Khi tranh chấp đầu tư phát sinh, phản xạ đầu tiên của nhiều doanh nghiệp là nghĩ đến kiện tụng — trọng tài hoặc tòa án. Nhưng giữa thương lượng song phương và “đánh nhau” tại cơ quan tài phán còn một con đường trung gian ít được biết đến tại Việt Nam: hòa giải thương mại theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, hòa giải có những ưu thế mà trọng tài và tòa án khó thay thế. Bài viết phân tích cơ chế và trình tự hòa giải tranh chấp đầu tư tại Việt Nam.
1. Hòa giải thương mại là gì? Khung pháp lý

Nghị định 22/2017/NĐ-CP (ban hành 24/02/2017, hiệu lực 15/4/2017) định nghĩa: hòa giải thương mại là phương thức các bên thỏa thuận giải quyết tranh chấp với sự hỗ trợ của hòa giải viên thương mại làm trung gian (Điều 3). Phạm vi áp dụng (Điều 2): tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại; tranh chấp mà ít nhất một bên hoạt động thương mại — tức bao trùm hầu hết tranh chấp đầu tư, liên doanh có yếu tố nước ngoài.
Vị trí của hòa giải trong “thang” giải quyết tranh chấp đầu tư: Điều 13 Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15, hiệu lực 01/3/2026) đặt thương lượng, hòa giải lên trước trọng tài và tòa án. Hòa giải vì vậy không chỉ là lựa chọn chiến thuật mà còn là bước đi phù hợp với tinh thần của pháp luật đầu tư hiện hành.
Cần phân biệt: hòa giải thương mại theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP khác với hòa giải tại Tòa án (theo Bộ luật Tố tụng dân sự) và khác với hòa giải do Hội đồng trọng tài tiến hành trong tố tụng trọng tài. Đây là một thủ tục độc lập, ngoài tố tụng, do các bên tự nguyện lựa chọn.
2. Ai được làm hòa giải viên thương mại?

Không phải ai cũng có thể đứng ra hòa giải theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Điều 8 quy định điều kiện của hòa giải viên thương mại, gồm: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; có phẩm chất đạo đức tốt; có trình độ đại học trở lên; có kinh nghiệm làm việc từ 02 năm trở lên; và được đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng hòa giải thương mại. Hòa giải viên có thể hành nghề độc lập hoặc trong các tổ chức hòa giải thương mại, chi nhánh tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam.
Với tranh chấp đầu tư có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn hòa giải viên am hiểu cả pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế, có kinh nghiệm trong lĩnh vực của dự án (xây dựng, bất động sản, năng lượng…) và thông thạo ngôn ngữ làm việc của các bên là yếu tố quyết định thành công.
3. Trình tự hòa giải: 5 bước
Bước 1 — Thỏa thuận hòa giải. Các bên thống nhất đưa tranh chấp ra hòa giải — có thể dựa trên điều khoản hòa giải đã có trong hợp đồng, hoặc thỏa thuận phát sinh sau khi tranh chấp nổ ra. Thỏa thuận nên ghi rõ: tổ chức hòa giải/hòa giải viên, ngôn ngữ, địa điểm, thời hạn và chi phí.
Bước 2 — Chỉ định hòa giải viên. Các bên cùng chọn một hoặc nhiều hòa giải viên. Nếu không thống nhất được, tổ chức hòa giải thương mại sẽ hỗ trợ chỉ định theo quy tắc của mình.
Bước 3 — Chuẩn bị. Mỗi bên gửi bản trình bày vụ việc và tài liệu cho hòa giải viên. Hòa giải viên có thể gặp riêng từng bên (phiên họp riêng — caucus) để hiểu lợi ích thực sự đằng sau lập trường của mỗi bên.
Bước 4 — Phiên hòa giải. Các bên có thể thỏa thuận thủ tục hoặc tuân theo quy tắc của tổ chức hòa giải; nếu không có thỏa thuận, hòa giải viên chủ động tiến hành thủ tục mà mình thấy phù hợp với sự chấp thuận của các bên. Điểm đặc biệt: hòa giải viên có quyền đưa ra đề xuất phương án giải quyết tranh chấp vào bất kỳ thời điểm nào trong quá trình hòa giải — khác với trọng tài viên (ra phán quyết) và thẩm phán, hòa giải viên là người kiến tạo giải pháp chứ không áp đặt.
Bước 5 — Kết quả. Nếu thành: lập văn bản về kết quả hòa giải thành có chữ ký các bên và hòa giải viên. Nếu không thành: các bên tự do chuyển sang trọng tài hoặc tòa án; những gì đã trao đổi trong hòa giải được bảo mật, không được dùng làm chứng cứ chống lại bên kia ở thủ tục sau (trừ khi các bên có thỏa thuận khác).
4. Giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành

Đây là điểm cần hiểu đúng: văn bản kết quả hòa giải thành là thỏa thuận dân sự có hiệu lực ràng buộc các bên như một hợp đồng — nhưng không tự động có hiệu lực cưỡng chế như phán quyết trọng tài. Nếu một bên không tự nguyện thực hiện, bên kia có thể:
- Khởi kiện ra Tòa án yêu cầu thực hiện thỏa thuận; hoặc
- Yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành theo thủ tục tố tụng dân sự — sau khi được công nhận, văn bản có thể được thi hành như quyết định của Tòa án.
Vì vậy, khi hòa giải thành, nên đưa vào văn bản các điều khoản chế tài khi vi phạm thỏa thuận (phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại) để tăng tính ràng buộc thực tế.
5. Khi nào nên chọn hòa giải? Ưu và nhược điểm
Ưu điểm: bảo mật tuyệt đối (không công khai như xét xử); nhanh (vài tuần đến vài tháng thay vì vài năm); chi phí thấp hơn nhiều so với trọng tài quốc tế; giữ được quan hệ hợp tác — đặc biệt quan trọng với liên doanh còn muốn tiếp tục làm ăn; các bên làm chủ giải pháp (có thể sáng tạo phương án mà trọng tài/tòa án không thể tuyên, như tái cấu trúc hợp tác, bù trừ chéo).
Nhược điểm: dựa hoàn toàn vào tự nguyện — một bên không thiện chí thì hòa giải thất bại; kết quả không có hiệu lực cưỡng chế trực tiếp; không phù hợp khi cần một phán quyết có tính răn đe, tiền lệ, hoặc khi một bên đã có hành vi gian dối nghiêm trọng.
Nên hòa giải khi: tranh chấp về diễn giải hợp đồng, tiến độ, chất lượng, phân chia lợi nhuận — những tranh chấp “kỹ thuật” mà các bên còn muốn giữ quan hệ. Không nên khi: cần phong tỏa tài sản khẩn cấp, đối phương có dấu hiệu tẩu tán tài sản, hoặc tranh chấp về nguyên tắc pháp lý cần được làm rõ bằng phán quyết.
Tóm lại, hòa giải thương mại là mảnh ghép còn thiếu trong “bộ công cụ” giải quyết tranh chấp đầu tư của nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam: nhanh, kín, rẻ và giữ được quan hệ. Với khung pháp lý đã hoàn chỉnh từ Nghị định 22/2017/NĐ-CP và vị trí ưu tiên trong Điều 13 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nên cân nhắc đưa điều khoản hòa giải nhiều tầng vào hợp đồng — để khi tranh chấp xảy ra, hòa giải là trạm dừng đầu tiên chứ không phải là điều tiếc nuối sau cùng.
Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đã qua rà soát nội bộ của Hội đồng QA (15/10/2026) và đang chờ phê duyệt trước khi xuất bản. Thông tin mang tính tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
