FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Hợp đồng thử việc: 6 lưu ý cho doanh nghiệp tránh bị xử phạt

Hợp đồng thử việc — bàn tay ký văn bản hợp đồng

Thử việc là công cụ tuyển dụng quen thuộc, nhưng không ít doanh nghiệp vô tình vi phạm chỉ vì những chi tiết tưởng chừng nhỏ: thử việc lần hai cùng một công việc, quên thông báo kết quả, hay trả lương thử việc thấp hơn mức luật định. Hợp đồng thử việc vẫn chịu sự điều chỉnh của Điều 24–27 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 và chế tài xử phạt mới tại Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP). Dưới đây là 6 lưu ý doanh nghiệp cần nắm chắc trước khi ký.

1. Chọn đúng hình thức: hợp đồng thử việc riêng hay thử việc trong hợp đồng lao động

Khoản 1 Điều 24 Bộ luật Lao động cho phép hai hình thức: thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng. Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm thời gian thử việc và các nội dung tại điểm a, b, c, đ, g, h khoản 1 Điều 21 (khoản 2 Điều 24).

Điểm khác biệt thực tiễn quan trọng nằm ở bảo hiểm xã hội: ký hợp đồng thử việc riêng thì người lao động chưa thuộc đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc trong thời gian thử việc; còn thử việc ghi trong hợp đồng lao động mà hợp đồng đó thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc (hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên — khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15) thì phải đóng bảo hiểm xã hội cho cả thời gian thử việc. Cơ sở: Điều 24.1 Bộ luật Lao động kết hợp Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và hướng dẫn hành chính hiện được viện dẫn (Công văn 2447/LĐTBXH-BHXH). Đừng tưởng “gọi là thử việc” thì đương nhiên né được bảo hiểm xã hội.

2. Thời gian đúng trần theo trình độ — và chỉ 01 lần cho 01 công việc

Điều 25 quy định chỉ được thử việc một lần đối với một công việc; thời gian tối đa do hai bên thỏa thuận nhưng không quá:

  • 180 ngày: công việc của người quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp, pháp luật về quản lý vốn nhà nước);
  • 60 ngày: chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên;
  • 30 ngày: trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ;
  • 06 ngày làm việc: công việc khác.

Thử việc lần hai cho cùng một công việc hoặc kéo dài quá trần đều bị xử phạt: cá nhân 2–5 triệu đồng, tổ chức 4–10 triệu đồng (khoản 2 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP).

3. Lương thử việc tối thiểu 85% mức lương của công việc đó

Điều 26: tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó — tức mức lương đã thỏa thuận cho công việc chính thức, ghi trong hợp đồng lao động hoặc thang bảng lương. Trả thấp hơn mức đã thỏa thuận hoặc thấp hơn 85% đều bị phạt: cá nhân 2–5 triệu đồng, tổ chức 4–10 triệu đồng, kèm buộc trả đủ tiền lương (khoản 2 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP). Doanh nghiệp nên ghi rõ mức lương của công việc trong hợp đồng lao động/thang bảng lương để có căn cứ tính 85%.

4. Tuyệt đối không thử việc với hợp đồng lao động dưới 01 tháng

Khoản 3 Điều 24 cấm áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Vi phạm bị phạt: cá nhân 500.000–1.000.000 đồng, tổ chức 1–2 triệu đồng, kèm buộc trả đủ tiền lương của công việc nếu thử việc trái quy định (khoản 1 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP).

5. Hết thử việc: bắt buộc thông báo kết quả — đạt yêu cầu thì ký hợp đồng lao động ngay

Khoản 1 Điều 27: khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động (nên bằng văn bản để có bằng chứng). Đạt yêu cầu thì tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (trường hợp thử việc ghi trong hợp đồng lao động) hoặc phải giao kết hợp đồng lao động (trường hợp hợp đồng thử việc riêng). Không đạt yêu cầu thì chấm dứt hợp đồng đã giao kết.

Hai điểm doanh nghiệp hay chủ quan:

  • Không thông báo kết quả khi hết thời gian thử việc bị phạt: cá nhân 500.000–1.000.000 đồng, tổ chức 1–2 triệu đồng (khoản 1 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP).
  • Không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu (trường hợp có hợp đồng thử việc riêng) bị phạt cá nhân 2–5 triệu đồng, tổ chức 4–10 triệu đồng, kèm buộc giao kết hợp đồng lao động (điểm d khoản 2 Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP). Lưu ý: pháp luật không quy định cơ chế “tự động chuyển” hợp đồng thử việc thành hợp đồng lao động — nhưng để “khoảng trống” sau thử việc mà người lao động vẫn làm việc là lúc rủi ro pháp lý cao nhất.

Ngược lại, trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường (khoản 2 Điều 27).

6. Nhớ nguyên tắc ghi mức phạt: mức trong Nghị định là mức cá nhân, tổ chức gấp đôi

Theo khoản 1, 2 Điều 7 Nghị định 283/2026/NĐ-CP, mức tiền phạt ghi trong Nghị định là mức áp dụng đối với cá nhân; tổ chức vi phạm bị phạt gấp 02 lần. Khi đọc bất kỳ mức phạt nào về lao động, doanh nghiệp luôn tự nhân đôi để biết mức áp dụng cho mình. Nghị định 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 10/9/2026 và đã thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP — không còn dùng văn bản cũ làm căn cứ xử phạt.

Kết luận

Hợp đồng thử việc đúng luật nằm ở 6 điểm: chọn đúng hình thức (và hiểu hệ quả bảo hiểm xã hội của nó), tuân thủ trần thời gian theo trình độ và nguyên tắc một lần một công việc, bảo đảm lương thử việc tối thiểu 85%, không thử việc với hợp đồng dưới 01 tháng, thông báo kết quả và ký hợp đồng lao động kịp thời khi đạt yêu cầu, và luôn nhớ mức phạt của tổ chức gấp đôi cá nhân theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

Thử việc có phải đóng bảo hiểm xã hội không?
Phụ thuộc hình thức: hợp đồng thử việc riêng thì chưa phải đóng trong thời gian thử việc; thử việc ghi trong hợp đồng lao động thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc thì phải đóng cho cả thời gian thử việc.

Hết thử việc mà công ty im lặng cho làm tiếp thì có tự động thành hợp đồng lao động không?
Pháp luật không quy định cơ chế tự động chuyển đổi. Hành vi bị xử phạt là “không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu” — phạt tiền và buộc giao kết hợp đồng lao động.

Trong thời gian thử việc có được nghỉ việc không cần báo trước không?
Được. Khoản 2 Điều 27 cho phép mỗi bên hủy bỏ hợp đồng thử việc trong thời gian thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (trích theo VBHN 18/VBHN-VPQH 2026): Điều 24 (thử việc), Điều 25 (thời gian thử việc), Điều 26 (tiền lương thử việc), Điều 27 (kết thúc thời gian thử việc).
  • Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực 10/9/2026, thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP): Điều 16 (vi phạm về thử việc), Điều 7 (mức phạt cá nhân/tổ chức).
  • Luật Bảo hiểm xã hội 41/2024/QH15: khoản 1 Điều 2 (đối tượng bảo hiểm xã hội bắt buộc).

Doanh nghiệp của bạn cần rà soát hợp đồng thử việc, thang bảng lương hay quy trình tuyển dụng cho đúng luật? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.