FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Bảo hộ giống cây trồng mới: điều kiện cấp bằng bảo hộ

Bảo hộ giống cây trồng mới: điều kiện cấp bằng bảo hộ

Giống lúa mới cho năng suất vượt trội, giống cà phê kháng bệnh, giống hoa lan đột biến màu sắc — đằng sau mỗi giống cây trồng thương mại thành công là nhiều năm chọn tạo tốn kém. Pháp luật Việt Nam bảo hộ thành quả này bằng Bằng bảo hộ giống cây trồng — một cơ chế riêng, độc lập với bằng sáng chế. Vậy giống cây trồng phải đáp ứng những điều kiện gì mới được cấp bằng?

Bài viết phân tích chi tiết các điều kiện cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng theo Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành.

1. Vị trí pháp lý: một nhánh độc lập của sở hữu trí tuệ

Quyền đối với giống cây trồng là một trong ba trụ cột của quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam (cùng với quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp), được xác lập trên cơ sở quyết định cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (khoản 4 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ). Cơ quan tiếp nhận và cấp bằng hiện nay là Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

2. Điều kiện chung (Điều 158): năm “cửa ải” bắt buộc

Theo Điều 158, giống cây trồng được bảo hộ phải là giống được chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển, đồng thời đáp ứng đầy đủ:

  • Tính mới (Điều 159);
  • Tính khác biệt (Điều 160);
  • Tính đồng nhất (Điều 161);
  • Tính ổn định (Điều 162);
  • Tên phù hợp (Điều 163).

Thiếu bất kỳ điều kiện nào, đơn đăng ký cũng bị từ chối cấp bằng.

3. Tính mới: “đồng hồ” tính từ lần bán đầu tiên (Điều 159)

Đây là điều kiện khiến nhiều đơn đăng ký “chết” nhất. Giống cây trồng được coi là có tính mới nếu vật liệu nhân giống hoặc sản phẩm thu hoạch chưa bị người có quyền đăng ký (Điều 164) hoặc người được phép bán hoặc phân phối nhằm mục đích khai thác:

  • Trên lãnh thổ Việt Nam: trước ngày nộp đơn 01 năm;
  • Ngoài lãnh thổ Việt Nam: trước ngày nộp đơn 06 năm đối với giống cây thân gỗ và cây leo thân gỗ, 04 năm đối với các giống cây trồng khác.

Ví dụ: doanh nghiệp đã bán đại trà giống lúa mới trong nước được 2 năm rồi mới nộp đơn — giống đã mất tính mới, không được cấp bằng. Bài học: nộp đơn trước khi thương mại hóa, hoặc ít nhất trong vòng 01 năm kể từ lần bán đầu tiên tại Việt Nam.

4. Tính khác biệt, đồng nhất, ổn định: bộ ba khảo nghiệm DUS

  • Tính khác biệt (Điều 160): giống phải phân biệt rõ ràng với các giống khác đã được biết đến rộng rãi tại thời điểm nộp đơn (hoặc ngày ưu tiên) — ví dụ khác biệt về màu sắc hạt, chiều cao cây, khả năng kháng bệnh;
  • Tính đồng nhất (Điều 161): các cá thể trong giống biểu hiện như nhau về các tính trạng liên quan, trừ những sai lệch trong phạm vi cho phép trong quá trình nhân giống;
  • Tính ổn định (Điều 162): các tính trạng giữ nguyên như mô tả ban đầu, không bị thay đổi sau mỗi vụ hoặc mỗi chu kỳ nhân giống.

Ba tính chất này được kiểm chứng bằng khảo nghiệm DUS (Distinctness – Uniformity – Stability) do cơ quan khảo nghiệm thực hiện — kết quả khảo nghiệm là căn cứ quyết định cấp hay từ chối bằng.

5. Tên giống: không phải đặt tên gì cũng được (Điều 163)

Tên giống cây trồng phải dễ phân biệt với tên các giống khác cùng loài, và không thuộc các trường hợp: chỉ gồm chữ số; vi phạm đạo đức xã hội; gây hiểu nhầm về đặc tính, giá trị của giống hoặc danh tính tác giả; trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ trước ngày công bố đơn. Tên đã đăng ký phải được sử dụng thống nhất khi chào bán vật liệu nhân giống, kể cả sau khi hết thời hạn bảo hộ.

6. Ai được nộp đơn? (Điều 157, 164)

Tổ chức, cá nhân trực tiếp chọn tạo hoặc phát hiện và phát triển giống bằng công sức, chi phí của mình; tổ chức, cá nhân đầu tư cho tác giả dưới hình thức giao việc, thuê việc; hoặc người được chuyển giao, thừa kế quyền đăng ký. Người nước ngoài được bảo hộ nếu là công dân nước thành viên UPOV, nước có thỏa thuận bảo hộ giống cây trồng với Việt Nam, hoặc có cơ sở sản xuất, kinh doanh giống cây trồng tại Việt Nam.

7. Được cấp bằng thì bảo hộ bao lâu? (Điều 169)

Bằng bảo hộ giống cây trồng có hiệu lực trên toàn lãnh thổ Việt Nam, kể từ ngày cấp đến hết 25 năm đối với giống cây thân gỗ và cây leo thân gỗ, 20 năm đối với các giống cây trồng khác. Lưu ý: bằng có thể bị đình chỉ nếu giống không còn đáp ứng tính đồng nhất, ổn định hoặc chủ bằng không nộp lệ phí duy trì (Điều 170).

Đang chọn tạo giống cây trồng mới và cần đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện bảo hộ? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.