Khi hôn nhân không thể tiếp tục, vợ chồng tại Việt Nam có hai con đường pháp lý để chấm dứt quan hệ hôn nhân: ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương. Hai hình thức này khác nhau căn bản về bản chất pháp lý, thời gian giải quyết, chi phí và thủ tục. Bài viết so sánh chi tiết để bạn lựa chọn con đường phù hợp.
1. Khác nhau về bản chất pháp lý
Ly hôn thuận tình là việc dân sự: Tòa án công nhận sự thỏa thuận của hai vợ chồng về việc chấm dứt hôn nhân, nuôi con và chia tài sản (Điều 212, 213 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Tòa án không xử ai đúng ai sai mà kiểm tra tính tự nguyện và tính hợp pháp của thỏa thuận.
Ly hôn đơn phương là vụ án dân sự: một bên khởi kiện, bên còn lại là bị đơn, Tòa án xét xử và ra bản án giải quyết tranh chấp. Toàn bộ trình tự tố tụng của một vụ án dân sự được áp dụng.
2. Điều kiện áp dụng
Ly hôn thuận tình yêu cầu cả hai vợ chồng cùng tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con và phân chia tài sản. Nếu không thỏa thuận được một trong các vấn đề này, Tòa án chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án.
Ly hôn đơn phương chỉ cần một bên có yêu cầu. Tuy nhiên pháp luật đặt ra một giới hạn quan trọng tại khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này nhằm bảo vệ người vợ và trẻ nhỏ trong giai đoạn nhạy cảm.
3. Thời gian giải quyết
Đây là điểm khác biệt lớn nhất:
- Ly hôn thuận tình: sau khi Tòa án lập biên bản ghi nhận sự tự nguyện ly hôn và thỏa thuận của các đương sự, mỗi bên có 07 ngày để suy nghĩ lại (Điều 213). Hết 07 ngày mà không bên nào thay đổi ý kiến, Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn — quyết định có hiệu lực pháp luật ngay, không được kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
- Ly hôn đơn phương: là vụ án dân sự nên áp dụng thời hạn chuẩn bị xét xử 04 tháng, được gia hạn thêm 02 tháng trong trường hợp phức tạp (Điều 203). Thực tế, nếu có tranh chấp tài sản, con cái hoặc một bên vắng mặt, vụ án có thể kéo dài hơn nhiều, chưa kể thời gian phúc thẩm nếu có kháng cáo.
4. Chi phí: án phí và lệ phí theo Nghị quyết 326
Mức thu án phí, lệ phí Tòa án được quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14:
- Không có giá ngạch (không tranh chấp tài sản, chỉ yêu cầu chấm dứt hôn nhân): án phí dân sự sơ thẩm là 300.000 đồng — áp dụng cho cả ly hôn thuận tình và đơn phương. Với thuận tình ly hôn (việc dân sự), lệ phí sơ thẩm giải quyết yêu cầu về hôn nhân và gia đình cũng là 300.000 đồng; mỗi bên chịu một nửa.
- Có giá ngạch (có tranh chấp tài sản): án phí tính theo giá trị tài sản tranh chấp — dưới 6 triệu đồng: 300.000 đồng; từ 6 triệu đến 400 triệu đồng: 5%; từ 400 triệu đến 800 triệu đồng: 20 triệu đồng + 4% phần vượt quá 400 triệu; từ 800 triệu đến 2 tỷ đồng: 36 triệu đồng + 3% phần vượt quá 800 triệu; từ 2 tỷ đến 4 tỷ đồng: 72 triệu đồng + 2% phần vượt quá 2 tỷ; trên 4 tỷ đồng: 112 triệu đồng + 0,1% phần vượt quá 4 tỷ.
- Phúc thẩm (chỉ có ở ly hôn đơn phương vì quyết định thuận tình không được kháng cáo): 300.000 đồng.
Như vậy, nếu hai bên thỏa thuận được về tài sản, chi phí tố tụng thấp hơn đáng kể so với việc đưa tài sản ra tranh chấp.
5. Thủ tục tóm tắt
Thuận tình ly hôn: hai vợ chồng cùng nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, Tòa án thụ lý, lấy lời khai, hòa giải, lập biên bản ghi nhận tự nguyện và thỏa thuận, 07 ngày suy nghĩ lại, ra quyết định công nhận có hiệu lực ngay.
Đơn phương ly hôn: một bên nộp đơn khởi kiện, Tòa án thụ lý, thông báo, hòa giải, chuẩn bị xét xử (04 tháng, gia hạn 02 tháng), mở phiên tòa xét xử sơ thẩm, ra bản án (có thể kháng cáo trong 15 ngày), phúc thẩm nếu có kháng cáo.
6. Nên chọn hình thức nào?
Nếu hai bên còn đối thoại được và thống nhất về con cái, tài sản, ly hôn thuận tình nhanh hơn, rẻ hơn và ít tổn thương — đặc biệt khi có con nhỏ. Nếu một bên không đồng ý ly hôn, hoặc không thỏa thuận được về tài sản, con cái, hoặc thuộc trường hợp chồng bị hạn chế quyền yêu cầu (vợ mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng), ly hôn đơn phương là con đường duy nhất. Trong mọi trường hợp, nên tham vấn luật sư trước khi ký bất kỳ thỏa thuận phân chia tài sản nào, vì thỏa thuận đã được Tòa án công nhận rất khó thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Ly hôn thuận tình mất bao lâu?
Thông thường từ 1 đến 3 tháng kể từ khi Tòa án thụ lý, trong đó có 07 ngày suy nghĩ lại bắt buộc theo Điều 213 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có kháng cáo được không?
Không. Quyết định có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
Chồng có được đơn phương ly hôn khi vợ đang mang thai không?
Không. Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình cấm chồng yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Không thỏa thuận được tài sản thì có làm thuận tình ly hôn được không?
Không. Tòa án sẽ chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự (ly hôn có tranh chấp).
Căn cứ pháp lý: Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 203, 212, 213); Luật Hôn nhân và Gia đình (khoản 2 Điều 51); Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án.
Bạn đang cân nhắc ly hôn thuận tình hay đơn phương, hoặc cần tư vấn về phân chia tài sản, quyền nuôi con? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
