Câu trả lời trực tiếp: KHÔNG. Việc mua nhà ở tại Việt Nam không làm phát sinh quyền được cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài. Nói theo cách an toàn của pháp luật hiện hành: pháp luật hiện hành không quy định việc cấp thẻ tạm trú chỉ vì lý do sở hữu nhà ở. Điều 36 khoản 1 Luật 47/2014/QH13 (văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026) liệt kê đóng kín các trường hợp được cấp thẻ tạm trú — và trong đó không có diện “chủ sở hữu nhà ở”.
1. Các trường hợp được cấp thẻ tạm trú theo Điều 36 khoản 1
- Điểm a: thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc/tổ chức liên chính phủ tại Việt Nam và vợ/chồng, con dưới 18 tuổi, người giúp việc theo nhiệm kỳ → thẻ NG3;
- Điểm b: người đang tạm trú tại Việt Nam thuộc diện được cấp thị thực có ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT, UĐ1, UĐ2 → thẻ tạm trú có ký hiệu tương tự.
Không có ký hiệu nào dành cho người mua nhà. Lưu ý quan trọng: NN1 không phải visa “người mua nhà” — NN1 cấp cho người đứng đầu văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam; NN2 cho người đứng đầu văn phòng đại diện/chi nhánh của thương nhân nước ngoài (Điều 8). Không có văn bản nào cấp NN1 hay thẻ tạm trú vì lý do sở hữu nhà.
2. Người mua nhà muốn cư trú dài hạn thì làm thế nào?
Người mua nhà muốn cư trú dài hạn tại Việt Nam phải đáp ứng một diện khác mà pháp luật cho phép cấp thẻ tạm trú, ví dụ:
- ĐT (đầu tư) — nếu đủ điều kiện là nhà đầu tư theo quy định;
- LĐ (lao động) — nếu có giấy phép lao động;
- TT (thân nhân) — nếu là thân nhân của công dân Việt Nam;
- NN1 — nếu là người đứng đầu văn phòng đại diện/dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ.
Ngược lại, người chỉ có thị thực DL/EV/VR hoặc nhập cảnh theo diện miễn thị thực thì không được cấp thẻ tạm trú.
3. Chiều ngược lại: mua nhà có yêu cầu thẻ tạm trú không?
Không. Theo Luật Nhà ở 27/2023/QH15 (có hiệu lực từ 01/8/2024), cá nhân nước ngoài “được phép nhập cảnh vào Việt Nam” là đối tượng được sở hữu nhà ở (Điều 17 khoản 1 điểm c) — chỉ cần nhập cảnh hợp pháp (thị thực, miễn thị thực, e-visa…). Giấy tờ chứng minh theo Điều 3 Nghị định 95/2024/NĐ-CP: hộ chiếu nước ngoài còn giá trị có đóng dấu nhập cảnh tại thời điểm giao dịch và cam kết bằng văn bản không thuộc diện được hưởng ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, lãnh sự — không yêu cầu thẻ tạm trú, không yêu cầu giấy phép lao động. Nhà ở mua phải không thuộc khu vực cần bảo đảm quốc phòng, an ninh (Điều 16 Luật Nhà ở 2023).
4. Thời hạn thẻ tạm trú theo từng diện (Điều 38)
- ĐT1, UĐ1, UĐ2: không quá 10 năm (mức mới từ Luật 118/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026);
- NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH: không quá 05 năm;
- NN1, NN2, ĐT3, TT: không quá 03 năm;
- Thời hạn thẻ ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày (Điều 38 khoản 1).
5. Phí cấp thẻ tạm trú
Theo Thông tư 28/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026): thẻ có thời hạn không quá 02 năm — 145 USD; trên 02 năm đến 05 năm — 155 USD; trên 05 năm đến 10 năm — 165 USD/thẻ.
6. Khuyến nghị
Người nước ngoài có ý định mua nhà tại Việt Nam nên: (1) xác định rõ diện cư trú hợp pháp của mình độc lập với việc mua nhà; (2) kiểm tra dự án có thuộc khu vực bảo đảm quốc phòng, an ninh không; (3) chuẩn bị hộ chiếu còn giá trị có dấu nhập cảnh và văn bản cam kết theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP. Không nên tin vào các quảng cáo cho rằng “mua nhà được cấp thẻ tạm trú” — pháp luật hiện hành không có quy định này.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo, đã qua hội đồng QA của FLAT Law Firm; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Cần tư vấn điều kiện mua nhà, cư trú dài hạn cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
