dưới 90 ngày/năm không đủ điều kiện xin visa LĐ1/thẻ tạm trú LĐ1 — họ nhập cảnh bằng visa DN hoặc thị thực điện tử và thực hiện nghĩa vụ thông báo.

Tiêu chí “chuyên gia” theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP

Điều 3 khoản 3 NĐ 219/2025/NĐ-CP quy định người lao động nước ngoài được coi là “chuyên gia” khi đáp ứng một trong hai tiêu chí:

  • (a) Có bằng đại học trở lên hoặc tương đương và có ít nhất 02 năm kinh nghiệm phù hợp với vị trí dự kiến làm việc tại Việt Nam; hoặc
  • (b) Có bằng đại học trở lên đúng chuyên ngành đào tạo và có ít nhất 01 năm kinh nghiệm phù hợp — áp dụng đối với chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia hoặc lĩnh vực ưu tiên phát triển kinh tế – xã hội (do bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xác định hoặc theo thỏa thuận hợp tác của Chính phủ Việt Nam).

Chuyển đổi mục đích thị thực sang LĐ

Người nước ngoài đã nhập cảnh bằng thị thực khác (kể cả thị thực điện tử) được chuyển đổi mục đích sang thị thực lao động khi có GPLĐ hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ (Điều 7 khoản 4 điểm c, d VBHN 62) — không bắt buộc phải xuất cảnh làm lại visa.

Bẫy trích dẫn: mọi nội dung về GPLĐ chỉ trích Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025); tuyệt đối không trích Nghị định 152/2020/NĐ-CP vì đã hết hiệu lực từ 07/8/2025. Đây là lỗi từng khiến bài viết bị chặn trước khi xuất bản.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết trích dẫn VBHN 62/VBHN-VPQH và Nghị định 219/2025/NĐ-CP theo văn bản hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026).


Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn thủ tục giấy phép lao động, visa LĐ1/LĐ2 và thẻ tạm trú cho người nước ngoài.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.