Giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ cho doanh nghiệp FDI: cẩm nang toàn diện
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đã vội khai trương cửa hàng, ký hợp đồng thuê mặt bằng dài hạn, thậm chí tuyển dụng toàn bộ đội ngũ vận hành — rồi phát hiện ra một sự thật phũ phàng: doanh nghiệp vẫn chưa được phép bán lẻ hàng hóa tại Việt Nam. Giấy phép kinh doanh doanh nghiệp FDI (Giấy phép kinh doanh — Business License) và giấy phép lập cơ sở bán lẻ là hai lớp pháp lý riêng biệt, đứng sau IRC và ERC trong trình tự xin phép của mảng phân phối. Bài viết này phân tích toàn diện hai loại giấy phép: hoạt động nào phải có, điều kiện gì, hồ sơ ra sao, quy trình kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) khi mở cơ sở bán lẻ thứ hai trở đi, cùng những điểm mới của Nghị định 342/2026/NĐ-CP sẽ có hiệu lực từ ngày 18/10/2026.
Mục lục
- 1. Vì sao doanh nghiệp FDI hay nhầm: IRC, ERC, giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ
- 2. Khung pháp lý hiện hành: NĐ 09/2018/NĐ-CP và NĐ 342/2026/NĐ-CP
- 3. Quyền thương mại: nhập khẩu khác phân phối, bán buôn khác bán lẻ
- 4. Giấy phép kinh doanh: hoạt động nào phải có, điều kiện, hồ sơ, thời hạn
- 5. Giấy phép lập cơ sở bán lẻ: cơ sở thứ nhất và cơ sở thứ 2 trở đi
- 6. Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT): quy tắc, ngoại lệ và Hội đồng ENT
- 7. Bảng phân biệt nhanh: giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ
- 8. Quy trình thực tế cho doanh nghiệp FDI mở chuỗi bán lẻ
- 9. Điểm mới của Nghị định 342/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 18/10/2026
- 10. Thời gian, chi phí và các mốc cần nhớ
- 11. Rủi ro và sai lầm phổ biến
- 12. Checklist rút gọn
- 13. Câu hỏi thường gặp
- 14. Khi nào nên làm việc với luật sư
1. Vì sao doanh nghiệp FDI hay nhầm: IRC, ERC, giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ
Hệ thống giấy phép của một doanh nghiệp FDI làm mảng phân phối tại Việt Nam có bốn tầng, mỗi tầng cho một lớp quyền khác nhau:
- IRC — Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate): ghi nhận dự án đầu tư, mục tiêu, quy mô, địa điểm, thời hạn hoạt động. Đây là "tấm vé vào" của nhà đầu tư nước ngoài, do cơ quan đăng ký đầu tư cấp.
- ERC — Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate): ghi nhận tư cách pháp nhân của doanh nghiệp. Doanh nghiệp trong nước chỉ cần ERC là đủ để kinh doanh ngành nghề không có điều kiện; doanh nghiệp FDI thì chưa.
- Giấy phép kinh doanh (Business License): cho phép tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa thuộc phạm vi phải cấp phép — trong đó quan trọng nhất với mảng bán lẻ là quyền phân phối (quyền bán buôn, bán lẻ). Giấy phép này cấp theo doanh nghiệp (một giấy phép cho toàn doanh nghiệp), không cấp theo từng cửa hàng.
- Giấy phép lập cơ sở bán lẻ: cho phép doanh nghiệp FDI lập từng địa điểm bán lẻ cụ thể (từng cửa hàng, siêu thị). Cấp theo cơ sở — mở bao nhiêu điểm bán lẻ thì cần bấy nhiêu giấy phép (hoặc điều chỉnh giấy phép khi mở rộng, chuyển đổi loại hình).
Sai lầm kinh điển là đồng nhất IRC/ERC với "được phép kinh doanh mọi thứ đã đăng ký". Thực tế, với doanh nghiệp FDI, nội dung đăng ký kinh doanh trên ERC chưa bao gồm các quyền thương mại phải xin phép riêng. Muốn bán lẻ, doanh nghiệp cần đi tiếp hai bước: xin giấy phép kinh doanh để có quyền phân phối, rồi xin giấy phép lập cơ sở bán lẻ cho từng địa điểm.
2. Khung pháp lý hiện hành: NĐ 09/2018/NĐ-CP và NĐ 342/2026/NĐ-CP
Văn bản điều chỉnh trực tiếp hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài là Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018, quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Văn bản này kế thừa Nghị định 23/2007/NĐ-CP, đồng thời hướng đến thực thi các cam kết mở cửa thị trường phân phối của Việt Nam trong WTO, CPTPP và EVFTA.
Lưu ý quan trọng về thời điểm: ngày 03/09/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 342/2026/NĐ-CP — thay thế toàn bộ Nghị định 09/2018/NĐ-CP và bãi bỏ Điều 36 Nghị định 146/2025/NĐ-CP (quy định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại). Nghị định 342 có hiệu lực từ 18/10/2026. Do đó:
- Trước 18/10/2026: áp dụng Nghị định 09/2018/NĐ-CP (với cơ chế phân cấp đã có theo Nghị định 146/2025/NĐ-CP).
- Từ 18/10/2026: áp dụng Nghị định 342/2026/NĐ-CP.
- Hồ sơ đã nộp trước 18/10/2026: theo quy định chuyển tiếp, tiếp tục được giải quyết theo quy định cũ; nếu hồ sơ chưa đầy đủ, doanh nghiệp có tối đa 06 tháng để giải trình, bổ sung, quá thời hạn thì áp dụng Nghị định mới.
Vì bài viết được soạn trong giai đoạn chuyển tiếp, phần 4–8 trình bày chi tiết theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP (văn bản còn hiệu lực tại thời điểm này), phần 9 cập nhật các điểm mới của Nghị định 342/2026/NĐ-CP để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị.
3. Quyền thương mại: nhập khẩu khác phân phối, bán buôn khác bán lẻ
Trước khi nói về giấy phép, cần làm rõ "quyền thương mại" — vì đây là đối tượng mà giấy phép kinh doanh ghi nhận. Theo Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP:
- Quyền xuất khẩu: quyền mua hàng tại Việt Nam để xuất khẩu, bao gồm quyền đứng tên trên tờ khai xuất khẩu.
- Quyền nhập khẩu: quyền nhập hàng từ nước ngoài vào Việt Nam để bán cho thương nhân có quyền phân phối hàng hóa đó, bao gồm quyền đứng tên trên tờ khai nhập khẩu. Điểm mấu chốt: quyền nhập khẩu không bao gồm quyền tổ chức hoặc tham gia hệ thống phân phối tại Việt Nam, trừ khi pháp luật hoặc điều ước quốc tế có quy định khác.
- Phân phối bao gồm bốn hoạt động: bán buôn, bán lẻ, đại lý bán hàng và nhượng quyền thương mại.
- Bán buôn là bán cho thương nhân bán buôn, thương nhân bán lẻ và các thương nhân, tổ chức khác (không bán lẻ trực tiếp).
- Bán lẻ là bán cho cá nhân, hộ gia đình và các tổ chức khác để tiêu dùng.
Ba cặp phân biệt quyết định toàn bộ chiến lược xin phép:
- Được nhập khẩu ≠ được phân phối. Một doanh nghiệp FDI có thể đủ điều kiện nhập khẩu hàng hóa, đứng tên tờ khai, hoàn tất thủ tục hải quan — nhưng vẫn chưa được phép bán lẻ hàng hóa đó tại Việt Nam nếu chưa có quyền phân phối ghi trên giấy phép kinh doanh. Chuỗi kiểm tra đúng khi thẩm định một thương vụ là: mã HS → chính sách mặt hàng → quyền nhập khẩu → quyền bán buôn → quyền bán lẻ → giấy phép kinh doanh → giấy phép lập cơ sở bán lẻ.
- Được bán buôn ≠ được bán lẻ. Đây là hai quyền độc lập; giấy phép ghi rõ doanh nghiệp được thực hiện quyền nào.
- Hàng hóa đặc thù bị quản lý riêng. Đối với dầu, mỡ bôi trơn có nguồn gốc dầu mỏ, gạo, đường, vật phẩm đã ghi hình, sách, báo và tạp chí (khoản 4 Điều 9), doanh nghiệp FDI phải đáp ứng điều kiện riêng: riêng gạo, đường, vật phẩm ghi hình, sách, báo, tạp chí chỉ được xem xét cấp quyền phân phối bán lẻ khi doanh nghiệp đã có giấy phép lập cơ sở bán lẻ dưới hình thức cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini hoặc siêu thị và bán tại chính các cơ sở đó.
Ngoài ra, "hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa" còn bao gồm: cung cấp dịch vụ giám định thương mại; logistics; cho thuê hàng hóa (trừ cho thuê tài chính); xúc tiến thương mại (trừ quảng cáo); trung gian thương mại; dịch vụ thương mại điện tử; dịch vụ đấu thầu hàng hóa, dịch vụ.
4. Giấy phép kinh doanh: hoạt động nào phải có, điều kiện, hồ sơ, thời hạn
4.1. Hoạt động nào phải có giấy phép kinh doanh
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, giấy phép kinh doanh được cấp cho tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài để thực hiện:
- a) Thực hiện quyền bán lẻ hàng hóa (trừ hàng đặc thù tại điểm c khoản 4 Điều 9);
- b) Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền bán buôn hàng hóa đặc thù tại điểm b khoản 4 Điều 9 (dầu, mỡ bôi trơn);
- c) Thực hiện quyền bán lẻ hàng đặc thù tại điểm c khoản 4 Điều 9 (gạo, đường, vật phẩm ghi hình, sách, báo, tạp chí);
- d) Cung cấp dịch vụ logistics, trừ các phân ngành dịch vụ mà Việt Nam đã cam kết mở cửa trong điều ước quốc tế;
- đ) Cho thuê hàng hóa, trừ cho thuê tài chính và cho thuê thiết bị xây dựng có người điều khiển;
- e) Cung cấp dịch vụ xúc tiến thương mại, trừ dịch vụ quảng cáo;
- g) Cung cấp dịch vụ trung gian thương mại;
- h) Cung cấp dịch vụ thương mại điện tử;
- i) Cung cấp dịch vụ đấu thầu hàng hóa và dịch vụ.
Ngược lại, theo Điều 6, các hoạt động mua bán hàng hóa không thuộc diện nêu trên thì doanh nghiệp FDI thực hiện sau khi đăng ký hoạt động trong hồ sơ theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp — không cần giấy phép kinh doanh. Ví dụ: quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thuần túy (không kèm phân phối) thuộc nhóm đăng ký, không phải xin giấy phép kinh doanh.
4.2. Điều kiện cấp giấy phép kinh doanh (Điều 9)
Pháp luật chia nhà đầu tư thành hai nhóm với mức độ thẩm định khác nhau:
Nhóm 1 — nhà đầu tư thuộc nước/vùng lãnh thổ tham gia điều ước quốc tế mà Việt Nam có cam kết mở cửa thị trường (ví dụ: thành viên WTO, CPTPP, EVFTA). Điều kiện gồm ba điểm: (i) đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo điều ước; (ii) có kế hoạch tài chính để thực hiện hoạt động đề nghị cấp phép; (iii) không còn nợ thuế quá hạn trong trường hợp đã thành lập tại Việt Nam từ 01 năm trở lên.
Nhóm 2 — nhà đầu tư ngoài phạm vi cam kết. Ngoài các điều kiện (ii), (iii) như trên, còn phải đáp ứng các tiêu chí: tuân thủ pháp luật chuyên ngành; phù hợp với mức độ cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước trong cùng lĩnh vực; có khả năng tạo việc làm cho lao động trong nước; có khả năng đóng góp cho ngân sách nhà nước. Khi quyết định cấp phép, cơ quan có thẩm quyền còn căn cứ chiến lược phát triển ngành, tiến trình mở cửa thị trường, quan hệ ngoại giao, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội (Điều 10).
Điều này lý giải vì sao quốc tịch của nhà đầu tư là yếu tố đầu tiên cần xác định khi lập kế hoạch xin phép: cùng một hoạt động, nhà đầu tư từ quốc gia có cam kết mở cửa sẽ đi qua "cửa" thẩm định nhẹ hơn hẳn.
4.3. Hồ sơ và trình tự (Điều 12, Điều 13)
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh gồm: đơn đề nghị cấp phép (theo mẫu); bản giải trình đáp ứng điều kiện cấp phép — trong đó có kế hoạch kinh doanh (nội dung, phương thức thực hiện hoạt động; kế hoạch phát triển kinh doanh và thị trường; nhu cầu lao động; đánh giá tác động và hiệu quả kinh tế — xã hội) và kế hoạch tài chính (kết quả kinh doanh theo báo cáo tài chính đã kiểm toán của năm gần nhất đối với doanh nghiệp đã thành lập từ 01 năm trở lên; giải trình về vốn, nguồn vốn, phương án huy động vốn kèm tài liệu tài chính); văn bản của cơ quan thuế xác nhận không còn nợ thuế quá hạn; bản sao ERC và IRC của dự án thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa (nếu có).
Trình tự xử lý theo Điều 13: trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ, cơ quan cấp phép kiểm tra và yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu chưa đầy đủ; trong 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan cấp phép thẩm tra việc đáp ứng điều kiện. Nếu đáp ứng: với hoạt động tại điểm a khoản 1 Điều 5 (quyền bán lẻ thông thường), cơ quan cấp phép cấp giấy phép trực tiếp; với các hoạt động còn lại, cơ quan cấp phép gửi hồ sơ lấy ý kiến Bộ Công Thương (hoặc Bộ quản lý ngành đối với hàng đặc thù), Bộ có 15 ngày để có văn bản chấp thuận, sau đó cơ quan cấp phép có 03 ngày làm việc để cấp giấy phép.
Điểm thực tiễn: hồ sơ bị trả về nhiều nhất ở phần "bản giải trình" — kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tài chính sơ sài, thiếu số liệu, không chứng minh được nguồn vốn. Đây là phần cần đầu tư soạn thảo nghiêm túc nhất, không nên xem là thủ tục hình thức.
4.4. Nội dung, thời hạn hiệu lực và cơ quan cấp phép
Giấy phép kinh doanh ghi các nội dung: tên, mã số, địa chỉ trụ sở chính, người đại diện theo pháp luật; chủ sở hữu, thành viên góp vốn, cổ đông sáng lập; hàng hóa được phân phối; các hoạt động liên quan đến mua bán hàng hóa được thực hiện (Điều 11). Về thời hạn: giấy phép cấp cho các trường hợp thuộc khoản 2, 3, 4 Điều 9 (nhà đầu tư ngoài cam kết, dịch vụ/hàng hóa chưa cam kết) có thời hạn 05 năm; giấy phép cấp lại có thời hạn bằng thời hạn còn lại của giấy phép cũ.
Về thẩm quyền: theo Điều 8 Nghị định 09/2018/NĐ-CP nguyên gốc, Sở Công Thương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính thực hiện cấp, cấp lại, điều chỉnh, thu hồi giấy phép kinh doanh. Tuy nhiên, Nghị định 146/2025/NĐ-CP về phân quyền, phân cấp đã chuyển một phần thẩm quyền xem xét, chấp thuận trước đây của Bộ Công Thương và Bộ quản lý ngành cho UBND cấp tỉnh. Và theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 18/10/2026), UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính là cơ quan trực tiếp cấp, cấp lại, điều chỉnh, thu hồi giấy phép kinh doanh (xem thêm phần 9).
5. Giấy phép lập cơ sở bán lẻ: cơ sở thứ nhất và cơ sở thứ 2 trở đi
Giấy phép kinh doanh cho doanh nghiệp "quyền" phân phối; giấy phép lập cơ sở bán lẻ cho doanh nghiệp "địa điểm" cụ thể để thực hiện quyền bán lẻ đó. Theo khoản 2 Điều 5, giấy phép lập cơ sở bán lẻ được cấp cho từng cơ sở bán lẻ; theo Điều 26, nội dung giấy phép ghi rõ tên và địa chỉ của cơ sở, loại hình cơ sở, quy mô (diện tích), và thời hạn giấy phép bằng thời hạn còn lại của IRC của dự án lập cơ sở bán lẻ (nếu không có IRC thì bằng thời hạn ghi trong tài liệu về địa điểm).
5.1. Cơ sở bán lẻ thứ nhất: không kiểm tra ENT
Điều 22 Nghị định 09/2018/NĐ-CP quy định ba điều kiện lập cơ sở bán lẻ thứ nhất:
- Có kế hoạch về tài chính để lập cơ sở bán lẻ;
- Không còn nợ thuế quá hạn trong trường hợp đã được thành lập tại Việt Nam từ 01 năm trở lên;
- Địa điểm lập cơ sở bán lẻ phù hợp với quy hoạch có liên quan tại khu vực thị trường địa lý.
Cơ sở bán lẻ thứ nhất không phải thực hiện kiểm tra nhu cầu kinh tế. Đây là điểm mở cửa quan trọng trong cam kết của Việt Nam: nhà đầu tư nước ngoài được mở cửa hàng đầu tiên mà không bị đánh giá "thị trường có cần thêm một cửa hàng nữa không".
Một thuận lợi về thủ tục: nếu địa điểm lập cơ sở bán lẻ thứ nhất cùng tỉnh/thành phố với trụ sở chính của doanh nghiệp, doanh nghiệp được nộp đồng thời hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ thứ nhất (khoản 4 Điều 5, Điều 20).
5.2. Cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở thứ nhất: nguyên tắc phải ENT, trừ ngoại lệ
Khoản 2 Điều 22 phân hai trường hợp:
- Không phải thực hiện ENT: chỉ cần đáp ứng ba điều kiện như cơ sở thứ nhất.
- Phải thực hiện ENT: đáp ứng ba điều kiện trên, đồng thời đáp ứng tiêu chí kiểm tra nhu cầu kinh tế tại khoản 2 Điều 23.
Trường hợp nào được miễn ENT được quy định tại khoản 1 Điều 23: cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở thứ nhất có diện tích dưới 500 m2, được lập trong trung tâm thương mại và không thuộc loại hình cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini thì không phải thực hiện ENT. Lưu ý đây là điều kiện đồng thời cả ba — thiếu một là phải làm ENT. Ví dụ: cửa hàng 400 m2 trong trung tâm thương mại nhưng kinh doanh theo mô hình cửa hàng tiện lợi thì vẫn phải ENT; cửa hàng 400 m2 ngoài trung tâm thương mại thì cũng phải ENT.
Ngoài ra cần lưu ý định nghĩa tại khoản 9 Điều 3: "cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất" không chỉ tính theo số thứ tự của cùng một pháp nhân, mà còn bao gồm cơ sở được lập dưới cùng tên hoặc cùng nhãn hiệu với ít nhất một cơ sở bán lẻ của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Nói cách khác, không thể "lách" ENT bằng cách lập pháp nhân mới mang cùng thương hiệu.
6. Kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT): quy tắc, ngoại lệ và Hội đồng ENT
6.1. Tiêu chí ENT (khoản 2 Điều 23)
Khi phải thực hiện ENT, cơ quan có thẩm quyền đánh giá năm nhóm tiêu chí:
- Quy mô của khu vực thị trường địa lý chịu ảnh hưởng khi cơ sở bán lẻ hoạt động;
- Số lượng các cơ sở bán lẻ đang hoạt động trong khu vực thị trường địa lý;
- Tác động của cơ sở bán lẻ tới sự ổn định của thị trường và hoạt động kinh doanh của các cơ sở bán lẻ, chợ truyền thống trong khu vực;
- Ảnh hưởng tới mật độ giao thông, vệ sinh môi trường, phòng cháy chữa cháy trong khu vực thị trường địa lý;
- Khả năng đóng góp cho sự phát triển kinh tế — xã hội của khu vực thị trường địa lý, cụ thể: tạo việc làm cho lao động trong nước; đóng góp cho phát triển và hiện đại hóa ngành bán lẻ; cải thiện môi trường và điều kiện sống cho người dân; khả năng và mức độ đóng góp cho ngân sách nhà nước.
Đây là các tiêu chí định tính, không có công thức tính điểm cố định — kết quả phụ thuộc vào đánh giá của Hội đồng ENT tại từng địa phương. Do đó, hồ sơ giải trình về tiêu chí ENT (điểm c, d, đ khoản 2 Điều 23 theo hồ sơ tại khoản 5 Điều 27) cần được chuẩn bị như một "luận chứng kinh tế" thuyết phục: số liệu thị trường khu vực, phân tích tác động cạnh tranh, cam kết việc làm và đóng góp địa phương — chứ không phải vài trang mô tả chung chung.
6.2. Hội đồng ENT và trình tự (Điều 24, Điều 29)
Hội đồng ENT do UBND cấp tỉnh nơi đặt cơ sở bán lẻ thành lập theo đề xuất của cơ quan cấp phép. Thành phần gồm chủ tịch là đại diện UBND cấp tỉnh (hoặc cơ quan được ủy quyền), các thành viên là đại diện Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư và các sở, ngành, tổ chức liên quan. Trường hợp cơ sở bán lẻ đặt tại khu vực cấp xã giáp ranh tỉnh/thành phố khác, Hội đồng phải có đại diện UBND của tỉnh/thành phố giáp ranh đó.
Trình tự cấp giấy phép lập cơ sở bán lẻ có ENT (Điều 29) gồm các mốc thời hạn luật định:
- 03 ngày làm việc: cơ quan cấp phép kiểm tra hồ sơ, yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu chưa đầy đủ;
- 05 ngày làm việc: thẩm tra việc đáp ứng điều kiện tại khoản 1 Điều 22; nếu đạt, đề xuất thành lập Hội đồng ENT;
- 07 ngày làm việc: UBND cấp tỉnh thành lập Hội đồng ENT;
- 30 ngày: Hội đồng đánh giá tiêu chí ENT, chủ tịch Hội đồng ban hành kết luận bằng văn bản (đồng ý hoặc không đồng ý cho lập cơ sở bán lẻ tại địa điểm đó);
- 03 ngày làm việc: nếu kết luận đồng ý, cơ quan cấp phép gửi hồ sơ lấy ý kiến Bộ Công Thương;
- 10 ngày làm việc: Bộ Công Thương có văn bản chấp thuận hoặc từ chối;
- 03 ngày làm việc: cơ quan cấp phép cấp giấy phép sau khi nhận văn bản chấp thuận.
Cộng các mốc luật định, một hồ sơ ENT "thuận" cũng mất khoảng 2 tháng làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ — chưa tính thời gian doanh nghiệp chuẩn bị, sửa đổi, bổ sung hồ sơ và thời gian thương lượng mặt bằng. Với kế hoạch mở chuỗi nhiều điểm, tiến độ này phải được đưa vào timeline dự án ngay từ đầu.
Để so sánh: trường hợp không phải ENT (Điều 28), trình tự gọn hơn — 03 ngày kiểm tra hồ sơ, 10 ngày thẩm tra điều kiện, gửi lấy ý kiến Bộ Công Thương (07 ngày), 03 ngày cấp phép sau khi có ý kiến chấp thuận.
7. Bảng phân biệt nhanh: giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ
| Tiêu chí | Giấy phép kinh doanh | Giấy phép lập cơ sở bán lẻ |
|---|---|---|
| Đối tượng ghi nhận | Quyền thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa (quyền bán lẻ, quyền bán buôn…) và hoạt động liên quan | Địa điểm cụ thể được lập để bán lẻ |
| Phạm vi | Theo doanh nghiệp (một giấy phép cho toàn doanh nghiệp) | Theo cơ sở (mỗi điểm bán lẻ một giấy phép) |
| Điều kiện xin | Giấy phép kinh doanh là điều kiện tiên quyết để xin giấy phép lập cơ sở bán lẻ | Phải có giấy phép kinh doanh + tài liệu về địa điểm trước |
| ENT | Không áp dụng | Áp dụng từ cơ sở thứ 2 trở đi (trừ ngoại lệ) |
| Thời hạn hiệu lực | 05 năm (trường hợp khoản 2, 3, 4 Điều 9 NĐ 09/2018/NĐ-CP) | Bằng thời hạn còn lại của IRC dự án lập cơ sở bán lẻ |
| Cơ quan cấp (từ 18/10/2026) | UBND cấp tỉnh nơi đặt trụ sở chính | UBND cấp tỉnh nơi đặt cơ sở bán lẻ |
8. Quy trình thực tế cho doanh nghiệp FDI mở chuỗi bán lẻ
Từ kinh nghiệm thực tiễn, một dự án mở chuỗi bán lẻ của doanh nghiệp FDI thường đi qua các bước sau:
Bước 1 — Xác định tư cách nhà đầu tư và phạm vi quyền cần xin. Xác định quốc gia/vùng lãnh thổ của nhà đầu tư, điều ước quốc tế được áp dụng (WTO, CPTPP, EVFTA…), từ đó xác định doanh nghiệp thuộc nhóm cam kết mở cửa hay ngoài cam kết. Đồng thời xác định rõ cần quyền nào: chỉ bán lẻ, hay cả bán buôn; có kinh doanh hàng đặc thù không; có hoạt động logistics, TMĐT đi kèm không.
Bước 2 — Xin (hoặc điều chỉnh) giấy phép kinh doanh. Chuẩn bị bản giải trình với kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tài chính có số liệu thuyết phục, văn bản xác nhận không nợ thuế, bản sao ERC/IRC. Nộp tại Sở Công Thương nơi đặt trụ sở chính (theo quy định hiện hành) — từ 18/10/2026 nộp tại UBND cấp tỉnh theo Nghị định 342.
Bước 3 — Chốt địa điểm và chuẩn bị tài liệu về địa điểm. Ký biên bản ghi nhớ/thỏa thuận thuê địa điểm hoặc tài liệu chứng minh quyền khai thác, sử dụng địa điểm để lập cơ sở bán lẻ (khoản 17 Điều 3). Với cơ sở thứ nhất, kiểm tra sự phù hợp với quy hoạch có liên quan tại khu vực thị trường địa lý.
Bước 4 — Xin giấy phép lập cơ sở bán lẻ thứ nhất. Hồ sơ theo Điều 27: đơn đề nghị, bản giải trình về địa điểm và kế hoạch kinh doanh tại cơ sở, kế hoạch tài chính, xác nhận không nợ thuế, bản sao ERC/IRC/giấy phép kinh doanh. Nếu cùng tỉnh với trụ sở chính, có thể nộp đồng thời với hồ sơ giấy phép kinh doanh.
Bước 5 — Với cơ sở thứ 2 trở đi: đánh giá có thuộc diện ENT không. Đối chiếu ba điều kiện miễn ENT (dưới 500 m2 + trong trung tâm thương mại + không phải cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini). Nếu thuộc diện ENT, chuẩn bị bản giải trình tiêu chí ENT như một luận chứng kinh tế đầy đủ và dự trù khoảng 2 tháng làm việc cho trình tự qua Hội đồng ENT và Bộ Công Thương.
Bước 6 — Vận hành và tuân thủ sau cấp phép. Giấy phép lập cơ sở bán lẻ có thời hạn gắn với IRC; khi mở rộng diện tích, chuyển đổi loại hình (ví dụ thành cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini), đổi tên hoặc di dời cơ sở, phải làm thủ tục điều chỉnh giấy phép (Điều 30–32) — trong đó trường hợp tăng diện tích hoặc chuyển đổi loại hình của cơ sở ngoài cơ sở thứ nhất phải thực hiện lại trình tự có ENT (khoản 4 Điều 31, khoản 4 Điều 32). Giấy phép mất, hư hỏng thì làm thủ tục cấp lại (Điều 33–35); trước khi hết hạn ít nhất 30 ngày phải nộp hồ sơ gia hạn (khoản 1 Điều 37).
9. Điểm mới của Nghị định 342/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 18/10/2026
Nghị định 342/2026/NĐ-CP không chỉ "đổi số" mà tái cấu trúc nhiều nội dung. Dưới đây là các điểm doanh nghiệp FDI cần lưu ý — nội dung được tổng hợp từ các phân tích về Nghị định mới; khi triển khai hồ sơ cụ thể, cần đối chiếu toàn văn chính thức và văn bản hướng dẫn thi hành (nếu có).
Thẩm quyền cấp phép tập trung về UBND cấp tỉnh. UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính trực tiếp cấp, cấp lại, điều chỉnh, thu hồi giấy phép kinh doanh; UBND cấp tỉnh nơi đặt cơ sở bán lẻ cấp giấy phép lập cơ sở bán lẻ. Đây là bước hệ thống hóa mô hình quản lý tại địa phương sau giai đoạn phân cấp theo Nghị định 146/2025/NĐ-CP.
Bỏ "kế hoạch tài chính" khỏi điều kiện cấp phép độc lập. Điều 9 Nghị định mới không còn đặt kế hoạch tài chính thành điều kiện riêng; thay vào đó doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh trong 05 năm trong hồ sơ (phương thức thực hiện hoạt động, kế hoạch thị trường, lao động, đánh giá hiệu quả kinh tế — xã hội). Trọng tâm thẩm định chuyển từ chứng minh năng lực tài chính sang đánh giá mô hình và kế hoạch hoạt động.
ENT gắn trực tiếp với cam kết quốc tế. Thay vì nhìn chủ yếu vào "cơ sở thứ mấy", Nghị định mới gắn nghĩa vụ ENT với cam kết của Việt Nam về việc bãi bỏ ENT trong điều ước quốc tế: nhà đầu tư thuộc nước/vùng lãnh thổ không tham gia điều ước có cam kết bãi bỏ ENT, khi lập cơ sở ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất, phải thực hiện ENT (trừ ngoại lệ tại Điều 22). Doanh nghiệp vì vậy phải kiểm tra thêm một lớp: quốc tịch nhà đầu tư → điều ước áp dụng → điều ước đó có cam kết bãi bỏ ENT hay không.
Tiêu chí ENT được thiết kế lại, bổ sung yếu tố an ninh. Phạm vi thị trường địa lý được xác định rõ hơn (cơ sở dưới 5.000 m2 xem xét ở cấp xã/phường; từ 5.000 m2 trở lên xem xét ở cấp tỉnh/thành phố). Các tiêu chí tập trung vào tác động tới ổn định thị trường, nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng, đóng góp hiện đại hóa ngành bán lẻ — và bổ sung an ninh, trật tự, an toàn xã hội; an ninh biên giới, hải đảo và khu quân sự.
Cơ chế thẩm định an ninh quốc gia trực tiếp. Cơ quan cấp phép phải lấy ý kiến Bộ Công an và Bộ Quốc phòng trong một số trường hợp, đáng chú ý: nhà đầu tư ngoài phạm vi cam kết; nhà đầu tư nước ngoài chi phối tổ chức là chủ quản nền tảng số lớn (nền tảng TMĐT trung gian, mạng xã hội hoạt động TMĐT, nền tảng TMĐT tích hợp); và hệ thống bán lẻ quy mô rất lớn ở các ngưỡng 100 cơ sở (mỗi cơ sở dưới 500 m2), 50 cơ sở (500 m2 đến dưới 3.000 m2), 30 cơ sở (từ 3.000 m2 trở lên).
Chuẩn hóa khái niệm loại hình cơ sở bán lẻ. Nghị định mới định nghĩa rõ: cửa hàng tiện lợi (diện tích bán hàng dưới 300 m2), siêu thị mini (không quá 500 m2), siêu thị (trên 500 m2), trung tâm thương mại.
Doanh nghiệp Việt Nam trở thành FDI sau M&A được làm rõ quyền tiếp tục bán lẻ. Trong thời gian thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ sau giao dịch, doanh nghiệp được tiếp tục bán lẻ tại các cơ sở đang hoạt động, tối đa 12 tháng kể từ thời điểm pháp lý xác nhận giao dịch; hồ sơ phải nộp trong 30 ngày kể từ ngày nhà đầu tư nước ngoài được xác nhận đáp ứng điều kiện góp vốn/mua cổ phần.
Hồ sơ: 01 bộ, khai thác dữ liệu quốc gia. Thay vì 01/02/03 bộ tùy trường hợp như trước, hồ sơ thống nhất 01 bộ; cơ quan cấp phép phải ưu tiên khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành, chỉ yêu cầu doanh nghiệp nộp lại tài liệu khi không khai thác được — một cải cách thủ tục hành chính đáng kể.
Điều kiện địa điểm chặt và cụ thể hơn. Địa điểm cơ sở bán lẻ phải đáp ứng pháp luật về đất đai, quy hoạch, đầu tư, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, an toàn giao thông, vệ sinh môi trường — thay cho yêu cầu "phù hợp với quy hoạch có liên quan" mang tính khái quát trước đây.
10. Thời gian, chi phí và các mốc cần nhớ
Thời gian xử lý theo luật định (Nghị định 09/2018/NĐ-CP, tính từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ):
- Cấp giấy phép kinh doanh: 03 ngày làm việc kiểm tra hồ sơ + 10 ngày làm việc thẩm tra; trường hợp phải lấy ý kiến Bộ Công Thương/Bộ quản lý ngành: thêm 15 ngày lấy ý kiến + 03 ngày làm việc cấp phép sau khi có văn bản chấp thuận.
- Cấp giấy phép lập cơ sở bán lẻ thứ nhất hoặc cơ sở không thuộc diện ENT: 03 ngày kiểm tra + 10 ngày thẩm tra + 07 ngày lấy ý kiến Bộ Công Thương + 03 ngày cấp phép.
- Cấp giấy phép lập cơ sở bán lẻ thuộc diện ENT: thêm các mốc 05 ngày thẩm tra, 07 ngày thành lập Hội đồng ENT, 30 ngày Hội đồng đánh giá, 03 ngày gửi lấy ý kiến, 10 ngày Bộ Công Thương có ý kiến, 03 ngày cấp phép.
Thực tế, thời gian chuẩn bị hồ sơ (đặc biệt là bản giải trình kế hoạch kinh doanh/tài chính và luận chứng ENT) thường chiếm phần lớn tổng thời gian dự án. Doanh nghiệp nên khởi động song song việc đàm phán mặt bằng và chuẩn bị hồ sơ pháp lý, thay vì chờ chốt mặt bằng mới bắt đầu soạn hồ sơ.
Chi phí: pháp luật không quy định một biểu phí dịch vụ chung cho việc xin các giấy phép này trong nội dung Nghị định được viện dẫn; chi phí thực tế gồm chi phí chuẩn bị hồ sơ (dịch thuật, công chứng, kiểm toán báo cáo tài chính), chi phí tư vấn pháp lý và chi phí cơ hội của thời gian chờ xử lý. Để được báo phí dịch vụ pháp lý theo vụ việc cụ thể, doanh nghiệp có thể liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851.
Các mốc cần nhớ: nộp hồ sơ gia hạn giấy phép lập cơ sở bán lẻ trước ít nhất 30 ngày khi giấy phép hết hạn; nộp hồ sơ điều chỉnh/cấp lại giấy phép kinh doanh trong 10 ngày làm việc kể từ khi có ERC ghi nội dung thay đổi; nộp lại giấy phép cũ trong 05 ngày làm việc sau khi nhận giấy phép đã điều chỉnh/cấp lại; doanh nghiệp sau M&A trở thành FDI phải nộp hồ sơ trong 30 ngày và được tiếp tục bán lẻ tối đa 12 tháng (theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP).
11. Rủi ro và sai lầm phổ biến
1. Nhầm lẫn "được nhập khẩu" với "được bán lẻ". Biểu hiện: doanh nghiệp nhập hàng về, thông quan bình thường, rồi tổ chức bán lẻ mà chưa có quyền phân phối trên giấy phép kinh doanh. Hậu quả: hoạt động không có giấy phép, đối mặt nguy cơ xử phạt vi phạm hành chính và phải dừng hoạt động để hoàn thiện thủ tục. Cách phòng tránh: kiểm tra chuỗi quyền thương mại đầy đủ trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng.
2. Ký hợp đồng thuê mặt bằng dài hạn trước khi chắc chắn qua được ENT. ENT là một "cửa" đánh giá định tính với kết quả không thể đảm bảo trước; cam kết thuê mặt bằng 5–10 năm trong khi chưa có kết luận của Hội đồng ENT là rủi ro tài chính lớn. Cách phòng tránh: đưa điều khoản điều kiện (condition precedent) về việc được cấp giấy phép lập cơ sở bán lẻ vào hợp đồng thuê, hoặc ký thỏa thuận thuê có thời hạn ngắn/ưu tiên gia hạn trong giai đoạn chờ phép.
3. Đánh giá sai diện "miễn ENT". Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn vào diện tích dưới 500 m2 mà quên hai điều kiện còn lại: phải nằm trong trung tâm thương mại và không phải cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini. Cách phòng tránh: đối chiếu đồng thời cả ba điều kiện tại khoản 1 Điều 23 trước khi quyết định có chuẩn bị hồ sơ ENT hay không.
4. Dùng pháp nhân mới cùng thương hiệu để "né" ENT. Khoản 9 Điều 3 đã bịt cửa này: cơ sở lập dưới cùng tên hoặc cùng nhãn hiệu với ít nhất một cơ sở bán lẻ của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam vẫn bị tính là "cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất". Cách phòng tránh: lập kế hoạch ENT ngay từ cơ sở thứ hai trong cùng hệ thống thương hiệu.
5. Bản giải trình kế hoạch kinh doanh/tài chính sơ sài. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian xử lý. Cách phòng tránh: chuẩn bị số liệu tài chính đã kiểm toán, phương án vốn rõ ràng, phân tích thị trường khu vực có căn cứ — xem đây là một hồ sơ đầu tư thu nhỏ, không phải thủ tục hành chính.
6. Quên điều chỉnh giấy phép khi thay đổi thực tế vận hành. Mở rộng diện tích, chuyển đổi loại hình cửa hàng, đổi tên, di dời địa điểm đều thuộc trường hợp phải điều chỉnh giấy phép lập cơ sở bán lẻ; riêng tăng diện tích hoặc chuyển đổi loại hình của cơ sở ngoài cơ sở thứ nhất còn phải thực hiện lại trình tự có ENT. Vận hành khác với nội dung giấy phép là vi phạm điều kiện cấp phép.
7. Không theo dõi thời hạn giấy phép. Giấy phép lập cơ sở bán lẻ gắn với thời hạn IRC; giấy phép kinh doanh (trường hợp ngoài cam kết) có thời hạn 05 năm. Để giấy phép hết hạn mà chưa gia hạn đồng nghĩa với việc phải dừng hoạt động bán lẻ tại cơ sở đó. Cách phòng tránh: lập lịch theo dõi thời hạn cho từng giấy phép ngay khi được cấp, khởi động thủ tục gia hạn trước ít nhất 30 ngày.
12. Checklist rút gọn
- [ ] Xác định quốc gia/vùng lãnh thổ của nhà đầu tư và điều ước quốc tế áp dụng (nhóm cam kết mở cửa hay ngoài cam kết)
- [ ] Xác định đầy đủ các quyền thương mại cần xin: bán lẻ, bán buôn, hàng đặc thù, logistics/TMĐT đi kèm
- [ ] Chuẩn bị bản giải trình kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tài chính có số liệu (báo cáo tài chính đã kiểm toán nếu thành lập từ 01 năm trở lên)
- [ ] Lấy văn bản xác nhận không còn nợ thuế quá hạn của cơ quan thuế
- [ ] Nộp hồ sơ giấy phép kinh doanh tại cơ quan có thẩm quyền (lưu ý chuyển đổi thẩm quyền từ 18/10/2026 theo NĐ 342)
- [ ] Chốt địa điểm, chuẩn bị tài liệu chứng minh quyền khai thác/sử dụng địa điểm
- [ ] Kiểm tra sự phù hợp của địa điểm với quy hoạch có liên quan (cơ sở thứ nhất)
- [ ] Đánh giá cơ sở thứ 2 trở đi có thuộc diện ENT không (đồng thời 3 điều kiện miễn ENT)
- [ ] Nếu thuộc diện ENT: chuẩn bị luận chứng tiêu chí ENT, dự trù ~2 tháng làm việc cho trình tự Hội đồng ENT
- [ ] Theo dõi thời hạn từng giấy phép; gia hạn trước ít nhất 30 ngày; điều chỉnh kịp thời khi thay đổi diện tích/loại hình/tên/địa điểm
13. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp FDI đã có IRC và ERC thì có cần xin thêm giấy phép kinh doanh không? Có thể. IRC và ERC chứng nhận tư cách và nội dung đăng ký của doanh nghiệp, nhưng chưa cho phép thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa thuộc phạm vi phải cấp phép. Nếu doanh nghiệp FDI thực hiện quyền bán lẻ, hoặc các hoạt động như cung cấp dịch vụ logistics ngoài cam kết, cho thuê hàng hóa, trung gian thương mại, dịch vụ thương mại điện tử, thì phải có giấy phép kinh doanh theo Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP. Ngược lại, các hoạt động không thuộc diện này (ví dụ quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thuần túy) chỉ cần đăng ký theo Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp.
Cơ sở bán lẻ thứ hai có diện tích dưới 500 m2 trong trung tâm thương mại có phải làm ENT không? Không phải, nếu đồng thời đáp ứng cả ba điều kiện: diện tích dưới 500 m2, được lập trong trung tâm thương mại, và không thuộc loại hình cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị mini (khoản 1 Điều 23). Nếu chỉ đáp ứng một phần — ví dụ diện tích dưới 500 m2 nhưng nằm ngoài trung tâm thương mại — thì vẫn phải thực hiện kiểm tra nhu cầu kinh tế.
ENT do ai quyết định và mất bao lâu? Hội đồng kiểm tra nhu cầu kinh tế do UBND cấp tỉnh nơi đặt cơ sở bán lẻ thành lập theo đề xuất của cơ quan cấp phép (Điều 24). Trình tự tại Điều 29 gồm: 03 ngày làm việc kiểm tra hồ sơ, 05 ngày làm việc thẩm tra điều kiện, 07 ngày làm việc thành lập Hội đồng, 30 ngày Hội đồng đánh giá và ban hành kết luận, 03 ngày làm việc gửi lấy ý kiến Bộ Công Thương, 10 ngày làm việc Bộ Công Thương có ý kiến, 03 ngày làm việc cấp phép sau khi có ý kiến chấp thuận. Tổng thời gian luật định khoảng 2 tháng làm việc, chưa kể thời gian hoàn thiện hồ sơ.
Nghị định 342/2026/NĐ-CP có hiệu lực khi nào và thay đổi điều gì lớn nhất? Nghị định 342/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 03/09/2026, có hiệu lực từ ngày 18/10/2026, thay thế toàn bộ Nghị định 09/2018/NĐ-CP. Các thay đổi đáng chú ý: UBND cấp tỉnh trở thành đầu mối cấp phép; bỏ "kế hoạch tài chính" khỏi điều kiện cấp phép độc lập; gắn ENT trực tiếp với cam kết của Việt Nam về việc bãi bỏ ENT trong điều ước quốc tế; thiết kế lại tiêu chí ENT có bổ sung yếu tố an ninh quốc gia; bổ sung cơ chế lấy ý kiến Bộ Công an, Bộ Quốc phòng đối với nền tảng số lớn và chuỗi bán lẻ quy mô lớn. Nội dung chi tiết cần đối chiếu toàn văn chính thức khi triển khai.
Bán hàng online (thương mại điện tử) có cần giấy phép kinh doanh không? Theo Điều 3 và Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, "cung cấp dịch vụ thương mại điện tử" là một trong các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa thuộc diện phải cấp giấy phép kinh doanh. Nghị định 342/2026/NĐ-CP quy định cụ thể hơn về quản lý, vận hành nền tảng thương mại điện tử trung gian, mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử và nền tảng thương mại tích hợp, đồng thời bổ sung cơ chế thẩm định an ninh đối với nền tảng số lớn có yếu tố chi phối của nhà đầu tư nước ngoài. Phạm vi áp dụng cụ thể phụ thuộc mô hình kinh doanh, nên cần xác định rõ trước khi nộp hồ sơ.
Mở rộng diện tích cửa hàng đang hoạt động có phải xin phép lại không? Có. Tăng diện tích cơ sở bán lẻ thuộc trường hợp phải điều chỉnh giấy phép lập cơ sở bán lẻ (Điều 30, Điều 31). Đáng lưu ý: tăng diện tích của cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở bán lẻ thứ nhất (hoặc chuyển đổi thành cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini) phải thực hiện lại trình tự có ENT theo Điều 29 (khoản 4 Điều 31, khoản 4 Điều 32).
14. Khi nào nên làm việc với luật sư
Doanh nghiệp FDI nên tìm đến luật sư chuyên về đầu tư và phân phối khi gặp một trong các tình huống sau: (1) chưa xác định được doanh nghiệp thuộc nhóm cam kết mở cửa hay ngoài cam kết, hoặc chưa rõ điều ước quốc tế nào được áp dụng; (2) kế hoạch mở chuỗi nhiều cơ sở bán lẻ, cần đánh giá từng điểm có thuộc diện ENT và lập timeline pháp lý tổng thể; (3) kinh doanh hàng hóa đặc thù (gạo, đường, dầu mỡ bôi trơn, sách báo…) hoặc mô hình TMĐT/nền tảng số có yếu tố nước ngoài chi phối — các trường hợp chịu thêm lớp thẩm định chuyên ngành và an ninh; (4) thực hiện M&A khiến doanh nghiệp Việt Nam trở thành tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và cần xử lý thủ tục trong thời gian được tiếp tục hoạt động; (5) hồ sơ đã bị trả về nhiều lần hoặc bị từ chối cấp phép mà chưa rõ căn cứ.
FLAT Law Firm tư vấn toàn trình pháp lý cho mảng phân phối bán lẻ của doanh nghiệp FDI — từ xác định quyền thương mại, soạn thảo bản giải trình và luận chứng ENT, nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan cấp phép, đến rà soát tuân thủ sau cấp phép. Liên hệ hotline 0988424851 để được tư vấn theo vụ việc cụ thể.
Tài liệu tham khảo
- Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
- Nghị định 342/2026/NĐ-CP ngày 03/09/2026 của Chính phủ (có hiệu lực từ 18/10/2026, thay thế Nghị định 09/2018/NĐ-CP)
- Nghị định 146/2025/NĐ-CP của Chính phủ về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại
- Luật Thương mại 2005
- Luật Quản lý ngoại thương số 36/2017/QH14
