FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Nhập khẩu ủy thác qua công ty trung gian: ai chịu thuế nhập khẩu, thuế GTGT?

Container tại cảng biển phục vụ nhập khẩu ủy thác

Công ty A không có chức năng xuất nhập khẩu, ủy thác công ty B nhập khẩu máy móc: ai đứng tên trên tờ khai hải quan, ai nộp thuế nhập khẩu và thuế GTGT, ai được khấu trừ? Đáp án chuẩn, ngắn gọn: “Bên nhận ủy thác đứng tên nộp thuế với hải quan; bên giao ủy thác chịu chi phí và được khấu trừ GTGT đầu vào.” Hai vai “người nộp thuế trên tờ khai” và “người chịu chi phí” phải được phân biệt rạch ròi — gộp chung thành “bên ủy thác là người nộp thuế” sẽ gây nhầm lẫn nghiêm trọng.

Thuế nhập khẩu: bên NHẬN ủy thác là người nộp thuế trên tờ khai

Theo khoản 2 Điều 3 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13, người nộp thuế trong trường hợp nhập khẩu ủy thác là bên nhận ủy thác — tức công ty B trong ví dụ trên. Cụ thể:

  • Bên nhận ủy thác đứng tên trên tờ khai hải quan, trực tiếp làm thủ tục và nộp thuế nhập khẩu với cơ quan hải quan;
  • Bên giao ủy thác (chủ hàng — công ty A) là người chịu chi phí thuế: hoàn trả lại cho bên nhận ủy thác số thuế đã nộp thay, theo thỏa thuận trong hợp đồng ủy thác.

Nói cách khác: pháp luật hải quan chỉ “nhìn thấy” bên nhận ủy thác; quan hệ hoàn trả chi phí thuế là quan hệ dân sự giữa hai bên theo hợp đồng.

Thuế GTGT khâu nhập khẩu: nộp hộ — khấu trừ đầu vào thuộc về chủ hàng

Với thuế GTGT ở khâu nhập khẩu:

  • Bên nhận ủy thác nộp hộ thuế GTGT khâu nhập khẩu cùng với thuế nhập khẩu;
  • Bên giao ủy thác được khấu trừ thuế GTGT đầu vào căn cứ trên chứng từ nộp thuế và hóa đơn GTGT do bên nhận ủy thác lập khi trả hàng.

Đây là điểm có giá trị thực tế lớn nhất của cơ chế ủy thác: chủ hàng không trực tiếp nhập khẩu vẫn bảo toàn được quyền khấu trừ GTGT đầu vào của lô hàng — với điều kiện chứng từ đầy đủ.

Bên nhận ủy thác chỉ kê khai GTGT trên thù lao của mình

Cần phân biệt rõ hai dòng tiền của bên nhận ủy thác:

  • Tiền thuế nộp hộ (thuế NK, GTGT khâu NK): không phải doanh thu của bên nhận ủy thác, không kê khai thuế GTGT đầu ra trên khoản này;
  • Thù lao ủy thác (phí dịch vụ nhập khẩu ủy thác): là doanh thu dịch vụ của bên nhận ủy thác — bên này kê khai, nộp thuế GTGT trên thù lao của mình theo quy định.

Nhầm lẫn hai dòng tiền này là lỗi kế toán phổ biến: hoặc kê khai thiếu thuế GTGT trên thù lao, hoặc kê khai thừa trên tiền thuế nộp hộ.

Lưu ý về hóa đơn khi trả hàng ủy thác

Cơ chế hóa đơn khi bên nhận ủy thác trả hàng cho bên giao ủy thác từng được quy định chi tiết tại Phụ lục 4 Thông tư 39/2014/TT-BTC — văn bản này đã hết hiệu lực. Trong bối cảnh hiện hành, bài viết này không khẳng định chi tiết về mẫu hóa đơn, chứng từ cụ thể; doanh nghiệp cần đối chiếu quy định về hóa đơn, chứng từ đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện và thống nhất cách lập chứng từ trong hợp đồng ủy thác. Nguyên tắc bất biến: bên giao ủy thác được khấu trừ GTGT đầu vào khi có đủ chứng từ nộp thuế hợp lệ.

Checklist hợp đồng ủy thác nhập khẩu

  • Ghi rõ bên nhận ủy thác đứng tên tờ khai và nộp thuế; bên giao ủy thác hoàn trả chi phí thuế trong thời hạn bao lâu, kèm chứng từ gì;
  • Quy định thù lao ủy thác tách bạch với tiền thuế nộp hộ;
  • Thống nhất cách lập hóa đơn, chứng từ khi trả hàng để bên giao ủy thác đủ điều kiện khấu trừ GTGT đầu vào;
  • Phân định trách nhiệm khi hàng hóa bị truy thu thuế, xử phạt sau thông quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Bên giao ủy thác có thể tự đứng tên nộp thuế thay bên nhận ủy thác không?
Không đúng bản chất ủy thác. Người nộp thuế trên tờ khai là bên nhận ủy thác (Điều 3.2 Luật 107/2016/QH13); bên giao ủy thác chỉ chịu chi phí và hoàn trả.

2. Bên nhận ủy thác có được khấu trừ GTGT đầu vào của lô hàng không?
Không. Quyền khấu trừ thuộc về bên giao ủy thác (chủ hàng thực tế sử dụng hàng hóa); bên nhận ủy thác chỉ kê khai GTGT trên thù lao dịch vụ của mình.

3. Ủy thác nhập khẩu có làm thay đổi chính sách thuế của mặt hàng không?
Không. Thuế suất, chính sách quản lý mặt hàng áp dụng như nhập khẩu thông thường; ủy thác chỉ thay đổi ai đứng tên làm thủ tục và nộp thuế.

Doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ thuế của văn phòng đại diện hoặc chi nhánh? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Minh bạch nội dung: Bài viết được nghiên cứu và rà soát bởi AI Legal Council của FLAT Law Firm theo quy trình nội bộ; chưa qua ý kiến của luật sư người thật. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.