FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thuế thu nhập cá nhân mới 2026: những gì thay đổi từ 01/01/2026

Thuế TNCN 2026 những gì thay đổi

Năm 2026 đánh dấu cuộc cải cách lớn nhất của thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trong nhiều năm. Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/7/2026; riêng thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh doanh của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế 2026, tức từ 01/01/2026), Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hướng dẫn chi tiết, hiệu lực 01/7/2026) và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (giảm trừ gia cảnh mới, hiệu lực 01/01/2026) cùng tạo nên khung thuế TNCN mới. Bài viết tổng hợp những gì thực sự thay đổi từ 2026 theo dạng so sánh trước/sau, tập trung vào tác động đối với chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam.

Biểu thuế 5 bậc mới thay thế biểu 7 bậc cũ

Điểm thay đổi lớn nhất với người lao động hưởng lương: biểu thuế lũy tiến từng phần cho thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, áp dụng từ 01/01/2026:

  • 5% — đến 10 triệu đồng/tháng;
  • 10% — trên 10 đến 30 triệu đồng/tháng;
  • 20% — trên 30 đến 60 triệu đồng/tháng;
  • 30% — trên 60 đến 100 triệu đồng/tháng;
  • 35% — trên 100 triệu đồng/tháng.

Việc giảm số bậc đồng nghĩa với biên độ mỗi bậc rộng hơn, giúp cách tính đơn giản hơn nhưng cũng thay đổi số thuế phải nộp ở nhiều mức thu nhập. Chuyên gia nước ngoài là cá nhân cư trú hưởng lương cao nên đối chiếu lại số thuế tạm tính từ năm 2026.

Ví dụ tính thuế cho chuyên gia nước ngoài (giả định minh họa)

Giả định: chuyên gia nước ngoài là cá nhân cư trú, lương 80 triệu đồng/tháng, được giảm trừ bản thân 15,5 triệu đồng/tháng và 01 người phụ thuộc 6,2 triệu đồng/tháng (mức mới từ 2026, xem mục dưới). Thu nhập tính thuế = 80 − 15,5 − 6,2 = 58,3 triệu đồng. Thuế TNCN tháng = 10 × 5% + 20 × 10% + 28,3 × 20% = 0,5 + 2 + 5,66 = 8,16 triệu đồng. Đây là ví dụ minh họa với các giả định nêu trên; số thuế thực tế phụ thuộc vào thu nhập, các khoản giảm trừ và các khoản thu nhập được miễn/giảm cụ thể của từng người.

Giảm trừ gia cảnh tăng mạnh từ kỳ tính thuế 2026

Theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (ban hành 17/10/2025, hiệu lực 01/01/2026), mức giảm trừ gia cảnh được điều chỉnh tăng đáng kể:

  • Bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu đồng/tháng (thay mức 11 triệu đồng trước đây);
  • Mỗi người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng (thay mức 4,4 triệu đồng trước đây).

Mức giảm trừ mới giúp giảm đáng kể thu nhập tính thuế của người lao động có thu nhập trung bình và người có người phụ thuộc. Doanh nghiệp cần cập nhật mức giảm trừ này trong hệ thống tính lương và khấu trừ từ kỳ tính thuế 2026.

Người không cư trú: thuế suất 20% cố định

Đối với cá nhân không cư trú, khung mới giữ nguyên cách tiếp cận đơn giản: thuế suất 20% tính trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không áp dụng giảm trừ gia cảnh và không áp dụng biểu thuế lũy tiến. Chuyên gia nước ngoài làm việc ngắn hạn tại Việt Nam cần xác định đúng tình trạng cư trú của mình để áp dụng đúng cách tính thuế.

Các trường hợp miễn thuế mới đáng chú ý

Khung pháp lý mới bổ sung một số trường hợp miễn thuế TNCN có ý nghĩa với chuyên gia nước ngoài:

  • Miễn thuế cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại các chương trình, dự án ODA không hoàn lại hoặc tổ chức phi chính phủ (NGO) nước ngoài — quy định được luật hóa từ các hướng dẫn trước đây;
  • Miễn thuế 5 năm đối với nhân lực công nghệ số, công nghệ cao chất lượng cao — điều kiện chi tiết áp dụng theo văn bản hướng dẫn, chuyên gia và doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ tiêu chí trước khi áp dụng.

Ngưỡng khấu trừ 10% nâng lên 5 triệu đồng/lần

Theo khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/7/2026), ngưỡng thu nhập làm căn cứ khấu trừ thuế 10% đối với các khoản chi trả cho cá nhân là 5 triệu đồng/lần chi trả. Doanh nghiệp chi trả thù lao, tiền công cho chuyên gia, cộng tác viên cần cập nhật ngưỡng này trong quy trình khấu trừ tại nguồn.

Tóm tắt thay đổi trước/sau 01/01/2026

  • Biểu thuế lương: 7 bậc cũ → 5 bậc mới (5%/10%/20%/30%/35%);
  • Giảm trừ bản thân: 11 triệu → 15,5 triệu đồng/tháng;
  • Giảm trừ người phụ thuộc: 4,4 triệu → 6,2 triệu đồng/tháng/người;
  • Ngưỡng khấu trừ 10%: nâng lên 5 triệu đồng/lần chi trả (theo NĐ 253/2026/NĐ-CP);
  • Miễn thuế mới: chuyên gia ODA/NGO; nhân lực công nghệ số, công nghệ cao chất lượng cao (5 năm);
  • Không cư trú: giữ thuế suất 20% trên thu nhập tại Việt Nam, không giảm trừ.

Câu hỏi thường gặp

Luật Thuế TNCN mới có hiệu lực khi nào?

Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2026; riêng thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh doanh của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế 2026, tức từ 01/01/2026. Mức giảm trừ gia cảnh mới áp dụng từ 01/01/2026.

Chuyên gia nước ngoài cần làm gì trước thay đổi này?

Cần xác định đúng tình trạng cư trú, tính lại thuế TNCN tạm nộp từ 2026 theo biểu 5 bậc và mức giảm trừ mới, đồng thời kiểm tra xem mình có thuộc diện miễn thuế mới (ODA/NGO, nhân lực công nghệ cao) hay không.

Khuyến nghị

Doanh nghiệp sử dụng chuyên gia nước ngoài nên cập nhật biểu thuế 5 bậc và mức giảm trừ mới vào hệ thống tính lương từ kỳ tính thuế 2026, rà soát tình trạng cư trú của từng chuyên gia, kiểm tra điều kiện hưởng các trường hợp miễn thuế mới và đối chiếu toàn văn Luật 109/2025/QH15, Nghị định 253/2026/NĐ-CP trước khi áp dụng.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Quý vị nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ra quyết định.

Nhãn minh bạch: Nội dung do AI soạn thảo theo quy trình FLAW SEO Autopilot — đã được Hội đồng QA (AI Legal Council) rà soát và chủ sở hữu phê duyệt. Nội dung không phải ý kiến của luật sư và không ghi nhận “đã được luật sư duyệt”.

Quý vị cần tư vấn về thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài theo quy định mới? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.