FLAT LAW FIRM

Tin tức pháp lý

Quy định mới về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp 2026

Nhà máy xử lý nước thải nhìn từ trên cao

Từ 01/01/2026, Nghị định 346/2025/NĐ-CP chính thức thay thế Nghị định 53/2020/NĐ-CP, thiết lập khung phí bảo vệ môi trường đối với nước thải hoàn toàn mới: mức phí theo thông số ô nhiễm tăng mạnh (thủy ngân từ 20 triệu lên 55 triệu đồng/kg), cách tính rõ ràng hơn và lịch nộp thống nhất theo quý. Bài viết tổng hợp quy định mới về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp 2026 theo quy định còn hiệu lực tại tháng 10/2026.

Khung pháp lý mới

  • Nghị định 346/2025/NĐ-CP (ban hành 29/12/2025) — hiệu lực 01/01/2026, thay thế toàn bộ Nghị định 53/2020/NĐ-CP.
  • Căn cứ: Luật Bảo vệ môi trường 2020.

Cách tính phí nước thải công nghiệp

1. Cơ sở có lượng nước thải trung bình dưới 20 m³/ngày

Nộp một lần mỗi năm theo mức cố định:

Lượng nước thải trung bìnhMức phí/năm
Dưới 5 m³/ngày2.500.000 đồng
Từ 5 m³ đến dưới 10 m³/ngày3.000.000 đồng
Từ 10 m³ đến dưới 20 m³/ngày4.000.000 đồng

2. Cơ sở xả thải từ 20 m³/ngày trở lên

Công thức: F = f + (L × C)

  • F: số phí phải nộp.
  • f: phí cố định = 4.000.000 đồng/năm.
  • L: tổng lượng nước thải (m³) chứa thông số ô nhiễm tính phí.
  • C: mức phí theo từng thông số ô nhiễm (bảng dưới).

Trường hợp cơ sở không thực hiện quan trắc hoặc quan trắc nhưng không đủ các thông số ô nhiễm tính phí: áp dụng mức 1.700 đồng/m³ nước thải.

3. Mức phí theo thông số ô nhiễm (khoản 2 Điều 7)

Thông sốNĐ 346/2025/NĐ-CP (mới)NĐ 53/2020/NĐ-CP (cũ)
COD (nhu cầu oxy hóa học)3.000 đ/kg2.000 đ/kg
TSS (chất rắn lơ lửng)3.500 đ/kg2.400 đ/kg
Thủy ngân (Hg)55.000.000 đ/kg20.000.000 đ/kg
Chì (Pb)600.000 đ/kg1.000.000 đ/kg
Arsenic (As)1.100.000 đ/kg2.000.000 đ/kg
Cadimi (Cd)2.800.000 đ/kg2.000.000 đ/kg

Định hướng mới: gắn phí với mức độ ô nhiễm thực tế — càng ô nhiễm nặng, phí càng cao; khuyến khích doanh nghiệp xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả.

Lịch nộp và hình thức nộp (khoản 2 Điều 8)

  • Nộp theo quý — thống nhất cho mọi cơ sở (NĐ 53/2020/NĐ-CP phân biệt: cơ sở ≥20 m³/ngày nộp quý, cơ sở nhỏ hơn kê khai một lần/năm).
  • Chậm nhất ngày 20 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo; người nộp phí tự xác định số phí và nộp vào ngân sách nhà nước.
  • Nộp bổ sung số phí còn thiếu trong 10 ngày kể từ khi có thông báo của tổ chức thu phí.
  • Hình thức: nộp trực tiếp tại Kho bạc Nhà nước hoặc không dùng tiền mặt vào tài khoản chuyên thu phí của tổ chức thu phí.
  • Cơ sở bắt đầu hoạt động sau ngày 31/3 hằng năm: tính phí từ quý bắt đầu hoạt động.

Trường hợp được miễn phí

Nghị định 346/2025/NĐ-CP mở rộng lên 10 trường hợp được miễn phí (nhiều hơn so với 53/2020), trong đó có: hệ thống xử lý nước thải tập trung đô thị, chung cư, khu dân cư tập trung. Doanh nghiệp nên đối chiếu danh mục miễn để tránh nộp thừa.

Phân biệt: nước thải sinh hoạt

Để tránh nhầm lẫn phạm vi: phí BVMT đối với nước thải sinh hoạt là 10% giá bán của 1 m³ nước sạch (chưa gồm VAT); HĐND tỉnh/thành phố được quyết định mức cao hơn cho từng đối tượng. Bài viết này tập trung vào nước thải công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp không lắp quan trắc thì tính phí thế nào?
Áp dụng 1.700 đồng/m³ — thường cao hơn nhiều so với tính theo thông số thực tế nếu xử lý tốt. Đầu tư quan trắc đầy đủ là cách tối ưu chi phí phí BVMT.

2. Nộp chậm có bị phạt?
Chậm nộp phí vào ngân sách nhà nước có thể bị tính tiền chậm nộp theo quy định pháp luật về quản lý thuế/phí. Nộp đúng hạn ngày 20 tháng đầu quý sau.

3. Nghị định 53/2020/NĐ-CP còn hiệu lực không?
Không. Đã bị thay thế toàn bộ bởi Nghị định 346/2025/NĐ-CP từ 01/01/2026.

Nguồn trích dẫn

  • Nghị định 346/2025/NĐ-CP (29/12/2025, hiệu lực 01/01/2026) — phí BVMT đối với nước thải; thay thế Nghị định 53/2020/NĐ-CP: Điều 6–7 (mức phí, công thức), khoản 2 Điều 8 (nộp phí theo quý).
  • Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14.

Minh bạch: Bài viết được biên soạn bởi AI trong khuôn khổ FLAW AI Legal Council, không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn.

FLAT Law Firm tư vấn tuân thủ pháp luật môi trường cho doanh nghiệp — từ kê khai phí BVMT, quan trắc môi trường đến giấy phép môi trường. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của bạn.

Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát.

Tin tức pháp lý

Quy định mới về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp 2026

FLAW P0987 vi - Wastewater treatment plant aerial

Từ ngày 01/01/2026, Nghị định 346/2025/NĐ-CP về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải chính thức có hiệu lực, thay thế Nghị định 53/2020. Điểm thay đổi cốt lõi: cách tính phí chuyển từ \”khoán theo ngưỡng\” sang \”lượng xả thực tế nhân với mức độ ô nhiễm\” — thể hiện nguyên tắc \”người gây ô nhiễm trả tiền\”. Doanh nghiệp có hoạt động xả nước thải công nghiệp cần nắm các mức phí mới, kỳ nộp mới và các trường hợp được miễn.

Khung pháp lý

  • Nghị định 346/2025/NĐ-CP (ban hành 29/12/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026) — quy định phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, thay thế Nghị định 53/2020.
  • Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 — căn cứ pháp lý của chính sách phí.

Lưu ý phân biệt: \”Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải\” theo Nghị định 346/2025 là chính sách hoàn toàn khác với \”Thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu\” — hai sắc thuế/phí khác nhau, không trích lẫn.

Nguyên tắc tính phí mới: người gây ô nhiễm trả tiền

Nghị định 346/2025/NĐ-CP chuyển cách tính phí từ cơ chế \”khoán theo ngưỡng lưu lượng\” sang tính trên lượng nước thải xả thực tế nhân với mức độ ô nhiễm của từng thông số. Cơ sở xả càng nhiều và ô nhiễm càng nặng thì phí càng cao — đúng nguyên tắc \”người gây ô nhiễm trả tiền\”.

Cách tính phí theo hai nhóm cơ sở

Cơ sở không thực hiện quan trắc

Mức phí: 1.700 đồng/m³ nhân với lượng nước thải xả thực tế trong quý.

Cơ sở có thực hiện quan trắc

Phí được tính căn cứ khối lượng chất ô nhiễm và mức độ ô nhiễm của từng thông số trong nước thải. (Công thức tính chi tiết cần tra cứu trực tiếp văn bản gốc Nghị định 346/2025/NĐ-CP.)

Các mức phí mới theo thông số (đồng/kg)

  • COD: 3.000 (tăng so với trước);
  • TSS: 3.500 (tăng so với trước);
  • Hg (thủy ngân): 55.000.000 (tăng 2,75 lần);
  • Pb (chì): 600.000 (giảm);
  • As (asen): 1.100.000 (giảm);
  • Cd (cadimi): 2.800.000 (tăng).

Lưu ý: không phải tất cả các thông số đều tăng — mức phí đối với Pb và As giảm so với quy định cũ.

Kỳ nộp phí thống nhất theo quý

Nghị định mới thống nhất kỳ nộp phí theo quý, thời hạn nộp chậm nhất là ngày 20 của tháng đầu quý tiếp theo. Đồng thời, quy định bãi bỏ việc phân biệt ngưỡng 20 m³/ngày như trước đây.

10 trường hợp được miễn phí

Điều 5 Nghị định 346/2025/NĐ-CP quy định 10 trường hợp được miễn phí bảo vệ môi trường đối với nước thải. Doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp Điều 5 để xác định cơ sở của mình có thuộc diện miễn hay không.

Tổ chức thu phí được để lại tối đa 10%

Tổ chức thu phí được để lại tối đa 10% số phí thu được để trang trải chi phí thu phí; tỷ lệ cụ thể do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Nghị định 346/2025/NĐ-CP khi nào có hiệu lực và thay thế văn bản nào?

Có hiệu lực từ 01/01/2026, thay thế Nghị định 53/2020 về phí bảo vệ môi trường đối với nước thải.

Cơ sở không quan trắc nước thải tính phí thế nào?

1.700 đồng/m³ nhân với lượng nước thải xả thực tế trong quý.

Hạn nộp phí nước thải theo quý là khi nào?

Chậm nhất ngày 20 của tháng đầu quý tiếp theo; không còn phân biệt ngưỡng 20 m³/ngày.

Phí BVMT nước thải có phải là thuế BVMT xăng dầu không?

Không. Đây là hai chính sách hoàn toàn khác nhau — phí đối với nước thải theo Nghị định 346/2025, thuế đối với xăng dầu theo chính sách thuế riêng.

Nguồn trích dẫn

  • Nghị định 346/2025/NĐ-CP ngày 29/12/2025 (hiệu lực 01/01/2026)
  • Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14
  • Nghị định 53/2020 (được thay thế)

Liên hệ tư vấn tuân thủ môi trường

FLAT Law Firm tư vấn nghĩa vụ phí bảo vệ môi trường, quan trắc nước thải và tuân thủ pháp luật môi trường cho doanh nghiệp công nghiệp. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

Tuyên bố miễn trừ: Nội dung bài viết mang tính thông tin chung về chính sách pháp luật, không phải là tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Vui lòng tham khảo ý kiến luật sư trước khi áp dụng.

Nội dung pháp lý của bài viết do FLAW AI Legal Council soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.