Điều khoản giải quyết tranh chấp thường chỉ chiếm vài dòng trong hợp đồng FDI, nhưng đó lại là điều khoản quyết định doanh nghiệp sẽ "đánh nhau" ở đâu, theo luật nào, tốn bao nhiêu tiền và phán quyết có thi hành được hay không khi xung đột xảy ra. Checklist này giúp đội ngũ pháp chế và ban lãnh đạo doanh nghiệp FDI tự rà soát điều khoản giải quyết tranh chấp hợp đồng FDI trước khi ký, với đầy đủ căn cứ pháp luật Việt Nam hiện hành.
Mục lục
- 1. Đối tượng và cách dùng checklist này
- 2. Checklist chi tiết
- 3. Các lỗi phổ biến khi tự soạn điều khoản
- 4. Sau khi hoàn thành checklist
- 5. Câu hỏi thường gặp
- Phiên bản ngôn ngữ
- Tài liệu tham khảo
1. Đối tượng và cách dùng checklist này
Checklist này dành cho giám đốc pháp chế, chuyên viên hợp đồng và ban lãnh đạo của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, dùng ở giai đoạn đàm phán và soạn thảo hợp đồng — trước khi ký, không phải sau khi tranh chấp đã nổ ra. Từng mục dưới đây tương ứng một H3 riêng để tiện trích dẫn và chia sẻ nội bộ.
Cách đánh dấu khi rà soát:
- ☐ chưa kiểm tra
- ☑ đã xong, nội dung điều khoản đã đáp ứng
- ⚠ mục nhạy cảm, nên tham vấn luật sư độc lập trước khi chốt
Nguyên tắc xuyên suốt: điều khoản giải quyết tranh chấp phải rõ ràng đến mức không thể hiểu theo hai cách. Một điều khoản mơ hồ không bảo vệ được ai — nó chỉ tạo thêm một vòng tranh cãi về chính điều khoản đó trước khi các bên được bàn đến nội dung tranh chấp thật sự.
2. Checklist chi tiết
Dưới đây là 16 mục cần rà soát, sắp xếp theo trình tự soạn thảo điều khoản: từ việc lựa chọn cơ chế giải quyết, hoàn thiện các yếu tố hình thức của thỏa thuận trọng tài, đến các điều khoản vệ tinh về chi phí, thi hành phán quyết và đồng bộ với các hợp đồng liên quan trong cùng dự án. Mỗi mục tuân theo cấu trúc Làm gì — Tại sao — Làm thế nào — Lưu ý; hãy đánh dấu ☐/☑/⚠ theo quy ước ở Mục 1 và ghi lại mọi điểm cần luật sư xác nhận thêm trước khi chốt hợp đồng.
Mục 1: Xác định cơ chế giải quyết duy nhất — trọng tài hay tòa án ☐
- Làm gì: Chọn một và chỉ một cơ quan có thẩm quyền chung thẩm cho mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng: hoặc trọng tài, hoặc tòa án. Ghi thẳng vào điều khoản, ví dụ "mọi tranh chấp… được giải quyết chung thẩm bằng trọng tài".
- Tại sao: Điều khoản "lai" kiểu "tranh chấp được giải quyết tại tòa án hoặc trọng tài do nguyên đơn lựa chọn" là nguồn gốc của hàng loạt vụ kiện tụng kéo dài chỉ để xác định xem ai mới là người có quyền xử. Khi đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, tòa án sẽ từ chối thụ lý — nhưng nếu thỏa thuận không rõ, cả hai cơ chế cùng tuyên mình có thẩm quyền.
- Làm thế nào: Đàm phán ngay từ đầu, đưa lựa chọn này vào term sheet trước khi soạn hợp đồng chi tiết. Với hợp đồng FDI có yếu tố nước ngoài, Điều 13 Luật Đầu tư 2025 cho phép các bên lựa chọn tòa án Việt Nam, trọng tài Việt Nam, trọng tài nước ngoài, trọng tài quốc tế hoặc trọng tài do các bên thỏa thuận thành lập.
- Lưu ý: Tránh tuyệt đối cụm từ "trọng tài hoặc tòa án có thẩm quyền" không chỉ đích danh. Nếu chọn trọng tài, phải ghi tên trung tâm cụ thể ở Mục 3.
Mục 2: Thiết kế cơ chế nhiều tầng — thương lượng, hòa giải rồi mới đến phân xử ☐
- Làm gì: Quy định trình tự bắt buộc: thương lượng trực tiếp trong một thời hạn xác định (ví dụ 30 ngày), sau đó hòa giải, cuối cùng mới đưa ra trọng tài hoặc tòa án. Mỗi tầng cần thời hạn và cách thức khởi động rõ ràng.
- Tại sao: Điều 13 Luật Đầu tư 2025 ghi nhận thương lượng, hòa giải là bước đầu tiên trong giải quyết tranh chấp đầu tư kinh doanh. Cơ chế nhiều tầng giúp lọc bớt tranh chấp nhỏ, tiết kiệm chi phí tố tụng, và quan trọng hơn — thể hiện thiện chí của doanh nghiệp nếu vụ việc sau này ra trước hội đồng trọng tài.
- Làm thế nào: Soạn mẫu câu: "Trong vòng 30 ngày kể từ ngày một bên gửi thông báo tranh chấp bằng văn bản, các bên thương lượng thiện chí. Hết thời hạn mà không đạt thỏa thuận, tranh chấp được đưa ra hòa giải… Hết 30 ngày hòa giải không thành, bất kỳ bên nào cũng có quyền đưa tranh chấp ra [trọng tài/tòa án]". Ghi rõ hình thức thông báo (email, thư bảo đảm) và địa chỉ nhận.
- Lưu ý: Đừng để thời hạn các tầng quá dài — tổng cộng không nên vượt 90 ngày, nếu không bên vi phạm sẽ dùng chính cơ chế này để câu giờ.
Mục 3: Chỉ đích danh trung tâm trọng tài bằng tên đầy đủ, chính xác ☐
- Làm gì: Ghi tên đầy đủ và chính xác của tổ chức trọng tài, ví dụ "Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC)" hoặc "Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC)", kèm quy tắc tố tụng áp dụng.
- Tại sao: Đây là lỗi phổ biến nhất trong thực tiễn: ghi "trọng tài tại TP.HCM" hoặc "trọng tài quốc tế" chung chung. Theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài có thể bị tuyên vô hiệu nếu không xác định được cơ quan giải quyết; thực tiễn xét xử có trường hợp phải vận dụng quy định giải thích hợp đồng của Bộ luật Dân sự để "đoán" ý các bên — một canh bạc không ai muốn tham gia.
- Làm thế nào: Kiểm tra tên chính thức trên website của trung tâm trọng tài trước khi đưa vào hợp đồng. Nếu chọn trọng tài vụ việc (ad hoc), ghi rõ cơ chế chỉ định trọng tài viên thay thế.
- Lưu ý: Không viết tắt lạ hoặc tên dịch không chuẩn. "VIAC" viết đúng là "Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC)"; ghi sai tên có thể khiến thỏa thuận bị coi là không rõ ràng.
Mục 4: Ấn định số lượng trọng tài viên và cách chỉ định ☐
- Làm gì: Quy định tranh chấp do một hay ba trọng tài viên giải quyết, và cơ chế mỗi bên chỉ định như thế nào, ai làm chủ tịch hội đồng.
- Tại sao: Số lượng trọng tài viên ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tốc độ. Một trọng tài viên nhanh và rẻ hơn, phù hợp tranh chấp giá trị nhỏ; ba trọng tài viên cân bằng hơn cho vụ việc phức tạp, giá trị lớn. Nếu điều khoản im lặng, quy tắc của trung tâm trọng tài sẽ quyết thay — có thể không đúng ý các bên.
- Làm thế nào: Mẫu tham khảo: "Tranh chấp được giải quyết bởi ba trọng tài viên; mỗi bên chỉ định một trọng tài viên trong 15 ngày, hai trọng tài viên đã chỉ định thống nhất chọn trọng tài viên thứ ba làm chủ tịch hội đồng". Kiểm tra quy tắc của trung tâm đã chọn có quy định mặc định gì để điều khoản của mình không mâu thuẫn.
- Lưu ý: Với hợp đồng song ngữ, nên quy định tiêu chí trọng tài viên (ví dụ am hiểu pháp luật Việt Nam, thông thạo tiếng Anh) để tránh chỉ định người không phù hợp.
Mục 5: Chọn địa điểm tiến hành trọng tài (seat) một cách có chủ đích ☐
- Làm gì: Ghi rõ thành phố/quốc gia là "địa điểm trọng tài" theo nghĩa pháp lý (seat), phân biệt với nơi họp xét xử thực tế.
- Tại sao: Địa điểm trọng tài quyết định luật tố tụng trọng tài áp dụng và tòa án quốc gia nào có quyền hỗ trợ, giám sát hoặc hủy phán quyết. Chọn seat tại Việt Nam thì chịu sự điều chỉnh của Luật Trọng tài thương mại 2010; chọn Singapore thì theo luật Singapore.
- Làm thế nào: Cân nhắc ba yếu tố: (1) quốc gia đó có phải thành viên Công ước New York 1958 để phán quyết dễ thi hành xuyên biên giới; (2) pháp luật trọng tài của nước đó có thân thiện không; (3) thuận tiện đi lại cho các bên. Việt Nam và Singapore đều là thành viên Công ước New York 1958 (Công ước có hiệu lực với Việt Nam từ 12/9/1995).
- Lưu ý: Đừng nhầm "địa điểm họp" với "địa điểm trọng tài". Hai bên có thể họp ở Bangkok nhưng seat vẫn là TP.HCM — và chính seat mới quyết định khung pháp lý.
Mục 6: Quy định luật áp dụng cho hợp đồng (governing law) ☐
- Làm gì: Ghi rõ hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật của nước nào, ví dụ "Hợp đồng này được điều chỉnh và giải thích theo pháp luật Việt Nam".
- Tại sao: Khi tranh chấp xảy ra, câu hỏi đầu tiên của bất kỳ cơ quan phân xử nào cũng là "áp dụng luật nào". Không có điều khoản luật áp dụng, các bên sẽ tốn thêm một vòng tranh luận về xung đột pháp luật trước khi bàn đến quyền và nghĩa vụ thực chất.
- Làm thế nào: Với hợp đồng FDI thực hiện chủ yếu tại Việt Nam, lựa chọn tự nhiên là pháp luật Việt Nam. Nếu chọn luật nước ngoài, phải chắc rằng đội ngũ pháp chế hiểu rõ hệ thống đó và luật sư được thuê có năng lực hành nghề tương ứng. Lưu ý một số vấn đề (đất đai, lao động tại Việt Nam) chịu sự điều chỉnh bắt buộc của pháp luật Việt Nam dù các bên chọn luật nào.
- Lưu ý: Luật áp dụng cho hợp đồng và luật áp dụng cho tố tụng trọng tài là hai việc khác nhau — có thể quy định riêng nếu cần.
Mục 7: Chốt ngôn ngữ tố tụng ☐
- Làm gì: Quy định ngôn ngữ dùng trong toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp: tiếng Việt, tiếng Anh, hay song ngữ.
- Tại sao: Ngôn ngữ tố tụng quyết định chi phí dịch thuật, khả năng tham gia của nhân sự hai bên và việc lựa chọn trọng tài viên. Tranh chấp FDI thường có hồ sơ song ngữ; nếu không chốt trước, mỗi tài liệu nộp vào đều có thể thành một cuộc tranh cãi về bản dịch.
- Làm thế nào: Phương án thực tế cho hợp đồng Việt – nước ngoài: tiếng Anh là ngôn ngữ tố tụng, tài liệu tiếng Việt nộp kèm bản dịch tiếng Anh. Nếu chọn VIAC và các bên đều dùng được tiếng Việt, chọn tiếng Việt để tiết kiệm chi phí.
- Lưu ý: Quy định luôn ai chịu chi phí phiên dịch — nếu không, chi phí này mặc định có thể đổ lên bên thua kiện theo phán quyết, gây bất ngờ về tài chính.
Mục 8: Đảm bảo thỏa thuận được lập thành văn bản đúng hình thức ☐
- Làm gì: Điều khoản giải quyết tranh chấp phải nằm trong hợp đồng có chữ ký, hoặc được xác lập qua các hình thức được pháp luật công nhận là văn bản.
- Tại sao: Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010 bắt buộc thỏa thuận trọng tài phải được xác lập dưới dạng văn bản; khoản 2 Điều 16 liệt kê các hình thức được coi là văn bản gồm trao đổi qua thư điện tử, fax, văn bản có dẫn chiếu đến thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận miệng về trọng tài không có giá trị.
- Làm thế nào: Đưa điều khoản vào chính văn bản hợp đồng được ký kết. Nếu đàm phán qua email, lưu trữ đầy đủ chuỗi email thể hiện sự đồng thuận về điều khoản trọng tài. Người ký phải là người đại diện theo pháp luật hoặc được ủy quyền hợp lệ — nếu không, thỏa thuận có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 18.
- Lưu ý: Khi hợp đồng được sửa đổi, bổ sung bằng phụ lục, kiểm tra lại xem điều khoản giải quyết tranh chấp có còn nguyên hiệu lực và có cần dẫn chiếu lại không. Theo nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, việc hợp đồng bị sửa đổi, hủy bỏ không đương nhiên làm mất hiệu lực điều khoản trọng tài — nhưng ghi rõ vẫn an toàn hơn.
Mục 9: Gắn điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại với cơ chế giải quyết ☐
- Làm gì: Soạn điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại sao cho khi tranh chấp xảy ra, cơ quan phân xử có căn cứ rõ ràng để áp dụng, không phải "đoán" ý các bên.
- Tại sao: Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 quy định phạt vi phạm phải do các bên thỏa thuận trong hợp đồng; Điều 300 Luật Thương mại 2005 cũng yêu cầu phải có thỏa thuận thì mới được phạt. Đặc biệt, Điều 301 Luật Thương mại 2005 giới hạn mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Thỏa thuận vượt trần này thì phần vượt bị vô hiệu — trọng tài/tòa án sẽ cắt giảm.
- Làm thế nào: Ghi cụ thể: hành vi nào bị phạt, mức phạt bao nhiêu hoặc tính thế nào, phạt vi phạm có loại trừ bồi thường thiệt hại không. Lưu ý sự khác biệt quan trọng: theo khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, nếu chỉ thỏa thuận phạt mà không nói gì về bồi thường thì bên vi phạm chỉ chịu phạt; còn theo Điều 307 Luật Thương mại 2005, trong quan hệ thương mại, có thỏa thuận phạt thì bên bị vi phạm được áp dụng cả phạt và bồi thường thiệt hại.
- Lưu ý: Với hợp đồng FDI, xác định rõ hợp đồng chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại 2005 hay Bộ luật Dân sự 2015, vì hệ quả về phạt/bồi thường khác nhau như trên.
Mục 10: Dự liệu biện pháp khẩn cấp tạm thời ☐
- Làm gì: Quy định các bên có quyền yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản) ngay cả khi đã chọn trọng tài.
- Tại sao: Trọng tài cần thời gian để thành lập hội đồng; trong khoảng trống đó, tài sản tranh chấp có thể bị tẩu tán. Pháp luật Việt Nam cho phép yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản trong khi chờ trọng tài — nhưng điều khoản nên ghi rõ để tránh bên kia lập luận rằng "đã chọn trọng tài thì không được ra tòa".
- Làm thế nào: Thêm câu: "Việc một bên yêu cầu tòa án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không bị coi là từ bỏ thỏa thuận trọng tài". Xác định trước tòa án nào có thẩm quyền (thường là nơi có tài sản).
- Lưu ý: Biện pháp khẩn cấp tạm thời chỉ có ý nghĩa nếu biết tài sản của đối tác ở đâu — kết hợp với điều khoản về bảo đảm thực hiện hợp đồng và kê khai tài sản.
Mục 11: Quy định về chi phí tố tụng và phí luật sư ☐
- Làm gì: Thỏa thuận trước nguyên tắc phân bổ chi phí: phí trọng tài, phí luật sư của mỗi bên do ai chịu.
- Tại sao: Chi phí trọng tài quốc tế (SIAC, HKIAC) có thể lên đến hàng trăm nghìn USD; nếu hợp đồng im lặng, hội đồng trọng tài sẽ quyết định theo quy tắc tố tụng — thường là bên thua chịu, nhưng không phải luôn luôn. Doanh nghiệp cần dự toán được rủi ro tài chính xấu nhất.
- Làm thế nào: Ba mô hình phổ biến: (1) bên thua chịu toàn bộ chi phí hợp lý của bên thắng; (2) mỗi bên tự chịu chi phí của mình, chia đôi phí trọng tài; (3) hội đồng trọng tài toàn quyền quyết định. Chọn mô hình và ghi rõ "chi phí hợp lý" bao gồm phí luật sư hay không.
- Lưu ý: Đừng quên chi phí thi hành phán quyết — một phán quyết thắng kiện nhưng không thi hành được vẫn là thua về mặt kinh tế.
Mục 12: Tính đến khả năng thi hành phán quyết ngay từ khi soạn điều khoản ☐
- Làm gì: Tự hỏi: nếu thắng kiện, phán quyết sẽ được thi hành ở đâu, và cơ chế đã chọn có cho phép thi hành ở đó không.
- Tại sao: Phán quyết của trọng tài Việt Nam được thi hành trực tiếp tại Việt Nam. Phán quyết trọng tài nước ngoài muốn thi hành tại Việt Nam phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại tòa án Việt Nam theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trên cơ sở Công ước New York 1958. Bản án của tòa án nước ngoài thì phức tạp hơn nhiều vì Việt Nam chưa tham gia điều ước đa phương chung về công nhận bản án tòa án.
- Làm thế nào: Nếu tài sản của đối tác chủ yếu ở Việt Nam, cân nhắc chọn VIAC hoặc tòa án Việt Nam để phán quyết thi hành trực tiếp. Nếu tài sản ở nhiều nước, chọn trọng tài tại quốc gia thành viên Công ước New York 1958 để tận dụng cơ chế công nhận phán quyết trọng tài xuyên biên giới.
- Lưu ý: ⚠ Đây là mục nên tham vấn luật sư về: cấu trúc tài sản, quốc tịch các bên và nơi thực hiện hợp đồng mỗi vụ một khác, không có công thức chung.
Mục 13: Xử lý tranh chấp có yếu tố nhà nước hoặc phê duyệt hành chính ☐
- Làm gì: Nếu hợp đồng gắn với giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, ưu đãi đầu tư hoặc quyết định hành chính, dự liệu khả năng tranh chấp với cơ quan nhà nước.
- Tại sao: Khoản 4 Điều 13 Luật Đầu tư 2025 quy định tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền được giải quyết tại trọng tài Việt Nam hoặc tòa án Việt Nam, trừ khi hợp đồng hoặc điều ước quốc tế có quy định khác. Điều khoản trọng tài nước ngoài trong hợp đồng thương mại thuần túy không tự động bao phủ tranh chấp hành chính.
- Làm thế nào: Tách bạch hai tầng: tranh chấp hợp đồng giữa các bên (theo điều khoản đã chọn) và tranh chấp liên quan đến quyết định hành chính (tuân Điều 13 Luật Đầu tư 2025 và các điều ước bảo hộ đầu tư). Nếu dự án có hiệp định bảo hộ đầu tư song phương, nghiên cứu thêm cơ chế ISDS trong hiệp định đó.
- Lưu ý: Đừng để điều khoản giải quyết tranh chấp "nuốt" cả những vấn đề thuộc thẩm quyền riêng của cơ quan nhà nước — điều khoản vượt thẩm quyền có thể bị tuyên vô hiệu một phần.
Mục 14: Đồng bộ điều khoản với các hợp đồng liên quan trong cùng dự án ☐
- Làm gì: Rà soát toàn bộ "họ" hợp đồng của dự án FDI — hợp đồng EPC, hợp đồng thuê đất, hợp đồng mua bán, hợp đồng vay — đảm bảo điều khoản giải quyết tranh chấp nhất quán hoặc ít nhất không mâu thuẫn.
- Tại sao: Dự án FDI hiếm khi chỉ có một hợp đồng. Nếu hợp đồng tổng thầu chọn SIAC mà hợp đồng thuê đất chọn tòa án Việt Nam, một sự kiện vi phạm có thể đẻ ra hai vụ kiện song song ở hai cơ chế khác nhau, với nguy cơ phán quyết mâu thuẫn.
- Làm thế nào: Lập bảng tổng hợp điều khoản giải quyết tranh chấp của từng hợp đồng trong dự án. Với các hợp đồng "back-to-back" (nhà đầu tư — tổng thầu — thầu phụ), cố gắng thống nhất cùng một cơ chế và cùng luật áp dụng để có thể gộp hoặc phối hợp giải quyết.
- Lưu ý: Khi một hợp đồng trong chuỗi được sửa đổi, kiểm tra lại tính nhất quán của cả chuỗi.
Mục 15: Quy định thời hiệu và thời hạn khiếu nại nội bộ ☐
- Làm gì: Đặt thời hạn cụ thể để một bên phải thông báo khiếu nại bằng văn bản khi phát hiện vi phạm (ví dụ 15–30 ngày), tách bạch với thời hiệu khởi kiện theo pháp luật.
- Tại sao: Thời hạn thông báo nội bộ giúp khóa chặt chứng cứ và ngăn bên bị vi phạm "ngâm" khiếu nại rồi bất ngờ khởi kiện nhiều năm sau. Tuy nhiên, thời hạn này không thể rút ngắn thời hiệu khởi kiện do pháp luật quy định — điều khoản rút ngắn thời hiệu trái luật sẽ vô hiệu.
- Làm thế nào: Ghi: "Trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hiện vi phạm, bên bị vi phạm phải gửi thông báo bằng văn bản. Hết thời hạn 12 tháng kể từ ngày phát sinh tranh chấp mà không khởi động cơ chế giải quyết thì coi như từ bỏ quyền khiếu nại theo hợp đồng này" — nhưng phải đối chiếu với thời hiệu theo luật áp dụng để không vô hiệu.
- Lưu ý: ⚠ Mức độ "mạnh tay" của điều khoản từ bỏ quyền cần được luật sư đánh giá theo từng loại hợp đồng; điều khoản quá bất lợi cho một bên có thể bị xem xét lại khi tranh chấp.
Mục 16: Rà soát lần cuối — kiểm tra chéo toàn bộ điều khoản ☐
- Làm gì: Đọc lại điều khoản giải quyết tranh chấp trong bối cảnh toàn bộ hợp đồng: định nghĩa, phạm vi điều chỉnh, điều khoản chấm dứt, điều khoản bất khả kháng (Điều 294 Luật Thương mại 2005 về các trường hợp miễn trách nhiệm).
- Tại sao: Điều khoản giải quyết tranh chấp không sống độc lập. Ví dụ: nếu điều khoản bất khả kháng miễn trách nhiệm trong đại dịch mà điều khoản phạt vi phạm không loại trừ trường hợp này, hai điều khoản sẽ "đánh nhau" khi tranh chấp xảy ra.
- Làm thế nào: Dùng danh sách kiểm tra ngược: (1) mọi thuật ngữ trong điều khoản tranh chấp đã được định nghĩa chưa; (2) có điều khoản nào khác dẫn chiếu sai đến cơ chế giải quyết không; (3) bản dịch (nếu hợp đồng song ngữ) có tương đồng không, và bản nào được ưu tiên khi mâu thuẫn.
- Lưu ý: Quy định rõ ngôn ngữ nào của hợp đồng được ưu tiên khi bản dịch mâu thuẫn — đây là chi tiết nhỏ nhưng đã từng quyết định số phận nhiều vụ tranh chấp FDI.
3. Các lỗi phổ biến khi tự soạn điều khoản
Lỗi 1: Ghi "trọng tài quốc tế" chung chung mà không nêu tên trung tâm. Hậu quả là khi tranh chấp xảy ra, các bên cãi nhau thêm một vòng về việc "trọng tài quốc tế" ở đây là SIAC, HKIAC hay VIAC. Cách sửa: luôn ghi tên đầy đủ của trung tâm trọng tài như Mục 3.
Lỗi 2: Copy điều khoản mẫu từ internet của nước khác. Nhiều mẫu điều khoản trên mạng viết theo luật Anh hoặc luật Singapore, dẫn chiếu đến cơ chế không tồn tại trong pháp luật Việt Nam. Cách sửa: mọi mẫu điều khoản đều phải được đối chiếu với Luật Trọng tài thương mại 2010 và Luật Đầu tư 2025 trước khi dùng.
Lỗi 3: Quên quy định luật áp dụng. Hợp đồng FDI ký giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam nhưng không ghi áp dụng luật nào. Khi tranh chấp, mỗi bên viện dẫn một hệ thống luật có lợi cho mình. Cách sửa: chốt governing law ngay từ term sheet như Mục 6.
Lỗi 4: Thỏa thuận mức phạt vi phạm vượt trần 8%. Doanh nghiệp quen với thông lệ quốc tế thường ghi phạt 15–20% giá trị hợp đồng. Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, phần vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm sẽ không có hiệu lực. Cách sửa: giữ mức phạt trong trần luật định, phần rủi ro còn lại chuyển sang cơ chế bồi thường thiệt hại có chứng cứ.
Lỗi 5: Người ký điều khoản trọng tài không có thẩm quyền. Trưởng văn phòng đại diện hoặc giám đốc dự án ký hợp đồng nhưng điều lệ công ty không cho phép cam kết điều khoản trọng tài. Theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, đây là căn cứ tuyên thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Cách sửa: kiểm tra giấy ủy quyền và điều lệ trước khi ký, đặc biệt với bên là công ty con mới thành lập.
4. Sau khi hoàn thành checklist
Khi cả 16 mục đều đã được đánh dấu ☑, điều khoản giải quyết tranh chấp của hợp đồng FDI đã ở trạng thái đủ tốt để đưa vào vòng đàm phán cuối. Tuy nhiên, có ba thời điểm nên để luật sư độc lập kiểm tra lại: (1) khi giá trị hợp đồng lớn hoặc thời gian thực hiện kéo dài nhiều năm; (2) khi đối tác đề nghị sửa đổi điều khoản vào phút chót; (3) khi dự án có cấu trúc hợp đồng phức tạp, nhiều hợp đồng liên quan như Mục 14.
Một điều khoản tốt không ngăn được tranh chấp — nhưng nó quyết định doanh nghiệp bước vào tranh chấp với thế chủ động hay bị động. Chi phí rà soát một điều khoản hôm nay luôn rẻ hơn chi phí của một vụ trọng tài kéo dài ba năm sau này.
Để được luật sư của FLAT kiểm tra điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng FDI của quý doanh nghiệp, vui lòng liên hệ hotline 0988424851.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng FDI nên chọn tòa án hay trọng tài để giải quyết tranh chấp?
Không có đáp án chung cho mọi hợp đồng. Trọng tài (VIAC, SIAC…) phù hợp khi các bên ở nhiều quốc gia, cần bảo mật và phán quyết dễ thi hành xuyên biên giới theo Công ước New York 1958. Tòa án phù hợp khi cần biện pháp khẩn cấp nhanh, chi phí thấp hơn, hoặc tranh chấp có yếu tố hành chính. Quan trọng nhất là chọn một cơ chế duy nhất, ghi rõ ràng, tránh điều khoản lai gây tranh cãi thẩm quyền.
Điều khoản trọng tài phải có những nội dung gì mới có hiệu lực?
Theo Điều 16 và Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài phải lập thành văn bản, do người có thẩm quyền ký, và phải xác định được cơ quan giải quyết tranh chấp. Thực tiễn nên ghi đầy đủ: tên chính xác của trung tâm trọng tài, số lượng trọng tài viên, địa điểm trọng tài, ngôn ngữ tố tụng và luật áp dụng cho hợp đồng.
Có bắt buộc phải qua thương lượng, hòa giải trước khi đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án không?
Pháp luật không bắt buộc, nhưng Điều 13 Luật Đầu tư 2025 ghi nhận thương lượng, hòa giải là bước đầu tiên trong giải quyết tranh chấp đầu tư kinh doanh. Nên đưa cơ chế nhiều tầng (thương lượng — hòa giải — trọng tài/tòa án) kèm thời hạn cụ thể vào điều khoản, vì vừa tiết kiệm chi phí vừa thể hiện thiện chí khi tranh chấp leo thang.
Phán quyết trọng tài nước ngoài có thi hành được tại Việt Nam không?
Có, nếu được tuyên tại quốc gia là thành viên Công ước New York 1958 — Việt Nam gia nhập và Công ước có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 12/9/1995. Phán quyết phải được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành theo thủ tục tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Vì vậy khi soạn điều khoản, nên chọn địa điểm trọng tài tại quốc gia thành viên Công ước.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12), hiệu lực từ 01/01/2011.
- Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13), hiệu lực từ 01/01/2017.
- Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11), hiệu lực từ 01/01/2006.
- Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15), hiệu lực từ 01/3/2026 (thay thế Luật Đầu tư số 61/2020/QH14).
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).
- Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (hiệu lực với Việt Nam từ 12/9/1995).
- Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Trọng tài thương mại.
