Tình huống: một cổ đông công ty cổ phần FDI vì vướng thủ tục chuyển tiền từ nước ngoài nên đến ngày thứ 100 mới chuyển đủ số cổ phần đã đăng ký mua. Anh ta cho rằng “chỉ chậm 10 ngày, tiền đã vào công ty thì đương nhiên được tính là đã góp”. Suy nghĩ này sai ở điểm cốt lõi: pháp luật không công nhận khái niệm “góp bù” sau thời hạn — hết 90 ngày, cánh cửa của nghĩa vụ góp vốn thành lập đã đóng, và khoản tiền chuyển muộn chỉ có thể đi qua những con đường pháp lý khác.
Căn cứ pháp lý: hết 90 ngày thì điều gì xảy ra?
Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (hiệu lực 01/01/2021; sửa bởi Luật 76/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025) quy định thống nhất thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho cả ba loại hình: công ty TNHH hai thành viên trở lên (khoản 2 Điều 47), công ty TNHH một thành viên (khoản 2 Điều 75) và công ty cổ phần (khoản 1 Điều 113). Hết thời hạn này mà chưa góp hoặc góp chưa đủ, luật xử lý dứt khoát: thành viên chưa góp vốn đương nhiên không còn là thành viên công ty; thành viên chưa góp đủ chỉ có các quyền tương ứng với phần vốn đã góp; phần vốn chưa góp được chào bán theo nghị quyết của Hội đồng thành viên (khoản 3 Điều 47). Với công ty cổ phần, cổ đông chưa thanh toán đương nhiên không còn là cổ đông, cổ phần chưa thanh toán được coi là cổ phần chưa bán và Hội đồng quản trị được quyền bán (khoản 3 Điều 113).
Nói cách khác, sau ngày thứ 90, “phần vốn cam kết chưa góp” không còn tồn tại như một nghĩa vụ có thể hoàn thành muộn — nó đã chuyển hóa thành phần vốn chào bán hoặc cổ phần chưa bán. Khoản tiền chuyển vào ngày thứ 100 vì thế không tự động “lấp đầy” nghĩa vụ cũ.
Ba con đường hợp pháp cho khoản tiền chuyển muộn
Thứ nhất, mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần đã được chào bán: phần vốn chưa góp của thành viên được chào bán theo nghị quyết Hội đồng thành viên (điểm c khoản 3 Điều 47); cổ phần chưa thanh toán được coi là cổ phần chưa bán và Hội đồng quản trị được quyền bán (điểm c khoản 3 Điều 113). Người góp muộn có thể mua lại chính phần này — nhưng về mặt pháp lý đó là giao dịch mua mới, không phải “góp bù”. Thứ hai, góp thêm để tăng vốn điều lệ: công ty thực hiện thủ tục tăng vốn điều lệ (Điều 68 đối với TNHH hai thành viên trở lên, Điều 87 đối với TNHH một thành viên, Điều 112 đối với công ty cổ phần) rồi đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh. Thứ ba, các thành viên, cổ đông khác góp thay phần còn thiếu theo thỏa thuận, sau đó điều chỉnh tỷ lệ sở hữu. Điểm chung của cả ba con đường: đều phải có nghị quyết của cơ quan có thẩm quyền trong công ty và đều phải đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp — không có con đường nào là “cứ chuyển tiền là xong”.
Chế tài: luật không phạt việc góp muộn, nhưng phạt việc không điều chỉnh vốn
Một điểm mà nhiều nhà đầu tư hiểu sai: pháp luật không quy định mức phạt trực tiếp cho hành vi “góp vốn muộn”. Cái bị phạt là việc công ty không thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn sau khi đã hết thời hạn góp vốn và hết thời gian điều chỉnh vốn. Cụ thể, điểm a khoản 3 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP (còn hiệu lực tại ngày viết) phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn hoặc thay đổi thành viên, cổ đông sáng lập khi đã kết thúc thời hạn góp vốn và hết thời gian điều chỉnh vốn, đồng thời điểm b khoản 5 buộc thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn. Thời gian điều chỉnh vốn là 30 ngày kể từ ngày cuối cùng phải góp đủ (khoản 4 Điều 47, khoản 3 Điều 75, điểm d khoản 3 Điều 113). Ngoài ra, trong thời gian trước ngày công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ, thành viên, cổ đông chưa góp đủ vẫn phải chịu trách nhiệm tương ứng với phần vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian đó — “chậm” không làm nhẹ trách nhiệm, mà còn kéo dài nó.
Hành động thực tiễn: mốc thời gian không được quên
Ngay khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hãy đánh dấu hai mốc: ngày thứ 90 (hạn cuối góp đủ vốn) và ngày thứ 120 (hạn cuối đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ nếu có phần chưa góp). Nếu biết trước không thể góp kịp, đừng chờ đến ngày 91 mới xử lý — hãy họp Hội đồng thành viên, Đại hội đồng cổ đông ngay trong thời hạn 90 ngày để thông qua phương án chào bán phần vốn chưa góp hoặc tăng vốn điều lệ, để khi hết hạn là có thể nộp hồ sơ đăng ký thay đổi ngay. Mọi khoản tiền chuyển sau 90 ngày phải có nghị quyết ghi rõ bản chất giao dịch (mua phần vốn chào bán hay góp thêm tăng vốn), tránh để kế toán hạch toán mập mờ thành “góp vốn thành lập” — bút toán sai bản chất sẽ gây rắc rối khi kiểm toán và thanh tra thuế.
Câu hỏi thường gặp
Góp bù vào ngày thứ 91 có được tính là đã góp đủ vốn thành lập không?
Không. Hết 90 ngày, thành viên chưa góp đương nhiên không còn là thành viên (khoản 3 Điều 47), cổ đông chưa thanh toán đương nhiên không còn là cổ đông (khoản 3 Điều 113). Khoản tiền ngày 91 chỉ được ghi nhận nếu đi qua thủ tục mua phần vốn chào bán hoặc tăng vốn điều lệ.
Có thể “xin gia hạn” thời hạn 90 ngày không?
Không. Luật không quy định cơ chế gia hạn thời hạn góp vốn. Điều lệ công ty hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần chỉ được quy định thời hạn ngắn hơn 90 ngày (khoản 1 Điều 113), không được kéo dài hơn. Muốn có thêm thời gian, con đường duy nhất là xử lý phần vốn chưa góp theo cơ chế chào bán hoặc tăng vốn sau hạn.
Điều lệ công ty quy định thời hạn góp vốn chỉ 60 ngày thì tính thế nào?
Thời hạn trong Điều lệ được áp dụng nếu ngắn hơn 90 ngày — hết 60 ngày mà chưa góp đủ thì các hệ quả tại khoản 3 Điều 47 (hoặc khoản 3 Điều 113) phát sinh ngay, và mốc 30 ngày đăng ký điều chỉnh vốn được tính từ ngày cuối cùng của thời hạn 60 ngày đó.
Ngân hàng có từ chối nhận tiền góp vốn sau 90 ngày không?
Không — ngân hàng chỉ ghi nhận giao dịch chuyển tiền, không kiểm soát thời hạn góp vốn. Vấn đề nằm ở phía doanh nghiệp: phải hạch toán và hoàn tất thủ tục pháp lý đúng bản chất giao dịch (mua phần vốn chào bán hoặc tăng vốn), nếu không sẽ bị phạt vì không điều chỉnh vốn điều lệ theo Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
