FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chứng minh năng lực tài chính khi đầu tư vào Việt Nam: cá nhân và tổ chức cần giấy tờ gì?

Chứng minh năng lực tài chính khi đầu tư vào Việt Nam: cá nh

Trả lời ngắn

Hồ sơ tài chính và máy tính
Minh họa: Hồ sơ tài chính và máy tính

Pháp luật quy định 5 nhóm tài liệu chứng minh năng lực tài chính (Điều 32.1.c Nghị định 96/2026/NĐ-CP), nhà đầu tư chỉ cần nộp ít nhất một trong 5 nhóm. Tổ chức nước ngoài thường dùng báo cáo tài chính 2 năm gần nhất hoặc cam kết hỗ trợ của công ty mẹ/tổ chức tài chính. Cá nhân nước ngoài không có báo cáo tài chính nên dùng nhóm “tài liệu khác”: sao kê/xác nhận số dư tài khoản, tài liệu chứng minh sở hữu tài sản.

Căn cứ pháp lý

Cận cảnh bàn tay ký hợp đồng
Minh họa: cận cảnh bàn tay ký hợp đồng
  • Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2026): Điều 32.1.c, Điều 39.1.
  • Luật Đầu tư 2025 số 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026): Điều 26.

1. 5 nhóm tài liệu theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP

Điều 32.1.c liệt kê các tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, gồm ít nhất một trong:

  1. Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất của nhà đầu tư;
  2. Cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ;
  3. Cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức tài chính (ngân hàng);
  4. Bảo lãnh về năng lực tài chính của nhà đầu tư;
  5. Tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.

2. Tổ chức nước ngoài cần gì?

Doanh nhân ký hợp đồng tại bàn làm việc văn phòng
Minh họa: doanh nhân ký hợp đồng tại bàn làm việc văn phòng
  • Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất — thường là báo cáo đã kiểm toán của công ty mẹ; bản lập ở nước ngoài phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng tiếng Việt.
  • Cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ (parent company support letter) — phổ biến khi công ty con mới thành lập chưa có báo cáo tài chính riêng.
  • Cam kết của ngân hàng/tổ chức tài chính — thư cam kết cấp tín dụng hoặc bảo lãnh.

3. Cá nhân nước ngoài cần gì?

Cá nhân không lập báo cáo tài chính nên sử dụng nhóm “tài liệu khác”:

  • Sao kê tài khoản ngân hàng 3–6 tháng gần nhất hoặc xác nhận số dư tại thời điểm nộp hồ sơ;
  • Tài liệu chứng minh sở hữu tài sản: sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản chứng khoán, giấy tờ sở hữu bất động sản;
  • Cam kết/bảo lãnh của tổ chức tài chính (nếu có).

Nguyên tắc: quy mô tài sản/số dư nên tương xứng với tổng vốn đầu tư đăng ký của dự án. Cơ quan đăng ký đầu tư có thể yêu cầu bổ sung nếu tài liệu chưa đủ thuyết phục.

4. Lưu ý thực tiễn

  • Năng lực tài chính phải “đủ” so với tổng vốn đầu tư (vốn chủ sở hữu + vốn huy động), vì liên quan đến nghĩa vụ ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án theo Luật Đầu tư 2025.
  • Kê khai trung thực: tài liệu giả mạo bị xử lý theo pháp luật và có thể dẫn đến thu hồi IRC.
  • Không nhầm với “vốn pháp định”: phần lớn ngành nghề hiện nay không còn yêu cầu vốn pháp định tối thiểu; chỉ ngành luật chuyên ngành có quy định riêng (ngân hàng, bảo hiểm…) mới áp dụng.
  • Hồ sơ nộp trực tuyến trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ bản giấy (Điều 42 Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

Nội dung do FLAW AI Legal Council biên soạn. Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát, trình chủ sở hữu phê duyệt trước khi công bố.