Nhà đầu tư Trung Quốc rót vốn vào Việt Nam ngày càng nhiều — và sau giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, thẻ tạm trú là giấy tờ pháp lý quan trọng tiếp theo để cư trú dài hạn, đi lại thuận tiện mà không phải xin visa liên tục. Nhưng không phải nhà đầu tư nào cũng được cấp thẻ tạm trú, và thời hạn thẻ phụ thuộc trực tiếp vào mức vốn góp thực tế. Bài viết này là cẩm nang xin cấp mới thẻ tạm trú diện đầu tư (ký hiệu ĐT) dành cho nhà đầu tư Trung Quốc: 4 nhóm thẻ, điều kiện, bộ hồ sơ và những lỗi khiến hồ sơ bị trả về nhiều nhất.
1. Bốn nhóm thẻ tạm trú diện đầu tư: bảng tra theo vốn góp
Căn cứ Điều 36 và Điều 38 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 47/2014/QH13 (đã sửa đổi bởi Luật 51/2019/QH14 và Luật 23/2023/QH15, hiện vẫn có hiệu lực), thẻ tạm trú diện đầu tư được phân thành 4 nhóm theo mức vốn góp vào doanh nghiệp/tổ chức tại Việt Nam:
Khung pháp lý trên được cập nhật bởi Luật 118/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật có liên quan đến an ninh, trật tự (trong đó có Luật 47/2014/QH13), có hiệu lực từ 01/7/2026 — là căn cứ hiện hành cho thời hạn thẻ tạm trú diện ĐT1 tối đa 10 năm và cho các mẫu NA6–NA8–NA16 mới áp dụng từ cùng thời điểm.
| Nhóm | Điều kiện vốn góp | Thời hạn tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ĐT1 | Vốn góp từ 100 tỷ đồng trở lên | 10 năm | Nhóm vốn lớn nhất |
| ĐT2 | Vốn góp từ 50 tỷ đến dưới 100 tỷ đồng | 5 năm | |
| ĐT3 | Vốn góp từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng | 3 năm | Nhóm phổ biến nhất của nhà đầu tư vừa và nhỏ |
| ĐT4 | Vốn góp dưới 3 tỷ đồng | Không cấp thẻ tạm trú | Chỉ được cấp visa ĐT4 thời hạn tối đa 12 tháng |
Điểm then chốt: vốn tính ở đây là vốn góp thực tế (vốn đã thực góp vào doanh nghiệp), không phải vốn điều lệ đăng ký trên giấy phép. Rất nhiều hồ sơ bị vướng ở điểm này: giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ghi vốn 50 tỷ nhưng thực góp mới 20 tỷ — cơ quan quản lý xuất nhập cảnh căn cứ vào vốn thực góp để xếp nhóm thẻ.
2. Điều kiện xin cấp mới thẻ tạm trú diện đầu tư
Nhà đầu tư Trung Quốc muốn xin cấp mới thẻ tạm trú cần đáp ứng đồng thời các điều kiện:
- Hộ chiếu còn giá trị: hộ chiếu phải còn thời hạn ít nhất 13 tháng — đây là “bẫy” phổ biến nhất. Hộ chiếu còn 12 tháng sẽ bị từ chối cấp thẻ 3 năm;
- Visa đúng mục đích: đang tạm trú tại Việt Nam bằng visa ký hiệu ĐT (đầu tư) còn hiệu lực, phù hợp với mục đích đầu tư;
- Tư cách nhà đầu tư: có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật 61/2020/QH14) hoặc giấy tờ chứng minh là người đại diện phần vốn góp;
- Khai báo tạm trú: đã thực hiện khai báo tạm trú theo quy định tại nơi đang cư trú;
- Doanh nghiệp “sạch”: doanh nghiệp bảo lãnh không bị khóa mã số thuế, không trong tình trạng vi phạm bị xử lý.
3. Bộ hồ sơ: mẫu NA6–NA8–NA16 theo mẫu mới từ 01/7/2026
Từ ngày 01/7/2026, các biểu mẫu trong lĩnh vực xuất nhập cảnh áp dụng theo Thông tư 70/2026/TT-BCA. Hồ sơ đề nghị cấp mới thẻ tạm trú diện đầu tư gồm:
- Mẫu NA6 — văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức bảo lãnh (doanh nghiệp mà nhà đầu tư góp vốn);
- Mẫu NA8 — tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài (nhà đầu tư khai và ký);
- Mẫu NA16 — văn bản giới thiệu, đăng ký mẫu con dấu, chữ ký của doanh nghiệp bảo lãnh (nộp một lần, dùng cho nhiều hồ sơ);
- Hộ chiếu bản gốc của nhà đầu tư;
- Giấy tờ chứng minh tư cách đầu tư: giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy chứng nhận phần vốn góp;
- Giấy tờ chứng minh đã khai báo tạm trú.
Nơi nộp: Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Thời gian giải quyết theo quy định là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ — trên thực tế có thể kéo dài nếu hồ sơ cần bổ sung, xác minh.
4. Năm lỗi khiến hồ sơ bị trả về nhiều nhất
1. Nhầm vốn điều lệ với vốn thực góp: như đã nêu — cơ quan xét duyệt căn cứ vốn thực góp. Chuẩn bị sao kê, biên bản góp vốn, báo cáo tài chính chứng minh vốn đã góp.
2. Hộ chiếu dưới 13 tháng: kiểm tra thời hạn hộ chiếu trước khi nộp; nếu sắp hết hạn, đổi hộ chiếu mới tại Trung Quốc hoặc qua đường ngoại giao trước.
3. Doanh nghiệp bị khóa mã số thuế: doanh nghiệp nợ thuế, không hoạt động tại địa chỉ đăng ký có thể bị khóa MST — hồ sơ bảo lãnh khi đó không có giá trị. Kiểm tra tình trạng MST trước khi nộp.
4. Quên khai báo tạm trú khi đổi nơi ở: chuyển nhà, chuyển tỉnh mà không khai báo lại — thông tin cư trú không khớp, hồ sơ bị yêu cầu giải trình.
5. Dùng mẫu cũ: từ 01/7/2026 bắt buộc dùng mẫu mới theo Thông tư 70/2026/TT-BCA. Hồ sơ dùng mẫu NA6/NA8 cũ sẽ bị trả về ngay từ khâu tiếp nhận.
5. Lưu ý sau khi được cấp thẻ
- Thẻ tạm trú có giá trị thay thế visa trong thời hạn của thẻ — nhà đầu tư xuất nhập cảnh nhiều lần không cần xin visa mới;
- Khi thay đổi hộ chiếu, đổi nơi cư trú, thay đổi doanh nghiệp bảo lãnh, phải làm thủ tục điều chỉnh/cấp đổi thẻ;
- Thẻ hết hạn → làm thủ tục cấp mới (không phải “gia hạn” theo nghĩa hành chính — mỗi lần cấp là một hồ sơ mới đầy đủ);
- Người thân đi cùng (vợ/chồng, con) thuộc diện thăm thân (TT), không thuộc diện ĐT — hồ sơ riêng.
6. Lưu ý đặc thù cho nhà đầu tư Trung Quốc
Nhà đầu tư Trung Quốc có một số đặc thù thực tế cần chuẩn bị. Ngôn ngữ hồ sơ: giấy chứng nhận đầu tư và giấy tờ doanh nghiệp bằng tiếng Trung phải được dịch sang tiếng Việt bởi đơn vị dịch thuật có chứng nhận và, khi cần, hợp pháp hóa lãnh sự — nên bắt đầu sớm vì hợp pháp hóa qua đường ngoại giao có thể mất nhiều tuần. Thống nhất tên gọi: tên nhà đầu tư phải khớp từng ký tự giữa hộ chiếu, giấy chứng nhận đầu tư và các mẫu NA; lệch giữa tên chữ Hán và phiên âm là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị “xác minh” kéo dài. Con dấu, chữ ký doanh nghiệp: nếu người đại diện theo pháp luật cũng là người Trung Quốc và thường xuyên đi lại, nên hoàn tất việc đăng ký mẫu dấu/chữ ký NA16 và lập ủy quyền thường trực để hồ sơ không bị kẹt vì vắng người ký. Cuối cùng, nhiều nhà đầu tư Trung Quốc nhập cảnh ban đầu bằng visa doanh nghiệp DN rồi chuyển sang diện ĐT sau khi góp vốn — nên lên kế hoạch chuyển diện visa đồng bộ với hồ sơ xin thẻ tạm trú để tránh khoảng trống cư trú hợp pháp.
Kết luận
Công thức nhớ nhanh cho nhà đầu tư Trung Quốc: vốn thực góp quyết định nhóm thẻ (100/50/3 tỷ → ĐT1/ĐT2/ĐT3, tối đa 10/5/3 năm); dưới 3 tỷ chỉ được visa 12 tháng. Chuẩn bị hồ sơ theo mẫu mới NA6–NA8–NA16 (Thông tư 70/2026/TT-BCA, từ 01/7/2026), hộ chiếu còn trên 13 tháng, và kiểm tra tình trạng doanh nghiệp bảo lãnh trước khi nộp — ba việc này loại bỏ hơn 80% nguy cơ hồ sơ bị trả về.
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung tại ngày 14/10/2026. Lệ phí cấp thẻ áp dụng theo biểu phí hiện hành của Bộ Tài chính — người đọc nên đối chiếu trước khi nộp, bài viết không ghi số tuyệt đối.
Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát — FLAW AI Legal Council.
