
Ảnh: Pexels (miễn phí sử dụng theo Pexels License)
Trả lời ngắn gọn: Từ 01/10/2023 đến 31/12/2025, CBAM của EU (Quy định (EU) 2023/956) chỉ yêu cầu nhà nhập khẩu EU báo cáo phát thải hàm chứa trong hàng hóa nhập khẩu, chưa phải trả tiền. Từ 01/01/2026, giai đoạn áp dụng đầy đủ bắt đầu: hàng hóa thuộc diện điều chỉnh chỉ được nhập khẩu bởi “bên khai báo CBAM được ủy quyền” (authorised CBAM declarant), và phải nộp chứng chỉ CBAM tương ứng với phát thải hàm chứa. Giai đoạn chuyển tiếp là “học kỳ không tính điểm” — và bài học lớn nhất của nó là: doanh nghiệp nào không đo được phát thải của chính mình thì sẽ phải trả giá bằng con số của người khác.
1. Giai đoạn chuyển tiếp đã diễn ra như thế nào
Nghĩa vụ duy nhất: báo cáo theo quý. Trong giai đoạn 01/10/2023–31/12/2025, nhà nhập khẩu EU phải nộp báo cáo CBAM hàng quý về phát thải hàm chứa (cả phát thải trực tiếp và gián tiếp) trong hàng hóa nhập khẩu — không phát sinh nghĩa vụ tài chính. Mục tiêu của giai đoạn này là để cả nhà nhập khẩu lẫn nhà sản xuất ngoài EU làm quen với phương pháp đo lường, biểu mẫu và hệ thống đăng ký CBAM.
Phạm vi hàng hóa. Sáu nhóm hàng: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro (theo Phụ lục I của Quy định). Đây đều là các ngành có nguy cơ “rò rỉ carbon” cao — tức sản xuất có thể dịch chuyển sang nước có tiêu chuẩn khí hậu thấp hơn để né chi phí carbon của EU.
Điểm đơn giản hóa đáng chú ý (sửa đổi tháng 10/2025). EU bổ sung ngưỡng miễn trừ de minimis: nhà nhập khẩu có tổng khối lượng hàng hóa thuộc diện CBAM dưới 50 tấn/năm được miễn nghĩa vụ CBAM (không áp dụng cho điện và hydro). Với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu lô nhỏ, đây là ngưỡng cần tính toán chiến lược.
2. Giai đoạn áp dụng đầy đủ từ 01/01/2026: những gì đã đổi
Chỉ bên khai báo được ủy quyền mới được nhập khẩu. Từ 01/01/2026, hàng hóa thuộc diện CBAM chỉ được nhập vào EU bởi authorised CBAM declarant — nhà nhập khẩu phải đăng ký và được cấp tư cách này trước. (Cửa sổ đăng ký cho các nhà nhập khẩu muốn duy trì nhập khẩu liên tục trong năm 2026 đã đóng vào 31/3/2026.)
Chứng chỉ CBAM và lộ trình tăng dần. Bên khai báo phải mua và nộp chứng chỉ CBAM tương ứng với phát thải hàm chứa; giá chứng chỉ neo theo giá đấu giá trung bình của hạn ngạch EU ETS (quý 1/2026 khoảng 75,36 EUR/tấn CO₂, quý 3/2026 khoảng 82,32 EUR/tấn CO₂ theo công bố của Ủy ban châu Âu). Nghĩa vụ tài chính tăng dần theo “hệ số CBAM”: năm 2026 chỉ tính trên 2,5% phát thải hàm chứa, tăng dần lên 100% vào năm 2034 khi EU xóa bỏ hoàn toàn hạn ngạch miễn phí.
Tờ khai năm đầu tiên. Tờ khai CBAM năm đầu tiên (cho hàng nhập khẩu năm 2026) đến hạn nộp trong năm 2027; việc mua và nộp chứng chỉ cho hàng nhập 2026 cũng diễn ra trong năm 2027. Nghĩa là năm 2026 là năm “tích lũy nghĩa vụ” — chi phí thực tế ập đến vào năm 2027.
3. Năm bài học từ giai đoạn chuyển tiếp
Bài học 1 — Dữ liệu phát thải là tài sản, không phải thủ tục. Trong giai đoạn chuyển tiếp, nhiều nhà sản xuất ngoài EU để nhà nhập khẩu tự khai báo bằng “giá trị mặc định” do EU công bố. Giá trị mặc định thường cao hơn phát thải thực tế của nhà máy hiệu quả — sang giai đoạn đầy đủ, mỗi tấn CO₂ chênh lệch đều thành tiền thật. Doanh nghiệp Việt Nam cần đo lường phát thải thực tế tại nhà máy (theo phương pháp của Quy định) thay vì chấp nhận giá trị mặc định.
Bài học 2 — Phát thải gián tiếp (điện năng) cũng bị tính. CBAM tính cả phát thải trực tiếp từ sản xuất và phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ. Nhà máy dùng điện từ nguồn phát thải cao sẽ chịu chi phí CBAM cao hơn — đây là biến số nằm ngoài dây chuyền sản xuất nhưng trong tầm kiểm soát qua lựa chọn nguồn điện.
Bài học 3 — Chuỗi cung ứng phải “nói được” carbon. Nhà nhập khẩu EU sẽ ưu tiên nhà cung cấp nào cung cấp được dữ liệu phát thải đầy đủ, có kiểm chứng. Năng lực báo cáo carbon đang trở thành điều kiện thương mại, không chỉ là tuân thủ.
Bài học 4 — Ngưỡng 50 tấn là con dao hai lưỡi. Miễn trừ dưới 50 tấn/năm giúp lô hàng nhỏ, nhưng doanh nghiệp tăng trưởng vượt ngưỡng mà không chuẩn bị hệ thống đo lường sẽ bị động hoàn toàn.
Bài học 5 — Giá carbon EU biến động. Giá chứng chỉ CBAM neo theo EU ETS và đã tăng từ khoảng 75 lên trên 82 EUR/tấn CO₂ trong ba quý đầu 2026. Hợp đồng xuất khẩu dài hạn sang EU cần điều khoản điều chỉnh giá theo chi phí carbon, nếu không biên lợi nhuận sẽ bị bào mòn.
4. Checklist cho doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sắt thép, nhôm sang EU
- Xác định mã hàng của mình có thuộc Phụ lục I Quy định (EU) 2023/956 không.
- Đo lường phát thải hàm chứa thực tế (trực tiếp + gián tiếp) theo phương pháp của Quy định, thay vì dùng giá trị mặc định.
- Làm việc với nhà nhập khẩu EU để xác nhận tư cách authorised CBAM declarant của họ.
- Tính toán ngưỡng 50 tấn/năm cho kế hoạch xuất khẩu và kịch bản vượt ngưỡng.
- Đưa điều khoản carbon vào hợp đồng dài hạn (chia sẻ chi phí, điều chỉnh giá theo giá chứng chỉ CBAM).
Câu hỏi thường gặp
CBAM có phải là thuế nhập khẩu không?
Không. CBAM không phải thuế quan mà là cơ chế định giá carbon: buộc hàng nhập khẩu chịu chi phí carbon tương đương hàng sản xuất trong EU (vốn chịu EU ETS), nhằm chống rò rỉ carbon.
Giai đoạn chuyển tiếp CBAM kéo dài bao lâu?
Từ 01/10/2023 đến 31/12/2025. Trong giai đoạn này nhà nhập khẩu EU chỉ phải báo cáo phát thải hàm chứa hàng quý, không phải mua chứng chỉ.
Hàng hóa nào thuộc diện CBAM?
Xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro theo Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956.
Doanh nghiệp Việt Nam có phải mua chứng chỉ CBAM không?
Không trực tiếp. Nghĩa vụ mua và nộp chứng chỉ thuộc về bên khai báo CBAM được ủy quyền tại EU (thường là nhà nhập khẩu). Nhưng chi phí này sẽ được chuyển một phần về phía nhà xuất khẩu qua đàm phán giá.
Ngưỡng miễn trừ 50 tấn áp dụng thế nào?
Nhà nhập khẩu EU có tổng khối lượng hàng hóa thuộc diện CBAM dưới 50 tấn trong một năm dương lịch được miễn nghĩa vụ CBAM (trừ điện và hydro vẫn chịu đầy đủ). Ngưỡng tính theo từng nhà nhập khẩu, không theo từng nhà xuất khẩu.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
Bài viết liên quan
- Rà soát hành chính hằng năm (administrative review): giảm thuế AD/CVD của Mỹ
- EU áp thuế chống bán phá giá hàng Việt Nam: doanh nghiệp xuất khẩu sang EU phòng vệ thế nào?
- Vì sao nhà đầu tư Pháp chọn Việt Nam? Năng lượng, bán lẻ và di sản hợp tác lâu đời
- Vì sao doanh nghiệp đồ gỗ mất ưu đãi thuế EVFTA: 5 lỗi xuất xứ lặp đi lặp lại
- Tự chứng nhận xuất xứ EVFTA trên hóa đơn cho máy móc, xe đạp xuất sang EU: ngưỡng 6.000 EUR và điểm mới 2026