FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Đồng sở hữu nhãn hiệu: thủ tục đăng ký và khai thác chung | FLAT LAW FIRM

Bàn tay ký hợp đồng — minh họa đồng sở hữu nhãn hiệu

Hai doanh nghiệp cùng góp vốn xây dựng một thương hiệu chung, hoặc nhiều cá nhân cùng sáng lập một nhãn hiệu — pháp luật Việt Nam cho phép các bên cùng đăng ký một nhãn hiệu để trở thành đồng chủ sở hữu. Tuy nhiên, đồng sở hữu nhãn hiệu đi kèm những điều kiện sử dụng và ràng buộc khai thác đặc thù mà các bên cần nắm rõ ngay từ khi nộp đơn.

Căn cứ pháp lý của đồng sở hữu nhãn hiệu

Điều 87.5 Luật Sở hữu trí tuệ (VBHN 67/VBHN-VPQH) quy định: hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân có quyền cùng đăng ký một nhãn hiệu để trở thành đồng chủ sở hữu, với 2 điều kiện bắt buộc: (a) việc sử dụng nhãn hiệu phải nhân danh tất cả các đồng chủ sở hữu, hoặc sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ mà tất cả các đồng chủ sở hữu đều tham gia vào quá trình sản xuất, kinh doanh; và (b) việc sử dụng không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. Hai điều kiện này là “xương sống” của mọi hoạt động khai thác nhãn hiệu đồng sở hữu về sau.

Khung pháp luật áp dụng và hiệu lực

Khung pháp luật hiện hành gồm Luật Sở hữu trí tuệ 50/2005/QH11 hợp nhất tại VBHN 67/VBHN-VPQH (23/3/2026) — bao gồm Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026); NĐ 65/2023/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 15/2026/NĐ-CP, 33/2026 và NĐ 100/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/4/2026; VBHN 04/VBHN-BKHCN); và TT 10/2026/TT-BKHCN (hiệu lực 01/4/2026), thay thế TT 23/2023/TT-BKHCN — hướng dẫn hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp (Điều 114–115) và hồ sơ đơn chung của đồng chủ sở hữu (Điều 69.8(a4)).

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu đồng sở hữu

Khi nộp đơn chung, ngoài các tài liệu của đơn đăng ký nhãn hiệu thông thường, hồ sơ phải kèm thỏa thuận liên quan đến việc đăng ký nhãn hiệu của các đồng chủ sở hữu theo khoản 5 Điều 87 (Điều 69.8(a4) TT 10/2026/TT-BKHCN). Văn bằng bảo hộ ghi tên tất cả đồng chủ sở hữu (Điều 92.1a); khi quyền sở hữu công nghiệp thuộc sở hữu chung, văn bằng cấp cho người đầu tiên trong danh sách, các đồng chủ sở hữu khác được cấp phó bản theo yêu cầu. Thực tiễn cho thấy: chuẩn bị thỏa thuận đồng sở hữu bằng văn bản trước khi nộp đơn giúp tránh tranh chấp về sau — nội dung nên gồm tỷ lệ sở hữu, bên đứng tên làm thủ tục, phân chia chi phí và doanh thu, cơ chế cấp phép, quyền ưu tiên mua và giải quyết tranh chấp.

Quyền khai thác chung của các đồng chủ sở hữu

Mỗi đồng chủ sở hữu đều có đủ 3 nhóm quyền theo Điều 123.1 Luật Sở hữu trí tuệ: sử dụng và cho phép người khác sử dụng theo Điều 124 và Chương X; ngăn cấm người khác sử dụng theo Điều 125; và định đoạt theo Chương X. Các hành vi “sử dụng nhãn hiệu” được liệt kê tại Điều 124.5. Tuy nhiên, mọi hoạt động khai thác đều bị ràng buộc bởi 2 điều kiện tại Điều 87.5(a)(b) nêu trên — việc sử dụng phải nhân danh tất cả các đồng chủ sở hữu (hoặc cho hàng hóa, dịch vụ mà tất cả cùng tham gia sản xuất, kinh doanh) và không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.

Hợp đồng sử dụng nhãn hiệu (li-xăng)

Hợp đồng sử dụng nhãn hiệu phải lập thành văn bản (Điều 141), gồm 3 dạng: độc quyền, không độc quyền và thứ cấp (Điều 143); nội dung bắt buộc và các điều khoản mặc nhiên vô hiệu được quy định tại Điều 144. Điểm mới cần lưu ý: theo Điều 148.3 (mới), hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp (trừ hợp đồng sử dụng nhãn hiệu) phải đăng ký mới có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba.

Chuyển nhượng nhãn hiệu đồng sở hữu

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp phải bằng văn bản với nội dung bắt buộc theo Điều 138–140; việc chuyển nhượng không được gây nhầm lẫn về đặc tính, nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ (Điều 139.4); bên nhận chuyển nhượng phải đáp ứng điều kiện của người có quyền đăng ký nhãn hiệu đó (Điều 139.5, đối chiếu Điều 87); các trường hợp bị coi là gây nhầm lẫn khi chuyển nhượng nhãn hiệu được liệt kê tại Điều 60 NĐ 65/2023/NĐ-CP. Đặc biệt, hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp chỉ có hiệu lực khi đã đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp (Điều 148.1).

Điểm then chốt: văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu

Điểm thực tiễn quan trọng nhất: hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng đối với quyền sở hữu công nghiệp thuộc sở hữu chung phải có “văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu” (NĐ 65/2023/NĐ-CP và TT 10/2026/TT-BKHCN, Điều 114–115). Trên thực tế thủ tục, một đồng chủ sở hữu không thể tự ý chuyển nhượng phần quyền hay cấp phép mà thiếu văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu còn lại. Để so sánh: với giống cây trồng, luật quy định thẳng “chuyển nhượng phải được sự đồng ý của tất cả các đồng chủ sở hữu” (Điều 194.2); với nhãn hiệu, yêu cầu đồng thuận thể hiện qua quy định về hồ sơ.

Rủi ro và khuyến nghị thực hành

Rủi ro lớn nhất của đồng sở hữu nhãn hiệu là tranh chấp nội bộ khi một bên muốn bán phần quyền, cấp phép riêng hoặc khi các bên bất đồng về chiến lược thương hiệu — trong khi pháp luật không quy định chi tiết việc một đồng chủ sở hữu tự định đoạt phần quyền của riêng mình, cũng không quy định “tỷ lệ phần quyền” mặc định. Vì vậy, khuyến nghị thực tiễn số một là ký thỏa thuận đồng sở hữu bằng văn bản trước khi nộp đơn: xác định tỷ lệ sở hữu, bên đứng tên làm thủ tục, phân chia chi phí/doanh thu, cơ chế cấp phép cho bên thứ ba, quyền ưu tiên mua khi một bên muốn thoái vốn, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Thỏa thuận này chính là tài liệu kèm theo đơn chung theo Điều 69.8(a4) TT 10/2026/TT-BKHCN.

Câu hỏi thường gặp

Hai công ty có được cùng đăng ký một nhãn hiệu không?

Có. Điều 87.5 Luật Sở hữu trí tuệ cho phép hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân cùng đăng ký một nhãn hiệu để trở thành đồng chủ sở hữu, với điều kiện sử dụng nhân danh tất cả các đồng chủ sở hữu (hoặc cho hàng hóa, dịch vụ mà tất cả cùng tham gia sản xuất, kinh doanh) và không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.

Một đồng chủ sở hữu có thể tự ý bán nhãn hiệu không?

Trên thực tế thủ tục, không. Hồ sơ đăng ký hợp đồng chuyển nhượng đối với quyền sở hữu công nghiệp thuộc sở hữu chung phải có “văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu” (NĐ 65/2023/NĐ-CP, TT 10/2026/TT-BKHCN). Ngoài ra, hợp đồng chuyển nhượng chỉ có hiệu lực khi đã đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp (Điều 148.1).

Hợp đồng li-xăng nhãn hiệu có bắt buộc đăng ký không?

Hợp đồng sử dụng nhãn hiệu phải lập thành văn bản (Điều 141) nhưng không bắt buộc đăng ký để có hiệu lực giữa các bên; tuy nhiên, theo Điều 148.3 (mới), hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp — trừ hợp đồng sử dụng nhãn hiệu — phải đăng ký mới có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba.

Văn bằng đồng sở hữu ghi tên những ai?

Văn bằng ghi tên tất cả các đồng chủ sở hữu (Điều 92.1a). Văn bằng cấp cho người đầu tiên trong danh sách, các đồng chủ sở hữu khác được cấp phó bản theo yêu cầu.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ 50/2005/QH11, hợp nhất tại VBHN 67/VBHN-VPQH (23/3/2026) — Điều 87.5, 92.1a, 123.1, 124.5, 125, 138–140, 141–144, 148.1, 148.3, 194.2 (bao gồm sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026);
  • TT 10/2026/TT-BKHCN (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 69.8(a4), 114–115;
  • NĐ 65/2023/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 15/2026/NĐ-CP, 33/2026, NĐ 100/2026/NĐ-CP, hiệu lực 01/4/2026; VBHN 04/VBHN-BKHCN) — Điều 60.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Minh bạch nội dung: Nội dung do AI Legal Council kiểm duyệt chất lượng, không phải luật sư người thật duyệt.

Liên kết nội bộ

Nếu bạn cần soạn thảo thỏa thuận đồng sở hữu nhãn hiệu hoặc tư vấn khai thác quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, liên hệ FLAT LAW FIRM để được tư vấn.