FLAT LAW FIRM

Lao động

Người nước ngoài làm việc tại nhiều tỉnh thành: khai báo tạm trú thế nào?

Mặt tiền tòa nhà chung cư — khai báo tạm trú cho người nước ngoài làm việc nhiều tỉnh

Chuyên gia của công ty tuần này làm việc ở Hà Nội, tuần sau sang Hải Phòng, tháng sau vào TP. Hồ Chí Minh. Khai báo tạm trú một lần ở Hà Nội rồi thì sang các tỉnh khác có cần khai lại không? Câu trả lời rất rõ: mỗi nơi đến đều phải khai báo lại, kể cả chỉ công tác 2–3 ngày. Đây là một trong những điểm bị hiểu sai nhiều nhất về nghĩa vụ tạm trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

Nguyên tắc: đổi nơi tạm trú là khai báo lại (Điều 33.3)

Khoản 3 Điều 33 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH) quy định: người nước ngoài thay đổi nơi tạm trú phải khai báo tạm trú theo quy định tại khoản 1 Điều này. Làm việc luân chuyển nhiều tỉnh, thành phố chính là thay đổi nơi tạm trú liên tục — đã khai báo ở tỉnh A không miễn nghĩa vụ khai báo ở tỉnh B.

Khai báo tạm trú thực hiện thế nào?

Theo khoản 1 Điều 33, việc khai báo thực hiện thông qua người trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động của cơ sở lưu trú, khai báo với Công an xã, phường, đặc khu hoặc đồn, trạm Công an nơi có cơ sở lưu trú. Cơ sở lưu trú phải yêu cầu người nước ngoài xuất trình hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế và giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp trước khi đồng ý cho tạm trú.

Về hình thức (khoản 2 Điều 33): khai báo qua môi trường điện tử hoặc phiếu khai báo tạm trú. Nếu dùng phiếu giấy, cơ sở lưu trú phải chuyển đến Công an trong 12 giờ kể từ khi người nước ngoài đến (vùng sâu, vùng xa: 24 giờ).

Thông tư 87/2026/TT-BCA (ký ngày 09/6/2026, có hiệu lực từ 24/7/2026, thay thế Thông tư 53/2016/TT-BCA) mang điểm mới quan trọng: thống nhất khai báo trên Hệ thống khai báo tạm trú điện tử của Bộ Công an (tbltkbtt.bocongan.gov.vn), đồng bộ dữ liệu toàn quốc; khai báo ngay khi người nước ngoài đến cơ sở lưu trú; Công an cấp xã tiếp nhận 24/7 qua hệ thống; bổ sung nội dung khai báo gồm thời hạn chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú do cơ quan có thẩm quyền cấp. Không khai được điện tử thì dùng Phiếu khai báo tạm trú (mẫu NA17). Đáng chú ý: chủ cơ sở lưu trú vẫn chịu trách nhiệm khai báo cả khi khách đặt phòng qua nền tảng số (Agoda, Booking…).

Về phạm vi cơ sở lưu trú (Điều 32): bao gồm khách sạn, nhà khách, khu nhà ở cho người nước ngoài làm việc, lao động và nhà riêng — người nước ngoài ở nhà thuê riêng cũng phải khai báo qua chủ nhà hoặc người quản lý.

Checklist cho doanh nghiệp có chuyên gia lưu động nhiều tỉnh

  1. Xác nhận cơ sở lưu trú đã khai báo điện tử — giữ lại biên nhận hoặc bản ghi xác nhận của hệ thống cho từng địa điểm;
  2. Phân biệt 2 nghĩa vụ song song: khai báo tạm trú (theo Luật 47/2014/QH13, tính theo nơi ở thực tế, thực hiện qua cơ sở lưu trú) khác với thông báo nơi làm việc (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thực hiện với cơ quan lao động). Hai nghĩa vụ này không thay thế cho nhau;
  3. Lưu ý về giấy phép lao động: khoản 1 Điều 4 Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định người nước ngoài làm việc cho một người sử dụng lao động tại nhiều tỉnh, thành phố thì Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người sử dụng lao động đặt trụ sở chính có thẩm quyền cấp giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động. Riêng với người đã được cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động mà làm việc tại nhiều tỉnh, thành phố: người sử dụng lao động phải thông báo trước ít nhất 3 ngày cho cơ quan có thẩm quyền nơi người nước ngoài dự kiến làm việc, kèm số giấy xác nhận; thời hạn làm việc không vượt quá thời hạn của giấy xác nhận (khoản 5 Điều 9). Lưu ý: quy định thông báo khi làm việc nhiều tỉnh đối với người đã được cấp giấy phép lao động chưa được xác minh số điều cụ thể — không suy diễn từ quy định trên;
  4. Trách nhiệm phối hợp của đơn vị bảo lãnh (điểm d khoản 2 Điều 45): cơ quan, tổ chức bảo lãnh có trách nhiệm phối hợp với cơ sở lưu trú thực hiện việc khai báo tạm trú cho người nước ngoài — doanh nghiệp có lao động luân chuyển nhiều tỉnh phải chủ động phối hợp, không đổ lỗi cho khách sạn.

Chế tài khi không khai báo tạm trú

Nghị định 282/2025/NĐ-CP (quy định chế tài hiện hành) quy định chế tài tại Điều 21. Theo điểm tin chính thức của Công an các tỉnh, mức phạt đối với hành vi không khai báo tạm trú được phân tầng theo số lượng người nước ngoài: 1–3 người: 3–5 triệu đồng; 4–8 người: 10–15 triệu đồng; từ 9 người trở lên: 15–20 triệu đồng. Người nước ngoài không xuất trình giấy tờ cho cơ sở lưu trú để khai báo: phạt 3–5 triệu đồng. Số điểm, khoản cụ thể của Điều 21 đang chờ đối chiếu văn bản gốc Nghị định 282/2025/NĐ-CP — mức phạt nêu trên ghi theo điểm tin chính thức.

Một điểm cần nói rõ: thay đổi nơi tạm trú thường xuyên không bắt buộc đổi thẻ tạm trú — khoản 3 Điều 33 chỉ yêu cầu khai báo lại tại mỗi nơi đến.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia công tác 2 ngày ở tỉnh khác có phải khai báo?
Có. Mỗi lần thay đổi nơi tạm trú đều phải khai báo lại theo khoản 3 Điều 33, không có ngoại lệ cho lưu trú ngắn ngày.

Khai báo điện tử có khung giờ bắt buộc cụ thể?
Thông tư 87/2026/TT-BTC yêu cầu khai báo ngay khi người nước ngoài đến cơ sở lưu trú; thời hạn 12 giờ chỉ áp dụng cho phiếu giấy. Chưa có văn bản nào quy định khung giờ cụ thể cho khai báo điện tử.

Doanh nghiệp có phải trực tiếp khai báo thay khách sạn?
Không. Trách nhiệm khai báo thuộc về cơ sở lưu trú; doanh nghiệp (đơn vị bảo lãnh) có trách nhiệm phối hợp thực hiện (điểm d khoản 2 Điều 45).

Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú, giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Ghi chú minh bạch: bài viết do AI Legal Council của FLAT Law Firm soạn thảo và kiểm tra chất lượng theo quy trình nội bộ; nội dung chưa được luật sư người thật rà soát.