FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Nhận thừa kế, quà tặng bằng ngoại tệ: quy định ngoại hối

Trả lời ngắn: Khi bạn nhận thừa kế hoặc quà tặng bằng ngoại tệ (USD, EUR…) — dù đang sống tại Việt Nam hay ở nước ngoài — pháp luật ngoại hối cho phép bạn lựa chọn: cất giữ, mang theo người, gửi vào tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng, hoặc bán cho tổ chức tín dụng được phép. Về thuế: ngoại tệ tiền mặt không thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân theo cách hiểu hiện hành; chỉ khi quà tặng/thừa kế là tài sản phải đăng ký (chứng khoán, bất động sản…) mới áp dụng thuế 10% trên phần vượt 20 triệu đồng/lần.

1. Nhận ngoại tệ rồi được làm gì với nó?

Theo Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2013), ngoại tệ mà người cư trú là cá nhân tại Việt Nam thu được từ các khoản chuyển tiền một chiều — bao gồm thừa kế, tặng cho từ nước ngoài gửi về — được sử dụng theo các cách sau:

  • Cất giữ (giữ tiền mặt);
  • Mang theo người khi xuất cảnh (trong hạn mức quy định, phần vượt phải khai báo hải quan);
  • Gửi vào tài khoản ngoại tệ mở tại tổ chức tín dụng được phép — công dân Việt Nam còn được gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ tại các tổ chức này;
  • Bán cho tổ chức tín dụng được phép để lấy đồng Việt Nam.

Điểm cần nhớ: đây là quyền của người cư trú là cá nhân. Nếu bạn là người không cư trú nhận thừa kế tại Việt Nam, việc quản lý và chuyển số ngoại tệ đó ra nước ngoài thực hiện theo thủ tục chuyển tiền ra nước ngoài thông thường (qua ngân hàng được phép, chứng minh nguồn gốc thừa kế).

2. Thuế: ngoại tệ tiền mặt khác với tài sản phải đăng ký

Đây là điểm hay gây nhầm lẫn nhất, cần tách bạch rõ:

  • Ngoại tệ tiền mặt (USD, EUR… nhận bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản): không phải đăng ký quyền sở hữu/quyền sử dụng — theo cách hiểu được áp dụng phổ biến dựa trên Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026), khoản này không thuộc diện chịu thuế TNCN.
  • Quà tặng/thừa kế là tài sản phải đăng ký — ví dụ được thừa kế cổ phiếu, phần vốn góp, bất động sản ở nước ngoài: áp dụng Điều 18 (cá nhân cư trú) / Điều 26 (cá nhân không cư trú) Luật 109/2025: thuế = phần giá trị vượt trên 20 triệu đồng/lần × 10%.
  • Thừa kế bất động sản giữa người trong gia đình (vợ chồng, cha mẹ – con, ông bà – cháu, anh chị em ruột): miễn thuế theo Điều 4 Luật 109/2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

Ví dụ: bạn ở Việt Nam nhận 50.000 USD tiền thừa kế từ người thân ở nước ngoài chuyển về — không phát sinh thuế TNCN tại Việt Nam đối với khoản ngoại tệ này. Nhưng nếu bạn được thừa kế một căn hộ ở nước ngoài trị giá lớn, hãy kiểm tra nghĩa vụ thuế (cả tại Việt Nam nếu bạn là người cư trú, và tại nước nơi tài sản tọa lạc).

3. Hồ sơ thừa kế có yếu tố nước ngoài

Để nhận và sử dụng hợp pháp khoản thừa kế/quà tặng bằng ngoại tệ từ nước ngoài, bạn cần:

  • Văn bản xác lập quyền thừa kế/tặng cho: di chúc, văn bản phân chia di sản thừa kế, hoặc văn bản tặng cho — do cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài cấp/chứng nhận;
  • Giấy tờ chứng tử của người để lại thừa kế (trường hợp thừa kế);
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa bạn và người để lại/tặng cho;
  • Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật (nếu văn bản bằng tiếng nước ngoài) — nhiều ngân hàng và cơ quan tại Việt Nam yêu cầu bước này.

Khi ngoại tệ được chuyển về Việt Nam qua ngân hàng, ngân hàng sẽ yêu cầu xuất trình các giấy tờ trên để xác minh tính hợp pháp của khoản chuyển tiền một chiều. Chuẩn bị trước khi tiền về sẽ tránh tình trạng tiền “treo” ở khâu kiểm tra.

4. Ba lưu ý thực tế

  • Đừng nhận ngoại tệ mặt qua “người quen xách tay” số lượng lớn: mang ngoại tệ tiền mặt qua biên giới vượt hạn mức mà không khai báo là vi phạm — hãy để tiền đi qua kênh ngân hàng chính thức.
  • Gửi tiết kiệm ngoại tệ vs bán lấy VND: lãi suất tiết kiệm ngoại tệ thường rất thấp; nếu không có nhu cầu dùng ngoại tệ, bán cho ngân hàng để lấy VND có thể hiệu quả hơn — quyết định tùy nhu cầu thực tế của bạn.
  • Thừa kế tài sản ở nước ngoài: ngoài thuế tại Việt Nam (nếu có), luôn kiểm tra thuế thừa kế tại nước nơi tài sản tọa lạc — nhiều nước đánh thuế thừa kế độc lập và mức thuế có thể rất cao. Đây là việc của luật nước đó, nên tham vấn chuyên gia địa phương.

Căn cứ pháp lý chính

  • Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11 (sửa đổi, bổ sung 2013; VBHN 07/VBHN-VPQH) — quyền sử dụng ngoại tệ thu được từ chuyển tiền một chiều: cất giữ, mang theo, gửi tài khoản ngoại tệ, bán cho TCTD được phép.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) — Điều 4 (miễn thuế); Điều 18/Điều 26 (thuế thừa kế, quà tặng: phần vượt 20 triệu đồng/lần × 10%).
  • Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — hướng dẫn chi tiết.
  • Bộ luật Dân sự 2015 — quy định về thừa kế và tặng cho tài sản (nguyên tắc chung).

Câu hỏi thường gặp

1. Người thân ở nước ngoài chuyển 30.000 USD về cho tôi (đang sống tại Việt Nam) làm quà tặng, tôi phải làm gì?

Yêu cầu người thân chuyển qua ngân hàng (không xách tay tiền mặt số lượng lớn). Khi tiền về, xuất trình văn bản tặng cho và giấy tờ chứng minh quan hệ cho ngân hàng. Sau khi nhận, bạn được cất giữ, gửi tài khoản ngoại tệ hoặc bán lấy VND tùy nhu cầu. Khoản ngoại tệ tiền mặt này không thuộc diện chịu thuế TNCN.

2. Tôi là người Việt định cư ở nước ngoài, được thừa kế tiền tại Việt Nam thì chuyển ra thế nào?

Bạn thực hiện thủ tục chuyển tiền ra nước ngoài qua ngân hàng được phép tại Việt Nam, với hồ sơ gồm văn bản thừa kế (đã hợp pháp hóa lãnh sự/dịch thuật nếu cần), giấy tờ chứng tử và chứng minh quan hệ. Ngân hàng thẩm định nguồn gốc thừa kế rồi thực hiện chuyển.

3. Được thừa kế cổ phiếu của công ty nước ngoài thì thuế tính ra sao?

Cổ phiếu/chứng khoán là tài sản phải đăng ký nên thuộc diện chịu thuế: phần giá trị vượt trên 20 triệu đồng × 10% theo Điều 18 (nếu bạn là cá nhân cư trú tại Việt Nam) hoặc Điều 26 (cá nhân không cư trú) Luật 109/2025. Đồng thời kiểm tra thuế tại nước nơi công ty đặt trụ sở.

4. Tôi có thể giữ USD mặt tại nhà lâu dài không?

Pháp luật cho phép cất giữ ngoại tệ. Tuy nhiên, giữ tiền mặt số lượng lớn tại nhà tiềm ẩn rủi ro mất cắp và không sinh lời — gửi vào tài khoản ngoại tệ tại ngân hàng an toàn hơn và tạo dấu vết giao dịch rõ ràng khi sau này cần chứng minh nguồn tiền.

5. Mang ngoại tệ mặt ra nước ngoài khi xuất cảnh có giới hạn không?

Có quy định về hạn mức mang ngoại tệ tiền mặt khi xuất cảnh mà không phải khai báo; phần vượt hạn mức phải khai báo hải quan. Hạn mức cụ thể thực hiện theo quy định của Ngân hàng Nhà nước tại thời điểm xuất cảnh — hãy kiểm tra trước chuyến đi, đừng dựa vào con số nghe truyền miệng.

6. Quà tặng bằng ngoại tệ giữa vợ chồng có gì khác không?

Về thuế TNCN: ngoại tệ tiền mặt vốn đã không thuộc diện chịu thuế nên không có khác biệt. Về ngoại hối: quyền sử dụng ngoại tệ nhận được áp dụng như nhau. Điểm khác biệt thực tế duy nhất là quan hệ vợ chồng dễ chứng minh hơn khi ngân hàng hỏi về nguồn gốc khoản chuyển tiền một chiều.

Lưu ý: bài viết cung cấp thông tin pháp lý tổng quát tại thời điểm viết, không thay thế tư vấn cho từng trường hợp cụ thể. Thuế tại nước nơi tài sản tọa lạc thực hiện theo pháp luật nước đó.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng