Thay vì nộp đơn đăng ký nhãn hiệu riêng lẻ ở từng quốc gia, doanh nghiệp Việt Nam có thể đăng ký bảo hộ tại nhiều nước thông qua hệ thống Madrid — chỉ với một đơn, một ngôn ngữ, một bộ phí. Bài viết hướng dẫn thủ tục nộp đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam qua Cục Sở hữu trí tuệ theo quy định hiện hành.
Việt Nam trong hệ thống Madrid
Việt Nam là thành viên của cả Thỏa ước Madrid (từ 08/3/1949) và Nghị định thư Madrid (nộp văn kiện gia nhập 11/4/2006, hiệu lực 11/7/2006) — WIPO ghi nhận Việt Nam là “VN (A & P)”. Việt Nam có tuyên bố theo Điều 8(7)(a) Nghị định thư: thu phí riêng (individual fee) khi Việt Nam được chỉ định. Trên thực tế, đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam chủ yếu sử dụng Nghị định thư.
Điều kiện tiên quyết: đơn/đăng ký cơ sở tại Việt Nam
Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam phải dựa trên đơn đăng ký nhãn hiệu đã nộp tại Việt Nam (đơn cơ sở) hoặc GCN đăng ký nhãn hiệu đã cấp tại Việt Nam (đăng ký cơ sở). ⚠️ Không bắt buộc phải chờ được cấp GCN — đơn cơ sở đang thẩm định là đủ (ưu điểm của Nghị định thư so với Thỏa ước).
Mẫu nhãn hiệu trong đơn Madrid phải đúng như nhãn hiệu trong đơn/đăng ký cơ sở; thông tin trong tờ khai phải thống nhất với đơn/đăng ký cơ sở (Điều 89(3)(c), 89(4) Thông tư 10/2026/TT-BKHCN).
Nộp đơn: bắt buộc qua Cục SHTT (Điều 89)
Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam phải nộp thông qua Cục SHTT với vai trò văn phòng xuất xứ — không được nộp trực tiếp cho WIPO — và nộp phí thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế cho Cục (Điều 89(2) Thông tư 10/2026/TT-BKHCN).
Hồ sơ (Điều 89(3)):
- (a) Tờ khai yêu cầu đăng ký quốc tế nhãn hiệu có nguồn gốc Việt Nam theo Mẫu số 07 bằng tiếng Việt tại Phụ lục I (lưu ý Thông tư 20/2026/TT-BKHCN đã sửa một số mẫu biểu — kiểm tra số hiệu mẫu hiện hành trước khi nộp);
- (b) Tờ khai MM2 theo mẫu của Văn phòng quốc tế (WIPO) bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp (02 tờ khai nếu nộp dạng giấy);
- (c) Mẫu nhãn hiệu đúng như nhãn hiệu trong đơn cơ sở/đăng ký cơ sở (02 mẫu nếu nộp dạng giấy);
- (d) Tờ khai MM18 bằng tiếng Anh nếu đơn có chỉ định Hoa Kỳ (02 tờ khai nếu nộp dạng giấy);
- (đ) Văn bản ủy quyền bằng tiếng Việt (nếu nộp qua đại diện);
- (e) Tài liệu khác có liên quan (nếu có).
Xử lý tại Cục SHTT: chuyển WIPO trong 15 ngày làm việc (Điều 90)
Hồ sơ có thiếu sót → Cục thông báo sửa chữa; 03 tháng không sửa chữa đạt yêu cầu → đơn coi như bị rút bỏ. Hồ sơ đạt yêu cầu → Cục ra thông báo về các khoản phí, lệ phí người nộp đơn phải nộp trực tiếp cho Văn phòng quốc tế (WIPO), ký xác nhận đơn và chuyển đơn cho WIPO trong 15 ngày làm việc (Điều 90(1)). ⚠️ Quy định cũ là 30 ngày/02 tháng — nay đã rút xuống 15 ngày làm việc.
Ngày đăng ký quốc tế (Điều 90(1)(c)): là ngày Cục SHTT nhận được đơn (dấu nhận đơn của Cục) nếu WIPO nhận được đơn trong vòng 02 tháng kể từ ngày đó; nếu quá 02 tháng WIPO mới nhận được → ngày WIPO nhận đơn mới là ngày đăng ký quốc tế.
Vai trò giới hạn của Cục SHTT: Cục chỉ chứng nhận và chuyển đơn — Cục SHTT không cấp đăng ký quốc tế; việc ghi nhận đăng ký quốc tế do Văn phòng quốc tế của WIPO thực hiện; từng nước được chỉ định thẩm định độc lập theo pháp luật nước đó.
Phí: hai tầng
Người nộp đơn nộp hai nhóm phí: (1) phí thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế cho Cục SHTT (Việt Nam); (2) các khoản phí nộp trực tiếp cho WIPO, tính bằng franc Thụy Sĩ (CHF): phí cơ bản + phí chỉ định — phí bổ sung hoặc phí cá thể (individual fee) tùy thuộc nước được chỉ định có tuyên bố theo Điều 8(7) Nghị định thư hay không. Không ghi số tiền cụ thể tại đây — tra cứu Fee Calculator của WIPO và biểu phí hiện hành tại thời điểm nộp.
Rủi ro phụ thuộc 5 năm và cơ chế chuyển đổi
Theo nguyên tắc phụ thuộc 5 năm (Điều 6 Nghị định thư Madrid), trong 05 năm đầu, đăng ký quốc tế phụ thuộc vào đơn/đăng ký cơ sở: nếu cơ sở bị từ chối, bị rút, bị hủy bỏ hoặc chấm dứt → đăng ký quốc tế mất hiệu lực tương ứng (gọi là “central attack” — tấn công trung tâm).
Cơ chế chuyển đổi (Điều 92 Thông tư 10/2026/TT-BKHCN — transformation theo Điều 9quinquies Nghị định thư): trong 03 tháng kể từ ngày ghi nhận mất hiệu lực vào Sổ đăng bạ quốc tế, chủ đăng ký có thể nộp đơn chuyển đổi thành đơn quốc gia tại Cục SHTT, được ghi nhận ngày nộp đơn = ngày đăng ký quốc tế (và giữ quyền ưu tiên nếu có), với điều kiện danh mục hàng hóa/dịch vụ không vượt quá phạm vi đăng ký quốc tế bị mất hiệu lực và chưa từng bị từ chối, chấm dứt hoặc hủy bỏ tại Việt Nam.
Các yêu cầu sau đăng ký (Điều 90(3), (5))
Các yêu cầu sau đăng ký — chỉ định sau/mở rộng lãnh thổ, sửa đổi tên/địa chỉ, giới hạn danh mục, gia hạn, chỉ định/thay đổi đại diện, ghi nhận chuyển nhượng… — có thể nộp trực tiếp với WIPO hoặc thông qua Cục SHTT. Nếu nộp qua Cục: Tờ khai Mẫu số 08 (tiếng Việt) + tờ khai theo mẫu WIPO tương ứng + văn bản ủy quyền; Cục chuyển cho WIPO trong 10 ngày làm việc; có thiếu sót → 03 tháng sửa chữa.
Gia hạn đăng ký quốc tế qua Cục (Điều 90(5)): nộp không sớm hơn 06 tháng và không muộn hơn 01 tháng tính đến ngày đăng ký quốc tế hết hạn; nếu trong thời gian ân hạn thì không muộn hơn 01 tháng tính đến ngày hết thời gian ân hạn.
Chiều ngược lại: chỉ định Việt Nam
Đối với đăng ký quốc tế chỉ định Việt Nam, Cục SHTT thẩm định nội dung như đơn quốc gia và phải có kết luận trong 12 tháng kể từ ngày WIPO ra thông báo (Điều 91 Thông tư 10/2026/TT-BKHCN). ⚠️ Việt Nam không tuyên bố kéo dài thời hạn từ chối lên 18 tháng (Điều 5(2)(b) Nghị định thư) — thời hạn từ chối đối với chỉ định Việt Nam là 12 tháng chuẩn (khớp Điều 93(8) Luật SHTT).
Đăng ký quốc tế nhãn hiệu chỉ định Việt Nam có hiệu lực kể từ ngày Cục ra quyết định chấp nhận bảo hộ hoặc ngày tiếp theo ngày kết thúc thời hạn 12 tháng kể từ ngày WIPO thông báo — tính theo thời điểm nào sớm hơn (Điều 93(8) Luật SHTT).
Rủi ro và lưu ý thực hành
- Không nộp trực tiếp cho WIPO: đơn có nguồn gốc Việt Nam bắt buộc qua Cục SHTT — nộp thẳng WIPO sẽ không được chấp nhận.
- Không cần chờ cấp GCN: đơn cơ sở đang thẩm định là đủ để làm cơ sở cho đơn Madrid (theo Nghị định thư).
- Nhất quán tuyệt đối giữa mẫu nhãn hiệu, danh mục hàng hóa/dịch vụ trong đơn Madrid với đơn/đăng ký cơ sở.
- Đừng quên MM18 khi chỉ định Hoa Kỳ — thiếu tờ khai này, chỉ định Hoa Kỳ không hợp lệ.
- Cảnh giác central attack: trong 5 năm đầu, số phận đăng ký quốc tế gắn với đơn cơ sở — theo dõi sát tình trạng đơn cơ sở và nhớ quyền chuyển đổi (Điều 92) trong 03 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Nộp đơn Madrid từ Việt Nam có phải qua Cục SHTT không?
Có — bắt buộc. Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam phải nộp thông qua Cục SHTT (văn phòng xuất xứ); không nộp trực tiếp cho WIPO (Điều 89(2) TT 10/2026).
Chưa được cấp GCN tại Việt Nam có nộp đơn Madrid được không?
Được. Đơn đăng ký nhãn hiệu đã nộp tại Việt Nam (đơn cơ sở, đang thẩm định) là đủ — không bắt buộc chờ cấp GCN.
Cục SHTT chuyển đơn cho WIPO trong bao lâu?
15 ngày làm việc (Điều 90(1) TT 10/2026) — quy định cũ 30 ngày/02 tháng đã được rút ngắn.
Thời hạn từ chối đối với chỉ định Việt Nam là bao lâu?
12 tháng kể từ ngày WIPO thông báo. Việt Nam không tuyên bố kéo dài lên 18 tháng.
Căn cứ pháp lý
- Nghị định thư Madrid (1989, sửa đổi 2006, 2007): Việt Nam gia nhập 11/4/2006, hiệu lực 11/7/2006; Thỏa ước Madrid (1891): Việt Nam thành viên từ 08/3/1949.
- Luật Sở hữu trí tuệ — văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH (ban hành 23/3/2026): Điều 93(8) (hiệu lực đăng ký quốc tế chỉ định Việt Nam), Điều 120.
- Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (31/3/2026, hiệu lực 01/4/2026): Điều 3(16)–(18) (định nghĩa), Điều 89 (hồ sơ đơn Madrid nguồn gốc Việt Nam), Điều 90 (xử lý, chuyển WIPO 15 ngày làm việc; yêu cầu sau đăng ký; gia hạn), Điều 91 (thẩm định chỉ định Việt Nam), Điều 92 (chuyển đổi).
- Nghị định 65/2023/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 15/2026/NĐ-CP, 33/2026, 100/2026; hợp nhất 04/VBHN-BKHCN). ⚠️ Điều 25, 26 (thủ tục Madrid cũ) đã bị bãi bỏ bởi NĐ 100/2026/NĐ-CP — không được trích dẫn.
Lưu ý: Thông tư 23/2023/TT-BKHCN đã hết hiệu lực từ 01/4/2026 và không còn được áp dụng.
Xem thêm
- Bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài
- Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam cho doanh nghiệp FDI 2026: hướng dẫn toàn trình
Liên hệ
Quý khách cần hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu quốc tế qua hệ thống Madrid hoặc chiến lược bảo hộ thương hiệu đa quốc gia, vui lòng liên hệ FLAT Law Firm qua trang liên hệ.
Lưu ý và nhãn minh bạch
Nội dung bài viết mang tính chất thông tin pháp lý tham khảo, được biên soạn và kiểm duyệt bởi AI Legal Council của FLAT Law Firm theo quy trình nội bộ; bài viết không do luật sư người thật kiểm duyệt và không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Quý khách nên tham vấn luật sư hành nghề trước khi thực hiện thủ tục.
