Khi khai báo nhập khẩu, số thuế phải nộp không tính trên “giá mua trên hợp đồng” mà tính trên trị giá hải quan — một khái niệm pháp lý có định nghĩa và phương pháp xác định riêng. Hiểu sai khái niệm này là nguyên nhân phổ biến của khai thiếu trị giá, tham vấn trị giá và bị xử phạt.
1. Trị giá hải quan là gì?
Trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, được xác định theo các phương pháp do pháp luật quy định (khoản 1 Điều 5 Thông tư 39/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư 60/2019/TT-BTC).
Về cơ sở pháp lý: TT 39/2015/TT-BTC (25/3/2015, hiệu lực 01/4/2015) quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu; được sửa đổi, bổ sung bởi TT 60/2019/TT-BTC (30/8/2019, hiệu lực 15/10/2019; đính chính bởi Quyết định 2681/QĐ-BTC ngày 16/12/2019). Văn bản hợp nhất là 21/VBHN-BTC (23/4/2020). Căn cứ cao hơn gồm Luật Hải quan 54/2014/QH13 (sửa đổi bởi Luật 90/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025), NĐ 08/2015/NĐ-CP (Mục 3 Chương 2 về trị giá hải quan) và Hiệp định thực hiện Điều VII GATT (Hiệp định Trị giá hải quan của WTO). Gần đây, Cục Hải quan đã nhắc lại nội dung áp dụng tại Công văn 15317/CHQ-NVTHQ (15/4/2026) về hướng dẫn xác định trị giá hải quan.
2. Trị giá hải quan khác gì giá mua trên hợp đồng?
Giá trên hóa đơn thương mại chỉ là điểm khởi đầu. Trị giá hải quan = giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên cộng/trừ các khoản điều chỉnh theo Điều 13, 14, 15 (điều chỉnh cộng: hoa hồng bán hàng, phí môi giới, bao bì, đóng gói, khoản trợ giúp, phí bản quyền/giấy phép, khoản phải trả sau bán lại, chi phí vận tải và bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên…; điều chỉnh trừ theo Điều 15).
Điểm mốc quan trọng: “cửa khẩu nhập đầu tiên” — trị giá chỉ tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, không phải kho của doanh nghiệp hay cửa khẩu cuối cùng; chi phí phát sinh sau cửa khẩu nhập đầu tiên không tính vào trị giá.
3. Nguyên tắc áp dụng: tuần tự, dừng ở phương pháp đầu tiên xác định được
Giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên được xác định bằng cách áp dụng tuần tự các phương pháp tại khoản 2 Điều 5 (theo cách đánh số của văn bản hợp nhất 21/VBHN-BTC) và dừng lại ở phương pháp đầu tiên xác định được trị giá hải quan. Ngoại lệ duy nhất: người khai hải quan đề nghị bằng văn bản thì được hoán đổi thứ tự phương pháp trị giá khấu trừ và phương pháp trị giá tính toán. Mọi xác định phải căn cứ chứng từ, tài liệu, số liệu khách quan, định lượng được.
4. Sáu phương pháp xác định trị giá (hàng nhập khẩu)
- (a) Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu — Điều 6 (phương pháp ưu tiên, dùng phổ biến nhất);
- (b) Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt — Điều 8;
- (c) Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự — Điều 9;
- (d) Phương pháp trị giá khấu trừ — Điều 10;
- (đ) Phương pháp trị giá tính toán — Điều 11;
- (e) Phương pháp suy luận — Điều 12.
Điều 7 quy định riêng về “mối quan hệ đặc biệt” giữa người mua và người bán — yếu tố quyết định có được áp dụng phương pháp trị giá giao dịch hay không. Thứ tự 6 phương pháp là bắt buộc, không được “nhảy” sang phương pháp thuận lợi hơn, cũng không được áp dụng tùy tiện phương pháp suy luận. Lưu ý: phương pháp suy luận phải dựa trên số liệu khách quan — không được dùng giá bán nội địa Việt Nam của hàng hóa do Việt Nam sản xuất hay giá tối thiểu/quy định sẵn (nguyên tắc Hiệp định Trị giá WTO; chi tiết tại Điều 12).
5. Trị giá hải quan của hàng xuất khẩu: hệ phương pháp riêng (Điều 4)
Đối với hàng xuất khẩu, trị giá hải quan là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất, KHÔNG bao gồm phí bảo hiểm quốc tế (I) và phí vận tải quốc tế (F) — quy tắc ngược với hàng nhập khẩu. Trình tự áp dụng: (1) giá bán tính đến cửa khẩu xuất; (2) giá bán hàng xuất khẩu giống hệt/tương tự tại cơ sở dữ liệu trị giá hải quan; (3) giá bán hàng giống hệt/tương tự tại thị trường Việt Nam; (4) giá bán do cơ quan hải quan thu thập, tổng hợp; trường hợp đặc biệt không có hợp đồng/hóa đơn thì áp dụng trị giá khai báo.
6. Ai xác định trị giá? Quyền và trách nhiệm các bên (Điều 3)
Người khai hải quan tự kê khai, tự xác định trị giá hải quan theo các nguyên tắc, phương pháp quy định; chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của trị giá khai báo.
Người khai hải quan có các quyền: nộp/xuất trình chứng từ theo yêu cầu; tham vấn để trao đổi, làm rõ nghi vấn của cơ quan hải quan liên quan đến trị giá khai báo; yêu cầu cơ quan hải quan thông báo bằng văn bản về trị giá tính thuế, cơ sở và phương pháp được sử dụng trong trường hợp trị giá do cơ quan hải quan xác định.
Cơ quan hải quan xác định trị giá khi: người khai hải quan không xác định được trị giá theo các phương pháp; hoặc có đủ cơ sở bác bỏ trị giá do người khai hải quan tự kê khai, tự xác định. Khi xác định, cơ quan hải quan phải ban hành văn bản thông báo trị giá hải quan theo Mẫu số 04/TGHQ (Phụ lục II).
Cơ quan hải quan xây dựng cơ sở dữ liệu trị giá và danh mục hàng hóa quản lý rủi ro về giá để kiểm tra, tham vấn, bác bỏ trị giá khai báo (Điều 25 TT 38/2015 sửa đổi bởi TT 39/2018; khoản 10 Điều 1 TT 60/2019 sửa quy định về cơ sở dữ liệu trị giá hải quan).
Lưu ý: Bài viết này cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Số khoản trích dẫn theo văn bản hợp nhất 21/VBHN-BTC; doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản gốc còn hiệu lực hoặc tham khảo ý kiến luật sư trước khi áp dụng.
Cần hỗ trợ xác định trị giá hải quan hoặc giải trình tham vấn trị giá? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
