FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Phí duy trì hiệu lực bằng sáng chế: thời hạn nộp và tổng chi phí

Tài liệu, lịch và biểu mẫu — minh họa bài viết về phí duy trì bằng sáng chế

Một bằng độc quyền sáng chế có thời hạn bảo hộ tới 20 năm — nhưng thực tế, không ít văn bằng “chết yểu” chỉ vì chủ sở hữu quên nộp phí duy trì hiệu lực hằng năm. Pháp luật quy định hậu quả rất nghiêm khắc: hiệu lực tự động chấm dứt, không cần quyết định thu hồi. Bài viết phân tích nghĩa vụ duy trì, thời hạn nộp (kể cả điểm mới từ 01/7/2026), và công thức tổng chi phí duy trì hằng năm gồm 5 thành phần — vì “phí duy trì” không chỉ có 50.000đ như nhiều người lầm tưởng.

Nghĩa vụ duy trì là bắt buộc — và hậu quả của việc không nộp

Điều 94.1 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026): “Để duy trì hiệu lực Bằng độc quyền sáng chế, Bằng độc quyền giải pháp hữu ích, chủ văn bằng bảo hộ phải nộp phí, lệ phí để duy trì hiệu lực.” Mức thu cụ thể theo pháp luật về phí, lệ phí (Điều 94.3).

Hậu quả không nộp được quy định tại Điều 95.2: “khi kết thúc thời hạn đó, hiệu lực văn bằng bảo hộ tự động chấm dứt kể từ ngày bắt đầu năm hiệu lực đầu tiên mà phí, lệ phí để duy trì hiệu lực không được nộp.” Không cần cơ quan nào ra quyết định thu hồi; việc chấm dứt được ghi nhận vào Sổ đăng ký quốc gia và công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp.

Nói cách khác: bằng sáng chế 20 năm chỉ tồn tại đủ 20 năm nếu chủ bằng nộp phí duy trì đều đặn hằng năm. Bỏ sót một năm có thể mất toàn bộ quyền.

Thời hạn nộp và ân hạn — lưu ý điểm mới từ 01/7/2026

Theo Điều 108 Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (được sửa đổi bởi Thông tư 20/2026/TT-BKHCN, có hiệu lực từ 01/7/2026):

  • Hồ sơ yêu cầu duy trì + phí, lệ phí phải được nộp trước ngày kết thúc kỳ hạn hiệu lực của Bằng độc quyền sáng chế/giải pháp hữu ích;
  • Được nộp muộn không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ hạn, với điều kiện nộp thêm lệ phí duy trì muộn cho mỗi tháng bị muộn — bằng 10% lệ phí duy trì/tháng (Mục A 3.2 Biểu mức thu kèm Thông tư 263/2016/TT-BTC);
  • Hồ sơ gồm: Tờ khai theo Mẫu số 01 Phụ lục II Thông tư 10/2026/TT-BKHCN; văn bản ủy quyền (nếu nộp qua đại diện). Cục Sở hữu trí tuệ xử lý trong 01 tháng (ra thông báo duy trì hiệu lực, ghi vào Sổ đăng ký quốc gia, công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp trong 30 ngày).

Điểm mới cần đặc biệt lưu ý: quy định cũ (khoản 2 Điều 30 Nghị định 65/2023/NĐ-CP) yêu cầu nộp “muộn nhất 06 tháng trước” khi kết thúc kỳ hạn — quy định này không còn áp dụng. Theo quy định hiện hành, chỉ cần nộp trước ngày kết thúc kỳ hạn (và có thêm ân hạn 06 tháng nộp muộn). Không trích dẫn quy định cũ khi tính deadline.

Công thức tổng chi phí duy trì hằng năm: 5 thành phần (đồng)

Tuyệt đối không viết “duy trì bằng sáng chế chỉ tốn 50.000đ/năm”. Con số 50.000đ chỉ là một trong năm thành phần chi phí. Tổng chi phí duy trì hằng năm = (a) + (b) + (c) + (d) + (e):

Thành phầnCăn cứ (Biểu TT 263/2016/TT-BTC)Mức gốcMức tại 14/10/2026
(a) Lệ phí duy trì hiệu lực (mỗi năm/điểm độc lập)Mục A 3.1100.00050.000 (giảm 50% theo TT 64/2025, từ 01/7/2025 đến 31/12/2026; từ 01/01/2027: 100.000)
(b) Phí sử dụng văn bằng bảo hộ/năm (mỗi điểm độc lập) — thang lũy tiến, không giảmMục B 5.1năm 1–2: 300.000; 3–4: 500.000; 5–6: 800.000; 7–8: 1.200.000; 9–10: 1.800.000; 11–13: 2.500.000; 14–16: 3.300.000; 17–20: 4.200.000Giữ nguyên (Mục B không thuộc diện giảm)
(c) Phí thẩm định yêu cầu duy trì (mỗi văn bằng) — không giảmMục B 1.6160.000160.000
(d) Phí công bố thông tin duy trì (mỗi đơn) — không giảmMục B 4.1120.000120.000
(e) Phí đăng bạ thông tin duy trì (mỗi văn bằng) — không giảmMục B 4.2120.000120.000

Ngoài ra, nếu nộp muộn: lệ phí duy trì muộn = 10% lệ phí duy trì cho mỗi tháng muộn (Mục A 3.2) — ở mức giảm hiện tại tương đương 5.000đ/tháng.

Ví dụ minh họa cách tính

Với một bằng sáng chế có 01 điểm độc lập, duy trì năm hiệu lực thứ 5 (tại thời điểm 14/10/2026): (a) 50.000 + (b) 800.000 + (c) 160.000 + (d) 120.000 + (e) 120.000 = 1.250.000đ. Cùng kỳ duy trì đó nhưng từ 01/01/2027 (hết chính sách giảm): (a) 100.000 + 800.000 + 160.000 + 120.000 + 120.000 = 1.300.000đ. Con số thực tế tăng dần theo năm vì thành phần (b) là thang lũy tiến — năm thứ 17–20, riêng (b) đã là 4.200.000đ/năm/điểm độc lập.

Các mốc phí, lệ phí liên quan khác (tham khảo)

  • Lệ phí nộp đơn: 150.000đ → hiện 75.000đ (giảm 50% đến 31/12/2026);
  • Lệ phí cấp văn bằng: 120.000đ (+100.000đ/điểm độc lập thứ 2 trở đi) → hiện 60.000đ;
  • Phí thẩm định đơn sáng chế/giải pháp hữu ích: 900.000đ/điểm độc lập (hình thức 20%, nội dung 80%) — không giảm.

Hai chính sách song song cần phân biệt: Thông tư 64/2025/TT-BTC giảm 50% toàn bộ lệ phí Mục A (kể cả nộp trực tuyến), áp dụng 01/7/2025–31/12/2026, từ 01/01/2027 trở lại mức 100%. Thông tư 29/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026) miễn 100% lệ phí nộp đơn (Mục A 1.1) và lệ phí cấp văn bằng (Mục A 2.1) khi thực hiện thủ tục trên VNeID, đến hết 31/12/2026. Hai chính sách này song song, không mâu thuẫn — nhưng đều có thời hạn, nên luôn kiểm tra mức thu thực tế tại thời điểm nộp.

Checklist theo dõi deadline cho chủ bằng

  1. Lập lịch nhắc cho từng văn bằng: “năm hiệu lực” tính từ ngày nộp đơn (gắn với Điều 93.2); năm duy trì đầu tiên bắt đầu sau khi được cấp bằng — không suy diễn mốc tính năm nếu chưa đối chiếu thực tiễn xử lý của Cục Sở hữu trí tuệ;
  2. Nộp trước ngày kết thúc kỳ hạn (quy định mới từ 01/7/2026), đừng áp dụng mốc “06 tháng trước” của quy định cũ;
  3. Nếu lỡ hạn: còn ân hạn 06 tháng nộp muộn, nhưng phải cộng thêm lệ phí duy trì muộn 10%/tháng — càng muộn càng tốn;
  4. Dự toán ngân sách: tính đủ 5 thành phần theo công thức trên, lưu ý thành phần (b) tăng lũy tiến theo năm và chính sách giảm 50% chỉ đến 31/12/2026;
  5. Đơn nhiều điểm độc lập: các thành phần (a) và (b) tính “mỗi năm cho mỗi điểm độc lập” — không suy diễn cách tính ngoài công thức của Biểu mức thu.

Câu hỏi thường gặp

Quên nộp phí duy trì thì bằng sáng chế có “sống lại” được không?

Trong thời gian ân hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ hạn, chủ bằng vẫn có thể nộp muộn (kèm lệ phí duy trì muộn). Quá 06 tháng mà không nộp, hiệu lực văn bằng tự động chấm dứt theo Điều 95.2 — không có cơ chế “khôi phục” trong quy định được trích dẫn.

Mức giảm 50% lệ phí áp dụng đến khi nào?

Theo Thông tư 64/2025/TT-BTC, mức giảm 50% lệ phí Mục A áp dụng từ 01/7/2025 đến 31/12/2026. Từ 01/01/2027, mức thu trở lại 100% (ví dụ lệ phí duy trì từ 50.000đ về 100.000đ). Riêng các khoản phí Mục B (sử dụng văn bằng, thẩm định, công bố, đăng bạ) không thuộc diện giảm.

Có thể ủy quyền cho đại diện sở hữu công nghiệp nộp phí duy trì không?

Có. Hồ sơ nộp qua đại diện cần thêm văn bản ủy quyền. Cục Sở hữu trí tuệ xử lý yêu cầu duy trì trong 01 tháng.

Văn bản pháp luật trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 (Điều 93, 94, 95);
  • Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (Điều 108; Mẫu số 01 Phụ lục II) — sửa đổi bởi Thông tư 20/2026/TT-BKHCN, hiệu lực 01/7/2026;
  • Thông tư 263/2016/TT-BTC (Biểu mức thu phí, lệ phí); Thông tư 64/2025/TT-BTC (giảm 50% lệ phí Mục A, 01/7/2025–31/12/2026); Thông tư 29/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026; miễn 100% lệ phí nộp đơn và cấp văn bằng qua VNeID đến 31/12/2026).

Các điều khoản và mức thu trên được đối chiếu văn bản gốc tại ngày 14/10/2026. Người đọc nên kiểm tra văn bản hiện hành và mức thu thực tế tại thời điểm nộp.

Xem thêm

Sợ quên deadline duy trì văn bằng? FLAT Law Firm cung cấp dịch vụ theo dõi thời hạn và thực hiện thủ tục duy trì hiệu lực văn bằng bảo hộ hằng năm, bao gồm tính toán đầy đủ chi phí và nộp phí đúng hạn. Liên hệ qua trang Liên hệ để được hỗ trợ.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết được nghiên cứu và kiểm tra chất lượng bởi Hội đồng Pháp lý AI của FLAT Law Firm theo quy trình nội bộ; chưa qua thẩm định của luật sư hành nghề. Văn bản pháp luật và mức thu được trích dẫn đã được đối chiếu bản gốc tại ngày 14/10/2026 — người đọc nên kiểm tra văn bản hiện hành và mức thu thực tế tại thời điểm nộp.