FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Bảo hộ đầu tư: so sánh CPTPP với luật đầu tư Việt Nam

Cảng container nhộn nhịp với cần cẩu hàng hóa
Ảnh: Pexels (miễn phí sử dụng theo Pexels License)

Trả lời ngắn gọn: Nhà đầu tư từ các nước CPTPP hoạt động tại Việt Nam được hưởng hai lớp bảo hộ song song: lớp điều ước quốc tế từ Chương 9 CPTPP (có hiệu lực với Việt Nam từ 14/01/2019) với các chuẩn bảo hộ trực tiếp và cơ chế kiện nhà nước ra trọng tài quốc tế (ISDS), và lớp pháp luật nội địa từ Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14). Hiểu đúng sự khác biệt giữa hai lớp này giúp nhà đầu tư chọn đúng công cụ bảo vệ khi xảy ra tranh chấp với cơ quan nhà nước.

1. Lớp 1 — Bảo hộ đầu tư trong CPTPP (Chương 9)

CPTPP dành toàn bộ Chương 9 cho đầu tư, với các chuẩn bảo hộ mà nhà đầu tư của một nước thành viên được hưởng trực tiếp tại nước thành viên khác:

Đối xử quốc gia và tối huệ quốc (Điều 9.4, 9.5). Việt Nam phải dành cho nhà đầu tư CPTPP sự đối xử không kém thuận lợi hơn so với nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư của bất kỳ nước thứ ba nào trong các hoàn cảnh tương tự.

Chuẩn đối xử tối thiểu, gồm đối xử công bằng, thỏa đáng (FET) và bảo hộ, an ninh đầy đủ (Điều 9.6). Đây là chuẩn quốc tế mà luật nội địa không quy định tương đương — nhà đầu tư có thể viện dẫn trực tiếp khi hành vi của cơ quan nhà nước mang tính tùy tiện, phân biệt đối xử hoặc từ chối công lý.

Chống trưng thu và bồi thường (Điều 9.8). Không bên nào được quốc hữu hóa hay trưng thu khoản đầu tư, trực tiếp hay gián tiếp, trừ khi vì mục đích công cộng, theo đúng trình tự pháp luật, không phân biệt đối xử và kèm bồi thường kịp thời, thỏa đáng, hiệu quả.

Tự do chuyển tiền (Điều 9.9). Mọi khoản tiền liên quan đến đầu tư — vốn, lợi nhuận, cổ tức, tiền thanh lý — được chuyển tự do ra nước ngoài bằng đồng tiền tự do chuyển đổi.

ISDS — kiện nhà nước ra trọng tài (Điều 9.19). Nhà đầu tư có thể trực tiếp khởi kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư ra trọng tài quốc tế mà không cần thông qua chính phủ nước mình. Đây là khác biệt lớn nhất so với pháp luật nội địa.

2. Lớp 2 — Bảo hộ đầu tư trong Luật Đầu tư 143/2025/QH15

Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025, có hiệu lực từ 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14 (lưu ý: Điều 7 và Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại Phụ lục IV có hiệu lực muộn hơn, từ 01/7/2026). Luật gồm 7 chương, 52 điều, với Chương II dành cho bảo đảm đầu tư kinh doanh:

Nguyên tắc chống quốc hữu hóa, tịch thu. Nhà nước không quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư; chỉ trưng mua, trưng dụng tài sản trong trường hợp thật cần thiết vì quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích quốc gia, và phải bồi thường theo giá thị trường tại thời điểm ra quyết định.

Bảo đảm quyền tài sản và kinh doanh. Nhà đầu tư được bảo đảm quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản, quyền kinh doanh theo đúng nội dung đã đăng ký; các ưu đãi đầu tư đã cam kết được tôn trọng khi chính sách thay đổi theo hướng bất lợi hơn (nguyên tắc không hồi tố bất lợi).

Chuyển tiền ra nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển ra nước ngoài vốn, lợi nhuận, các khoản thu hợp pháp khác sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước Việt Nam.

Giải quyết tranh chấp. Tranh chấp đầu tư tại Việt Nam được giải quyết trước hết bằng thương lượng, hòa giải; sau đó theo thỏa thuận tại hợp đồng — trọng tài Việt Nam, trọng tài nước ngoài, hoặc Tòa án. Luật nội địa không tạo ra quyền kiện nhà nước ra trọng tài quốc tế như CPTPP.

3. Bảng so sánh nhanh

Tiêu chíCPTPP (Chương 9)Luật Đầu tư 143/2025/QH15
Chủ thể được hưởngChỉ nhà đầu tư của các nước thành viên CPTPPMọi nhà đầu tư (trong nước và nước ngoài)
Chuẩn đối xửFET, đối xử quốc gia, tối huệ quốc theo chuẩn điều ướcBảo đảm đầu tư kinh doanh theo pháp luật Việt Nam
Chống quốc hữu hóaCấm trừ 4 điều kiện + bồi thường kịp thời, thỏa đáng, hiệu quảKhông quốc hữu hóa; trưng mua, trưng dụng có bồi thường theo giá thị trường
Chuyển tiềnTự do chuyển bằng ngoại tệ chuyển đổi đượcĐược chuyển sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính
Kiện nhà nướcISDS trực tiếp ra trọng tài quốc tếThương lượng, hòa giải, trọng tài/Tòa án theo thỏa thuận

4. Khuyến nghị thực hành cho nhà đầu tư CPTPP tại Việt Nam

  1. Xác định tư cách nhà đầu tư CPTPP ngay từ khi lập dự án: quốc tịch/thường trú tại nước thành viên quyết định việc có được hưởng lớp bảo hộ điều ước hay không.
  2. Cấu trúc đầu tư qua thực thể đủ điều kiện để không mất tư cách hưởng CPTPP khi chuyển nhượng, tái cấu trúc.
  3. Ghi nhận đầy đủ cam kết ưu đãi bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền — là căn cứ cho cả khiếu nại hành chính trong nước và yêu cầu bồi thường theo CPTPP.
  4. Khi xảy ra biện pháp bất lợi của cơ quan nhà nước: đánh giá song song hai hướng — khiếu nại, khởi kiện hành chính trong nước theo pháp luật Việt Nam, và khả năng kích hoạt ISDS theo CPTPP (lưu ý thời hiệu và thủ tục tham vấn trước khi kiện).
  5. Theo dõi văn bản hướng dẫn Luật Đầu tư 2025, vì một số nội dung (ngành nghề có điều kiện, thủ tục sau cấp phép) có lộ trình hiệu lực riêng đến 01/7/2026.

Câu hỏi thường gặp

CPTPP có hiệu lực với Việt Nam từ khi nào?
Từ ngày 14/01/2019. Các cam kết về đầu tư tại Chương 9 áp dụng cho khoản đầu tư của nhà đầu tư các nước thành viên tại Việt Nam kể từ thời điểm này.

Luật Đầu tư 2025 thay thế luật nào?
Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (thông qua 11/12/2025, hiệu lực 01/3/2026) thay thế Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 cùng các luật sửa đổi, bổ sung luật này.

Nhà đầu tư không thuộc nước CPTPP có được hưởng bảo hộ CPTPP không?
Không. Chuẩn bảo hộ Chương 9 CPTPP chỉ dành cho nhà đầu tư của các nước thành viên. Nhà đầu tư ngoài CPTPP chỉ được hưởng lớp bảo hộ của pháp luật Việt Nam.

ISDS theo CPTPP khác gì khởi kiện hành chính tại Việt Nam?
ISDS cho phép nhà đầu tư kiện trực tiếp quốc gia ra trọng tài quốc tế theo điều ước, độc lập với hệ thống Tòa án trong nước. Khởi kiện hành chính tại Việt Nam tuân thủ thủ tục tố tụng hành chính Việt Nam và chỉ xem xét tính hợp pháp của quyết định hành chính cụ thể.

Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cần điều kiện gì?
Theo CPTPP: tự do chuyển bằng đồng tiền tự do chuyển đổi. Theo Luật Đầu tư 2025: được chuyển sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính với Nhà nước Việt Nam (thuế, phí, các khoản phải nộp khác).

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng