FLAT LAW FIRM

Bất động sản & xây dựng

Người nước ngoài bán căn hộ tại Việt Nam: thuế TNCN 2% và thủ tục sang tên

Người nước ngoài bán căn hộ tại Việt Nam: thuế TNCN 2% và thủ tục sang tên

Trả lời ngắn: Người nước ngoài đã sở hữu hợp pháp căn hộ tại Việt Nam được quyền bán lại, với 3 việc phải làm: (1) kiểm tra điều kiện bán — thời hạn sở hữu còn lại và giới hạn đối tượng mua; (2) tính thuế TNCN 2% trên giá chuyển nhượng (kể cả bán lỗ vẫn nộp); (3) công chứng hợp đồng và đăng ký biến động trong 30 ngày. Điểm đáng chú ý: từ 01/7/2026, thuế suất 2% áp dụng đồng nhất cho cả cá nhân cư trú và không cư trú theo Luật Thuế TNCN 2025.

1. Người nước ngoài có được bán căn hộ tại Việt Nam không? Giới hạn gì?

Cá nhân nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam (Điều 17 Luật Nhà ở 2023, số 27/2023/QH15, hiệu lực 01/8/2024) — và quyền bán lại là hệ quả đương nhiên của quyền sở hữu. Tuy nhiên khi bán cần lưu ý các giới hạn sau:

  • Thời hạn sở hữu: cá nhân nước ngoài được sở hữu nhà ở theo thỏa thuận trong giao dịch mua bán nhưng không quá 50 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận, được gia hạn một lần với thời hạn không quá 50 năm nếu có nhu cầu; thời hạn phải ghi rõ trong Giấy chứng nhận — điểm c khoản 2 Điều 20 Luật Nhà ở 2023 (số điều đã được đối chiếu trực tiếp với văn bản luật). Người mua sẽ tính toán giá trị căn hộ dựa trên thời hạn sở hữu còn lại, nên bán càng muộn thì căn hộ càng “mất giá” về mặt pháp lý.
  • Giới hạn số lượng của dự án: cá nhân, tổ chức nước ngoài chỉ được sở hữu không quá 30% số căn hộ trong một tòa nhà chung cư; đối với nhà ở riêng lẻ thì không quá 250 căn trên khu vực có quy mô dân số tương đương một phường (Điều 19 Luật Nhà ở 2023). Quy định này áp dụng cho cả việc mua lần đầu và cần đối chiếu khi bán cho người mua nước ngoài tiếp theo.
  • Đối tượng mua: người mua có thể là công dân Việt Nam hoặc cá nhân, tổ chức nước ngoài khác — nhưng nếu người mua là người nước ngoài thì họ cũng phải đáp ứng các điều kiện sở hữu nêu trên (khu vực không thuộc diện bảo đảm quốc phòng, an ninh theo Điều 16; thanh toán qua tổ chức tín dụng theo điểm c khoản 2 Điều 21).

2. Thuế TNCN khi bán: 2% trên giá chuyển nhượng — kể cả bán lỗ

Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (số 109/2025/QH15, được sửa đổi bởi Luật số 09/2026/QH16 có hiệu lực 24/4/2026):

  • Thuế suất 2% trên giá chuyển nhượng áp dụng đồng nhất cho cả cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú kể từ 01/7/2026 (bãi bỏ phương án 25% trên thu nhập tính thuế của Luật TNCN 2007). Nghĩa là dù bán lỗ, người bán vẫn phải nộp thuế tính trên giá bán ghi trong hợp đồng.
  • Thời điểm xác định thu nhập tính thuế theo Điều 28 của Luật — cần đối chiếu khi kê khai, vì thời điểm này quyết định nghĩa vụ kê khai, nộp thuế phát sinh khi nào.
  • Ai kê khai? Thông thường bên bán kê khai và nộp thuế TNCN theo tờ khai mẫu 03/BĐS-TNCN trong hồ sơ đăng ký biến động (Nghị định 101/2024/NĐ-CP, Điều 29, Điều 37) — các bên có thể thỏa thuận trong hợp đồng về bên chịu thuế, nhưng nghĩa vụ với cơ quan thuế vẫn phải hoàn thành trước khi sang tên.

Cảnh báo bẫy “giá trên hợp đồng”: nếu giá ghi trong hợp đồng thấp hơn giá thị trường một cách bất thường, cơ quan thuế có quyền ấn định giá tính thuế theo bảng giá đất/giá thị trường. Ghi giá thấp để “né thuế” vừa không hiệu quả vừa có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

Lưu ý quan trọng về diện miễn thuế: Điều 4.2 Luật 109/2025/QH15 miễn thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng nhà ở, đất ở trong trường hợp “cá nhân chỉ có một nhà ở, đất ở duy nhất tại Việt Nam” — văn bản không phân biệt cư trú/không cư trú, nhưng chưa rõ cơ quan thuế sẽ áp dụng thế nào đối với cá nhân nước ngoài và hiện chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết. Bài viết không khẳng định người nước ngoài được miễn trong trường hợp này; cần tư vấn cụ thể theo từng vụ việc trước khi tính toán nghĩa vụ thuế.

3. Các nghĩa vụ tài chính khác khi sang tên

  • Lệ phí trước bạ (bên mua nộp): 0,5% đối với nhà, đất theo Điều 8.1 Nghị định 10/2022/NĐ-CP — nộp khi đăng ký sang tên.
  • Phí công chứng: hợp đồng chuyển nhượng nhà ở phải được công chứng hoặc chứng thực; mức phí công chứng tính theo giá trị hợp đồng theo biểu phí hiện hành (Luật Công chứng 2024, số 46/2024/QH15, hiệu lực 01/7/2025 — bài viết không trích Luật Công chứng sửa đổi 04/2026 vì chưa có hiệu lực).
  • Thuế, phí khác: tùy vụ việc có thể phát sinh phí thẩm định hồ sơ, phí đo vẽ (nếu có), và nghĩa vụ thuế của bên mua nếu sau này bán lại.

4. Thủ tục sang tên: công chứng rồi đăng ký biến động trong 30 ngày

  1. Ký hợp đồng chuyển nhượng có công chứng: hai bên ký hợp đồng chuyển nhượng nhà ở tại tổ chức hành nghề công chứng; người bán chuẩn bị Giấy chứng nhận (sổ hồng) gốc, hộ chiếu, giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân (nếu có).
  2. Kê khai thuế, lệ phí: nộp tờ khai TNCN mẫu 03/BĐS-TNCN và tờ khai lệ phí trước bạ; nộp thuế, phí theo thông báo của cơ quan thuế.
  3. Đăng ký biến động: trong 30 ngày kể từ ngày chuyển nhượng, phải đăng ký biến động tại Văn phòng đăng ký đất đai/Bộ phận Một cửa (Điều 133.3 Luật Đất đai 2024, hiệu lực 01/8/2024). Hồ sơ gồm: Đơn đăng ký biến động theo Mẫu 11/ĐK, Giấy chứng nhận gốc, hợp đồng chuyển nhượng đã công chứng, tờ khai thuế và biên lai nộp thuế, lệ phí (Nghị định 101/2024/NĐ-CP).

Quá 30 ngày không đăng ký biến động có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về đất đai, đồng thời người mua chưa được công nhận quyền sở hữu hợp pháp — ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thế chấp, bán lại sau này.

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài bán căn hộ có phải nộp thuế TNCN không?
Có. Thuế suất 2% trên giá chuyển nhượng, áp dụng đồng nhất cho cá nhân cư trú và không cư trú từ 01/7/2026; kể cả bán lỗ vẫn phải nộp trên giá bán.

Bán căn hộ cho người nước ngoài khác có được không?
Được, nhưng người mua nước ngoài cũng phải đáp ứng điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam (đối tượng, số lượng, khu vực, thanh toán qua tổ chức tín dụng).

Người nước ngoài có được miễn thuế “nhà ở duy nhất” không?
Chưa rõ. Điều 4.2 Luật 109/2025/QH15 không phân biệt cư trú/không cư trú nhưng chưa có hướng dẫn áp dụng cho cá nhân nước ngoài — cần tư vấn cụ thể, không tự ý áp dụng.

Sang tên căn hộ mất bao lâu?
Hợp đồng phải công chứng; đăng ký biến động trong 30 ngày kể từ ngày chuyển nhượng. Thời gian giải quyết hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai tùy địa phương, thường từ vài ngày đến vài tuần làm việc.

Bán căn hộ khi thời hạn sở hữu sắp hết thì sao?
Giá trị pháp lý của căn hộ giảm theo thời hạn còn lại; người bán có thể gia hạn một lần tối đa 50 năm nếu có nhu cầu trước khi bán để tăng giá trị giao dịch.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Nhà ở 2023 (27/2023/QH15, hiệu lực 01/8/2024): Điều 17, Điều 19, điểm c khoản 2 Điều 20, điểm c khoản 2 Điều 21.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (109/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026; sửa đổi bởi Luật 09/2026/QH16, hiệu lực 24/4/2026): Điều 4.2, Điều 14.1, Điều 24.1, Điều 28.
  • Luật Đất đai 2024 (hiệu lực 01/8/2024): Điều 133.3.
  • Nghị định 10/2022/NĐ-CP: Điều 8.1 (lệ phí trước bạ 0,5%).
  • Nghị định 101/2024/NĐ-CP: Điều 29, Điều 37 (hồ sơ đăng ký biến động).
  • Luật Công chứng 2024 (46/2024/QH15, hiệu lực 01/7/2025).

Người nước ngoài cần bán căn hộ trước khi rời Việt Nam nên rà soát hồ sơ, thời hạn sở hữu còn lại và nghĩa vụ thuế trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng. Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.