Tình huống: Bà Dung qua đời, để lại di chúc chỉ định người con trai thứ hai làm người quản lý di sản — gồm một căn nhà mặt phố và hai sổ tiết kiệm — cho đến khi hoàn tất phân chia. Trong thời gian chờ đợi, người con này tự ý cho thuê căn nhà, thu tiền thuê 15 triệu đồng/tháng mà không báo cho các anh chị em, và từ chối giao sổ tiết kiệm khi được yêu cầu. Các đồng thừa kế khác có thể làm gì?
“Người quản lý di sản” là vai trò pháp lý độc lập với “người thừa kế” — và ranh giới quyền hạn của vai trò này được vẽ rất rõ trong Bộ luật Dân sự 2015.
1. Ai là người quản lý di sản?
Điều 616 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, còn hiệu lực tại ngày 18/10/2026) xác định ba trường hợp theo thứ tự ưu tiên:
- Người được chỉ định trong di chúc — như người con thứ hai trong tình huống trên;
- Người do các đồng thừa kế thỏa thuận cử ra — khi di chúc không chỉ định;
- Người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản tiếp tục quản lý — khi di chúc không chỉ định và các thừa kế chưa cử được người quản lý, cho đến khi cử được.
Trường hợp đặc biệt: nếu chưa xác định được người thừa kế và di sản chưa có người quản lý, di sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý (khoản 3 Điều 616).
Điểm mấu chốt: người quản lý di sản không đương nhiên là chủ sở hữu di sản. Vai trò của họ là “người giữ hộ” trong thời gian chờ phân chia — một vai trò tạm thời, có nghĩa vụ nặng hơn quyền lợi.
2. Nghĩa vụ: được làm gì và không được làm gì (Điều 617)
Với người được chỉ định trong di chúc hoặc do các thừa kế cử ra (khoản 1, 3 Điều 616), Điều 617 liệt kê các nghĩa vụ:
- Lập danh mục di sản và thu hồi tài sản thuộc di sản mà người khác đang chiếm hữu;
- Bảo quản di sản — và đặc biệt: không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng bất kỳ hình thức nào khác, nếu không được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản;
- Thông báo về tình trạng di sản cho những người thừa kế;
- Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ mà gây thiệt hại;
- Giao lại di sản theo yêu cầu của người thừa kế.
Áp dụng vào tình huống: việc người con thứ hai cho thuê căn nhà và giữ tiền thuê là hành vi định đoạt di sản (khai thác giá trị tài sản) mà không được các đồng thừa kế đồng ý bằng văn bản — vi phạm nghĩa vụ bảo quản. Các anh chị em có quyền yêu cầu anh ta chấm dứt việc cho thuê, hoàn trả tiền thuê đã thu, và giao lại di sản để phân chia.
3. Quyền của người quản lý di sản (Điều 618)
Không phải chỉ có nghĩa vụ — Điều 618 ghi nhận các quyền tương xứng:
- Đại diện cho những người thừa kế trong quan hệ với người thứ ba liên quan đến di sản (ví dụ làm việc với ngân hàng về sổ tiết kiệm, với cơ quan thuế);
- Được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế — nếu không thỏa thuận được mức thù lao thì được hưởng một khoản thù lao hợp lý;
- Được thanh toán chi phí bảo quản di sản (tiền sửa chữa nhà, phí quản lý…).
Như vậy, người con thứ hai trong tình huống trên có quyền yêu cầu các đồng thừa kế trả thù lao và chi phí bảo quản hợp lý — nhưng không có quyền tự ý quyết định cho thuê và bỏ túi tiền thuê.
4. Khi người quản lý vi phạm: các công cụ pháp lý
Các đồng thừa kế có thể thực hiện theo trình tự:
- Yêu cầu bằng văn bản người quản lý chấm dứt hành vi vi phạm, báo cáo tình trạng di sản và giao lại di sản (căn cứ nghĩa vụ tại Điều 617).
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại cho di sản (ví dụ cho thuê giá rẻ gây thất thoát, làm hư hỏng tài sản).
- Thỏa thuận cử người quản lý khác thay thế — vì người quản lý theo thỏa thuận có thể được thay đổi bằng thỏa thuận mới của các đồng thừa kế.
- Khởi kiện ra tòa yêu cầu buộc giao lại di sản, bồi thường thiệt hại; trong trường hợp nghiêm trọng (chiếm đoạt), có thể xem xét trách nhiệm hình sự về tội chiếm giữ trái phép tài sản.
Lưu ý thời hiệu: yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản kể từ thời điểm mở thừa kế (Điều 623) — nhưng đừng để tranh chấp kéo dài, vì di sản “đóng băng” càng lâu càng khó xử lý.
5. Liên quan: quyền từ chối nhận di sản
Trong quá trình chờ phân chia, một đồng thừa kế có thể không muốn nhận phần của mình (ví dụ phần di sản gắn với khoản nợ lớn). Điều 620 cho phép từ chối nhận di sản: việc từ chối phải được lập thành văn bản, gửi cho những người thừa kế khác, người giao di sản hoặc cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm phân chia di sản và trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế — trừ trường hợp từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Người quản lý di sản có được bán một phần di sản để lấy tiền lo ma chay, trả nợ cho người chết không?
Được, nhưng phải được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản (Điều 617). Nghĩa vụ tài sản của người chết (nợ, chi phí mai táng) được thanh toán trong phạm vi di sản (Điều 615), và người quản lý là người thực hiện — nhưng không được tự ý quyết định một mình.
2. Không ai chịu làm người quản lý di sản thì sao?
Nếu di chúc không chỉ định và các thừa kế không thỏa thuận cử được, người đang chiếm hữu, sử dụng di sản tiếp tục quản lý (khoản 2 Điều 616). Nếu cũng không có ai, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ quản lý. Trên thực tế, các gia đình nên thỏa thuận cử người quản lý ngay từ đầu để tránh “khoảng trống” quản lý gây thất thoát.
3. Người quản lý di sản có phải là người thừa kế không?
Không bắt buộc. Di chúc có thể chỉ định bất kỳ ai đủ năng lực — kể cả người ngoài gia đình (ví dụ luật sư, người bạn tin cậy). Tuy nhiên, người được chỉ định phải đồng ý nhận vai trò này; pháp luật không bắt ai phải làm người quản lý di sản trái ý muốn.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
