FLAT LAW FIRM

FDI

Công ty con của công ty con (cấp 2, cấp 3): có được thành lập tại Việt Nam không?

Wooden peg dolls forming organizational pyramid

Một tập đoàn sản xuất linh kiện điện tử có trụ sở tại Thâm Quyến đã đầu tư vào Việt Nam từ năm 2021 thông qua công ty A — doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài đặt tại khu công nghiệp ở Bắc Ninh. Nay tập đoàn muốn mở rộng: dùng công ty A góp vốn thành lập công ty B (logistics), rồi dùng công ty B góp vốn thành lập công ty C (phân phối). Phòng pháp chế của tập đoàn đặt câu hỏi: pháp luật Việt Nam có cho phép “công ty con của công ty con” — tức cấu trúc nhiều tầng như vậy — hay không? Và nếu được, thủ tục có gì khác so với lúc thành lập công ty A?

Đây là câu hỏi rất điển hình của nhà đầu tư Trung Quốc, vốn quen vận hành theo mô hình tập đoàn nhiều tầng. Bài viết này trả lời trực diện, dựa trên văn bản pháp luật hiện hành tại ngày viết.

Câu trả lời ngắn: Được — pháp luật không cấm

Pháp luật Việt Nam không cấm việc một công ty thành lập công ty con, và cũng không giới hạn số tầng của cấu trúc sở hữu. Căn cứ trực tiếp:

  • Khoản 1 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật 59/2020/QH14, còn hiệu lực): “Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định của Luật này, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.” Một công ty đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam là một “tổ chức” — và không thuộc bất kỳ trường hợp bị cấm nào tại khoản 2 (cơ quan nhà nước, cán bộ công chức, tổ chức không có tư cách pháp nhân…). Vì vậy, công ty A hoàn toàn có quyền đứng ra thành lập công ty B; công ty B sau đó có quyền thành lập công ty C.
  • Điều 194 Luật Doanh nghiệp 2020 khẳng định nhóm công ty, tổng công ty chỉ là tập hợp các công ty có quan hệ với nhau thông qua sở hữu cổ phần, phần vốn góp — không phải một loại hình doanh nghiệp riêng, không có tư cách pháp nhân và không phải đăng ký thành lập. Mỗi công ty thành viên trong nhóm có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của một doanh nghiệp độc lập.

Nói cách khác, “cấp 2”, “cấp 3” chỉ là cách gọi theo vị trí trong chuỗi sở hữu; về mặt pháp lý, công ty B và công ty C đều là những doanh nghiệp độc lập, được thành lập theo cùng một Luật Doanh nghiệp như công ty A.

Điều 195: ranh giới duy nhất cần nhớ — cấm góp vốn “ngược”

Nhiều nhà đầu tư lo ngại luật có quy định giới hạn tầng sở hữu. Thực tế, Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 (điều luật định nghĩa công ty mẹ — công ty con) chỉ đặt ra các giới hạn theo chiều “ngược” và chiều “ngang”, chứ không giới hạn chiều “xuôi”:

  1. Tiêu chí xác định công ty mẹ (khoản 1): sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần phổ thông; hoặc có quyền quyết định bổ nhiệm đa số thành viên Hội đồng quản trị/Giám đốc; hoặc có quyền quyết định sửa đổi, bổ sung Điều lệ. Công ty A nắm 100% vốn công ty B thì A là công ty mẹ của B — không phụ thuộc vào việc A có phải công ty con của ai hay không.
  2. Cấm góp vốn ngược (khoản 2): “Công ty con không được đầu tư mua cổ phần, góp vốn vào công ty mẹ.” Tức là B không được mua cổ phần của A, C không được góp vốn vào B. Chiều xuôi (A góp vốn vào B, B góp vốn vào C) hoàn toàn hợp pháp.
  3. Cấm sở hữu chéo (khoản 2): các công ty con của cùng một công ty mẹ không được cùng nhau góp vốn, mua cổ phần để sở hữu chéo lẫn nhau.

Như vậy, chuỗi A → B → C là hợp pháp miễn là dòng vốn đi một chiều từ trên xuống. Vi phạm khoản 2 Điều 195 có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định hiện hành — đây là điểm phòng pháp chế cần đưa vào quy trình kiểm soát nội bộ của tập đoàn.

Điểm khác biệt cốt lõi: cấp 1 chịu “luật chơi” của nhà đầu tư nước ngoài, cấp 2/3 thì… tùy tỷ lệ vốn

Đây là phần quan trọng nhất và cũng là nơi nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn. Việc thành lập công ty thì như nhau, nhưng chế độ pháp lý áp dụng cho hoạt động đầu tư của công ty cấp 2, cấp 3 phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài trong chuỗi — theo Điều 20 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14):

Tình huốngChế độ áp dụng
Công ty cấp 1 có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ (điểm a khoản 1 Điều 20)Khi công ty này góp vốn vào công ty khác hoặc thực hiện dự án đầu tư khác, phải đáp ứng điều kiện và thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài
Công ty cấp 2 do công ty thuộc điểm a nắm giữ trên 50% vốn điều lệ (điểm b khoản 1 Điều 20)Cũng áp dụng điều kiện, thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài — tức “tính chất nước ngoài” truyền xuống các tầng dưới
Công ty trong chuỗi không thuộc các trường hợp a, b, c khoản 1 Điều 20 (khoản 2 Điều 20)Thực hiện điều kiện, thủ tục như nhà đầu tư trong nước

Hệ quả thực tế:

  • Cấp 1 (công ty A, 100% vốn Thâm Quyến): khi thành lập, nhà đầu tư nước ngoài được thành lập tổ chức kinh tế trước, xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) sau — trình tự mới tại khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư 143/2025 (đảo ngược trình tự cũ), nhưng phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường quy định tại Điều 8 ngay từ khâu thành lập. Dự án của nhà đầu tư nước ngoài thuộc diện phải cấp IRC (điểm a khoản 1 Điều 26).
  • Cấp 2 (công ty B do A nắm 100%): công ty B thuộc điểm b khoản 1 Điều 20, nên khi B thực hiện dự án đầu tư, B cũng phải làm thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài — tức dự án của B cũng thuộc diện phải cấp IRC (điểm b khoản 1 Điều 26), do Ban quản lý khu công nghiệp hoặc Sở Tài chính cấp tùy địa điểm dự án. Đây là điểm khác biệt lớn nhất mà nhiều tập đoàn bỏ sót: họ nghĩ “B là công ty Việt Nam nên làm như doanh nghiệp nội địa”.
  • Cấp 2 trong chuỗi vốn pha loãng: nếu công ty A chỉ nắm 40% công ty B (còn lại là đối tác Việt Nam) và không thuộc điểm a, b, c khoản 1 Điều 20, thì B được đối xử như nhà đầu tư trong nước khi đầu tư tiếp — thủ tục nhẹ hơn đáng kể.

Ba con đường hình thành công ty cấp 2, cấp 3

1. Góp vốn thành lập công ty mới

Đây là con đường phổ biến nhất: công ty A dùng vốn của mình góp vào để thành lập công ty B (TNHH hoặc cổ phần). Về thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ thực hiện theo Luật Doanh nghiệp 2020 tùy loại hình. Về phía đầu tư, áp dụng phân tích Điều 20 nêu trên: nếu B thuộc điểm b khoản 1 Điều 20 và B thực hiện một dự án đầu tư mới, B phải xin IRC cho dự án đó.

Lưu ý thêm: theo khoản 3 Điều 20, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã thành lập tại Việt Nam nếu có dự án đầu tư mới thì làm thủ tục thực hiện dự án đó mà không nhất thiết phải thành lập tổ chức kinh tế mới. Nghĩa là trong nhiều trường hợp, thay vì lập công ty C, công ty B có thể trực tiếp đăng ký dự án mới — quyết định này phụ thuộc vào mục tiêu quản trị, thuế và phân tán rủi ro của tập đoàn.

2. Mua cổ phần/phần vốn góp của công ty đang hoạt động

Thay vì lập mới, công ty A có thể mua lại cổ phần của một công ty Việt Nam đang hoạt động để biến nó thành công ty con cấp 2. Con đường này chịu sự điều chỉnh của Điều 21 Luật Đầu tư 143/2025: nhà đầu tư có quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế, nhưng phải đăng ký với cơ quan có thẩm quyền trước khi thay đổi thành viên/cổ đông nếu thuộc một trong ba trường hợp tại khoản 3:

  • (a) việc góp vốn làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại tổ chức kinh tế kinh doanh ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện;
  • (b) việc góp vốn dẫn đến nhà đầu tư nước ngoài (hoặc tổ chức kinh tế thuộc điểm a, b, c khoản 1 Điều 20) nắm giữ trên 50% vốn điều lệ — bao gồm cả trường hợp tăng từ dưới/bằng 50% lên trên 50%, và trường hợp đã trên 50% nay tăng thêm;
  • (c) tổ chức kinh tế nhận vốn có quyền sử dụng đất tại đảo, xã/phường/đặc khu khu vực biên giới, xã/phường ven biển hoặc khu vực ảnh hưởng quốc phòng, an ninh.

Ngoài ra, mọi trường hợp góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài (và tổ chức kinh tế bị coi như nhà đầu tư nước ngoài theo Điều 20) đều phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường (Điều 8), bảo đảm quốc phòng, an ninh và quy định đất đai (khoản 2 Điều 21).

3. Công ty cấp 2 tự đầu tư ra công ty cấp 3

Logic hoàn toàn tương tự, áp dụng đệ quy: xác định công ty B có thuộc điểm a, b hay c khoản 1 Điều 20 không, từ đó suy ra chế độ áp dụng cho công ty C. Chuỗi càng dài, việc “truy vết” tỷ lệ sở hữu càng quan trọng — đặc biệt khi giữa các tầng có thêm cổ đông Việt Nam làm pha loãng tỷ lệ vốn nước ngoài.

Phân biệt đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp trong cấu trúc nhiều tầng

Trên thực tế, giới đầu tư thường gọi việc thành lập công ty mới để thực hiện dự án là đầu tư trực tiếp, còn việc góp vốn, mua cổ phần vào doanh nghiệp đang hoạt động là đầu tư gián tiếp. Cách gọi này phản ánh sự phân biệt trong quản lý nhà nước:

  • Đầu tư trực tiếp (thành lập tổ chức kinh tế, thực hiện dự án): gắn với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, quản lý theo từng dự án.
  • Đầu tư gián tiếp (góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp): theo điểm c khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 143/2025, hình thức này không phải thực hiện thủ tục cấp IRC — nhưng có thể phải đăng ký góp vốn trước theo khoản 3 Điều 21 như phân tích ở trên.

Nhầm lẫn phổ biến: cho rằng “mua cổ phần thì không cần làm gì với cơ quan đầu tư”. Đúng là không cần IRC, nhưng nghĩa vụ đăng ký góp vốn trong ba trường hợp tại khoản 3 Điều 21 vẫn bắt buộc — bỏ sót sẽ khiến thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp sau đó bị ách tắc.

Minh họa: chuỗi Thâm Quyến → Bắc Ninh

Quay lại tình huống đầu bài:

  • Tầng 0: Tập đoàn mẹ tại Thâm Quyến (nhà đầu tư nước ngoài).
  • Cấp 1 — Công ty A (Bắc Ninh, tập đoàn nắm 100%): thành lập theo trình tự mới — lập doanh nghiệp trước, xin IRC sau (khoản 2 Điều 19); dự án thuộc diện cấp IRC (điểm a khoản 1 Điều 26).
  • Cấp 2 — Công ty B (logistics, A góp 100% vốn điều lệ): B thuộc điểm b khoản 1 Điều 20 → khi B triển khai dự án logistics, B làm thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài, dự án thuộc diện cấp IRC (điểm b khoản 1 Điều 26). Nếu B đặt ngoài khu công nghiệp, cơ quan cấp IRC là Sở Tài chính (theo phân cấp hiện hành sau sáp nhập bộ máy 2025).
  • Cấp 3 — Công ty C (phân phối, B góp 100%): C cũng thuộc điểm b khoản 1 Điều 20 (do B — tổ chức thuộc điểm a — nắm trên 50%) → chế độ tương tự B.
  • Biến thể: nếu tại tầng B, tập đoàn chỉ để A nắm 40% và mời đối tác Việt Nam nắm 60%, B không thuộc điểm a, b, c khoản 1 Điều 20 → B đầu tư tiếp như nhà đầu tư trong nước (khoản 2 Điều 20), không cần IRC cho dự án thông thường.

Những lỗi thường gặp cần tránh

  1. Coi công ty cấp 2 như doanh nghiệp nội địa trong khi nó thuộc điểm b khoản 1 Điều 20 — dẫn đến thiếu IRC, dự án bị xử lý vi phạm.
  2. Bỏ qua đăng ký góp vốn khi mua cổ phần để tạo cấp 2 thuộc ba trường hợp tại khoản 3 Điều 21.
  3. Vi phạm Điều 195 Luật Doanh nghiệp: để công ty con góp vốn ngược lên công ty mẹ hoặc để các công ty con cùng mẹ sở hữu chéo lẫn nhau khi tái cấu trúc.
  4. Quên điều kiện tiếp cận thị trường (Điều 8): một số ngành (logistics, phân phối, viễn thông…) có hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài — phải kiểm tra ở mọi tầng, vì hạn chế áp dụng theo tính chất vốn nước ngoài của từng công ty trong chuỗi.
  5. Không kiểm tra hiệu lực văn bản: Luật Đầu tư 61/2020/QH14 đã hết hiệu lực từ 01/3/2026 — mọi phân tích cấu trúc đầu tư hiện nay phải dựa trên Luật Đầu tư 143/2025/QH15 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (ban hành 31/3/2026, hiệu lực 31/3/2026) hướng dẫn thi hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty con cấp 2 có được thành lập công ty con cấp 3 không, hay luật giới hạn số tầng?
Được, luật không giới hạn số tầng. Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 chỉ cấm công ty con góp vốn vào công ty mẹ và cấm sở hữu chéo giữa các công ty con cùng mẹ — không cấm góp vốn “xuôi” xuống tầng dưới. Tuy nhiên, mỗi tầng đều phải tuân thủ chế độ đầu tư tương ứng theo Điều 20 Luật Đầu tư 143/2025.

2. Công ty B (cấp 2, 100% vốn của công ty A là FDI) có phải xin IRC không?
Có, nếu B thực hiện dự án đầu tư. B thuộc điểm b khoản 1 Điều 20 (do A — tổ chức có nhà đầu tư nước ngoài nắm trên 50% — nắm trên 50% vốn B), nên dự án của B thuộc diện phải cấp IRC theo điểm b khoản 1 Điều 26, thủ tục như nhà đầu tư nước ngoài.

3. Mua lại một công ty Việt Nam đang hoạt động để làm công ty cấp 2 thì có cần IRC không?
Không cần IRC cho bản thân giao dịch mua cổ phần (điểm c khoản 2 Điều 26), nhưng có thể phải đăng ký góp vốn/mua cổ phần trước với cơ quan đăng ký đầu tư nếu thuộc một trong ba trường hợp tại khoản 3 Điều 21 (ngành có điều kiện, vượt ngưỡng 50%, đất tại khu vực nhạy cảm quốc phòng).

4. Công ty mẹ ở nước ngoài có thể trực tiếp thành lập công ty cấp 2 tại Việt Nam mà “nhảy qua” công ty cấp 1 không?
Được. Nhà đầu tư nước ngoài (tập đoàn mẹ) có thể trực tiếp thành lập thêm tổ chức kinh tế tại Việt Nam theo khoản 2 Điều 19. Khi đó công ty mới là công ty con cấp 1 của tập đoàn mẹ, không phải cấp 2 của công ty A — hệ quả pháp lý và thuế có thể khác, cần tư vấn cụ thể.

5. Chuỗi nhiều tầng có ảnh hưởng gì đến điều kiện tiếp cận thị trường của từng công ty?
Có. Điều kiện tiếp cận thị trường (Điều 8 Luật Đầu tư 143/2025) xét theo tính chất vốn nước ngoài của từng tổ chức kinh tế. Một ngành mà công ty A được phép đầu tư 100% vốn nước ngoài chưa chắc công ty B, C cũng vậy nếu cơ cấu sở hữu các tầng có thay đổi (ví dụ thêm cổ đông nước ngoài quốc tịch khác hoặc rơi vào cam kết điều ước riêng). Phải rà soát ở từng tầng trước khi triển khai.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng