Thế chấp ô tô, cầm cố máy móc, bảo lưu quyền sở hữu hàng hóa — các biện pháp bảo đảm bằng động sản chỉ thực sự “chắc” khi đã đăng ký: đăng ký tạo hiệu lực đối kháng với người thứ ba và xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các chủ nợ (Điều 292, 297 Bộ luật Dân sự 2015). Bài viết này hướng dẫn mẫu phiếu đăng ký đúng và toàn bộ thủ tục theo quy định hiện hành tại 14/10/2026.
Dùng mẫu nào: Mẫu số 01d — tuyệt đối không dùng mẫu cũ
Mẫu đúng là Mẫu số 01d — “Phiếu yêu cầu đăng ký biện pháp bảo đảm bằng động sản, cây hằng năm, công trình tạm” (Phụ lục ban hành kèm Nghị định 99/2022/NĐ-CP).
Bẫy mẫu cũ: tuyệt đối không dùng các mẫu theo Nghị định 102/2017/NĐ-CP — văn bản này đã hết hiệu lực từ 15/01/2023 (ngày NĐ 99/2022/NĐ-CP có hiệu lực). Hồ sơ dùng mẫu cũ sẽ bị từ chối tiếp nhận.
Phân biệt rõ: Mẫu 01d dùng cho động sản, cây hằng năm, công trình tạm; Mẫu 01a dùng cho quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất — hai mẫu khác nhau, không dùng lẫn.
Tra mẫu theo văn bản nào: dùng Văn bản hợp nhất số 2161/VBHN-BTP ngày 07/4/2026 (hợp nhất NĐ 99/2022/NĐ-CP và NĐ 18/2026/NĐ-CP) để tra Mẫu 01d — không tra bản NĐ 99/2022/NĐ-CP gốc một cách máy móc. Về văn bản sửa đổi: NĐ 18/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/01/2026) có sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 99/2022/NĐ-CP, nhưng không chạm đến Điều 44, Điều 46 và các Mẫu số 01d/02d/03d — thủ tục đăng ký bằng động sản giữ nguyên.
Khi nào cần đăng ký — đăng ký có bắt buộc không
Đăng ký biện pháp bảo đảm không bắt buộc đối với mọi giao dịch — trừ trường hợp luật chuyên ngành có yêu cầu. Các bên đăng ký theo yêu cầu hoặc theo thỏa thuận. Tuy nhiên, chỉ khi đăng ký, biện pháp bảo đảm mới có hiệu lực đối kháng với người thứ ba và bên nhận bảo đảm mới được xác lập thứ tự ưu tiên khi xử lý tài sản. Nói cách khác: không đăng ký không làm hợp đồng bảo đảm vô hiệu giữa các bên, nhưng bên nhận bảo đảm có thể thua thiệt trước chủ nợ khác đã đăng ký trước.
Hồ sơ đăng ký — khoản 1 Điều 46 NĐ 99/2022/NĐ-CP
Hồ sơ đăng ký biện pháp bảo đảm bằng động sản gồm:
- Phiếu yêu cầu đăng ký theo Mẫu số 01d (01 bản chính);
- Hợp đồng bảo đảm (bản chính hoặc bản sao có chứng thực) — chỉ phải nộp khi Phiếu 01d chỉ có chữ ký, con dấu (nếu có) của một bên (trừ các trường hợp tại khoản 4 Điều 8, điểm c khoản 1 Điều 12). Nếu phiếu đã có chữ ký của cả hai bên thì không cần nộp kèm hợp đồng bảo đảm.
Nội dung phải kê khai trong Mẫu 01d: mô tả tài sản bảo đảm xác định được (ví dụ với xe cơ giới: số khung, số máy, biển số; với máy móc: nhãn hiệu, model, số seri…); thông tin đầy đủ hai bên (bên bảo đảm, bên nhận bảo đảm); nghĩa vụ được bảo đảm (số tiền, thời hạn…). Mô tả càng cụ thể, càng tránh tranh chấp về phạm vi tài sản bảo đảm.
Đăng ký thay đổi nội dung đã đăng ký: dùng Mẫu số 02d (khoản 2 Điều 46). Xóa đăng ký: dùng Mẫu số 03d (khoản 3 Điều 46).
Nộp ở đâu, nộp thế nào — thẩm quyền và cách thức
Thẩm quyền (khoản 1 Điều 44 NĐ 99/2022/NĐ-CP): Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản thuộc Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm, Bộ Tư pháp — có thẩm quyền đăng ký đối với: thế chấp động sản; bảo lưu quyền sở hữu động sản; cầm cố, đặt cọc, ký cược, ký quỹ bằng động sản theo thỏa thuận; chứng khoán chưa đăng ký tập trung; cây hằng năm, công trình tạm.
Cách nộp (Điều 56): nộp trực tiếp, qua bưu chính, hoặc trực tuyến.
Thời điểm có hiệu lực đăng ký (điểm a khoản 1 Điều 6, bản NĐ 18/2026/NĐ-CP sửa đổi): đối với động sản (không phải tàu bay, tàu biển, chứng khoán đã đăng ký tập trung), đăng ký có hiệu lực kể từ thời điểm nội dung đăng ký được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu về biện pháp bảo đảm — không phải thời điểm nộp hồ sơ. Thứ tự ưu tiên giữa các chủ nợ cũng xác định theo thời điểm này.
Về lệ phí đăng ký: tra mức thu hiện hành theo pháp luật về phí, lệ phí — không áp dụng số liệu cũ.
Câu hỏi thường gặp
Đăng ký biện pháp bảo đảm bằng động sản có bắt buộc không?
Không bắt buộc mọi giao dịch (trừ luật chuyên ngành yêu cầu). Nhưng không đăng ký thì không có hiệu lực đối kháng người thứ ba và không xác lập được thứ tự ưu tiên.
Phiếu 01d chỉ một bên ký thì có phải nộp hợp đồng bảo đảm không?
Có — nộp bản chính hoặc bản sao có chứng thực của hợp đồng bảo đảm (khoản 1 Điều 46). Phiếu có chữ ký cả hai bên thì không cần.
Mẫu 01d và 01a khác nhau thế nào?
01d cho động sản/cây hằng năm/công trình tạm; 01a cho quyền sử dụng đất/tài sản gắn liền với đất.
Căn cứ pháp lý: NĐ 99/2022/NĐ-CP (Điều 6, 44, 46, 56; Phụ lục Mẫu 01d/02d/03d), sửa đổi bởi NĐ 18/2026/NĐ-CP; VBHN 2161/VBHN-BTP (07/4/2026); BLDS 91/2015/QH13 (Điều 292, 297–298); NĐ 21/2021/NĐ-CP.
Cần soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng, điều lệ công ty, hồ sơ giao dịch bảo đảm theo đúng quy định pháp luật Việt Nam? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
