FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

Kiện xâm phạm nhãn hiệu ra tòa án: trình tự, thẩm quyền và chi phí 2026 | FLAT LAW FIRM

Tượng Nữ thần Công lý — minh họa bài viết về kiện xâm phạm nhãn hiệu ra tòa án: trình tự và chi phí

Khi nhãn hiệu của doanh nghiệp bị sao chép, làm giả hoặc sử dụng trái phép, khởi kiện dân sự ra tòa án là con đường đòi lại quyền lợi mạnh mẽ nhất: buộc đối phương chấm dứt hành vi, bồi thường thiệt hại và tiêu hủy hàng hóa vi phạm. Tuy nhiên, kiện tụng chỉ hiệu quả khi bạn nắm đúng thẩm quyền, trình tự tố tụng và chi phí phải bỏ ra. Bài viết tổng hợp toàn bộ quy trình khởi kiện xâm phạm nhãn hiệu tại tòa án Việt Nam theo pháp luật hiện hành.

Ai có quyền khởi kiện xâm phạm nhãn hiệu?

Không phải ai cũng có tư cách nguyên đơn trong vụ kiện xâm phạm nhãn hiệu. Theo Điều 203 và Điều 198.1(d) Luật Sở hữu trí tuệ (đánh số theo VBHN 67/VBHN-VPQH sau Luật 131/2025/QH15), các chủ thể sau có quyền yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp dân sự:

  • Chủ văn bằng bảo hộ nhãn hiệu còn hiệu lực;
  • Người được chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp một cách hợp pháp;
  • Người được chủ thể quyền ủy quyền hợp pháp.

Điều kiện tiên quyết: hành vi xâm phạm phải xảy ra trong thời hạn bảo hộ của văn bằng. Nếu Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã hết hiệu lực mà chưa gia hạn, nguyên đơn có nguy cơ bị bác yêu cầu ngay từ đầu.

Hành vi nào bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu?

Điều 129.1 Luật Sở hữu trí tuệ liệt kê các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, bao gồm:

  • (a) Sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng;
  • (b) Sử dụng dấu hiệu trùng cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc có liên quan tới hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục đăng ký, nếu việc sử dụng có khả năng gây nhầm lẫn;
  • (c) Sử dụng dấu hiệu tương tự cho hàng hóa, dịch vụ trùng, tương tự hoặc liên quan, nếu có khả năng gây nhầm lẫn;
  • (d) Sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng (kể cả dịch nghĩa, phiên âm) cho mọi loại hàng hóa, dịch vụ, nếu việc sử dụng gây nhầm lẫn hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ giữa người sử dụng dấu hiệu và chủ nhãn hiệu nổi tiếng.

Để chứng minh “khả năng gây nhầm lẫn”, thực tiễn xét xử thường dựa vào kết luận giám định sở hữu trí tuệ (Điều 201 Luật SHTT) — xem thêm bài viết về giám định SHTT trong tranh chấp.

Khung pháp luật áp dụng và hiệu lực

  • Luật Sở hữu trí tuệ (hợp nhất tại VBHN 67/VBHN-VPQH), sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026) — các quy định mới về biện pháp dân sự, giám định, bồi thường;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13, sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) — thay đổi căn bản về thẩm quyền tòa án trong vụ việc SHTT;
  • Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí tòa án — còn hiệu lực tại thời điểm viết bài, chưa có văn bản thay thế;
  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại;
  • Bộ luật Hình sự (đã sửa đổi năm 2025) — xử lý hình sự khi hành vi xâm phạm đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Lưu ý: quy định cũ “TAND cấp tỉnh giải quyết sơ thẩm tranh chấp SHTT” (Điều 37 BLTTDS cũ) đã hết hiệu lực — không áp dụng.

Nộp đơn kiện ở đâu? Thẩm quyền Tòa SHTT sau 01/7/2025

Một sai lầm phổ biến là cho rằng mọi vụ kiện SHTT đều tập trung tại một tòa duy nhất ở Hà Nội. Theo Điều 36 BLTTDS (sửa bởi Luật 85/2025/QH15) và NQ 81/2025/UBTVQH15 (ban hành 27/6/2025, hiệu lực 01/7/2025):

  • Sơ thẩm: Tòa Sở hữu trí tuệ thuộc TAND khu vực giải quyết vụ việc dân sự, kinh doanh thương mại về quyền SHTT, chuyển giao công nghệ.
  • Phân vùng lãnh thổ theo NQ 81/2025:
    • TAND khu vực 2 – Hà Nội: 20 tỉnh/thành gồm Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Bắc Ninh, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Tĩnh, Hưng Yên, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nghệ An, Ninh Bình, Phú Thọ, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sơn La, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang;
    • TAND khu vực 1 – TP. Hồ Chí Minh: 14 tỉnh/thành gồm Cần Thơ, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, An Giang, Cà Mau, Đắk Lắk, Đồng Nai, Đồng Tháp, Gia Lai, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Quảng Ngãi, Tây Ninh, Vĩnh Long.
  • Phúc thẩm: Tòa Kinh tế TAND cấp tỉnh (Điều 38 BLTTDS sửa đổi) giải quyết phúc thẩm bản án, quyết định KDTM và bản án, quyết định dân sự về quyền SHTT chưa có hiệu lực pháp luật.
  • Thẩm quyền theo lãnh thổ chi tiết: Điều 39, 40 BLTTDS (nơi bị đơn cư trú/có trụ sở; nơi xảy ra hành vi xâm phạm — nguyên đơn được lựa chọn trong một số trường hợp).

Vụ việc có yếu tố nước ngoài cũng thuộc TAND khu vực theo thực tiễn áp dụng sau cải cách.

Trình tự tố tụng dân sự từng bước

Bước 1 — Chuẩn bị chứng cứ

Đây là bước quyết định thắng thua: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu còn hiệu lực, mẫu hàng hóa bị nghi xâm phạm, ảnh chụp/link quảng cáo, hóa đơn mua hàng mẫu, kết luận giám định SHTT (Điều 201 Luật SHTT), vi bằng ghi nhận hành vi. Gửi thư cảnh báo trước khi kiện tuy không bắt buộc nhưng thể hiện thiện chí và có thể giải quyết vụ việc mà không cần tố tụng.

Bước 2 — Nộp đơn khởi kiện

Đơn khởi kiện theo Điều 189 BLTTDS, nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc trên môi trường số (NQ 01/2026/NQ-HĐTP, hiệu lực 01/3/2026). Nội dung đơn phải nêu rõ: tòa án nhận đơn, thông tin các bên, yêu cầu khởi kiện, chứng cứ kèm theo.

Bước 3 — Tòa án xem xét đơn

Trong 03 ngày làm việc, Chánh án phân công Thẩm phán; Thẩm phán xem xét đơn trong 05 ngày làm việc và ra một trong các quyết định: yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn; thụ lý vụ án; chuyển đơn; trả lại đơn (Điều 191, 193, 195 BLTTDS).

Bước 4 — Nộp tạm ứng án phí

Trong 07 ngày kể từ ngày nhận giấy báo của tòa án, nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí (Điều 195.2 BLTTDS). Tòa án thụ lý vụ án khi nhận được biên lai nộp tiền.

Bước 5 — Hòa giải tại tòa án

Trước khi đưa vụ án ra xét xử, tòa án tiến hành hòa giải theo Điều 205–209 BLTTDS và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án. Nhiều vụ xâm phạm nhãn hiệu kết thúc ở giai đoạn này bằng thỏa thuận bồi thường/li-xăng.

Bước 6 — Chuẩn bị xét xử

Thời hạn chuẩn bị xét xử kể từ ngày thụ lý: 04 tháng đối với vụ án dân sự, 02 tháng đối với vụ án kinh doanh thương mại; vụ án phức tạp được gia hạn nhưng không quá 02 tháng (Điều 203 BLTTDS).

Bước 7 — Xét xử sơ thẩm và kháng cáo

Tòa án xét xử sơ thẩm và tuyên bản án. Đương sự có quyền kháng cáo trong 15 ngày kể từ ngày tuyên án (đối với đương sự có mặt tại phiên tòa) theo Điều 273 BLTTDS.

Biện pháp khẩn cấp tạm thời

Ngay khi nộp đơn (thậm chí đồng thời), nguyên đơn có thể yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 111–142 BLTTDS: phong tỏa tài khoản, cấm chuyển dịch tài sản, thu giữ hàng hóa, cấm thực hiện hành vi nhất định… Điểm mới của Luật 131/2025/QH15 tại Điều 202 Luật SHTT: tòa án có thể buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đối với nội dung xâm phạm trên không gian mạng. Người yêu cầu phải thực hiện nghĩa vụ bảo đảm theo Điều 208 Luật SHTT.

Chi phí khởi kiện xâm phạm nhãn hiệu

Mức án phí áp dụng theo NQ 326/2016/UBTVQH14 (còn hiệu lực tại thời điểm viết bài):

Khoản chi phíMức thu
Tạm ứng án phí sơ thẩm (Điều 7)Vụ án không có giá ngạch: bằng mức án phí tương ứng; vụ án có giá ngạch: 50% mức án phí tòa án dự tính, tối thiểu 300.000đ
Án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch300.000đ
Án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch≤ 6 triệu: 300.000đ; > 6–400 triệu: 5%; > 400–800 triệu: 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu; > 800 triệu–2 tỷ: 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu; > 2–4 tỷ: 72 triệu + 2% phần vượt 2 tỷ; > 4 tỷ: 112 triệu + 0,1% phần vượt 4 tỷ
Án phí KDTM sơ thẩm không có giá ngạch3.000.000đ
Án phí KDTM sơ thẩm có giá ngạch≤ 60 triệu: 3.000.000đ; > 60–400 triệu: 5%; > 400–800 triệu: 20 triệu + 4% phần vượt; > 800 triệu–2 tỷ: 36 triệu + 3% phần vượt; > 2–4 tỷ: 72 triệu + 2% phần vượt; > 4 tỷ: 112 triệu + 0,1% phần vượt
Án phí phúc thẩm300.000đ
Giám định SHTTTheo thỏa thuận trong hợp đồng giám định (tham chiếu biểu giá của tổ chức giám định như Viện KHSHTT); không có mức nhà nước cố định
Luật sưTheo thỏa thuận; thực tiễn xét xử: bên thua kiện có thể phải chịu chi phí luật sư của bên thắng trong giới hạn hợp lý
Lệ phí biện pháp khẩn cấp tạm thời trong vụ án dân sựNQ 326 không quy định mức riêng cho vụ án dân sự (chỉ quy định 800.000đ đối với BPKCTT liên quan trọng tài thương mại)
Thi hành ánPhí thi hành án theo quy định về thi hành án dân sự

Lưu ý: TT 64/2025/TT-BTC quy định giảm/miễn một số phí, lệ phí từ 01/7/2025 đến 31/12/2026 — cần kiểm tra khoản nào trong số trên được áp dụng trước khi tính toán chi phí cuối cùng. Chi tiết chi phí kiện tụng hợp đồng thương mại có nhiều điểm tương đồng — xem chi phí khởi kiện tranh chấp hợp đồng thương mại.

Thời hiệu khởi kiện

Luật SHTT không quy định thời hiệu riêng, nên áp dụng Bộ luật Dân sự: yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm (Điều 588 BLDS; Điều 5 NQ 02/2022/NQ-HĐTP). Đối với yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm (không kèm bồi thường), pháp luật không quy định thời hiệu riêng — khuyến nghị khởi kiện sớm, trong thời hiệu 3 năm nêu trên. Quan điểm học thuật cho rằng “không áp dụng thời hiệu khi hành vi đang tiếp diễn” chỉ là quan điểm học thuật, không phải quy định thành văn.

Ba con đường xử lý xâm phạm nhãn hiệu

  • Dân sự tại tòa án (bài viết này): đòi chấm dứt hành vi + bồi thường thiệt hại.
  • Hành chính: Thanh tra khoa học công nghệ, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, UBND cấp xã xử phạt theo NĐ 99/2013/NĐ-CP (sửa bởi NĐ 126/2021/NĐ-CP, NĐ 46/2024/NĐ-CP và NĐ 186/2026/NĐ-CP ban hành 26/5/2026, hiệu lực 15/7/2026 — điểm mới: buộc hoàn trả tên miền, ngăn chặn truy cập tên miền xâm phạm SHCN). Thẩm quyền phạt: Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành đến 200 triệu đồng, Cục trưởng Cục SHTT đến 250 triệu đồng, Chủ tịch UBND cấp xã cũng có thẩm quyền xử phạt. Thời hiệu xử phạt VPHC về SHTT: 02 năm (Điều 6 Luật Xử lý vi phạm hành chính). Xem thêm: xử lý hành chính hàng giả, hàng xâm phạm SHTT.
  • Hình sự: Điều 226 Bộ luật Hình sự (đã sửa đổi năm 2025): khoản 1 — thu lợi bất chính từ 100 đến dưới 300 triệu đồng / gây thiệt hại từ 200 đến dưới 500 triệu đồng / hàng hóa vi phạm trị giá từ 200 đến dưới 500 triệu đồng thì phạt tiền từ 50 đến 500 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm; khoản 2 (có tổ chức, tái phạm, thu lợi từ 300 triệu, thiệt hại từ 500 triệu, hàng hóa từ 500 triệu trở lên): phạt tiền từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm; hình phạt bổ sung: phạt tiền 20–200 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ/hành nghề 1–5 năm.

Rủi ro và khuyến nghị thực tiễn

  • Thu thập chứng cứ sớm: lập vi bằng, mua hàng mẫu có hóa đơn, chụp màn hình quảng cáo — trước khi hàng xâm phạm bị tẩu tán.
  • Giám định trước khi kiện: kết luận giám định SHTT giúp đánh giá khả năng thắng kiện và là chứng cứ có trọng lượng cao tại tòa.
  • Cân nhắc biện pháp khẩn cấp tạm thời ngay khi nộp đơn nếu có nguy cơ tẩu tán tài sản, hàng hóa.
  • Đối với nhà đầu tư nước ngoài: vụ việc có yếu tố nước ngoài vẫn thuộc TAND khu vực; có thể nộp đơn khởi kiện và tạm ứng án phí trực tuyến theo NQ 01/2026/NQ-HĐTP.
  • Tuyệt đối tránh các sai lầm: nộp đơn sai tòa có thẩm quyền; trích quy định cũ về TAND cấp tỉnh xử sơ thẩm SHTT; trích số điều Luật SHTT theo văn bản hợp nhất cũ mà chưa đối chiếu VBHN 67 sau Luật 131/2025/QH15.

Câu hỏi thường gặp

Kiện xâm phạm nhãn hiệu mất bao lâu?

Từ khi thụ lý đến xét xử sơ thẩm: 04 tháng (vụ án dân sự) hoặc 02 tháng (vụ án KDTM), có thể gia hạn tối đa 02 tháng đối với vụ phức tạp (Điều 203 BLTTDS). Chưa tính thời gian chuẩn bị chứng cứ, hòa giải và phúc thẩm (nếu có kháng cáo).

Không chứng minh được thiệt hại cụ thể có được bồi thường không?

Có. Khi không xác định được thiệt hại theo các căn cứ thông thường, tòa án quyết định mức bồi thường tùy mức độ thiệt hại, tối đa 01 tỷ đồng (điểm mới từ 01/4/2026) — xem chi tiết cách tính bồi thường thiệt hại SHTT.

Có bắt buộc gửi thư cảnh báo trước khi kiện không?

Không. Pháp luật không quy định thủ tục bắt buộc này, nhưng gửi thư cảnh báo là bước thực tiễn nên làm để tiết kiệm chi phí và thể hiện thiện chí.

Khởi kiện ở Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh?

Tùy nơi bị đơn cư trú/có trụ sở hoặc nơi xảy ra hành vi xâm phạm, theo phân vùng NQ 81/2025: TAND khu vực 2 – Hà Nội (20 tỉnh/thành) và TAND khu vực 1 – TP. Hồ Chí Minh (14 tỉnh/thành). Không phải mọi vụ SHTT đều tập trung tại Hà Nội.

Nhãn hiệu chưa đăng ký có kiện được không?

Về nguyên tắc, quyền đối với nhãn hiệu phát sinh từ văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ không cần đăng ký nhưng chứng minh “nổi tiếng” rất khó — nên đăng ký nhãn hiệu trước khi cần thực thi.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ (VBHN 67/VBHN-VPQH), sửa đổi bởi Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 129.1, 198.1(b)(d), 201, 202, 203, 208;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 92/2015/QH13, sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) — Điều 36, 38, 39, 40, 102, 111–142, 189, 191, 193, 195, 203, 205–209, 273;
  • NQ 81/2025/UBTVQH15 (27/6/2025, hiệu lực 01/7/2025) — phân vùng thẩm quyền Tòa SHTT;
  • NQ 326/2016/UBTVQH14 — án phí, lệ phí tòa án;
  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 — Điều 588; NQ 02/2022/NQ-HĐTP — Điều 5;
  • NĐ 99/2013/NĐ-CP (sửa bởi NĐ 126/2021/NĐ-CP, NĐ 46/2024/NĐ-CP, NĐ 186/2026/NĐ-CP hiệu lực 15/7/2026);
  • Bộ luật Hình sự (sửa đổi 2025) — Điều 226; Luật Xử lý vi phạm hành chính — Điều 6;
  • NQ 01/2026/NQ-HĐTP (hiệu lực 01/3/2026) — nộp đơn trên môi trường số.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Vui lòng tham khảo ý kiến luật sư cho vụ việc cụ thể của bạn.

Minh bạch nội dung: Bài viết này được soạn thảo với sự hỗ trợ của công nghệ AI, dựa trên các văn bản pháp luật được trích dẫn, và đã qua kiểm tra biên tập bởi đội ngũ nội dung của FLAT LAW FIRM trước khi trình duyệt.

Nếu nhãn hiệu của bạn đang bị xâm phạm và bạn cần đánh giá khả năng khởi kiện, chi phí và chiến lược thực thi phù hợp, liên hệ FLAT LAW FIRM để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.