Cá nhân hoàn toàn có thể bảo lãnh bố mẹ, người thân là người nước ngoài sang Việt Nam thăm — khác với bảo lãnh diện doanh nghiệp (mẫu NA2), cá nhân bảo lãnh thân nhân dùng mẫu NA3, và điều kiện cốt lõi là giấy tờ chứng minh quan hệ, không cần tư cách pháp nhân. Theo Điều 16 khoản 1 Luật 47/2014/QH13 (văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026), người bảo lãnh cá nhân gồm: công dân Việt Nam thường trú trong nước, hoặc người nước ngoài có thẻ thường trú hoặc thẻ tạm trú tại Việt Nam — được mời, bảo lãnh người nước ngoài vào Việt Nam thăm thân, với điều kiện phải có giấy tờ chứng minh quan hệ với người được mời, bảo lãnh.
1. Ai được bảo lãnh? Phạm vi thân nhân
Theo Điều 45 khoản 1 Luật 47/2014/QH13, phạm vi thân nhân mà công dân Việt Nam có thể đề nghị cấp, bổ sung, sửa đổi thị thực, gia hạn tạm trú cho họ gồm: ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột — khi làm thủ tục cần xuất trình giấy tờ chứng minh quan hệ.
2. Thị thực phù hợp cho thân nhân sang thăm
- Thị thực TT — cấp cho cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam (Điều 8), thời hạn không quá 01 năm (Điều 9);
- Thị thực VR — cấp cho người vào thăm người thân hoặc với mục đích khác (Điều 8), thời hạn không quá 180 ngày (Điều 9).
3. Thủ tục thư mời nhập cảnh (mẫu NA3)
Khung thủ tục theo Điều 16–19 Luật 47/2014/QH13:
- Bước 1: người bảo lãnh chuẩn bị văn bản đề nghị/bảo lãnh mẫu NA3 — đơn bảo lãnh cho thân nhân là người nước ngoài nhập cảnh (ban hành theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, sửa đổi bởi Thông tư 22/2023/TT-BCA, hiệu lực 15/8/2023);
- Bước 2: nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh — trực tiếp hoặc qua Cổng dịch vụ công Bộ Công an / Cổng dịch vụ công quốc gia. Thành phần hồ sơ gồm đơn NA3, bản sao giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD/hộ chiếu hoặc thẻ thường trú/thẻ tạm trú) và giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn…). Địa chỉ trụ sở có thể thay đổi sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 — nên tra cứu trên Cổng dịch vụ công trước khi nộp;
- Bước 3: nhận công văn chấp thuận nhập cảnh (approval letter) — thời hạn xử lý đề nghị cấp thị thực là 05 ngày làm việc kể từ ngày Cục Quản lý xuất nhập cảnh nhận được văn bản đề nghị (Điều 16 khoản 5);
- Bước 4: người thân nhận thị thực tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu quốc tế (cấp tại cửa khẩu: 03 ngày làm việc / 12 giờ làm việc theo Điều 16 khoản 5, Điều 18).
4. Gia hạn tạm trú và chuyển đổi
Gia hạn tạm trú giải quyết trong 05 ngày làm việc (Điều 35). Thị thực VR thuộc trường hợp được xem xét chuyển đổi mục đích khi có giấy tờ chứng minh quan hệ cha, mẹ, vợ, chồng, con với cá nhân mời, bảo lãnh (Điều 7 khoản 4 điểm b). Người có thị thực TT được xét cấp thẻ tạm trú ký hiệu TT, thời hạn không quá 03 năm (Điều 36 khoản 1 điểm b, Điều 38) — lưu ý là “được xét cấp”, do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xét từng trường hợp, không đương nhiên.
5. Trường hợp Việt kiều: giấy miễn thị thực 5 năm
Người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài là vợ/chồng/con của họ (hoặc của công dân Việt Nam) có thể làm giấy miễn thị thực theo Nghị định 82/2015/NĐ-CP (ban hành 24/9/2015, hiệu lực 15/11/2015, còn hiệu lực). Thời hạn giấy tối đa 05 năm, ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 06 tháng. Lưu ý: không khẳng định số ngày tạm trú mỗi lần nhập cảnh bằng giấy này, vì điều khoản gốc chưa được đối chiếu xác minh.
6. Phương án không cần bảo lãnh
Nếu thân nhân không muốn làm thủ tục bảo lãnh, có thể cân nhắc: e-visa 90 ngày (cấp cho công dân mọi nước, vùng lãnh thổ — Nghị quyết 127/NQ-CP và Luật 23/2023/QH15); hoặc diện đơn phương 45 ngày (Nghị quyết 44/NQ-CP) nếu thân nhân mang quốc tịch thuộc 12 nước được miễn.
7. Phí tham chiếu
Theo Thông tư 28/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026): gia hạn tạm trú 10 USD/lần; cấp mới/cấp lại giấy miễn thị thực 10 USD/giấy; thị thực một lần 25 USD.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo, đã qua hội đồng QA của FLAT Law Firm; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Cần hỗ trợ thủ tục bảo lãnh thân nhân, thư mời nhập cảnh? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
