FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Giao dịch tư lợi của người quản lý: vô hiệu, bồi thường và trách nhiệm

Khác với góc nhìn tuân thủ và báo cáo về giao dịch bên liên quan, bài viết này chỉ xử lý hậu quả pháp lý khi giao dịch tư lợi của người quản lý đã xảy ra: hợp đồng giám đốc ký với công ty của chính mình có hiệu lực không, thẩm quyền phê duyệt nằm ở đâu, và khi không có phê duyệt thì con đường vô hiệu và bồi thường đi như thế nào.

Hợp đồng giám đốc ký với công ty của mình: không tự động vô hiệu, nhưng phải qua phê duyệt

Một giao dịch giữa công ty với chính người quản lý (hoặc người có liên quan của họ — vợ/chồng, công ty do họ kiểm soát…) không bị pháp luật cấm tuyệt đối: nó là giao dịch với người có liên quan, được phép thực hiện nếu được cơ quan có thẩm quyền của công ty phê duyệt đúng thủ tục theo Điều 167 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14. Điều kiện cốt lõi gồm: người quản lý phải kê khai lợi ích liên quan; giao dịch được trình cho hội đồng quản trị hoặc đại hội đồng cổ đông phê duyệt tùy giá trị; và người có liên quan không được tham gia biểu quyết về chính giao dịch đó.

Vì vậy đáp án cho câu “có hiệu lực không” là có điều kiện: giao dịch đã phê duyệt đúng thẩm quyền, đúng trình tự (kê khai, không biểu quyết bởi người liên quan, đúng ngưỡng giá trị) thì có hiệu lực như giao dịch thông thường; giao dịch bỏ qua phê duyệt hoặc phê duyệt sai thẩm quyền thì đứng trước nguy cơ bị tuyên vô hiệu khi có yêu cầu hợp lệ, kèm nghĩa vụ bồi thường của người quản lý và bên liên quan. Điểm mà nhiều doanh nghiệp làm sai là tưởng rằng chữ ký của giám đốc — người đại diện theo pháp luật — tự nó hợp thức hóa giao dịch; với giao dịch người liên quan, chữ ký không thay thế được phê duyệt.

Ai phê duyệt: phân tầng theo giá trị giao dịch

Điều 167 Luật Doanh nghiệp phân tầng thẩm quyền theo quy mô: các giao dịch với người có liên quan có giá trị nhỏ hơn ngưỡng luật định (tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị tài sản của công ty ghi trong báo cáo tài chính gần nhất, điều lệ có thể quy định ngưỡng thấp hơn) do hội đồng quản trị phê duyệt; giao dịch từ ngưỡng đó trở lên — nhóm giao dịch lớn — thuộc thẩm quyền đại hội đồng cổ đông. Ở cả hai cấp, thành viên/cổ đông có liên quan đến giao dịch bị loại khỏi biểu quyết, và số phiếu còn lại phải đạt tỷ lệ thông qua theo luật và điều lệ.

Trong công ty TNHH, cơ chế tương tự áp dụng qua hội đồng thành viên với nguyên tắc cùng loại: giao dịch với thành viên, người quản lý và người liên quan phải được cơ quan quản trị phê duyệt và người liên quan không được biểu quyết. Về chứng cứ, bộ hồ sơ phê duyệt tối thiểu gồm tờ trình nêu rõ lợi ích liên quan, định giá độc lập hoặc chứng cứ giá thị trường cho giao dịch có giá trị lớn, biên bản họp và nghị quyết ghi rõ ai đã rời phòng biểu quyết — bộ hồ sơ này chính là “áo giáp” của giao dịch khi bị cổ đông khác thách thức sau này.

Không phê duyệt: vô hiệu, hoàn trả và bồi thường

Hậu quả thứ nhất là giao dịch có thể bị tòa án tuyên vô hiệu theo yêu cầu của chủ thể có quyền (công ty, cổ đông theo quy định tại Điều 167) khi giao dịch với người có liên quan được thực hiện mà không có phê duyệt hoặc phê duyệt không đúng thẩm quyền — đồng thời các căn cứ vô hiệu chung của Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (ví dụ Điều 123 về giao dịch vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội) có thể được viện dẫn trong các tình huống tương ứng. Giao dịch vô hiệu kéo theo hậu quả hoàn trả: các bên khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo quy định của Bộ luật Dân sự về hậu quả của giao dịch vô hiệu.

Hậu quả thứ hai là bồi thường và hoàn trả lợi ích: người quản lý tham gia giao dịch tư lợi cùng bên liên quan phải bồi thường thiệt hại cho công ty và hoàn trả các lợi ích thu được — cơ chế yêu cầu này chạy qua quyền khởi kiện của công ty và kiện thay mặt của cổ đông như tại Điều 166. Về thực hành, doanh nghiệp nên hành động theo thứ tự: đóng băng giao dịch đang thực hiện (ngừng thanh toán tiếp nếu hợp đồng còn kỳ hạn); rà soát phê duyệt đã có và thẩm quyền; định lượng thiệt hại bằng định giá độc lập; rồi mới chọn yêu cầu tuyên vô hiệu, yêu cầu bồi thường, hay cả hai — vì tuyên vô hiệu một hợp đồng đang dở dang với bên thứ ba ngay tình ngoài giao dịch có thể tạo thêm tranh chấp phụ, nên quyết định này cần phân tích hậu quả hoàn trả trước khi nộp đơn.

Câu hỏi thường gặp

Giám đốc ký hợp đồng với công ty của mình thì có hiệu lực không?

Không tự động vô hiệu và cũng không tự động có hiệu lực: đây là giao dịch với người có liên quan theo Điều 167 Luật Doanh nghiệp — được phép nếu được phê duyệt đúng thẩm quyền và trình tự (kê khai lợi ích, người liên quan không biểu quyết, đúng cấp phê duyệt theo giá trị). Bỏ qua phê duyệt hoặc sai thẩm quyền thì giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu kèm bồi thường.

Ai phê duyệt giao dịch với người có liên quan?

Hội đồng quản trị phê duyệt các giao dịch với người có liên quan dưới ngưỡng giá trị luật định/điều lệ (tỷ lệ trên tổng tài sản theo báo cáo tài chính gần nhất); giao dịch từ ngưỡng trở lên do đại hội đồng cổ đông phê duyệt. Người quản lý/cổ đông có liên quan đến giao dịch không được tham gia biểu quyết ở bất kỳ cấp nào.

Không phê duyệt thì hợp đồng bị vô hiệu?

Có nguy cơ cao: giao dịch với người có liên quan thực hiện không có phê duyệt hoặc phê duyệt sai thẩm quyền có thể bị tòa án tuyên vô hiệu theo yêu cầu của công ty/cổ đông theo Điều 167, kèm hậu quả hoàn trả hai bên theo Bộ luật Dân sự. Mức độ chắc chắn còn tùy hồ sơ phê duyệt thực tế và việc bên liên quan có chứng minh được giao dịch công bằng hay không.

Kiện đòi bồi thường thiệt hại?

Có. Công ty (hoặc cổ đông qua kiện thay mặt Điều 166) khởi kiện yêu cầu người quản lý và bên liên quan hoàn trả lợi ích thu được và bồi thường thiệt hại thực tế cho công ty, đồng thời có thể yêu cầu tuyên vô hiệu giao dịch. Trước khi kiện nên định lượng thiệt hại bằng định giá độc lập và phân tích hậu quả hoàn trả nếu giao dịch đang thực hiện dở dang.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng