Không ít người sáng lập công ty tự gọi mình là “cổ đông chiến lược” trên danh thiếp và hồ sơ giới thiệu. Đó là một bẫy nhận thức nguy hiểm: “cổ đông sáng lập” là khái niệm của Luật Doanh nghiệp, còn “cổ đông chiến lược”/”nhà đầu tư chiến lược” là khái niệm của pháp luật chứng khoán (gắn với chào bán cổ phiếu riêng lẻ của công ty đại chúng). Hai khái niệm thuộc hai luật khác nhau — chúng không phải cặp đối xứng trong cùng một luật, và quyền của hai loại cổ đông này đến từ những nguồn hoàn toàn khác nhau.
1. Cổ đông sáng lập: người khai sinh công ty, bị “khóa” 3 năm
Định nghĩa luật định (khoản 4 Điều 4 Luật Doanh nghiệp — trích theo VBHN 67/VBHN-VPQH 2025): “Cổ đông sáng lập là cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập công ty cổ phần.” Như vậy, cổ đông sáng lập không đơn giản là “người góp vốn đầu tiên” — phải đủ hai điều kiện: sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập.
Điều 120 Luật Doanh nghiệp đặt ra “bộ khung” nghĩa vụ và hạn chế:
- Số lượng tối thiểu: công ty cổ phần mới thành lập phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập (khoản 1). Trường hợp ngoại lệ không bắt buộc: công ty chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty TNHH, hoặc được chia, tách, hợp nhất, sáp nhập từ công ty cổ phần khác.
- Cam kết mua tối thiểu: các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi đăng ký thành lập (khoản 2).
- Hạn chế chuyển nhượng 03 năm (khoản 3): trong 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác, nhưng chỉ được chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập nếu được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Đặc biệt, cổ đông sáng lập dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng đó.
- Ngoại lệ (khoản 4): hạn chế trên không áp dụng đối với (a) cổ phần mà cổ đông sáng lập có thêm sau khi đăng ký thành lập doanh nghiệp; (b) cổ phần đã chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập. Hết thời hạn 03 năm, cổ phần được tự do chuyển nhượng — trừ khi Điều lệ công ty quy định khác.
Ưu đãi biểu quyết có thời hạn (Điều 116): cổ đông sáng lập được nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết (cùng với tổ chức được Chính phủ ủy quyền). Cổ phần ưu đãi biểu quyết có hiệu lực 03 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, sau đó chuyển thành cổ phần phổ thông và không được chuyển nhượng (trừ trường hợp theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế).
2. “Cổ đông chiến lược”: người được mời vào sau — quyền đến từ Điều lệ, không từ luật
Điểm then chốt: Luật Doanh nghiệp không định nghĩa “cổ đông chiến lược”. Khái niệm luật định gần nhất là “nhà đầu tư chiến lược” tại khoản 1 Điều 31 Luật Chứng khoán 54/2019/QH14 (bản sau sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, hiệu lực 01/01/2025): đây là đối tượng được tham gia chào bán cổ phiếu riêng lẻ của công ty đại chúng (cùng với nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp). Điều kiện: có quyết định của Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án phát hành, xác định rõ tiêu chí đối với nhà đầu tư. Hạn chế chuyển nhượng: tối thiểu 03 năm đối với nhà đầu tư chiến lược và tối thiểu 01 năm đối với nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, tính từ ngày hoàn thành đợt chào bán (điểm c khoản 1 Điều 31).
Trong công ty chưa đại chúng, “cổ đông chiến lược” chỉ là thuật ngữ thực tiễn — chỉ nhà đầu tư được chấp thuận mua cổ phần theo cơ chế chào bán cổ phần riêng lẻ tại Điều 125 Luật Doanh nghiệp (không chào bán qua phương tiện thông tin đại chúng, chào bán cho dưới 100 nhà đầu tư). Các “quyền đặc biệt” mà nhà đầu tư chiến lược thường đòi hỏi — quyền phủ quyết, quyền đề cử thành viên Hội đồng quản trị, chống pha loãng, quyền ưu tiên mua — không do luật mặc định. Chúng chỉ tồn tại khi được thỏa thuận trong Điều lệ công ty (Điều 24) hoặc hợp đồng cổ đông.
3. Quyền phủ quyết: luật không cho bất kỳ ai
Đối chiếu loại trừ các Điều 144–148 Luật Doanh nghiệp cho thấy: luật không quy định quyền phủ quyết cho bất kỳ loại cổ đông nào — kể cả cổ đông sáng lập lẫn nhà đầu tư chiến lược. Nếu một cổ đông có khả năng “chặn” một quyết định, đó là do Điều lệ công ty thỏa thuận (ví dụ: quy định vấn đề X cần tỷ lệ tán thành 90% — về thực chất tạo ra hiệu ứng phủ quyết). Viết trong hợp đồng rằng “nhà đầu tư chiến lược được pháp luật trao quyền phủ quyết” là sai hoàn toàn.
4. Bảng so sánh
| Tiêu chí | Cổ đông sáng lập | “Cổ đông chiến lược” (nhà đầu tư chiến lược) |
|---|---|---|
| Khái niệm luật định? | Có (Luật Doanh nghiệp) | Không (Luật DN); luật chỉ có “nhà đầu tư chiến lược” trong Luật Chứng khoán |
| Thời điểm xuất hiện | Khi thành lập công ty | Khi công ty chào bán riêng lẻ gọi vốn bổ sung |
| Điều kiện trở thành | Sở hữu ≥ 01 cổ phần phổ thông + ký tên danh sách CĐSL (+ cùng nhau đăng ký mua ≥ 20%) | Được ĐHĐCĐ chấp thuận theo phương án chào bán riêng lẻ; đáp ứng tiêu chí do ĐHĐCĐ xác định (công ty đại chúng) |
| Hạn chế chuyển nhượng | 03 năm từ ngày cấp GCN ĐKDN: chỉ tự do chuyển cho CĐSL khác; bán ra ngoài cần ĐHĐCĐ chấp thuận | Tối thiểu 03 năm (NĐT chiến lược) / 01 năm (NĐT CK chuyên nghiệp) từ ngày hoàn thành đợt chào bán |
| Quyền biểu quyết đặc biệt | Được nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết (hiệu lực 03 năm, không được chuyển nhượng) | Luật không quy định sẵn — do Điều lệ/thỏa thuận |
| Quyền phủ quyết | Luật không quy định | Luật không quy định — chỉ có nếu Điều lệ thỏa thuận |
| Sau khi hết hạn chế | Tự do chuyển nhượng (trừ Điều lệ quy định khác) | Tự do chuyển nhượng (hết thời gian hạn chế) |
Căn cứ: khoản 4 Điều 4, Điều 116, Điều 120 Luật Doanh nghiệp; khoản 1 Điều 31 Luật Chứng khoán (bản sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15).
5. Checklist: 5 điều khoản phải ghi vào Điều lệ/hợp đồng cổ đông khi đàm phán với nhà đầu tư chiến lược
- Quyền phủ quyết đối với các vấn đề then chốt — liệt kê cụ thể (phát hành thêm cổ phần, sáp nhập, sửa Điều lệ, bán tài sản lớn…), không để chung chung.
- Quyền đề cử thành viên Hội đồng quản trị — số ghế và cơ chế đề cử.
- Chống pha loãng và quyền ưu tiên mua khi công ty phát hành thêm cổ phần.
- Cam kết không cạnh tranh của nhà đầu tư chiến lược trong thời gian nắm giữ cổ phần.
- Cơ chế thoát vốn sau khi hết thời gian hạn chế chuyển nhượng (quyền bán cùng, quyền yêu cầu mua lại…).
Lưu ý: tiêu chí xác định “nhà đầu tư chiến lược” sau Luật 56/2024/QH15 do Đại hội đồng cổ đông xác định trong phương án phát hành — Điều lệ và hợp đồng cổ đông nên dẫn chiếu rõ phương án này để tránh tranh chấp sau này.
Câu hỏi thường gặp
Cổ đông sáng lập có phải là người góp vốn đầu tiên?
Không. Phải đủ hai điều kiện theo khoản 4 Điều 4 Luật Doanh nghiệp: sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập.
Cổ đông sáng lập muốn bán cổ phần sau 1 năm thành lập có cần ĐHĐCĐ chấp thuận không?
Trong 03 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác; bán cho người ngoài cần được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận (khoản 3 Điều 120). Lưu ý hạn chế này không áp dụng với cổ phần có thêm sau khi đăng ký thành lập (khoản 4).
Nhà đầu tư chiến lược có quyền phủ quyết mặc định không?
Không. Luật không quy định quyền phủ quyết cho bất kỳ loại cổ đông nào; mọi quyền đặc biệt phải được thỏa thuận trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng cổ đông.
Căn cứ pháp lý
- Luật Doanh nghiệp (VBHN 67/VBHN-VPQH 2025): khoản 4 Điều 4 (định nghĩa cổ đông sáng lập), Điều 116 (cổ phần ưu đãi biểu quyết), Điều 120 (cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập), Điều 144–148 (quyền của cổ đông — không có quyền phủ quyết).
- Luật Chứng khoán 54/2019/QH14 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, hiệu lực 01/01/2025): khoản 1 Điều 31 (nhà đầu tư chiến lược, hạn chế chuyển nhượng).
Công ty của bạn đang đón nhà đầu tư chiến lược hoặc cần soạn lại Điều lệ để phân định quyền cổ đông? Hãy liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được rà soát Điều lệ, hợp đồng cổ đông và cơ cấu quyền biểu quyết phù hợp với Luật Doanh nghiệp hiện hành.
Nội dung pháp lý của bài viết đang được AI Legal Council của FLAT soát xét và sẽ trình chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
