FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chi phí xin chấp thuận chủ trương đầu tư: phí thẩm định và các khoản phát sinh

Các tòa nhà chọc trời nhìn từ dưới lên — minh họa chi phí xin chấp thuận chủ trương đầu tư

“Xin chấp thuận chủ trương đầu tư tốn bao nhiêu tiền?” — câu hỏi này chứa một nhầm lẫn phổ biến. Trả lời thẳng: thủ tục hành chính chấp thuận chủ trương đầu tư không thu phí, lệ phí (mục “Phí, lệ phí” trên Cổng Dịch vụ công ghi rõ: Không). Nhưng “không mất phí làm thủ tục” không có nghĩa là “không tốn tiền” — chi phí thực tế phát sinh ở 3 lớp: phí thẩm định dự án đầu tư xây dựng, ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án, và các khoản đi kèm (tư vấn, thẩm định giá, môi trường, PCCC…).

Bài viết bóc tách 3 lớp chi phí này theo đúng quy định hiện hành: Luật Đầu tư 143/2025/QH15, Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Thông tư 28/2023/TT-BTC và Thông tư 55/2026/TT-BTC.

Lớp 1 — Thủ tục chấp thuận CTĐT: 0 đồng phí, lệ phí

Thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư thực hiện theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2026). Đây là thủ tục hành chính — nhà đầu tư nộp hồ sơ, cơ quan nhà nước thẩm định và ra quyết định, không thu bất kỳ khoản phí, lệ phí nào.

Lưu ý về biểu mẫu: Thông tư 55/2026/TT-BTC (hiệu lực 15/5/2026, thay thế TT 03/2021 và TT 25/2023) ban hành biểu mẫu mới cho thủ tục đầu tư — hồ sơ nộp theo mẫu cũ có thể bị yêu cầu làm lại. Cấm trích NĐ 31/2021/NĐ-CP, NĐ 19/2025/NĐ-CP, NĐ 239/2025/NĐ-CP, TT 03/2021, TT 25/2023 làm căn cứ hiện hành.

Lớp 2 — Phí thẩm định dự án đầu tư xây dựng

Đây là khoản phí thật mà nhiều nhà đầu tư nhầm tưởng là “phí xin chấp thuận”. Phí thẩm định dự án đầu tư xây dựng thu theo Thông tư 28/2023/TT-BTC, tính theo tỷ lệ % trên tổng mức đầu tư (dự án càng lớn, tỷ lệ càng giảm dần theo biểu).

Ưu đãi đang áp dụng: mức thu được giảm 50% từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026. Nhà đầu tư nộp hồ sơ trong giai đoạn này tiết kiệm được một nửa phí thẩm định — đây là cửa sổ ưu đãi cần tận dụng.

Ví dụ minh họa theo biểu TT 28/2023 (không phải báo giá dịch vụ): với dự án có tổng mức đầu tư X, tra biểu % tương ứng → nhân với 50% (mức giảm đang áp dụng) = số phí thực nộp. Con số chính xác phụ thuộc vào nhóm dự án và thời điểm nộp.

Lớp 3 — Các khoản phát sinh và ký quỹ

1. Tư vấn lập hồ sơ: thuê đơn vị tư vấn lập đề xuất dự án, báo cáo nghiên cứu khả thi — chi phí thỏa thuận theo quy mô.

2. Thẩm định giá, định giá đất: phục vụ xác định giá trị quyền sử dụng đất, tài sản góp vốn.

3. Môi trường: lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc xin giấy phép môi trường (GPMT) tùy quy mô dự án.

4. PCCC: thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy chữa cháy đối với công trình thuộc diện.

5. Pháp lý đất đai: đo đạc, trích lục, xác nhận tình trạng pháp lý khu đất.

6. Dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự: với nhà đầu tư nước ngoài, toàn bộ giấy tờ nước ngoài phải dịch, công chứng, HPHLS.

7. Ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án: theo Điều 43 Luật Đầu tư 143/2025, nhà đầu tư phải ký quỹ để bảo đảm thực hiện dự án. Đây không phải phí (được hoàn trả/đối trừ theo quy định khi thực hiện đúng cam kết), nhưng là khoản tiền thật phải chuẩn bị — và thường là khoản lớn nhất trong 3 lớp.

Bảng tổng hợp 3 lớp chi phí

Lớp chi phíCó thu không?Căn cứ
Thủ tục chấp thuận CTĐTKhông thu phí, lệ phíLuật 143/2025/QH15 + NĐ 96/2026/NĐ-CP; Cổng DVC
Thẩm định dự án ĐTXDCó — theo biểu % tổng mức đầu tư, giảm 50% đến 31/12/2026TT 28/2023/TT-BTC
Ký quỹ bảo đảm thực hiệnCó — không phải phí, được hoàn/đối trừĐiều 43 Luật 143/2025/QH15
Tư vấn, ĐTM, PCCC, dịch thuật…Chi phí thị trườngTheo hợp đồng dịch vụ

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nghe nói xin chấp thuận CTĐT “mất phí bôi trơn”, có đúng không?
Đáp: Về mặt pháp luật, thủ tục không thu phí. Mọi khoản “phí” ngoài quy định đều bất hợp pháp — nhà đầu tư nên thực hiện đúng trình tự, lưu đầy đủ biên nhận hồ sơ và sử dụng kênh khiếu nại khi bị gây khó dễ.

Hỏi: Ký quỹ bao nhiêu phần trăm?
Đáp: Mức ký quỹ cụ thể do pháp luật đất đai và pháp luật đầu tư quy định theo từng trường hợp; đây là khoản tạm giữ để bảo đảm thực hiện dự án, không phải chi phí mất đi.

Hỏi: Ưu đãi giảm 50% phí thẩm định còn đến khi nào?
Đáp: Đến hết 31/12/2026 theo quy định hiện hành — sau thời điểm này áp dụng mức thu đầy đủ của TT 28/2023 trừ khi có văn bản gia hạn mới.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026): Điều 43 (ký quỹ).
  • Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2026).
  • Thông tư 28/2023/TT-BTC: biểu phí thẩm định dự án ĐTXD (giảm 50% từ 01/7/2025 đến 31/12/2026).
  • Thông tư 55/2026/TT-BTC (hiệu lực 15/5/2026, thay TT 03/2021, TT 25/2023): biểu mẫu mới.

Ví dụ tính phí trong bài là minh họa theo biểu TT 28/2023, không phải báo giá dịch vụ. Văn bản được đối chiếu tại thời điểm 14/10/2026.

Xem thêm

Thủ tục chấp thuận CTĐT: Chấp thuận chủ trương đầu tư 2026: khi nào phải xin, thẩm quyền nào, hồ sơ ra sao; Thủ tục theo Luật 2025: rút gọn bước nào so với Luật 2020?

Nhãn minh bạch: Bài viết do FLAW AI Legal Council chuẩn bị và rà soát nội dung; chưa được luật sư người thật kiểm duyệt. Nội dung chỉ mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.

Chuẩn bị hồ sơ đầu tư? Liên hệ FLAT Law Firm qua trang liên hệ để được rà soát pháp lý dự án.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.

Bài viết liên quan