Tình huống: Ông Chen, nhà đầu tư người Trung Quốc, sống tại Thượng Hải nhưng có một căn hộ chung cư tại Thành phố Hồ Chí Minh và cổ phần trong một công ty liên doanh tại Việt Nam. Năm 2024, ông lập di chúc tại Thượng Hải theo pháp luật Trung Quốc, để lại toàn bộ tài sản cho vợ và con gái. Gia đình ông lo lắng: khi cần phân chia tài sản tại Việt Nam, bản di chúc lập ở Trung Quốc có được chấp nhận, hay phải làm lại từ đầu?
Câu trả lời nằm ở các quy phạm xung đột pháp luật trong Phần thứ bảy Bộ luật Dân sự 2015 — pháp luật Việt Nam không “đóng cửa” với di chúc nước ngoài, nhưng áp dụng những bộ lọc riêng.
1. Bước một: di chúc có được coi là “có yếu tố nước ngoài”?
Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, còn hiệu lực tại ngày 18/10/2026) định nghĩa quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài là quan hệ thừa kế có ít nhất một bên là cá nhân, pháp nhân nước ngoài; hoặc căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài; hoặc tài sản thừa kế ở nước ngoài. Trường hợp ông Chen thỏa mãn cả ba dấu hiệu — đây là thừa kế có yếu tố nước ngoài, và các Điều 680, 681 sẽ quyết định luật áp dụng.
2. Hình thức di chúc: ba “cửa” công nhận tại Điều 681
Khoản 2 Điều 681 quy định hình thức của di chúc được Việt Nam công nhận nếu phù hợp với pháp luật của một trong ba nước:
- Nước nơi người lập di chúc cư trú tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm chết;
- Nước nơi người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm chết;
- Nước nơi có bất động sản, nếu di sản là bất động sản.
Di chúc của ông Chen lập tại Thượng Hải theo pháp luật Trung Quốc — phù hợp pháp luật nước ông cư trú và có quốc tịch — nên được công nhận về hình thức tại Việt Nam. Lưu ý: chỉ cần đáp ứng một trong ba cửa là đủ; đây là quy tắc “có lợi cho hiệu lực” (favor validitatis) điển hình của tư pháp quốc tế.
Riêng về năng lực lập di chúc (có đủ minh mẫn, đủ tuổi không; có quyền thay đổi, hủy bỏ không), khoản 1 Điều 681 xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập, thay đổi hoặc hủy bỏ.
3. Nội dung di chúc: luật quốc tịch quyết định, trừ bất động sản
Khoản 1 Điều 680: nội dung thừa kế — thời điểm mở thừa kế, diện và hàng thừa kế, nội dung di chúc — được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản có quốc tịch ngay trước khi chết. Với ông Chen, đó là pháp luật Trung Quốc.
Ngoại lệ quan trọng tại khoản 2 Điều 680: việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản. Căn hộ tại Thành phố Hồ Chí Minh của ông Chen khi phân chia phải tuân thủ pháp luật Việt Nam: người thừa kế là người nước ngoài chỉ được sở hữu trong giới hạn Điều 17, 19, 20 Luật Nhà ở 2023 (số 27/2023/QH15); trường hợp không đủ điều kiện thì chỉ được hưởng giá trị.
Nói cách khác: di chúc Trung Quốc quyết định “ai được hưởng”, nhưng pháp luật Việt Nam quyết định “được hưởng dưới hình thức nào” đối với bất động sản tại Việt Nam.
4. Thủ tục để di chúc nước ngoài được sử dụng tại Việt Nam
Được công nhận về mặt pháp luật chưa đủ — bản di chúc phải “đi qua” được thủ tục hành chính:
- Hợp pháp hóa lãnh sự: di chúc lập ở nước ngoài cần được hợp pháp hóa tại cơ quan lãnh sự Việt Nam ở nước đó (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế).
- Dịch thuật công chứng: bản dịch tiếng Việt của di chúc phải được công chứng/chứng thực. Công chứng viên tại Việt Nam cần đọc hiểu được nội dung mới có thể đưa vào hồ sơ phân chia di sản.
- Công chứng văn bản phân chia di sản: theo Điều 59 Luật Công chứng 2024 (số 46/2024/QH15, hiệu lực 01/7/2025), kèm niêm yết 15 ngày tại UBND cấp xã.
Thực tế cho thấy bước 1 và 2 thường tốn nhiều thời gian nhất, đặc biệt khi di chúc được lập đã lâu hoặc người lập đã qua đời ở nước ngoài. Đây chính là lý do nhiều gia đình chọn lập thêm di chúc riêng tại Việt Nam cho phần tài sản tại Việt Nam — nhanh hơn, rẻ hơn và ít rủi ro thủ tục hơn.
5. Trường hợp ngược lại: công dân Việt Nam lập di chúc ở nước ngoài
Điều 638 Bộ luật Dân sự 2015 dành một quy định riêng có lợi cho công dân Việt Nam ở nước ngoài: di chúc có chứng nhận của cơ quan lãnh sự, đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước đó có giá trị như di chúc được công chứng hoặc chứng thực. Vì vậy, kiều bào nên đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam để chứng nhận di chúc thay vì chỉ lập theo hình thức của nước sở tại — văn bản này về Việt Nam được sử dụng trực tiếp, không cần qua bước công nhận phức tạp.
Câu hỏi thường gặp
1. Di chúc lập ở nước ngoài nhưng không hợp pháp hóa lãnh sự thì sao?
Tổ chức hành nghề công chứng tại Việt Nam có quyền từ chối đưa vào hồ sơ phân chia di sản vì không xác minh được tính xác thực. Gia đình sẽ phải bổ sung thủ tục hợp pháp hóa, hoặc khởi kiện ra tòa để tòa án xem xét công nhận — tốn kém và kéo dài hơn nhiều.
2. Hai bản di chúc — một ở nước ngoài, một tại Việt Nam — bản nào thắng?
Phụ thuộc phạm vi điều chỉnh được ghi trong từng bản. Nếu cả hai cùng định đoạt một tài sản, áp dụng nguyên tắc bản sau cùng có hiệu lực (khoản 3 Điều 643). Để an toàn, mỗi bản nên ghi rõ phạm vi tài sản mình điều chỉnh.
3. Người nước ngoài có thể ủy quyền cho luật sư tại Việt Nam làm thủ tục thừa kế không?
Được. Văn bản ủy quyền lập ở nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt. Người được ủy quyền có thể thay mặt thực hiện thủ tục khai nhận, công chứng văn bản phân chia di sản và các thủ tục hành chính liên quan.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
