Gia đình người nước ngoài đưa con nhỏ sang Việt Nam — khi check-in khách sạn, có phải làm thủ tục khai báo tạm trú riêng cho trẻ không? Câu trả lời có hai vế, cần tách bạch rõ ràng: CÓ phải khai báo, nhưng KHÔNG khai riêng.
Vế 1: trẻ em vẫn thuộc diện phải khai báo — không ngoại lệ độ tuổi
Khoản 1 Điều 33 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH) quy định: “Người nước ngoài tạm trú tại Việt Nam phải thông qua người trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động của cơ sở lưu trú để khai báo tạm trú…” — chủ thể là “người nước ngoài” nói chung, không có ngoại lệ theo độ tuổi. Không tìm thấy điều khoản miễn nào cho trẻ em trong Luật 47/2014/QH13, Nghị định 282/2025/NĐ-CP hay Thông tư 87/2026/TT-BCA.
Một nhầm lẫn phổ biến: điểm a khoản 2 Điều 7 quy định thị thực cấp riêng cho từng người, trừ trường hợp cấp theo cha, mẹ hoặc người giám hộ đối với trẻ em dưới 14 tuổi chung hộ chiếu với cha, mẹ hoặc người giám hộ. Nghĩa là trẻ dưới 14 tuổi có thể không có hộ chiếu hay thị thực riêng — nhưng “không có thị thực riêng” không đồng nghĩa “không phải khai báo tạm trú”. Hai chế độ hoàn toàn khác nhau.
Ngoài ra, khoản 2 Điều 21 quy định trẻ em dưới 14 tuổi không có cha, mẹ, người giám hộ hoặc người được ủy quyền đi cùng thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh — trẻ dưới 14 tuổi luôn gắn với người lớn đi cùng.
Vế 2: khai chung trong bản khai của người lớn, không lập phiếu riêng
Phiếu khai báo tạm trú (mẫu NA17 theo Thông tư 87/2026/TT-BCA — ký 09/6/2026, có hiệu lực 24/7/2026, thay thế Thông tư 53/2016/TT-BCA) có mục riêng “Trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng” (ghi họ tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch, số hộ chiếu). Vì vậy, trẻ dưới 14 tuổi được khai báo chung trong phiếu hoặc bản khai của cha, mẹ, người giám hộ đi cùng, KHÔNG lập phiếu khai báo riêng. Trên Hệ thống khai báo tạm trú điện tử của Bộ Công an, thông tin của trẻ được nhập cùng bản khai của gia đình.
Về người thực hiện: điểm đ khoản 2 Điều 44 quy định nghĩa vụ xuất trình hộ chiếu, giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp cho cơ sở lưu trú để khai báo tạm trú — với trẻ em, việc này do cha, mẹ hoặc người giám hộ thực hiện thay.
Về thời điểm và cách thức: Thông tư 87/2026/TT-BTC yêu cầu khai báo ngay khi đến cơ sở lưu trú qua hệ thống điện tử; Công an cấp xã tiếp nhận 24/7 — áp dụng cho mọi người nước ngoài tạm trú, không phân biệt tuổi.
Về trách nhiệm: nghĩa vụ khai báo thuộc về cơ sở lưu trú (khoản 1, khoản 2 Điều 33 — 12 giờ với phiếu giấy, 24 giờ ở vùng sâu, vùng xa); gia đình chỉ cần cung cấp đầy đủ thông tin, giấy tờ của trẻ.
Đừng nhầm với quy định của Luật Cư trú 2020
Quy định “cha, mẹ khai thay cho trẻ dưới 14 tuổi” trong Luật Cư trú 2020 chỉ áp dụng cho công dân Việt Nam — không áp dụng cho người nước ngoài. Với người nước ngoài, căn cứ duy nhất là Điều 33 Luật 47/2014/QH13 (VBHN 62) như phân tích ở trên.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ sơ sinh đi cùng có phải khai báo?
Có. Điều 33 không có ngoại lệ độ tuổi; trẻ được khai chung trong bản khai của cha, mẹ — không lập phiếu riêng.
Trẻ có hộ chiếu riêng thì khai riêng hay khai chung?
Luật không phân biệt theo việc trẻ có hộ chiếu riêng hay chung; hướng dẫn thực tiễn chi tiết chưa được xác minh. Khi nhận phòng, gia đình nên cung cấp đầy đủ giấy tờ của trẻ cho cơ sở lưu trú.
Trẻ dưới 14 tuổi đi một mình có được nhập cảnh?
Không. Trẻ dưới 14 tuổi không có cha, mẹ, người giám hộ hoặc người được ủy quyền đi cùng thuộc trường hợp chưa cho nhập cảnh (khoản 2 Điều 21).
Cần hỗ trợ thủ tục thị thực, tạm trú, giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Ghi chú minh bạch: bài viết do AI Legal Council của FLAT Law Firm soạn thảo và kiểm tra chất lượng theo quy trình nội bộ; nội dung chưa được luật sư người thật rà soát.
