Không phải tội phạm nào cũng được khởi tố ngay khi có dấu hiệu tội phạm. Với một số tội danh, pháp luật quy định chỉ được khởi tố vụ án hình sự khi có yêu cầu của bị hại — đây là chế định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Bài viết liệt kê chính xác danh sách tội danh, thủ tục yêu cầu và hậu quả khi bị hại rút yêu cầu.
Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là gì? (Điều 155 BLTTHS)

Điều 155.1 BLTTHS quy định: chỉ được khởi tố vụ án hình sự về tội phạm quy định tại khoản 1 các điều luật liệt kê của BLHS khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Đây là điều kiện bắt buộc — không có yêu cầu thì không được khởi tố.
⚠️ Bẫy số 1 — phân biệt Điều 155 BLTTHS với Điều 155 BLHS: Điều 155 BLTTHS = quy định về khởi tố theo yêu cầu của bị hại; Điều 155 BLHS = tội làm nhục người khác (và tội này lại nằm trong danh sách 09 tội dưới đây!). Khi đọc/viết bài, phải ghi rõ đang nói đến bộ luật nào.
9 tội danh chỉ khởi tố khi có yêu cầu của bị hại

Danh sách chính thức tại Điều 155.1 BLTTHS (chỉ áp dụng với tội phạm quy định tại khoản 1 các điều sau của BLHS):
- Điều 134 BLHS — Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
- Điều 135 BLHS — Cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh
- Điều 136 BLHS — Cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội
- Điều 138 BLHS — Vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
- Điều 139 BLHS — Vô ý gây thương tích do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính
- Điều 141 BLHS — Hiếp dâm
- Điều 143 BLHS — Cưỡng dâm
- Điều 155 BLHS — Làm nhục người khác
- Điều 156 BLHS — Vu khống
Lưu ý quan trọng: danh sách chính thức chỉ có 09 tội — KHÔNG có Điều 225, 226 BLHS. Một số nguồn thứ cấp ghi thêm là sai lệch so với văn bản hợp nhất chính thức 104/VBHN-VPQH 2025. Các tội kinh tế (trốn thuế, lừa đảo…) không thuộc diện này.
Ai có quyền yêu cầu khởi tố?
Bị hại, hoặc người đại diện của bị hại trong trường hợp bị hại là người dưới 18 tuổi, có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết (Điều 155.1 BLTTHS).
Thủ tục gửi yêu cầu khởi tố

- Hình thức yêu cầu: thể hiện bằng văn bản (đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự) hoặc lời nói — trường hợp bằng lời nói, cơ quan tiếp nhận phải lập biên bản ghi nhận. Yêu cầu phải rõ ràng về việc khởi tố vụ án; đơn tố giác chung chung chưa đủ — yêu cầu khởi tố ≠ tố giác tội phạm.
- Gửi đến đâu: bị hại hoặc người đại diện gửi đơn yêu cầu (hoặc yêu cầu bằng lời nói được lập biên bản) đến Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền.
- Thời hạn giải quyết: theo thời hạn giải quyết tin báo, tố giác (Điều 147 BLTTHS): 20 ngày; vụ việc phức tạp không quá 02 tháng; Viện trưởng Viện kiểm sát có thể gia hạn 01 lần không quá 02 tháng (đề nghị gia hạn chậm nhất 05 ngày trước khi hết hạn).
- Quyết định: đủ căn cứ + có yêu cầu của bị hại → ra quyết định khởi tố vụ án (Điều 153–154: gửi quyết định cho Viện kiểm sát có thẩm quyền trong 24 giờ để kiểm sát việc khởi tố). Không đủ căn cứ hoặc không có yêu cầu → quyết định không khởi tố vụ án (Điều 158), gửi VKS trong 24 giờ.
Không có yêu cầu của bị hại thì xử lý thế nào?
“Tội phạm quy định tại khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 BLHS mà bị hại hoặc người đại diện của bị hại không yêu cầu khởi tố” là căn cứ không khởi tố vụ án hình sự (Điều 157.8 BLTTHS). Nếu vụ án đã được khởi tố mà sau đó xác định không có yêu cầu hợp lệ, phải hủy bỏ quyết định khởi tố (Điều 158.1).
Lưu ý phạm vi “khoản 1”: yêu cầu của bị hại chỉ là điều kiện bắt buộc khi hành vi cấu thành tội ở khoản 1 (khung nhẹ nhất). Nếu có tình tiết tăng nặng thuộc khoản 2 trở lên, cơ quan tiến hành tố tụng khởi tố không phụ thuộc ý chí của bị hại — bị hại không có quyền “ngăn” khởi tố bằng cách không yêu cầu.
Bị hại rút yêu cầu khởi tố thì sao? (Điều 155.2–155.3)
- Người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu → vụ án phải được đình chỉ.
- Ngoại lệ: nếu có căn cứ xác định việc rút yêu cầu là trái ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức thì vụ án vẫn tiếp tục — “rút đơn là xong” là quan niệm sai khi việc rút do bị đe dọa, ép buộc.
- Khác với BLTTHS 2003, BLTTHS 2015 không giới hạn thời điểm rút yêu cầu — bị hại có thể rút ngay cả tại phiên tòa sơ thẩm, khi đó Hội đồng xét xử ra quyết định đình chỉ vụ án.
- Đã rút yêu cầu thì không được yêu cầu lại, trừ trường hợp rút do bị ép buộc, cưỡng bức. Bị hại cần cân nhắc kỹ trước khi rút — kể cả khi đã hòa giải, nhận bồi thường dân sự.
Câu hỏi thường gặp
Không yêu cầu khởi tố thì vụ việc “chìm xuồng” hoàn toàn? Không hẳn. Hành vi vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc giải quyết trách nhiệm dân sự (bồi thường thiệt hại) — chỉ là không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Bị hại chưa thành niên thì ai yêu cầu? Người đại diện của bị hại yêu cầu thay — bị hại dưới 18 tuổi, có nhược điểm tâm thần/thể chất hoặc đã chết thì không tự mình yêu cầu.
Có thể rút yêu cầu tại phiên tòa không? Có. BLTTHS 2015 không giới hạn thời điểm rút, kể cả tại phiên tòa sơ thẩm.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Văn bản áp dụng: BLTTHS 101/2015/QH13, văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH 2025 (Điều 147, 153, 154, 155, 157.8, 158, 159, 161); BLHS 100/2015/QH13 (sửa đổi bởi 12/2017/QH14, 86/2025/QH15).
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
