FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Checklist rà soát hợp đồng trước khi ký (doanh nghiệp FDI)

Ký tài liệu dưới ánh sáng tự nhiên

Pháp luật Việt Nam về thương mại và đầu tư: hướng dẫn toàn diện cho doanh nghiệp FDI

Hợp đồng mua bán, phân phối và đầu tư tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều văn bản: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh 2018, Luật Hải quan 2014 và các quy định về thuế, ngoại hối. Một sai sót ở khâu soạn thảo — tên hàng hóa không khớp, điều khoản giá mơ hồ, mức phạt vượt trần — có thể khiến toàn bộ hợp đồng bị vô hiệu hoặc doanh nghiệp gánh chịu chế tài ngoài dự kiến. Bài viết tổng hợp 15 điểm kiểm tra cốt lõi mà mọi doanh nghiệp FDI cần rà soát trước khi ký kết và thực hiện hợp đồng thương mại tại Việt Nam.

Mục lục

1. Xác định đúng tên hàng và bản chất quan hệ pháp lý

2. Điều khoản giá: cố định, minh bạch, có cơ chế điều chỉnh

3. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: trần 8% và nguyên tắc kết hợp

4. Khai báo hải quan và xuất xứ hàng hóa

5. Danh mục cấm nhập khẩu: lộ trình Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025

6. Cạnh tranh: phân biệt vi phạm hợp đồng và hành vi cạnh tranh không lành mạnh

7. Chủ thể ký kết và thẩm quyền phê duyệt giao dịch

8. Thuế nhà thầu và thanh toán xuyên biên giới

9. Lưu trữ hồ sơ, chứng từ

10. Câu hỏi thường gặp

1. Xác định đúng tên hàng và bản chất quan hệ pháp lý

Tên hàng trên tờ khai, hóa đơn và trong hợp đồng phải trùng khớp. Thực tiễn tranh chấp cho thấy nhiều vụ việc phát sinh chỉ vì tên hàng ghi trong hợp đồng mua bán khác với tên hàng khai báo hải quan hoặc ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng. Khi xảy ra tranh chấp về chất lượng, số lượng hoặc nghĩa vụ bảo hành, bên vi phạm có thể lợi dụng sự không thống nhất này để phủ nhận đối tượng của hợp đồng. Quy tắc thực hành: sử dụng một tên gọi thống nhất cho hàng hóa trong toàn bộ chuỗi chứng từ — hợp đồng, phụ lục, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, hóa đơn và tờ khai hải quan.

Xác định đúng bản chất: vi phạm hợp đồng hay hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh. Hai chế độ pháp lý này có cơ quan xử lý, thủ tục và chế tài hoàn toàn khác nhau. Vi phạm hợp đồng (giao hàng chậm, hàng không đúng chất lượng, không thanh toán) được xử lý theo thỏa thuận trong hợp đồng và các chế tài thương mại tại Điều 300 Luật Thương mại 2005, thuộc thẩm quyền của tòa án hoặc trọng tài theo thỏa thuận giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh (thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, bán hàng dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ) thuộc thẩm quyền xử lý của cơ quan quản lý cạnh tranh theo Luật Cạnh tranh 2018. Nhầm lẫn hai chế độ này dẫn đến việc lựa chọn sai cơ quan giải quyết và đánh mất thời hiệu khởi kiện.

Xác định rõ chủ thể vi phạm là thương nhân nào. Trong các chuỗi giao dịch có nhiều bên (nhà sản xuất nước ngoài — nhà phân phối — đại lý — khách hàng cuối), cần xác định chính xác bên nào là bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp đồng có điều khoản bảo lãnh của công ty mẹ hoặc khi giao dịch được thực hiện qua chi nhánh. Chủ thể ký hợp đồng phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ theo Điều 138–141 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020; nếu người ký không có thẩm quyền, hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Điều khoản giá: cố định, minh bạch, có cơ chế điều chỉnh

Hợp đồng mua bán phải có điều khoản giá cố định rõ ràng. Giá là nội dung chủ yếu của hợp đồng mua bán hàng hóa. Điều khoản giá cần ghi rõ: đơn giá, tổng giá trị hợp đồng, đồng tiền thanh toán, thời điểm thanh toán và phương thức thanh toán. Theo Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối và Điều 3, 4 Thông tư 32/2013/TT-NHNN, trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc không được sử dụng ngoại hối trong giao dịch thanh toán, trừ các trường hợp được phép; giá trong hợp đồng giữa các bên tại Việt Nam cần được thể hiện bằng đồng Việt Nam, trừ khi thuộc trường hợp ngoại lệ theo quy định.

Phân biệt rõ ba khái niệm dễ nhầm: bán dưới giá vốn, bán phá giá, bán hàng hóa cấm. Bán dưới giá vốn là việc định giá bán thấp hơn chi phí sản xuất/kinh doanh — bản thân hành vi này không đương nhiên vi phạm pháp luật; nó chỉ trở thành hành vi bị cấm khi gắn với mục đích loại bỏ đối thủ cạnh tranh (lạm dụng vị trí thống lĩnh hoặc vị trí độc quyền theo Luật Cạnh tranh 2018). Bán phá giá trong thương mại quốc tế liên quan đến hàng hóa nhập khẩu được bán tại Việt Nam với giá thấp hơn giá trị thông thường tại nước xuất khẩu, có thể bị áp thuế chống bán phá giá. Bán hàng hóa cấm là hành vi vi phạm pháp luật hình sự/hành chính, hoàn toàn khác về bản chất. Không được sử dụng lẫn lộn ba khái niệm này trong điều khoản hợp đồng cũng như trong văn bản khiếu nại.

Hợp đồng cần có điều khoản xử lý vi phạm về giá rõ ràng. Bên cạnh giá cố định, hợp đồng nên dự liệu: cơ chế điều chỉnh giá khi có biến động chi phí đầu vào (gắn với chỉ số khách quan, có trần điều chỉnh), hậu quả khi một bên tự ý thay đổi giá, và mối liên hệ giữa điều khoản giá với điều khoản phạt vi phạm. Việc thiếu cơ chế điều chỉnh giá khiến các bên dễ rơi vào tình trạng “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 mà không có phương án xử lý đã thỏa thuận trước.

Đánh giá rủi ro pháp lý trước khi điều chỉnh giá. Mọi quyết định tăng/giảm giá trong quá trình thực hiện hợp đồng — đặc biệt là giảm giá sâu hoặc áp dụng chính sách giá phân biệt giữa các khách hàng — nên được rà soát dưới góc độ pháp luật cạnh tranh trước khi thực hiện. Doanh nghiệp có vị thế thị trường lớn cần thận trọng gấp bội, vì chính sách giá của họ dễ bị xem xét dưới lăng kính lạm dụng vị trí thống lĩnh.

3. Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: trần 8% và nguyên tắc kết hợp

Đây là nhóm quy định bị áp dụng sai nhiều nhất trong hợp đồng thương mại tại Việt Nam.

Mức phạt vi phạm tối đa không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng do các bên thỏa thuận, nhưng không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Lưu ý quan trọng: trần 8% này chỉ áp dụng cho hợp đồng thương mại (hợp đồng giữa các thương nhân trong hoạt động thương mại). Đối với hợp đồng dân sự thuần túy điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật không quy định trần cứng tương tự — tuy nhiên thực tiễn xét xử có thể xem xét tính hợp lý của mức phạt đã thỏa thuận, vì vậy không nên mặc định rằng mọi mức phạt trong hợp đồng dân sự đều được tòa án giữ nguyên.

Không áp dụng đồng thời phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại vượt giới hạn pháp luật cho phép. Nguyên tắc kết hợp hai chế tài được quy định tại Điều 307 Luật Thương mại 2005: trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, bên bị vi phạm có quyền đồng thời áp dụng chế tài phạt vi phạm và buộc bên vi phạm bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, “đồng thời” không có nghĩa là “không giới hạn”: mức phạt vẫn chịu trần 8% theo Điều 301, và khoản bồi thường chỉ được tính trên thiệt hại thực tế đã được chứng minh theo Điều 302, 303. Tổng nghĩa vụ tài chính của bên vi phạm không thể vượt quá những gì pháp luật và hợp đồng cho phép cộng lại.

Chứng minh thiệt hại thực tế trước khi yêu cầu bồi thường. Theo Điều 303 Luật Thương mại 2005, trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có đủ ba yếu tố: (i) có hành vi vi phạm hợp đồng; (ii) có thiệt hại thực tế; (iii) hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại. Bên yêu cầu bồi thường phải chứng minh thiệt hại thực tế của mình — bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm (Điều 302). Không có thiệt hại được chứng minh thì không có bồi thường, dù hành vi vi phạm là rõ ràng.

Thỏa thuận bồi thường phải dựa trên Điều 307 Bộ luật Dân sự. Cần lưu ý sự khác biệt về căn cứ: trong hợp đồng thương mại, quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại được điều chỉnh bởi Điều 307 Luật Thương mại 2005; còn trong quan hệ dân sự nói chung, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và các nguyên tắc chung được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (trong đó Điều 307 Bộ luật Dân sự quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại). Khi soạn điều khoản bồi thường, phải xác định đúng hợp đồng của mình thuộc phạm vi điều chỉnh của văn bản nào để viện dẫn căn cứ chính xác — viện dẫn sai văn bản là lỗi phổ biến khiến điều khoản bị vô hiệu hoặc không thể áp dụng khi tranh chấp.

4. Khai báo hải quan và xuất xứ hàng hóa

Kê khai hải quan đầy đủ, trung thực theo Điều 86 Luật Hải quan 2014. Người khai hải quan có nghĩa vụ khai đầy đủ, chính xác, trung thực, rõ ràng các tiêu chí trên tờ khai hải quan và tự chịu trách nhiệm về nội dung đã khai. Khai sai tên hàng, mã HS, trị giá hoặc xuất xứ không chỉ dẫn đến truy thu thuế và phạt vi phạm hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp gian lận có tính chất nghiêm trọng. Tên hàng trên tờ khai phải thống nhất với tên hàng trong hợp đồng mua bán (xem mục 1).

Hàng hóa phải có xuất xứ rõ ràng. Xuất xứ hàng hóa là căn cứ để áp dụng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do, đồng thời là điều kiện để hàng hóa được lưu thông hợp pháp. Doanh nghiệp nhập khẩu cần yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) phù hợp và lưu trữ cùng bộ hồ sơ nhập khẩu.

5. Danh mục cấm nhập khẩu: lộ trình Phụ lục IV Luật Đầu tư 2025

Hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu không được lưu thông tại Việt Nam. Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu được quy định tại Phụ lục IV của Luật Đầu tư. Đây là ranh giới đỏ tuyệt đối: ký hợp đồng mua bán đối với hàng hóa thuộc danh mục cấm có thể khiến hợp đồng bị tuyên vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật (Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015), chưa kể trách nhiệm hành chính hoặc hình sự.

Lưu ý lộ trình áp dụng. Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/3/2026; tuy nhiên đối với danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh và danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản tại thời điểm giao dịch cụ thể: đến hết ngày 30/6/2026 áp dụng danh mục cũ, từ ngày 01/7/2026 áp dụng Phụ lục IV mới của Luật Đầu tư 2025. Trước khi ký bất kỳ hợp đồng nhập khẩu nào trong giai đoạn chuyển tiếp, hãy kiểm tra hàng hóa của mình thuộc danh mục nào tại thời điểm thực hiện.

6. Cạnh tranh: phân biệt vi phạm hợp đồng và hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền xử lý cạnh tranh. Các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh — bao gồm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, lạm dụng vị trí độc quyền, tập trung kinh tế phải thông báo — thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý cạnh tranh (Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia) theo Luật Cạnh tranh 2018. Đây là thủ tục hành chính độc lập với thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng tại tòa án/trọng tài. Doanh nghiệp cần xác định đúng “địa chỉ” khiếu nại ngay từ đầu: gửi đơn sai cơ quan không chỉ mất thời gian mà còn có thể làm trôi thời hiệu.

7. Chủ thể ký kết và thẩm quyền phê duyệt giao dịch

Kiểm tra tư cách chủ thể trước khi ký. Bên cạnh người đại diện theo pháp luật (Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020), cần lưu ý các giao dịch với người có liên quan và các hợp đồng có giá trị lớn phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận theo Điều 138, 153 và 167 Luật Doanh nghiệp 2020 (ngưỡng giá trị 35% tổng giá trị tài sản là mốc tham chiếu luật định; Điều lệ công ty FDI có thể quy định tỷ lệ hoặc giá trị thấp hơn, vì vậy phải đối chiếu Điều lệ cụ thể của từng doanh nghiệp). Hợp đồng được ký mà thiếu chấp thuận nội bộ theo quy định có thể bị vô hiệu hoặc không thể thực hiện.

Thỏa thuận trọng tài độc lập. Nếu các bên lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại, cần ghi nhớ nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài theo Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010: thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng; việc hợp đồng bị vô hiệu không đương nhiên làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.

Hình thức hợp đồng. Hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể; tuy nhiên với giao dịch có giá trị lớn và yếu tố nước ngoài, hình thức văn bản là bắt buộc về mặt thực tiễn. Hợp đồng điện tử và chữ ký điện tử có giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử 2023 (Điều 22, 23, 36, 38) nếu đáp ứng điều kiện về tính toàn vẹn và khả năng nhận dạng.

8. Thuế nhà thầu và thanh toán xuyên biên giới

Thuế nhà thầu: lĩnh vực đang thay đổi, cần đối chiếu văn bản mới nhất. Khi thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam thường có nghĩa vụ khấu trừ và nộp thay thuế nhà thầu. Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 12/3/2026) đã thay thế các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp đối với nhà thầu nước ngoài tại Thông tư 103/2014/TT-BTC, và từ 01/7/2026 Thông tư 103/2014/TT-BTC đã bị bãi bỏ toàn bộ (Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC) — thủ tục kê khai hiện thực hiện theo Điều 30 Thông tư 89/2026/TT-BTC. Cơ chế khấu trừ/nộp thay hiện hành và cách ghi điều khoản thuế trong hợp đồng (giá đã gồm thuế hay chưa gồm thuế — điều khoản gross-up/net) có thể đã thay đổi so với thực tiễn trước đây. Vì đây là điểm pháp luật đang chuyển tiếp và mỗi giao dịch có cấu trúc thuế khác nhau, doanh nghiệp nên làm việc với luật sư thuế để đối chiếu văn bản mới nhất trước khi chốt điều khoản thanh toán cho từng giao dịch cụ thể — không nên sao chép máy móc điều khoản thuế từ hợp đồng cũ.

9. Lưu trữ hồ sơ, chứng từ

Lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng từ thanh toán. Toàn bộ chuỗi chứng từ — hợp đồng và phụ lục, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, hóa đơn, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, tờ khai hải quan, chứng nhận xuất xứ — phải được lưu trữ đầy đủ và có hệ thống. Đây không chỉ là nghĩa vụ kế toán, thuế mà còn là “lá chắn” duy nhất khi tranh chấp xảy ra: bên nào giữ chứng từ đầy đủ, bên đó nắm lợi thế chứng minh. Thời hạn lưu trữ cần tuân thủ quy định của pháp luật kế toán và pháp luật thuế hiện hành.

10. Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng mua bán ký với công ty nước ngoài có bị điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam không?

Phụ thuộc vào điều khoản luật áp dụng mà các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng không có điều khoản lựa chọn luật, việc xác định luật áp dụng tuân theo các quy tắc xung đột pháp luật — trong nhiều trường hợp, pháp luật Việt Nam sẽ được áp dụng đối với phần nghĩa vụ thực hiện tại Việt Nam. Khuyến nghị luôn ghi rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài.

2. Bán hàng dưới giá vốn có vi phạm pháp luật cạnh tranh Việt Nam không?

Không đương nhiên vi phạm. Bán dưới giá vốn chỉ trở thành hành vi bị cấm khi gắn với việc lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh theo Luật Cạnh tranh 2018. Doanh nghiệp nên đánh giá vị thế thị trường của mình trước khi áp dụng chính sách giá thấp sâu.

3. Doanh nghiệp có thể vừa phạt vi phạm vừa đòi bồi thường thiệt hại không?

Có, theo Điều 307 Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm được đồng thời áp dụng cả hai chế tài, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Tuy nhiên mức phạt chịu trần 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301), và khoản bồi thường chỉ giới hạn ở thiệt hại thực tế đã chứng minh được (Điều 302, 303). Không được cộng dồn vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.

4. Thuế nhà thầu có phải khấu trừ khi thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài không?

Phụ thuộc vào loại thu nhập và cấu trúc giao dịch cụ thể. Đáng lưu ý, Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026) đã thay thế các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp đối với nhà thầu nước ngoài tại Thông tư 103/2014/TT-BTC, và từ 01/7/2026 Thông tư 103/2014/TT-BTC đã bị bãi bỏ toàn bộ (Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC), nên cách xử lý hiện hành có thể khác với thực tiễn trước đây. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư thuế để xác định nghĩa vụ khấu trừ, kê khai cho từng khoản thanh toán cụ thể trước khi thực hiện.

5. Hàng hóa nhập khẩu thuộc danh mục cấm nhập khẩu có được lưu thông tại Việt Nam không?

Không. Hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu (Phụ lục IV Luật Đầu tư) không được phép lưu thông tại Việt Nam; hợp đồng mua bán đối với hàng hóa này có nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Lưu ý lộ trình: đến hết 30/6/2026 áp dụng danh mục cũ, từ 01/7/2026 áp dụng Phụ lục IV mới của Luật Đầu tư 2025 — cần đối chiếu danh mục tại thời điểm giao dịch.

Cần rà soát hợp đồng thương mại cho doanh nghiệp của bạn?

Một điều khoản giá thiếu chặt chẽ hay một mức phạt vượt trần 8% có thể khiến doanh nghiệp mất đi toàn bộ lợi thế khi tranh chấp xảy ra. FLAT LAW FIRM hỗ trợ doanh nghiệp FDI rà soát, soạn thảo hợp đồng mua bán, phân phối và đầu tư phù hợp pháp luật Việt Nam, đánh giá rủi ro cạnh tranh và thuế. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (hiệu lực 01/01/2017).
  • Luật Thương mại số 36/2005/QH11 (hiệu lực 01/01/2006) — Điều 292, 294, 300, 301, 302, 303, 306, 307.
  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (hiệu lực 01/01/2021).
  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) — Điều 6, Phụ lục IV.
  • Luật Cạnh tranh số 23/2018/QH14 (hiệu lực 01/7/2019).
  • Luật Hải quan số 54/2014/QH13 — Điều 86.
  • Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 — Điều 16, 19.
  • Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 (hiệu lực 01/7/2024).
  • Luật Đất đai số 31/2024/QH15 — Điều 27.
  • Pháp lệnh Ngoại hối số 28/2005/PL-UBTVQH11 (sửa đổi 2013) — Điều 22; Thông tư 32/2013/TT-NHNN — Điều 3, 4.
  • Thông tư 103/2014/TT-BTC (đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026); Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026); Thông tư 89/2026/TT-BTC (Điều 99 bãi bỏ TT 103/2014; Điều 30 thủ tục kê khai thuế nhà thầu).