FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Xử lý chất thải nguy hại cho nhà máy FDI: đơn vị nào được cấp phép, chi phí ra sao?

Công nhân mặc đồ bảo hộ xử lý hóa chất

Dầu thải, dung môi, bao bì nhiễm hóa chất, bùn thải công nghiệp: hầu hết nhà máy FDI đều phát sinh chất thải nguy hại ở mức độ nào đó. Luật Bảo vệ môi trường đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai chủ nguồn thải, nghĩa là nhà máy không thể khoán trắng cho đơn vị thu gom rồi phủi tay. Hiểu đúng nghĩa vụ của mình là bước đầu tiên để tránh vi phạm.

Chủ nguồn thải là ai và phải chịu trách nhiệm gì

Theo Điều 72 Luật Bảo vệ môi trường 2020, chủ nguồn thải chất thải nguy hại và chất thải rắn công nghiệp thông thường có trách nhiệm tái sử dụng, tái chế, xử lý và thu hồi năng lượng từ chất thải, hoặc chuyển giao cho cơ sở có chức năng và giấy phép môi trường phù hợp để xử lý. Nói cách khác, pháp luật cho nhà máy hai lựa chọn: tự xử lý nếu đủ năng lực và được cấp phép, hoặc giao cho đơn vị đủ điều kiện.

Điểm nhiều nhà máy mới hay bỏ sót: trách nhiệm không chấm dứt ở cổng nhà máy. Nếu đơn vị nhận xử lý không có giấy phép phù hợp hoặc xử lý sai quy định, chủ nguồn thải vẫn liên đới chịu trách nhiệm.

Bốn nghĩa vụ cụ thể của chủ nguồn thải chất thải nguy hại

Thứ nhất, khai báo khối lượng và loại chất thải nguy hại trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường hoặc nội dung đăng ký môi trường. Thứ hai, thực hiện phân định, phân loại, thu gom và lưu giữ riêng, tuyệt đối không để lẫn với chất thải không nguy hại. Thứ ba, bảo đảm kho lưu giữ đáp ứng yêu cầu: phân loại riêng theo từng loại, không phát tán bụi, không rò rỉ chất lỏng ra môi trường, và chỉ lưu giữ trong thời gian quy định. Thứ tư, tự tái sử dụng, tái chế, xử lý theo quy định hoặc chuyển giao cho cơ sở có giấy phép môi trường phù hợp.

Chọn đơn vị xử lý: kiểm tra giấy phép, không nghe quảng cáo

Tiêu chí duy nhất có giá trị pháp lý là giấy phép môi trường của đơn vị xử lý có ghi chức năng xử lý chất thải nguy hại và phạm vi loại chất thải phù hợp với chất thải nhà máy mình phát sinh. Hãy yêu cầu xem bản sao giấy phép còn hiệu lực và đối chiếu danh mục chất thải được phép xử lý.

Nên tránh ký với đơn vị chỉ làm trung gian thu gom rồi chuyển tiếp qua nhiều tay mà không rõ đơn vị xử lý cuối cùng là ai. Mỗi khâu trung gian đều làm tăng rủi ro pháp lý cho chủ nguồn thải.

Hợp đồng và chứng từ phải có

Hợp đồng xử lý chất thải nguy hại cần ghi rõ loại và khối lượng chất thải, phương thức xử lý, trách nhiệm của mỗi bên và cơ chế giám sát. Mỗi lần bàn giao phải lập biên bản có chữ ký hai bên, kèm sổ theo dõi chất thải của nhà máy. Toàn bộ hồ sơ này là bằng chứng đầu tiên cơ quan thanh tra sẽ hỏi khi kiểm tra.

Chi phí: hỏi rõ khung thay vì chốt con số miệng

Chi phí xử lý chất thải nguy hại không có bảng giá chung vì phụ thuộc loại chất thải, khối lượng, khoảng cách vận chuyển và công nghệ xử lý. Khi lấy báo giá, yêu cầu bóc tách: đơn giá xử lý theo từng loại chất thải, phí vận chuyển riêng, phí lưu giữ nếu có, và điều khoản điều chỉnh giá. So sánh ít nhất hai đến ba đơn vị có giấy phép trước khi ký dài hạn, và đưa điều khoản cho phép kiểm tra đột xuất cơ sở xử lý vào hợp đồng.

Lộ trình tuân thủ cho nhà máy mới

Nhà máy mới nên triển khai xử lý chất thải nguy hại theo lộ trình rõ ràng: ngay từ khâu lập hồ sơ môi trường, liệt kê đầy đủ các loại chất thải dự kiến phát sinh; khi vận hành thử, bắt đầu phân loại và lưu giữ riêng đúng quy định; trước khi vận hành chính thức, ký hợp đồng với đơn vị xử lý có giấy phép phù hợp và thiết lập sổ theo dõi.

Đừng đợi đến khi kho chứa đầy mới đi tìm đơn vị xử lý, vì lúc đó dễ phải chấp nhận đối tác không đủ điều kiện do bị ép tiến độ. Đưa chi phí xử lý chất thải vào ngân sách vận hành ngay từ năm đầu tiên thay vì xem đó là khoản phát sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy có thể tự xử lý chất thải nguy hại của mình không?
Được, nếu nhà máy có công nghệ, công trình bảo vệ môi trường đáp ứng yêu cầu và nội dung này phù hợp với giấy phép môi trường đã được cấp. Trên thực tế, phần lớn nhà máy FDI chọn chuyển giao cho cơ sở có giấy phép phù hợp vì đầu tư hệ thống xử lý riêng tốn kém và phức tạp về thủ tục.

2. Giao chất thải cho đơn vị thu gom là hết trách nhiệm đúng không?
Không đúng. Pháp luật yêu cầu chuyển giao cho cơ sở có chức năng và giấy phép môi trường phù hợp. Nếu đơn vị nhận không đủ điều kiện hoặc xử lý sai quy định, chủ nguồn thải vẫn liên đới chịu trách nhiệm. Vì vậy khâu kiểm tra giấy phép của đối tác là bắt buộc, không thể bỏ qua.

3. Cần lưu giữ hồ sơ chất thải nguy hại trong bao lâu?
Sổ theo dõi, biên bản bàn giao và hợp đồng xử lý là chứng từ chứng minh nhà máy đã thực hiện đúng trách nhiệm chủ nguồn thải. Nên lưu trữ có hệ thống và sẵn sàng xuất trình khi thanh tra, kiểm tra. Thời gian lưu giữ cụ thể nên hỏi rõ trong quá trình làm giấy phép môi trường của nhà máy.

4. Nhà máy xác định mã và phân loại chất thải nguy hại của mình bằng cách nào?
Bằng cách đối chiếu từng dòng chất thải phát sinh với danh mục chất thải nguy hại theo quy định chuyên ngành về quản lý chất thải, kết hợp phân tích mẫu khi tính chất chưa rõ, rồi khai báo khối lượng và loại chất thải trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường. Theo Điều 72 Luật BVMT 2020, chủ nguồn thải có trách nhiệm phân định, phân loại, thu gom và lưu giữ riêng chất thải nguy hại, không để lẫn với chất thải thông thường. Phân loại sai ngay từ đầu nguồn sẽ làm sai toàn bộ chuỗi chứng từ và hợp đồng xử lý phía sau.

5. Lưu giữ chất thải nguy hại tại nhà máy cần đáp ứng điều kiện gì?
Khu vực lưu giữ phải tách biệt, có biện pháp chống rò rỉ và thấm xuống đất, dán nhãn và biển cảnh báo theo đúng loại chất thải, và chỉ lưu giữ trong thời hạn mà khung pháp luật và giấy phép môi trường cho phép trước khi chuyển giao cho đơn vị có giấy phép phù hợp. Chất thải lỏng và chất thải dễ phản ứng với nhau phải được tách khu vực chứa riêng để tránh sự cố hóa học ngay trong kho. Kiểm kê kho lưu giữ định kỳ và đối chiếu với chứng từ chuyển giao là cách phát hiện sớm thất thoát hoặc lưu giữ quá hạn.