FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật 2025: rút gọn bước nào so với Luật 2020?

Tài liệu hợp đồng — thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư

Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15, hiệu lực từ 01/3/2026) thay thế Luật Đầu tư 2020 (số 61/2020/QH14 — đã hết hiệu lực từ 01/3/2026). Một trong những cải cách được nhà đầu tư quan tâm nhất là thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư được rút gọn ở những khâu nào. Bài viết hệ thống 4 điểm rút gọn cốt lõi, căn cứ các văn bản còn hiệu lực tại ngày 14/10/2026.

1. Phân cấp mạnh thẩm quyền chấp thuận (Điều 24, 25)

Điều 24 Luật 2025 gộp 20 trường hợp thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư trong MỘT điều duy nhất (Luật 2020 rải ở 3 điều 30, 31, 32 — đã hết hiệu lực). Điều 25 gộp thẩm quyền trong 1 điều, với sự phân cấp mạnh:

  • Quốc hội: chỉ còn giữ 01 loại dự án — khoản 20 Điều 24 (dự án yêu cầu áp dụng cơ chế, chính sách đặc biệt khác với luật, nghị quyết của Quốc hội). Các dự án trước đây thuộc thẩm quyền Quốc hội được phân cấp xuống Thủ tướng Chính phủ;
  • Thủ tướng Chính phủ: 08 nhóm dự án;
  • Chủ tịch UBND cấp tỉnh (cá nhân — thay cho tập thể UBND cấp tỉnh của Luật 2020): 13 nhóm dự án. Việc chuyển từ tập thể sang cá nhân rút gọn khâu ký tập thể;
  • Ban quản lý khu (khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế): được chấp thuận chủ trương đối với dự án thuộc thẩm quyền của tỉnh nằm trong khu, phù hợp quy hoạch.

Lưu ý về số nhóm dự án (08/13): đây là cách phân loại theo tài liệu tổng hợp; điều quan trọng về mặt định tính là xu hướng phân cấp mạnh từ Trung ương xuống địa phương và ban quản lý khu.

2. Rút ngắn thời hạn giải quyết (Nghị định 96/2026/NĐ-CP)

Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 31/3/2026) quy định thời hạn giải quyết theo ngày làm việc, rút ngắn đáng kể so với Nghị định 31/2021/NĐ-CP (đã hết hiệu lực):

  • Cấp Thủ tướng: lấy ý kiến 10 ngày + Bộ Tài chính thẩm định 20 ngày + Thủ tướng quyết định 05 ngày — tổng khoảng 35 ngày làm việc (so với khoảng 65 ngày của Nghị định 31/2021/NĐ-CP);
  • Cấp tỉnh: cơ quan đăng ký đầu tư thẩm định 14 ngày + Chủ tịch UBND cấp tỉnh quyết định 03 ngày — tổng khoảng 17–26 ngày làm việc (so với khoảng 50 ngày của Nghị định 31/2021/NĐ-CP).

Với dự án thực hiện tại 02 tỉnh trở lên: nộp hồ sơ tại tỉnh chiếm phần lớn diện tích hoặc có công trình chính của dự án, và cần ý kiến đồng thuận của tất cả các tỉnh liên quan (khoản 11 Điều 35 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

3. Bỏ 02 trường hợp phải điều chỉnh chủ trương (Điều 33)

Điều 33 Luật 2025 quy định 05 trường hợp phải thực hiện thủ tục chấp thuận điều chỉnh chủ trương đầu tư (Luật 2020 quy định 07 trường hợp tại Điều 41.3 — đã hết hiệu lực). Hai trường hợp được BỎ:

  • thay đổi tổng vốn đầu tư từ 20% trở lên làm thay đổi quy mô dự án;
  • thay đổi công nghệ đã được thẩm định, lấy ý kiến trong quá trình chấp thuận chủ trương.

05 trường hợp còn lại: thay đổi mục tiêu thuộc diện chấp thuận chủ trương; thay đổi diện tích đất sử dụng, địa điểm thực hiện dự án; kéo dài tiến độ thực hiện quá 24 tháng; điều chỉnh thời hạn hoạt động của dự án; thay đổi nhà đầu tư hoặc điều kiện đối với nhà đầu tư. Việc bỏ 02 trường hợp giúp nhà đầu tư linh hoạt điều chỉnh vốn và công nghệ mà không phải quay lại xin chấp thuận.

4. Thủ tục đầu tư đặc biệt — “luồng xanh” hậu kiểm (Điều 28)

Điểm mới nổi bật nhất là Điều 28 Luật 2025 về thủ tục đầu tư đặc biệt (“luồng xanh”, cơ chế hậu kiểm): mở rộng từ một số dự án khoa học công nghệ (Điều 36a Luật 2020 — đã hết hiệu lực) sang MỌI dự án tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế (trừ dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư).

Dự án thuộc diện này KHÔNG phải thực hiện: thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, thẩm định công nghệ, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, lập quy hoạch chi tiết, cấp Giấy phép xây dựng và các thủ tục về xây dựng, phòng cháy chữa cháy — thay bằng văn bản cam kết đáp ứng điều kiện + thông báo khởi công. Nghị định 19/2025/NĐ-CP (hướng dẫn thủ tục đầu tư đặc biệt theo Luật 2020) đã hết hiệu lực, thay bằng Nghị định 96/2026/NĐ-CP.

5. Bãi bỏ chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài

Luật Đầu tư 2025 bãi bỏ thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài thuộc thẩm quyền Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ theo Luật 2020 (đã hết hiệu lực). Hoạt động đầu tư ra nước ngoài nay thực hiện theo khung riêng tại Nghị định 103/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 03/4/2026).

6. Bảng so sánh tổng hợp

Nội dungLuật 2020 (đã hết hiệu lực)Luật 2025 (hiện hành)
Thẩm quyền Quốc hộiNhiều nhóm dự ánChỉ 01 loại (cơ chế, chính sách đặc biệt)
Cấp tỉnhTập thể UBND cấp tỉnhChủ tịch UBND cấp tỉnh (cá nhân)
Ban quản lý khuKhông có thẩm quyền chấp thuậnĐược chấp thuận dự án thuộc thẩm quyền tỉnh trong khu
Thời hạn cấp Thủ tướngKhoảng 65 ngày làm việcKhoảng 35 ngày làm việc
Thời hạn cấp tỉnhKhoảng 50 ngày làm việcKhoảng 17–26 ngày làm việc
Trường hợp phải điều chỉnh chủ trương07 trường hợp05 trường hợp (bỏ 02)
Thủ tục đầu tư đặc biệtMột số dự án KHCNMọi dự án tại các khu/cụm công nghiệp-công nghệ-TMTD-tài chính
Đầu tư ra nước ngoàiChấp thuận chủ trương cấp QH/TTgBãi bỏ; theo NĐ 103/2026/NĐ-CP

Câu hỏi thường gặp

Dự án của tôi thuộc thẩm quyền chấp thuận của ai?

Căn cứ Điều 24 và Điều 25 Luật Đầu tư 2025: Quốc hội chỉ giữ 01 loại dự án đặc biệt; Thủ tướng 08 nhóm; Chủ tịch UBND cấp tỉnh 13 nhóm; Ban quản lý khu chấp thuận dự án thuộc thẩm quyền tỉnh nằm trong khu phù hợp quy hoạch.

Thời gian xin chấp thuận chủ trương hiện nay là bao lâu?

Theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP: khoảng 35 ngày làm việc ở cấp Thủ tướng và khoảng 17–26 ngày làm việc ở cấp tỉnh — giảm gần một nửa so với Nghị định 31/2021/NĐ-CP (đã hết hiệu lực).

“Luồng xanh” áp dụng cho dự án nào?

Mọi dự án tại KCN, KCX, khu CNC, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế, khu chức năng trong KKT — trừ dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư (Điều 28 Luật 2025).

Nguồn tham khảo

  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/3/2026)
  • Nghị định số 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 31/3/2026)
  • Nghị định số 103/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 03/4/2026)
  • Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (đã hết hiệu lực từ 01/3/2026 — chỉ trích để đối chiếu)

Lưu ý: Bài viết được biên soạn và kiểm định chất lượng bởi FLAW AI Legal Council — hội đồng AI với tư duy luật sư 30 năm kinh nghiệm — căn cứ quy định pháp luật còn hiệu lực tại ngày đăng tải. Nội dung mang tính thông tin chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.

Cần tư vấn về thủ tục đầu tư tại Việt Nam? Liên hệ đội ngũ FLAT Law Firm qua trang liên hệ để được hỗ trợ.