FLAT LAW FIRM

Thuế

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt Nam – Pháp: thuế khấu trừ cổ tức, lãi vay, bản quyền

Trả lời ngắn gọn: Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và Pháp — một trong những hiệp định thuế song phương đầu tiên của Việt Nam — giới hạn thuế khấu trừ tại nguồn theo ba mức khác nhau. Cổ tức (Điều 10): công ty Việt Nam chi trả — 7% nếu bên nhận nắm trên 50% vốn, 10% nếu nắm từ 25%, 15% các trường hợp còn lại; công ty Pháp chi trả — 5% nếu bên nhận là công ty nắm từ 10% vốn, 15% còn lại. Tiền bản quyền (Điều 11): tối đa 10%. Lãi vay: hiệp định này không có điều riêng về lãi vay — lãi vay được xếp vào Điều 20 (thu nhập khác), chỉ đánh thuế tại nước cư trú của người nhận, tức 0% thuế khấu trừ tại Việt Nam theo văn bản hiệp định (nhưng có rủi ro bị cơ quan thuế bác — Công văn 4554/CT-CS, xem mục Lưu ý thực tiễn). Muốn hưởng các mức này phải làm thủ tục áp dụng hiệp định tại Việt Nam và đáp ứng kiểm tra chống lạm dụng (PPT) theo Công ước MLI.

Cổ tức: ba nấc thuế suất theo tỷ lệ sở hữu

Điều 10 là điều khoản “phân biệt đối xử có chủ ý” — thuế suất phụ thuộc vào nước chi trả và tỷ lệ vốn góp:

Công ty Việt Nam chi trả cổ tức cho đối tượng cư trú Pháp:
– 7% — nếu chủ sở hữu hưởng lợi là công ty nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp trên 50% vốn của công ty chia cổ tức;
– 10% — nếu nắm giữ từ 25% vốn;
– 15% — mọi trường hợp còn lại.

Công ty Pháp chi trả cổ tức cho đối tượng cư trú Việt Nam:
– 5% — nếu chủ sở hữu hưởng lợi là công ty nắm giữ từ 10% vốn;
– 15% — mọi trường hợp còn lại.

Điểm đặc biệt tại khoản 3 Điều 10: người cư trú Việt Nam nhận cổ tức từ công ty Pháp có thể được hoàn trả khoản khấu trừ thuế (avoir fiscal) mà công ty Pháp đã thực nộp — cơ chế hoàn thuế đặc thù của hệ thống thuế Pháp được hiệp định ghi nhận. Đây là chi tiết nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư sang Pháp bỏ sót.

Tiền bản quyền: trần 10% — và lãi vay: 0%

Tiền bản quyền (Điều 11): thuế khấu trừ tại nước phát sinh không vượt quá 10% tổng số tiền bản quyền gộp, với điều kiện người nhận là chủ sở hữu hưởng lợi. Định nghĩa bản quyền trong hiệp định này rộng: quyền tác giả, bằng sáng chế, nhãn hiệu, thiết kế, quy trình bí mật, quyền sử dụng thiết bị công nghiệp/thương mại/khoa học và thông tin kinh nghiệm công nghiệp. So với thuế nhà thầu Việt Nam (10% CIT trên bản quyền khi không có hiệp định), mức hiệp định không thấp hơn — nhưng lợi ích thực sự nằm ở việc loại bỏ nghĩa vụ thuế nhà thầu phức tạp và được áp dụng cơ chế hoàn thuế/khấu trừ tại Pháp.

Lãi vay: đây là điểm đặc biệt nhất của hiệp định Việt – Pháp — không có điều khoản riêng về lãi tiền vay. Theo Nghị định thư kèm theo hiệp định, lãi vay được xếp vào Điều 20 (thu nhập khác): thu nhập chỉ bị đánh thuế tại nước mà người nhận là đối tượng cư trú. Hệ quả: công ty Việt Nam trả lãi vay cho đối tượng cư trú Pháp không phải khấu trừ thuế tại Việt Nam (0% theo văn bản hiệp định) — xem mục Lưu ý thực tiễn về rủi ro cơ quan thuế bác lập luận này — thay vì 5% thuế nhà thầu thông thường. Lưu ý: phần lãi vượt mức giao dịch độc lập (do quan hệ đặc biệt) không được hưởng quy chế này.

Điều kiện hưởng: cư trú, chủ sở hữu hưởng lợi và chống lạm dụng

Ba “cửa kiểm tra” trước khi áp dụng thuế suất ưu đãi:

  1. Đối tượng cư trú (Điều 4): người nhận phải là đối tượng cư trú của Pháp theo luật thuế Pháp; trường hợp cư trú kép áp dụng quy tắc phân định (nhà ở thường trú → trung tâm quyền lợi → nơi thường sống → quốc tịch).
  2. Chủ sở hữu hưởng lợi (beneficial owner): các trần thuế suất chỉ áp dụng khi người nhận là chủ sở hữu hưởng lợi thực sự — công ty “ống dẫn” (conduit) đặt tại Pháp chỉ để hưởng hiệp định sẽ bị loại.
  3. Kiểm tra mục đích chính (PPT) theo MLI: Việt Nam đã phê chuẩn Công ước đa phương MLI (nộp lưu chiểu 23/5/2023, hiệu lực với Việt Nam từ 1/9/2023). Ưu đãi hiệp định bị từ chối nếu cơ quan thuế xác định mục đích chính của giao dịch là hưởng ưu đãi hiệp định. Cấu trúc đầu tư “đi vòng qua Pháp” chỉ vì thuế suất 5%/7% sẽ không qua được cửa này.

Ngoài ra, Điều 5 về cơ sở thường trú (PE) quy định công trường xây dựng/lắp ráp chỉ thành PE nếu kéo dài trên 183 ngày — ngưỡng PE thấp hơn nhiều hiệp định khác của Việt Nam (thường 6 tháng được tính khác nhau), doanh nghiệp Pháp thi công tại Việt Nam cần lưu ý.

Thủ tục áp dụng hiệp định tại Việt Nam

Khoản 5 Điều 23 cho phép hai nước quy định thủ tục áp dụng, bao gồm việc xuất trình mẫu chứng nhận cư trú ghi rõ nguồn gốc và tổng số tiền thu nhập, có chứng thực của cơ quan thuế nước cư trú. Tại Việt Nam, thủ tục này thực hiện theo pháp luật về quản lý thuế hiện hành — Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (thay thế Luật 38/2019 từ 1/7/2026) và văn bản hướng dẫn. Thực tiễn:

  • Hồ sơ thông báo áp dụng hiệp định nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước thời điểm chi trả thu nhập (để được khấu trừ theo thuế suất hiệp định ngay từ đầu) hoặc làm thủ tục hoàn thuế sau;
  • Thiếu chứng nhận cư trú của Pháp (hoặc giấy tờ tương đương) = áp thuế suất nội địa, không được hưởng trần hiệp định;
  • Cơ quan thuế Việt Nam ngày càng kiểm tra thực chất “chủ sở hữu hưởng lợi” — hồ sơ phải chứng minh dòng tiền và quyền định đoạt thực tế.

Cơ chế loại trừ đánh thuế hai lần

Về phía Việt Nam (khoản 1 Điều 22): áp dụng phương pháp khấu trừ (credit) — thuế đã nộp tại Pháp được trừ vào thuế phải nộp tại Việt Nam, nhưng không vượt quá số thuế Việt Nam tính trên khoản thu nhập đó. Về phía Pháp (khoản 2 Điều 22): kết hợp miễn trừ có tính lũy tiến và khấu trừ; đặc biệt, Pháp áp dụng cơ chế tax sparing — coi như đã nộp thuế Việt Nam đối với các khoản thu nhập được miễn/giảm theo chính sách ưu đãi đầu tư của Việt Nam (có hiệu lực từ ngày ký hiệp định). Đây là điểm có lợi lớn cho nhà đầu tư Pháp tại Việt Nam: ưu đãi thuế Việt Nam không bị “xóa” khi chuyển lợi nhuận về Pháp.

Lưu ý thực tiễn: rủi ro bị cơ quan thuế bác lập luận lãi vay 0%

Lập luận 0% nêu trên căn cứ vào văn bản hiệp định — nhưng thực tiễn áp dụng tiềm ẩn rủi ro trọng yếu. Theo Công văn 4554/CT-CS ngày 21/10/2025 của Cục Thuế, cơ quan thuế cho rằng hiệp định Việt Nam – Pháp không có quy định riêng về lãi vay nên không có cơ sở để miễn thuế theo hiệp định; theo quan điểm này, lãi vay trả cho đối tượng cư trú Pháp chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định nội luật (cơ chế thuế nhà thầu).

Nói cách khác: 0% là kết quả đọc văn bản hiệp định; cơ quan thuế khi kiểm tra có thể áp thuế suất nội địa và truy thu. Trước khi áp dụng 0%, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh (chứng nhận cư trú Pháp, chứng minh chủ sở hữu hưởng lợi, phân tích điều khoản hiệp định) và tham vấn chuyên gia thuế để lượng hóa rủi ro truy thu, phạt.

Câu hỏi thường gặp

Công ty Việt Nam trả cổ tức cho công ty mẹ tại Pháp chịu thuế bao nhiêu?
7% nếu công ty mẹ nắm trên 50% vốn, 10% nếu nắm từ 25%, 15% các trường hợp còn lại (Điều 10) — với điều kiện công ty mẹ là chủ sở hữu hưởng lợi và hoàn tất thủ tục áp dụng hiệp định.

Trả lãi vay cho đối tác Pháp có phải khấu trừ thuế không?
Theo văn bản hiệp định: không — 0% (lãi vay thuộc Điều 20, chỉ đánh thuế tại Pháp). Nhưng có rủi ro thực thi: theo Công văn 4554/CT-CS (21/10/2025), Cục Thuế cho rằng không có cơ sở miễn theo hiệp định và lãi vay chịu thuế TNDN tại Việt Nam theo nội luật — xem mục Lưu ý thực tiễn.

Tiền bản quyền trả cho công ty Pháp chịu thuế suất bao nhiêu?
Tối đa 10% theo Điều 11 (người nhận phải là chủ sở hữu hưởng lợi).

Cần giấy tờ gì để hưởng thuế suất hiệp định?
Chứng nhận cư trú thuế tại Pháp (có chứng thực của cơ quan thuế Pháp) và hồ sơ thông báo áp dụng hiệp định nộp cho cơ quan thuế Việt Nam — theo thủ tục của Luật Quản lý thuế 108/2025.

MLI ảnh hưởng thế nào đến hiệp định Việt – Pháp?
Cả hai nước đều là thành viên MLI (hiệu lực với Việt Nam từ 1/9/2023). Ưu đãi hiệp định phải vượt qua kiểm tra mục đích chính (PPT) — cấu trúc giao dịch nhằm chủ yếu hưởng ưu đãi thuế sẽ bị từ chối.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng