FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Chia tài sản khi ly hôn: nhà đất, công ty, cổ phần chia thế nào?

Chia tài sản khi ly hôn: nhà đất, công ty, cổ phần chia thế

Ly hôn không chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng — mà còn đặt ra câu hỏi nan giải: nhà đất, công ty, cổ phần chia thế nào? Nhiều người nghĩ “cứ chia đôi là xong”, nhưng pháp luật quy định tinh tế hơn nhiều: chia đôi có tính đến hoàn cảnh, công sức đóng góp và cả lỗi của mỗi bên.

Bài viết này phân tích nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, với trọng tâm là nhà đất, doanh nghiệp và cổ phần.

1. Nguyên tắc chung: thỏa thuận trước, chia đôi có điều kiện

Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (số 52/2014/QH13) quy định:

  • Ưu tiên thỏa thuận: vợ chồng tự thỏa thuận cách chia — Tòa án tôn trọng và công nhận;
  • Không thỏa thuận được: tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến 4 yếu tố:
    • (a) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
    • (b) Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung — lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
    • (c) Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
    • (d) Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Theo hướng dẫn tại Thông tư liên tịch 01/2016, “lỗi” là vi phạm quyền, nghĩa vụ về nhân thân, tài sản dẫn đến ly hôn — ví dụ: bạo lực gia đình, ngoại tình, phá tán tài sản. Bên có lỗi có thể bị chia ít hơn để bảo vệ bên không có lỗi và con chưa thành niên.

2. Chia nhà đất thế nào?

  • Bước 1 — xác định chung hay riêng: nhà đất hình thành trong hôn nhân từ thu nhập chung là tài sản chung; nhà đất có trước hôn nhân hoặc được tặng cho riêng là tài sản riêng (không chia);
  • Bước 2 — chia: nhà đất chung được chia bằng hiện vật nếu chia được (ví dụ chia đôi thửa đất); không chia được bằng hiện vật thì chia theo giá trị — bên nhận nhà đất thanh toán phần chênh lệch cho bên kia;
  • Giá trị tính tại thời điểm chia, thường phải định giá/thẩm định giá khi có tranh chấp.

3. Chia công ty, cổ phần, phần vốn góp thế nào?

Phần vốn góp, cổ phần hình thành trong thời kỳ hôn nhân từ tài sản chung là tài sản chung của vợ chồng. Khi ly hôn:

  • Theo Điều 64, bên tiếp tục điều hành doanh nghiệp được ưu tiên nhận lại phần vốn góp/cổ phần và thanh toán giá trị tương ứng cho bên kia — để doanh nghiệp không bị xé lẻ, ảnh hưởng hoạt động;
  • Giá trị phần vốn/cổ phần được xác định tại thời điểm chia (có thể cần định giá độc lập);
  • Việc chuyển nhượng phần vốn cho bên còn lại phải tuân thủ Luật Doanh nghiệp (ví dụ quyền ưu tiên mua của thành viên/cổ đông còn lại trong một số loại hình).

4. Nợ chung xử lý ra sao?

Nợ chung của vợ chồng (vay để chi tiêu gia đình, kinh doanh chung) được chia theo thỏa thuận; khi chia phải bảo đảm quyền lợi của người thứ ba ngay tình — vợ chồng không thể thỏa thuận “đổ” hết nợ cho một bên để trốn tránh chủ nợ.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vợ ở nhà nội trợ, chồng đi làm kiếm tiền — khi ly hôn vợ có bị chia ít hơn không?
Đáp: Không. Lao động trong gia đình được coi như lao động có thu nhập (điểm b khoản 2 Điều 59). Công sức chăm sóc gia đình, nuôi dạy con được tính ngang với đóng góp tài chính.

Hỏi: Chồng ngoại tình có bị chia ít tài sản hơn không?
Đáp: Có thể. Ngoại tình là “lỗi trong vi phạm nghĩa vụ vợ chồng” (điểm d khoản 2 Điều 59), Tòa án sẽ xem xét khi chia để bảo vệ bên không có lỗi.

Hỏi: Tài sản riêng có bị chia không?
Đáp: Không — tài sản riêng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp đã nhập vào tài sản chung.

Cần tư vấn chia tài sản ly hôn có nhà đất, doanh nghiệp? Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.