"Chuyển giá" là cụm từ khiến không ít giám đốc tài chính của doanh nghiệp FDI giật mình mỗi kỳ thanh tra thuế. Nhưng chuyển giá là gì, khi nào thì một giao dịch nội bộ tập đoàn trở thành "giao dịch liên kết" phải kê khai, và khi nào phải lập hồ sơ chuyển giá — đó là những câu hỏi cần câu trả lời chính xác theo đúng văn bản đang có hiệu lực.
Từ ngày 01/7/2026, khung pháp luật về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết đã thay đổi căn bản: Nghị định 255/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP, áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026. Bài viết giải đáp các câu hỏi thường gặp nhất theo đúng quy định hiện hành tại ngày 27/9/2026.
Mục lục
- 1. Chuyển giá là gì? Có phải lúc nào chuyển giá cũng bất hợp pháp?
- 2. Doanh nghiệp FDI khi nào bị coi là có "quan hệ liên kết"?
- 3. Giao dịch nào được coi là "giao dịch liên kết" phải kê khai?
- 4. Nguyên tắc giá thị trường là gì và cơ quan thuế xác định giá bằng cách nào?
- 5. Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết gồm những gì?
- 6. Khi nào doanh nghiệp FDI được miễn lập hồ sơ xác định giá?
- 7. Được miễn lập hồ sơ thì doanh nghiệp còn phải làm gì?
- 8. Thời hạn lập và cung cấp hồ sơ xác định giá như thế nào?
- 9. Không lập hồ sơ khi thuộc diện phải lập thì bị xử lý ra sao?
- 10. Khi nào phải lập Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR)?
- 11. Hồ sơ của các kỳ tính thuế 2025 trở về trước áp dụng văn bản nào?
- Khi nào doanh nghiệp FDI nên làm việc với luật sư về chuyển giá
1. Chuyển giá là gì? Có phải lúc nào chuyển giá cũng bất hợp pháp? {#muc-1}
Trả lời ngắn: Chuyển giá (transfer pricing) là việc xác định giá cho các giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết — ví dụ công ty con tại Việt Nam mua nguyên liệu từ công ty mẹ ở nước ngoài, hoặc trả phí dịch vụ cho công ty chị em cùng tập đoàn. Bản thân chuyển giá không bất hợp pháp; bất hợp pháp là việc định giá không theo nguyên tắc giá thị trường nhằm chuyển lợi nhuận ra nước ngoài hoặc trốn thuế.
Giải thích: Trong một tập đoàn đa quốc gia, các công ty thành viên mua bán, cung cấp dịch vụ, cho vay lẫn nhau mỗi ngày — đó là hoạt động kinh doanh bình thường. Pháp luật thuế không cấm các giao dịch này, mà yêu cầu giá của chúng phải tương đương với giá mà các bên độc lập sẽ thỏa thuận trong điều kiện tương tự. Khi doanh nghiệp cố tình đặt giá mua đầu vào cao bất thường hoặc giá bán ra thấp bất thường với bên liên kết để "chuyển" lợi nhuận sang nơi có thuế suất thấp hơn, đó mới là hành vi chuyển giá bị xử lý.
Căn cứ pháp lý: Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết (hiệu lực 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026).
Doanh nghiệp nên làm gì: Trước khi lo chuyện hồ sơ, hãy xác định đúng doanh nghiệp mình có quan hệ liên kết với bên nào — đó là câu hỏi số 2 dưới đây.
2. Doanh nghiệp FDI khi nào bị coi là có "quan hệ liên kết"? {#muc-2}
Trả lời ngắn: Khi đáp ứng một trong các trường hợp tại khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP. Với doanh nghiệp FDI, các trường hợp phổ biến nhất là: một bên nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của bên kia; hai doanh nghiệp cùng có ít nhất 25% vốn góp do một bên thứ ba nắm giữ; một doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cho doanh nghiệp khác vay vốn dưới bất kỳ hình thức nào khi đáp ứng điều kiện về tỷ lệ dư nợ; và quan hệ thông qua việc mượn, cho mượn — điểm mới mà Nghị định 132/2020/NĐ-CP trước đây chưa quy định.
Giải thích: Nhiều doanh nghiệp lầm tưởng chỉ khi sở hữu 100% vốn mới phát sinh quan hệ liên kết — thực tế ngưỡng chỉ là 25% vốn góp. Quan hệ liên kết cũng không chỉ dựa trên sở hữu: quan hệ điều hành, kiểm soát trên thực tế, các khoản bảo lãnh, cho vay, mượn tài sản giữa các công ty trong cùng hệ sinh thái đều có thể tạo ra quan hệ liên kết. Với mô hình FDI điển hình — công ty mẹ nước ngoài nắm 100% vốn công ty con tại Việt Nam — quan hệ liên kết là điều hiển nhiên, không cần bàn cãi.
Căn cứ pháp lý: khoản 2 Điều 5 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Vẽ sơ đồ sở hữu toàn tập đoàn, liệt kê mọi khoản vay, bảo lãnh, mượn tài sản giữa các công ty thành viên — đây là "bản đồ quan hệ liên kết" làm nền cho mọi nghĩa vụ kê khai và hồ sơ về sau.
3. Giao dịch nào được coi là "giao dịch liên kết" phải kê khai? {#muc-3}
Trả lời ngắn: Mọi giao dịch phát sinh giữa các bên có quan hệ liên kết đều là giao dịch liên kết: mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, vay và cho vay vốn, bảo lãnh, thuê hoặc mượn tài sản, chuyển giao và khai thác tài sản vô hình, phân chia chi phí chung của tập đoàn.
Giải thích: Điểm mấu chốt dễ bị hiểu sai: pháp luật xác định giao dịch liên kết dựa trên bản chất quan hệ giữa các bên, chứ không dựa trên việc giao dịch có phát sinh lợi nhuận hay thu phí hay không. Một khoản cho công ty liên kết vay với lãi suất 0%, một hợp đồng dịch vụ "nội bộ không tính phí", hay việc dùng chung nhãn hiệu tập đoàn mà không trả phí bản quyền — tất cả vẫn là giao dịch liên kết và vẫn thuộc phạm vi phải kê khai. "Không tính phí" không đồng nghĩa với "không phải kê khai".
Căn cứ pháp lý: Điều 5 và Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Lập danh sách đầy đủ các giao dịch liên kết phát sinh trong năm tài chính — kể cả các giao dịch không thu phí, không lãi suất — trước mỗi kỳ quyết toán thuế.
4. Nguyên tắc giá thị trường là gì và cơ quan thuế xác định giá bằng cách nào? {#muc-4}
Trả lời ngắn: Nguyên tắc giá thị trường (arm's length principle) yêu cầu giá của giao dịch liên kết phải tương đương với giá mà các bên độc lập sẽ thỏa thuận trong điều kiện tương tự. Để kiểm tra, cơ quan thuế áp dụng các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết theo quy định: so sánh giá giao dịch độc lập, giá bán lại, giá vốn cộng lãi, tách lợi nhuận và so sánh lợi nhuận.
Giải thích: Mỗi phương pháp phù hợp với một loại giao dịch khác nhau. Ví dụ: phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập thường dùng cho mua bán hàng hóa có thể tìm được giá thị trường tương đồng; phương pháp giá vốn cộng lãi hay dùng cho hoạt động gia công, sản xuất theo đơn đặt hàng; phương pháp so sánh lợi nhuận dùng khi khó tìm giao dịch độc lập tương đồng trực tiếp. Điểm chung: cơ quan thuế luôn cần dữ liệu so sánh — và doanh nghiệp chủ động chuẩn bị phân tích so sánh của riêng mình sẽ ở thế mạnh hơn nhiều so với việc đợi đến khi bị thanh tra mới đi tìm dữ liệu quá khứ.
Căn cứ pháp lý: các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Với mỗi nhóm giao dịch liên kết trọng yếu, chuẩn bị sẵn phân tích so sánh và tài liệu lưu trữ ngay từ thời điểm phát sinh giao dịch, thay vì dồn đến cuối năm.
5. Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết gồm những gì? {#muc-5}
Trả lời ngắn: Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết là bộ hồ sơ 3 cấp: Hồ sơ quốc gia (theo Phụ lục II), Hồ sơ toàn cầu (theo Phụ lục III) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (theo Phụ lục IV).
Giải thích: Ba cấp hồ sơ phục vụ ba góc nhìn khác nhau của cơ quan thuế. Hồ sơ quốc gia mô tả doanh nghiệp tại Việt Nam, các giao dịch liên kết của doanh nghiệp và phân tích chứng minh giá các giao dịch đó phù hợp nguyên tắc giá thị trường — đây là cấp hồ sơ mà hầu hết doanh nghiệp FDI tại Việt Nam phải chuẩn bị. Hồ sơ toàn cầu mô tả cơ cấu tổ chức, hoạt động kinh doanh và chính sách giá giao dịch liên kết của toàn tập đoàn. Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia tổng hợp thông tin phân bổ doanh thu, lợi nhuận, thuế đã nộp của tập đoàn theo từng quốc gia — chỉ áp dụng khi đạt ngưỡng quy mô toàn cầu (xem câu 10).
Căn cứ pháp lý: Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Trước hết xác định khi nào phải lập hồ sơ chuyển giá theo đúng cấp độ áp dụng: lập đầy đủ cả 3 cấp hay chỉ Hồ sơ quốc gia — đa số doanh nghiệp FDI quy mô vừa tại Việt Nam chỉ cần tập trung vào Hồ sơ quốc gia và nghĩa vụ kê khai.
6. Khi nào doanh nghiệp FDI được miễn lập hồ sơ xác định giá? {#muc-6}
Trả lời ngắn: Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP quy định hai cấp độ miễn. Cấp miễn cao nhất (khoản 1): doanh nghiệp chỉ phát sinh giao dịch với các bên liên kết là đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, áp dụng cùng mức thuế suất và không bên nào được hưởng ưu đãi thuế — được miễn kê khai xác định giá tại Mục III, Mục IV của Phụ lục I và được miễn lập hoàn toàn hồ sơ. Cấp miễn thứ hai (khoản 2): vẫn phải kê khai đầy đủ Phụ lục I nhưng được miễn lập hồ sơ nếu thuộc một trong ba trường hợp — (a) tổng doanh thu kỳ tính thuế dưới 50 tỷ đồng và tổng giá trị giao dịch liên kết dưới 30 tỷ đồng; (b) đã ký Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) và nộp Báo cáo thường niên đầy đủ; (c) không phát sinh doanh thu, chi phí từ khai thác, sử dụng tài sản vô hình, có doanh thu dưới 500 tỷ đồng và đạt tỷ suất lợi nhuận thuần chưa trừ chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp trên doanh thu thuần tối thiểu theo lĩnh vực: phân phối từ 5%, sản xuất từ 10%, gia công từ 15%.
Giải thích: Với doanh nghiệp FDI có công ty mẹ hoặc bên liên kết ở nước ngoài, cấp miễn cao nhất (khoản 1) thực tế hiếm khi áp dụng được vì điều kiện yêu cầu tất cả các bên liên kết đều tại Việt Nam. Cánh cửa thực tế hơn là ba trường hợp tại khoản 2 — đặc biệt là ngưỡng quy mô 50/30 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và cơ chế "bến đỗ an toàn" theo tỷ suất lợi nhuận cho doanh nghiệp có doanh thu dưới 500 tỷ đồng. Lưu ý ngưỡng 500 tỷ đồng là điểm mới nới lỏng đáng kể so với mức 200 tỷ đồng của Nghị định 132/2020/NĐ-CP trước đây.
Căn cứ pháp lý: Điều 20 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Đánh giá điều kiện miễn theo từng năm tài chính, vì doanh thu, cơ cấu giao dịch và tỷ suất lợi nhuận thay đổi theo năm — năm nay được miễn không có nghĩa năm sau cũng được miễn.
7. Được miễn lập hồ sơ thì doanh nghiệp còn phải làm gì? {#muc-7}
Trả lời ngắn: Còn rất nhiều việc. Được miễn lập Hồ sơ xác định giá không đồng nghĩa với được miễn mọi nghĩa vụ về giao dịch liên kết. Tùy cấp miễn, doanh nghiệp vẫn phải kê khai quan hệ liên kết và cơ sở miễn trừ (Mục I, Mục II Phụ lục I) hoặc kê khai đầy đủ Phụ lục I — và trong mọi trường hợp vẫn phải tự xác định tổng chi phí lãi vay được trừ theo trần 30%.
Giải thích: Đây là bẫy phổ biến nhất: nhiều doanh nghiệp nghe "được miễn lập hồ sơ" thì cho rằng không còn nghĩa vụ gì về giao dịch liên kết. Thực tế khoản 3 Điều 20 quy định rõ: dù thuộc trường hợp được miễn, người nộp thuế vẫn phải thực hiện xác định tổng chi phí lãi vay được trừ theo quy định tại khoản 3 Điều 16 — tức tổng chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay được trừ không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng chi phí lãi vay thuần cộng chi phí khấu hao; phần vượt được chuyển sang các kỳ tính thuế tiếp theo nhưng không quá 05 năm. Bỏ qua bước này đồng nghĩa với tính sai thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Căn cứ pháp lý: khoản 3 Điều 20, khoản 3 Điều 16 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Dù được miễn lập hồ sơ, vẫn duy trì checklist nghĩa vụ hằng năm: kê khai Phụ lục I, tính toán trần lãi vay 30%, lưu trữ tài liệu chứng minh cơ sở được miễn.
8. Thời hạn lập và cung cấp hồ sơ xác định giá như thế nào? {#muc-8}
Trả lời ngắn: Doanh nghiệp phải lập và lưu giữ Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết trước thời điểm quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm — vì Phụ lục I kê khai giao dịch liên kết phải nộp cùng tờ khai quyết toán. Khi cơ quan thuế yêu cầu cung cấp hồ sơ, thời hạn là 30 ngày làm việc, được gia hạn duy nhất 01 lần không quá 15 ngày làm việc nếu có lý do chính đáng.
Giải thích: Quy định này có nghĩa hồ sơ phải có sẵn trước khi cơ quan thuế hỏi — không phải đợi có quyết định thanh tra mới bắt đầu làm. Thực tế nhiều doanh nghiệp bị động vì nghĩ "khi nào thuế hỏi thì làm", trong khi 30 ngày làm việc là quá ngắn để xây dựng một bộ hồ sơ đạt chuẩn từ con số không, đặc biệt với phân tích so sánh cần dữ liệu của cả năm tài chính.
Căn cứ pháp lý: Điều 18 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Trả lời câu hỏi khi nào phải lập hồ sơ chuyển giá bằng cách đưa việc lập hồ sơ vào timeline quyết toán thuế hằng năm của doanh nghiệp — bắt đầu thu thập dữ liệu ngay từ đầu năm tài chính, hoàn thiện hồ sơ trước hạn nộp tờ khai quyết toán.
9. Không lập hồ sơ khi thuộc diện phải lập thì bị xử lý ra sao? {#muc-9}
Trả lời ngắn: Hậu quả nặng nhất là cơ quan thuế có quyền ấn định thuế — tức tự xác định lại giá giao dịch, thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp của doanh nghiệp. Kèm theo đó là truy thu thuế, phạt khai sai 20% số thuế thiếu (hoặc phạt 1 đến 3 lần số thuế trốn nếu bị xác định là trốn thuế) và tiền chậm nộp.
Giải thích: Căn cứ để ấn định rất rõ: điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) cho phép cơ quan thuế ấn định thuế khi người nộp thuế không tuân thủ nghĩa vụ kê khai, xác định giá giao dịch liên kết hoặc không cung cấp thông tin về giao dịch liên kết. Nói cách khác, việc không kê khai hoặc không lập hồ sơ khi thuộc diện phải lập chính là "tấm vé" để bị ấn định — và khi bị ấn định, doanh nghiệp mất hoàn toàn thế chủ động trong việc chứng minh giá giao dịch của mình là phù hợp.
Căn cứ pháp lý: điểm i khoản 2 Điều 24 Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Điều 7 Nghị định 125/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 310/2025/NĐ-CP (hiệu lực 16/01/2026).
Doanh nghiệp nên làm gì: Đừng bao giờ để rơi vào tình trạng "thuộc diện phải lập nhưng không có hồ sơ". Nếu chưa chắc mình có thuộc diện phải lập hay không, hãy đánh giá theo Điều 20 ngay trước kỳ quyết toán — chi phí lập hồ sơ luôn rẻ hơn chi phí của một quyết định ấn định thuế.
10. Khi nào phải lập Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR)? {#muc-10}
Trả lời ngắn: Khi tập đoàn đạt ngưỡng quy mô toàn cầu: người nộp thuế là công ty mẹ tối cao tại Việt Nam có doanh thu hợp nhất toàn cầu trong năm tài chính liền kề trước năm báo cáo tương đương từ 750 triệu Euro trở lên phải lập và nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia theo Phụ lục IV. Doanh nghiệp tại Việt Nam có công ty mẹ tối cao ở nước ngoài đạt ngưỡng tương đương cũng có nghĩa vụ liên quan đến báo cáo này.
Giải thích: Đây là cấp hồ sơ chỉ dành cho các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn — ngưỡng 750 triệu Euro doanh thu hợp nhất toàn cầu loại trừ đại đa số doanh nghiệp FDI quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Tuy nhiên, ngay cả khi công ty con tại Việt Nam không phải là bên lập báo cáo, doanh nghiệp vẫn cần biết tập đoàn mình có thuộc diện phải lập CbCR ở cấp công ty mẹ hay không, vì cơ quan thuế các nước — bao gồm Việt Nam — có cơ chế trao đổi báo cáo này với nhau.
Căn cứ pháp lý: Điều 19 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Hỏi công ty mẹ về doanh thu hợp nhất toàn cầu của tập đoàn; nếu tiệm cận ngưỡng 750 triệu Euro, phối hợp với công ty mẹ về nghĩa vụ CbCR từ sớm.
11. Hồ sơ của các kỳ tính thuế 2025 trở về trước áp dụng văn bản nào? {#muc-11}
Trả lời ngắn: Áp dụng đúng văn bản của từng kỳ tính thuế. Nghị định 255/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2026 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026; các kỳ tính thuế năm 2025 trở về trước áp dụng Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Nghị định 20/2025/NĐ-CP. Hai nghị định cũ hết hiệu lực từ 01/7/2026.
Giải thích: Điểm khác biệt thực tế đáng chú ý nhất giữa hai khung pháp luật nằm ở ngưỡng miễn lập hồ sơ theo tỷ suất lợi nhuận: Nghị định 132/2020/NĐ-CP (Điều 19) yêu cầu doanh thu dưới 200 tỷ đồng, trong khi Nghị định 255/2026/NĐ-CP (Điều 20) nới lên dưới 500 tỷ đồng — các ngưỡng còn lại (50/30 tỷ đồng, tỷ suất 5%/10%/15%) về cơ bản được giữ nguyên. Doanh nghiệp có giao dịch liên kết kéo dài nhiều năm cần phân loại nghĩa vụ kê khai và hồ sơ theo đúng từng kỳ tính thuế, không thể lấy quy định mới áp ngược cho kỳ cũ — và ngược lại, không thể viện dẫn "hợp đồng ký trước khi nghị định mới có hiệu lực" để bỏ qua nghĩa vụ của kỳ tính thuế 2026.
Căn cứ pháp lý: Điều 23 Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Doanh nghiệp nên làm gì: Rà soát lại toàn bộ giao dịch liên kết còn hiệu lực, phân loại nghĩa vụ theo từng kỳ tính thuế, bổ sung tài liệu còn thiếu trước kỳ quyết toán thuế năm 2026 — kỳ tính thuế đầu tiên áp dụng Nghị định 255/2026/NĐ-CP.
Khi nào doanh nghiệp FDI nên làm việc với luật sư về chuyển giá {#muc-luat-su}
Chuyển giá là lĩnh vực mà "làm đúng từ đầu" luôn rẻ hơn "giải trình khi bị thanh tra". Doanh nghiệp FDI nên làm việc với luật sư khi: mới thành lập hoặc tái cấu trúc tập đoàn và cần xác định bản đồ quan hệ liên kết; chuẩn bị ký các giao dịch trọng yếu với bên liên kết (mua bán hàng hóa, phí dịch vụ, vay vốn, chuyển giao tài sản vô hình); cần xây dựng Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết cho kỳ quyết toán; chưa chắc chắn mình có thuộc diện được miễn lập hồ sơ hay không; hoặc đang bị cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra và bị đặt câu hỏi về giao dịch liên kết.
FLAT LAW FIRM tư vấn toàn diện về giao dịch liên kết và chuyển giá cho doanh nghiệp FDI: rà soát quan hệ liên kết, đánh giá điều kiện miễn lập hồ sơ, xây dựng Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, tính toán trần chi phí lãi vay, và đại diện làm việc với cơ quan thuế trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn cho tình huống cụ thể của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Nghị định số 255/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết (hiệu lực 01/7/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2026)
- Nghị định số 132/2020/NĐ-CP ngày 05/11/2020 (hết hiệu lực từ 01/7/2026) và Nghị định số 20/2025/NĐ-CP ngày 10/02/2025 (hết hiệu lực từ 01/7/2026) — chỉ áp dụng cho nghĩa vụ của các kỳ tính thuế 2025 trở về trước
- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026)
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025)
- Nghị định số 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn (được sửa đổi bởi Nghị định số 310/2025/NĐ-CP, hiệu lực 16/01/2026)
