FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022: 8 quyền lợi người mua bảo hiểm nhân thọ cần biết

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022: 8 quyền lợi người mua bảo hiể

Mua bảo hiểm nhân thọ là một cam kết tài chính dài hạn — nhưng không ít người ký hợp đồng mà chưa từng đọc kỹ mình được pháp luật bảo vệ những gì. Từ ngày 01/01/2023, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (08/2022/QH15) liệt kê đầy đủ 8 quyền của bên mua bảo hiểm tại khoản 1 Điều 21. Nắm rõ 8 quyền này giúp bạn chủ động trước, trong và sau khi giao kết hợp đồng.

1. Quyền lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm có quyền tự do lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài để giao kết hợp đồng. Không tổ chức, cá nhân nào được ép buộc bạn phải mua bảo hiểm của một doanh nghiệp cụ thể — kể cả khi mua bảo hiểm kèm theo khoản vay ngân hàng.

2. Quyền được cung cấp và giải thích đầy đủ điều khoản

Bạn có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp bản yêu cầu bảo hiểm, bảng câu hỏi liên quan đến rủi ro được bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm, quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm — và yêu cầu giải thích rõ các điều kiện, điều khoản đó. Đây là quyền quan trọng nhất trước khi ký: đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm, nơi doanh nghiệp bảo hiểm được phép từ chối chi trả.

3. Quyền được cấp bằng chứng giao kết hợp đồng

Sau khi giao kết, bạn có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp bằng chứng giao kết hợp đồng theo Điều 18 — thường là giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc đơn bảo hiểm. Hãy giữ cẩn thận tài liệu này; đó là căn cứ pháp lý khi xảy ra tranh chấp.

4. Quyền được cấp hóa đơn thu phí bảo hiểm

Bạn có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm cấp hóa đơn thu phí bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng và quy định pháp luật. Hóa đơn là bằng chứng bạn đã thực hiện nghĩa vụ đóng phí — yếu tố quyết định khi yêu cầu chi trả quyền lợi.

5. Quyền hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng

Đây là quyền được hỏi nhiều nhất. Pháp luật phân biệt hai trường hợp:

  • Hủy bỏ hợp đồng (khoản 3 Điều 22, Điều 25, Điều 35): áp dụng khi doanh nghiệp bảo hiểm vi phạm trách nhiệm cung cấp thông tin — khi đó doanh nghiệp phải hoàn lại toàn bộ phí bảo hiểm đã đóng và bồi thường thiệt hại (nếu có);
  • Đơn phương chấm dứt (Điều 26): bên mua bảo hiểm chủ động chấm dứt, hậu quả tài chính (giá trị hoàn lại) thực hiện theo thỏa thuận trong hợp đồng.

6. Quyền yêu cầu chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm

Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, bạn có quyền yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường, trả tiền bảo hiểm. Nếu bị từ chối, doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ giải thích bằng văn bản lý do từ chối — bạn có quyền khiếu nại quyết định này.

7. Quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm

Bạn có quyền chuyển giao hợp đồng bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật — ví dụ chuyển quyền và nghĩa vụ sang người khác khi không còn nhu cầu tiếp tục, thay vì chấm dứt và mất một phần giá trị.

8. Các quyền khác theo quy định của pháp luật

Điều khoản “mở” này bao hàm các quyền phát sinh từ văn bản hướng dẫn và thỏa thuận hợp đồng — ví dụ quyền được bảo mật thông tin cá nhân, quyền khiếu nại tới cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm.

9. Nghĩa vụ đi kèm: quyền chỉ được bảo vệ khi bạn thực hiện nghĩa vụ

Song hành với 8 quyền, Điều 21 cũng quy định nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm: kê khai đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan; đọc và hiểu rõ điều khoản; đóng phí đầy đủ, đúng hạn. Kê khai không trung thực là lý do phổ biến nhất khiến hợp đồng bị hủy và yêu cầu chi trả bị từ chối.

10. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ký hợp đồng rồi mới phát hiện bị tư vấn sai, có được hủy không?
Đáp: Có, nếu chứng minh được doanh nghiệp bảo hiểm (qua đại lý) vi phạm trách nhiệm cung cấp thông tin — căn cứ Điều 35, bạn được hủy hợp đồng và được hoàn toàn bộ phí đã đóng.

Hỏi: Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối chi trả mà không giải thích, phải làm gì?
Đáp: Yêu cầu giải thích bằng văn bản (nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm); nếu không thỏa đáng, khiếu nại tới Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm thuộc Bộ Tài chính hoặc khởi kiện tại Tòa án.

Hỏi: Có thể chuyển hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho người khác không?
Đáp: Được, theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc quy định pháp luật (quyền tại điểm g khoản 1 Điều 21).

Đang vướng mắc về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và cần rà soát quyền lợi? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.