FLAT LAW FIRM

Lao động

Nhân viên thử việc bị cho nghỉ việc không lý do: có được bồi thường không?

Khu vực làm việc văn phòng trống; không có người

Bạn A ký hợp đồng thử việc 2 tháng với một công ty. Đến ngày thứ 45, công ty thông báo “không cần bạn đến làm nữa” — không nêu lý do, không bồi thường bất kỳ khoản nào ngoài tiền lương những ngày đã làm. Bạn A thắc mắc: bị cho nghỉ đột ngột như vậy, mình có được bồi thường không? Câu trả lời của pháp luật có thể khiến nhiều người bất ngờ.

Trả lời trọng tâm: không được bồi thường

Theo khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019: “Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.”

Nói cách khác, việc cho nghỉ trong thời gian thử việc mà không nêu lý do là quyền hợp pháp của người sử dụng lao động — và ngược lại, người lao động nghỉ ngang trong thời gian thử việc cũng không phải bồi thường cho công ty. Pháp luật không yêu cầu người sử dụng lao động phải nêu lý do khi chấm dứt trong thời gian thử việc, và không quy định bất kỳ khoản bồi thường nào (trợ cấp thôi việc, bồi thường tổn thất) cho việc chấm dứt trong thời gian thử việc.

Quyền lợi duy nhất người thử việc được bảo đảm

Dù không được bồi thường, người thử việc vẫn được pháp luật bảo đảm các quyền lợi sau:

  • Tiền lương cho những ngày đã làm việc thực tế — mức lương do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó (Điều 26 Bộ luật Lao động 2019);
  • Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động (khoản 1 Điều 27); nếu đạt yêu cầu mà các bên có giao kết hợp đồng thử việc thì phải giao kết hợp đồng lao động;
  • Không có trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc: các khoản trợ cấp này chỉ áp dụng khi người lao động đã làm việc thường xuyên cho người sử dụng lao động từ đủ 12 tháng trở lên (Điều 46, Điều 47) — người đang trong thời gian thử việc không đủ điều kiện.

Ranh giới: khi nào “cho nghỉ thử việc” trở thành vi phạm?

Quyền cho nghỉ không lý do chỉ tồn tại trong thời gian thử việc. Các hành vi sau đây là vi phạm và bị xử phạt:

  • Cho nghỉ sau khi đã hết thời gian thử việc mà không thông báo kết quả, không giao kết hợp đồng lao động khi người lao động đạt yêu cầu;
  • Kéo dài thời gian thử việc quá thời hạn luật định để né tránh giao kết hợp đồng lao động;
  • Thử việc quá 01 lần đối với 01 công việc;
  • Trả lương thử việc thấp hơn mức đã thỏa thuận hoặc dưới 85% mức lương của công việc đó.

Thời gian thử việc tối đa theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019: không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp; 60 ngày đối với công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên; 30 ngày đối với công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật; 06 ngày làm việc đối với công việc khác.

Chế tài xử phạt vi phạm về thử việc

Nghị định 283/2026/NĐ-CP (ban hành 15/7/2026, hiệu lực 10/9/2026) thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động. Theo quy định về vi phạm quy định thử việc (doanh nghiệp cần đối chiếu số điều cụ thể tại văn bản gốc khi áp dụng):

  • Phạt 500.000–1.000.000 đồng: thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng; không thông báo kết quả thử việc;
  • Phạt 2.000.000–5.000.000 đồng: yêu cầu thử việc quá 01 lần đối với 01 công việc; thử việc quá thời gian quy định; trả lương thử việc thấp hơn mức thỏa thuận hoặc thấp hơn 85% mức lương của công việc đó; không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu;
  • Biện pháp khắc phục: buộc trả đủ tiền lương cho người lao động; buộc giao kết hợp đồng lao động theo quy định.

Mức phạt trên áp dụng với cá nhân; tổ chức vi phạm chịu mức phạt gấp 2 lần (Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ-CP). Lưu ý: Nghị định 283/2026/NĐ-CP không có chế tài nào xử phạt hành vi “cho nghỉ thử việc không lý do” — vì đó là quyền hợp pháp của người sử dụng lao động.

Cơ quan có thẩm quyền thanh tra, xử lý vi phạm lao động hiện nay là Thanh tra Sở Nội vụ (sau khi sáp nhập Sở Lao động – Thương binh và Xã hội theo Nghị quyết 190/2025/QH15).

Ngoại lệ: có thỏa thuận bồi thường riêng

Trường hợp duy nhất người thử việc bị cho nghỉ có thể được bồi thường là khi các bên có thỏa thuận khác — ví dụ hợp đồng thử việc cam kết bồi thường khi chấm dứt trước thời hạn. Khi đó áp dụng thỏa thuận theo nguyên tắc tự do thỏa thuận; tranh chấp phát sinh được giải quyết theo nguyên tắc chung của hợp đồng (Bộ luật Dân sự 2015).

Những điểm cần diễn đạt thận trọng

  • Trường hợp người sử dụng lao động cho nghỉ việc đúng ngày cuối của thời gian thử việc nhưng không thông báo kết quả bằng văn bản: có bị coi là vi phạm “không thông báo kết quả thử việc” hay không phụ thuộc vào chứng cứ về việc thông báo;
  • Trợ cấp thôi việc cho người đã thử việc rồi làm tiếp nhưng tổng thời gian dưới 12 tháng: không đủ điều kiện theo Điều 46 — chắc chắn về mặt luật định, chỉ còn vấn đề cách tính thời gian làm việc thực tế trong tranh chấp cụ thể.

Khung văn bản áp dụng (hiệu lực tại 14/10/2026)

  • Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (văn bản hợp nhất 18/VBHN-VPQH 2026): Điều 24, Điều 25, Điều 26, Điều 27, Điều 46, Điều 47 — còn hiệu lực; Điều 24–27 không thuộc phạm vi các lần sửa đổi.
  • Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực 10/9/2026) — thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP (đã hết hiệu lực từ 10/9/2026).

Câu hỏi thường gặp

Bị cho nghỉ trong thời gian thử việc không nêu lý do, có được bồi thường không?

Không. Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 quy định mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Người lao động chỉ được nhận tiền lương cho những ngày đã làm việc thực tế (ít nhất 85% mức lương của công việc đó).

Lương thử việc tối thiểu là bao nhiêu?

Do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó (Điều 26 Bộ luật Lao động 2019). Trả thấp hơn là vi phạm và bị xử phạt.

Công ty cho thử việc 4 tháng với vị trí nhân viên văn phòng có được không?

Không. Với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày; trình độ trung cấp là 30 ngày (Điều 25). Kéo dài quá thời hạn là vi phạm, bị phạt 2–5 triệu đồng và buộc khắc phục.

Nghỉ việc trong thời gian thử việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không?

Không. Trợ cấp thôi việc chỉ áp dụng khi đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên (Điều 46). Người đang thử việc không đủ điều kiện.

Bài viết liên quan

Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn về hợp đồng thử việc và tranh chấp lao động.

Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi; trường hợp cụ thể cần tham khảo ý kiến luật sư.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA và chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.