FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam muốn làm nền tảng phát hành tài sản mã hóa: lộ trình chuẩn bị hồ sơ cấp phép

Close Up Shot of a Smartphone

Trở thành tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa tại Việt Nam không phải thủ tục đăng ký kinh doanh thông thường: Nghị quyết 05/2025 dựng một hàng rào vốn 10.000 tỷ đồng, trần sở hữu nước ngoài 49% và cơ chế cấp phép của Bộ Tài chính. Doanh nghiệp muốn xin giấy phép — đặc biệt là liên doanh với đối tác nước ngoài — phải thiết kế cấu trúc vốn và cổ đông theo đúng hàng rào này ngay từ đầu.

Căn cứ pháp lý

Điều kiện cốt lõi tại Điều 8 Nghị quyết 05/2025: vốn và cơ cấu sở hữu

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP xác định tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa là doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam được Bộ Tài chính cấp phép trong khung thí điểm, với hai điều kiện định lượng cứng: vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10.000 tỷ đồng, và tỷ lệ sở hữu của các tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài trong vốn điều lệ không vượt quá 49%. Ngưỡng vốn này đặt tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa vào nhóm tổ chức tài chính có yêu cầu vốn cao nhất của hệ thống — ngang tầm một ngân hàng thương mại — với thông điệp rõ ràng của cơ quan quản lý: thị trường thí điểm chỉ dành cho tổ chức có năng lực tài chính thật, không dành cho startup sàn giao dịch mỏng vốn.

Trần 49% sở hữu nước ngoài có hệ quả cấu trúc trực tiếp với nền tảng nước ngoài muốn vào Việt Nam: không thể lập công ty 100% vốn nước ngoài để vận hành sàn; mô hình khả thi là liên doanh với đối tác Việt Nam nắm từ 51%, hoặc mua cổ phần thiểu số trong một tổ chức Việt Nam đủ điều kiện. Mọi cấu trúc “đứng tên hộ” để vượt trần sở hữu đều bị pháp luật đầu tư và cơ chế thí điểm loại trừ, và là điểm cơ quan cấp phép thẩm tra kỹ nhất vì nó quyết định quyền kiểm soát thực tế của thị trường thí điểm.

Hồ sơ, cơ quan cấp phép và điều kiện vận hành sau cấp phép

Cơ quan cấp phép là Bộ Tài chính — cơ quan chủ trì tổ chức thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025. Hồ sơ xin phép về cấu trúc gồm: hồ sơ pháp nhân và vốn (điều lệ, xác nhận vốn đã góp đủ 10.000 tỷ đồng, danh sách cổ đông và tỷ lệ sở hữu nước ngoài), hồ sơ năng lực (đội ngũ điều hành và nhân sự chuyên trách, hệ thống công nghệ giao dịch và lưu ký, quy trình quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo mật), và phương án hoạt động trong khung thí điểm (loại tài sản mã hóa dự kiến niêm yết, đối tượng nhà đầu tư phục vụ, cơ chế tách biệt tài sản khách hàng với tài sản của tổ chức). Chi tiết kỹ thuật từng nhóm điều kiện do văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính quy định; doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ nên làm việc với cơ quan cấp phép từ giai đoạn tiền hồ sơ để chốt danh mục áp dụng.

Sau cấp phép, tổ chức chịu giám sát liên tục của khung thí điểm: chỉ được cung cấp dịch vụ đối với tài sản mã hóa và đối tượng nhà đầu tư thuộc phạm vi thí điểm, tuân thủ quy định về tách biệt và bảo toàn tài sản khách hàng, báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý, và chịu xử phạt theo Nghị định 284/2026/NĐ-CP đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực tài sản mã hóa (hiệu lực từ ngày 01/9/2026) — bao gồm cả việc cung cấp dịch vụ khi chưa được cấp phép. Nhà đầu tư nước ngoài giao dịch trên thị trường chỉ được tham gia thông qua các tổ chức đã được cấp phép này, không giao dịch trực tiếp với nền tảng ngoài khung.

Phân tích áp dụng

Về lộ trình, doanh nghiệp thực tế đi qua ba giai đoạn: thiết kế cấu trúc (chọn đối tác liên doanh đáp ứng trần 49%, góp đủ vốn điều lệ 10.000 tỷ đồng — đây là vốn đã góp thật, không phải vốn đăng ký), tiền hồ sơ với Bộ Tài chính (xác nhận danh mục hồ sơ và điều kiện kỹ thuật áp dụng), và thẩm định cấp phép. Điểm thường bị đánh giá thấp là yêu cầu vốn đã góp: 10.000 tỷ đồng phải thực góp trước khi được cấp phép, nghĩa là nhà đầu tư phải khóa một lượng vốn rất lớn trong giai đoạn chưa có doanh thu — yếu tố này tự nó là một phép thử cam kết, và là lý do số lượng tổ chức được cấp phép trong thời kỳ thí điểm sẽ rất hạn chế.

Với nhà đầu tư nước ngoài muốn hiện diện trên thị trường này, có ba cửa hợp lệ: góp vốn thiểu số tới 49% vào tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép; cung cấp công nghệ và dịch vụ hỗ trợ cho tổ chức được cấp phép theo hợp đồng dịch vụ (không nắm quyền vận hành thị trường); hoặc chờ cơ chế sau thí điểm. Cửa không tồn tại là vận hành nền tảng giao dịch hướng tới nhà đầu tư tại Việt Nam từ ngoài khung thí điểm — hoạt động đó thuộc diện bị xử phạt theo Nghị định 284/2026 và rủi ro hình sự về kinh doanh trái phép tùy mức độ. Doanh nghiệp nên xác định rõ mình đứng ở cửa nào trước khi ký bất kỳ thỏa thuận hợp tác nào với nền tảng chưa có giấy phép.

Khuyến nghị hành động

  • Thiết kế cấu trúc cổ đông theo Điều 8 Nghị quyết 05/2025 ngay từ đầu: vốn điều lệ đã góp ≥10.000 tỷ đồng, sở hữu nước ngoài ≤49%.
  • Làm việc tiền hồ sơ với Bộ Tài chính để chốt danh mục hồ sơ và điều kiện kỹ thuật (hệ thống, lưu ký, phòng chống rửa tiền) áp dụng tại thời điểm nộp.
  • Chuẩn bị hồ sơ ba lớp: pháp nhân — vốn — cổ đông; năng lực nhân sự và hệ thống; phương án hoạt động và cơ chế tách biệt tài sản khách hàng.
  • Thiết kế tuân thủ sau cấp phép ngay trong phương án hoạt động: phạm vi tài sản niêm yết, đối tượng nhà đầu tư, báo cáo giám sát và chế tài Nghị định 284/2026.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp công nghệ muốn làm nền tảng phát hành tài sản mã hóa cần chuẩn bị hồ sơ gì?

Ba lớp hồ sơ: (1) pháp nhân, vốn và cổ đông — hồ sơ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, xác nhận vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10.000 tỷ đồng, danh sách cổ đông và tỷ lệ sở hữu của khối tổ chức nước ngoài không vượt quá 49% theo Điều 8 Nghị quyết 05/2025; (2) năng lực vận hành — đội ngũ điều hành và nhân sự chuyên trách, hệ thống công nghệ giao dịch và lưu ký, quy trình quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền, nhận biết khách hàng và bảo mật thông tin; (3) phương án hoạt động trong khung thí điểm — loại tài sản mã hóa dự kiến phát hành và niêm yết, đối tượng nhà đầu tư phục vụ, cơ chế tách biệt và bảo toàn tài sản khách hàng. Danh mục chi tiết theo văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính — cơ quan cấp phép — tại thời điểm nộp hồ sơ.

Điều kiện vốn, cổ đông nước ngoài của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025?

Theo Điều 8 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP: tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải là doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam, có vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10.000 tỷ đồng — đây là vốn đã góp thật, không phải vốn đăng ký — và tỷ lệ sở hữu của các tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài trong vốn điều lệ tối đa 49%. Trần 49% áp cho tổng sở hữu của khối nước ngoài, nên một nền tảng nước ngoài không thể vận hành sàn qua công ty con 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam; mô hình hợp lệ là liên doanh với đối tác Việt Nam nắm đa số, hoặc góp vốn thiểu số vào tổ chức Việt Nam đủ điều kiện.

Lộ trình cấp phép sàn, nền tảng tài sản mã hóa thực hiện qua cơ quan nào?

Qua Bộ Tài chính — cơ quan chủ trì tổ chức thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025 và là cơ quan cấp phép cho tổ chức cung cấp dịch vụ. Lộ trình thực tế ba giai đoạn: thiết kế cấu trúc doanh nghiệp đáp ứng Điều 8 (vốn đã góp 10.000 tỷ đồng, sở hữu nước ngoài ≤49%); tiền hồ sơ với cơ quan cấp phép để chốt danh mục hồ sơ và điều kiện kỹ thuật áp dụng; và thẩm định cấp phép trước khi được cung cấp dịch vụ trên thị trường thí điểm. Cung cấp dịch vụ khi chưa có giấy phép là hành vi bị xử phạt theo Nghị định 284/2026/NĐ-CP từ ngày 01/9/2026.

Doanh nghiệp chuẩn bị hạ tầng công nghệ, an toàn thông tin thế nào để đáp ứng điều kiện cấp phép?

Theo nhóm điều kiện năng lực của khung thí điểm: hệ thống giao dịch và lưu ký phải tách biệt được tài sản khách hàng khỏi tài sản của tổ chức theo từng ví và từng tài khoản; có cơ chế bảo mật khóa và tài sản số (lưu trữ lạnh, đa chữ ký, kiểm soát truy cập theo vai trò); nhật ký giao dịch lưu trữ đầy đủ phục vụ kiểm tra và giải quyết tranh chấp; quy trình nhận biết khách hàng và phòng chống rửa tiền kết nối được với yêu cầu báo cáo; và phương án ứng phó sự cố, sao lưu, khôi phục thảm họa. Mức chi tiết kỹ thuật do văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính quy định — doanh nghiệp nên đối chiếu danh mục điều kiện kỹ thuật ở giai đoạn tiền hồ sơ thay vì xây hệ thống xong mới kiểm tra.

Bài viết liên quan