FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Điều khoản bất khả kháng: soạn thế nào để có hiệu lực khi tranh chấp?

Điều khoản bất khả kháng: soạn thế nào để có hiệu lực khi tr

“Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, hai bên cùng bàn bạc giải quyết” — điều khoản bất khả kháng trong nhiều hợp đồng thương mại tại Việt Nam chỉ vỏn vẹn một câu như vậy. Đến khi tranh chấp thực sự xảy ra (dịch bệnh, bão lũ, lệnh cấm của cơ quan nhà nước), câu chữ chung chung này không giúp bên vi phạm được miễn trách nhiệm, vì tòa án áp dụng tiêu chí luật định chứ không áp dụng thiện chí của các bên.

Bài viết này hướng dẫn cách soạn điều khoản bất khả kháng để có hiệu lực khi tranh chấp — dựa trên Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 294, 295, 296 Luật Thương mại 2005 — kèm checklist 6 điểm và 4 cái bẫy thường gặp.

1. Bất khả kháng theo luật định: 3 tiêu chí bắt buộc (Điều 156 BLDS 2015)

Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa: “Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.”

Ba tiêu chí này là tiêu chí luật định — các bên không thể dùng thỏa thuận để sửa đổi hay loại bỏ. Một sự kiện đáp ứng đủ ba tiêu chí thì mặc nhiên là bất khả kháng theo pháp luật, dù hợp đồng có liệt kê hay không; ngược lại, sự kiện được liệt kê trong hợp đồng nhưng không đáp ứng đủ ba tiêu chí thì tòa án vẫn có thể không công nhận.

2. Bất khả kháng là căn cứ miễn trách nhiệm theo luật (Điều 294 LTM)

Điều 294 Luật Thương mại 2005 quy định bên vi phạm hợp đồng được miễn trách nhiệm trong 4 trường hợp: (a) có thỏa thuận miễn trách nhiệm; (b) xảy ra sự kiện bất khả kháng; (c) vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên kia; (d) do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được tại thời điểm giao kết.

Như vậy, trong hoạt động thương mại, bất khả kháng là căn cứ miễn trách nhiệm theo luật — hợp đồng có điều khoản hay không thì bên vi phạm vẫn được viện dẫn. Nhưng có điều khoản soạn kỹ, việc chứng minh và thực thi dễ dàng hơn rất nhiều.

3. Checklist 6 điểm soạn điều khoản bất khả kháng

  • (1) Định nghĩa + liệt kê minh họa: viện dẫn Điều 156 BLDS 2015, sau đó liệt kê các sự kiện minh họa (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, chiến tranh, bạo loạn, đình công, cấm vận, quyết định của cơ quan nhà nước…) kèm cụm “bao gồm nhưng không giới hạn”. Liệt kê giúp định hướng, không thay thế 3 tiêu chí luật định;
  • (2) Quy trình thông báo: thời hạn cụ thể (ví dụ: thông báo trong vòng 7–14 ngày kể từ khi xảy ra), hình thức văn bản, đầu mối nhận thông báo của mỗi bên — vì Điều 295 bắt buộc thông báo ngay bằng văn bản;
  • (3) Nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại: bên bị ảnh hưởng phải áp dụng mọi biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại (phù hợp với tiêu chí “đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết” tại Điều 156);
  • (4) Hậu quả pháp lý: tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ trong thời gian xảy ra sự kiện; kéo dài thời hạn (viện Điều 296 — xem mục 4); quyền chấm dứt hợp đồng nếu sự kiện kéo dài quá số ngày thỏa thuận (ví dụ: 60–90 ngày);
  • (5) Phân bổ chi phí: mỗi bên tự chịu chi phí phát sinh của mình trong thời gian bất khả kháng, trừ thỏa thuận khác;
  • (6) Tách bạch điều khoản “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”: đây là chế định khác (Điều 420 BLDS — vẫn thực hiện được nhưng quá tốn kém/bất công), không gộp chung vào bất khả kháng.

4. Hậu quả: kéo dài thời hạn bao lâu? (Điều 296 LTM)

Điều 296 Luật Thương mại 2005: khi xảy ra bất khả kháng, các bên có thể thỏa thuận kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ. Nếu không thỏa thuận được, thời hạn được cộng thêm thời gian xảy ra sự kiện + thời gian hợp lý để khắc phục hậu quả, nhưng không quá: 5 tháng (hợp đồng có thời hạn giao hàng/cung ứng không quá 12 tháng) hoặc 8 tháng (thời hạn trên 12 tháng).

5. Bốn cái bẫy thường gặp

  • Bẫy 1 — Liệt kê quá rộng: ghi “mọi sự kiện ngoài tầm kiểm soát” rồi cho rằng đã an toàn. Tòa án vẫn áp 3 tiêu chí Điều 156 — điều khoản rộng không cứu được sự kiện không đáp ứng tiêu chí;
  • Bẫy 2 — Quên thông báo: Điều 295 bắt buộc thông báo ngay bằng văn bản và chứng minh trường hợp miễn trách nhiệm. Không thông báo hoặc thông báo không kịp thời → mất quyền miễn trách nhiệm và còn phải bồi thường thiệt hại. Đây là lỗi khiến nhiều doanh nghiệp thua kiện dù sự kiện là bất khả kháng thật;
  • Bẫy 3 — Lẫn bất khả kháng với hoàn cảnh thay đổi cơ bản: bất khả kháng = không thể thực hiện nghĩa vụ; hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Điều 420 BLDS) = vẫn thực hiện được nhưng quá tốn kém, hậu quả là quyền yêu cầu đàm phán lại/điều chỉnh hợp đồng — hai chế định, hai hệ quả khác nhau;
  • Bẫy 4 — Mặc định dịch bệnh là bất khả kháng: phải chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự kiện và việc không thực hiện được nghĩa vụ (ví dụ: nhà máy bị phong tỏa theo lệnh hành chính khác với doanh thu sụt giảm do thị trường ảm đạm — trường hợp sau khó được công nhận là bất khả kháng).

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hợp đồng không có điều khoản bất khả kháng thì có được miễn trách nhiệm không?
Đáp: Có — Điều 294 LTM cho phép viện dẫn bất khả kháng theo luật. Nhưng không có điều khoản, các bên sẽ tranh cãi về quy trình thông báo, thời hạn kéo dài và hậu quả — nên luôn nên có điều khoản.

Hỏi: Có được đơn phương chấm dứt hợp đồng ngay khi xảy ra bất khả kháng không?
Đáp: Không tự động. Phải xem điều khoản thỏa thuận và Điều 296 (ưu tiên kéo dài thời hạn). Chỉ chấm dứt khi điều khoản cho phép hoặc sự kiện kéo dài vượt quá thời gian các bên đã thỏa thuận.

Hỏi: Cần giấy tờ gì để chứng minh bất khả kháng?
Đáp: Văn bản của cơ quan có thẩm quyền (quyết định phong tỏa, cấm; xác nhận thiên tai của chính quyền địa phương; giấy chứng nhận của Phòng Thương mại và Công nghiệp về sự kiện bất khả kháng…), kèm chứng cứ về quan hệ nhân quả và các biện pháp giảm thiểu đã áp dụng.

Đang soạn thảo hợp đồng thương mại và cần xây dựng điều khoản bất khả kháng chặt chẽ? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.