Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng tại Việt Nam tăng bình quân 7,2% theo NĐ 293/2025/NĐ-CP, kéo theo toàn bộ căn cứ đóng BHXH. Trong khi đó Hà Lan điều chỉnh lương tối thiểu mỗi 6 tháng và đặt gánh nặng bảo hiểm xã hội chủ yếu lên người sử dụng lao động. Bài toán chi phí lao động ở hai nước khác nhau từ công thức.
Lương tối thiểu Việt Nam 2026: mức mới theo NĐ 293/2025
NĐ 293/2025/NĐ-CP (ban hành 10/11/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay NĐ 74/2024) quy định mức lương tối thiểu tháng/giờ cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động:
- Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng (25.500 đồng/giờ)
- Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng (22.700 đồng/giờ)
- Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng (20.000 đồng/giờ)
- Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng (17.800 đồng/giờ)
Mức tăng 250.000–350.000 đồng/tháng so với 2025. Doanh nghiệp phải rà soát lại hợp đồng lao động, thang bảng lương và căn cứ đóng BHXH — vì tiền lương tháng đóng BHXH bắt buộc không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng.
Tỷ lệ đóng BHXH Việt Nam: người sử dụng lao động gánh bao nhiêu
Theo Luật BHXH 41/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), trên tiền lương làm căn cứ đóng:
- Người lao động đóng: 8% vào quỹ hưu trí, tử tuất.
- Người sử dụng lao động đóng: 14% (hưu trí, tử tuất) + 3% (ốm đau, thai sản) + 0,5% (tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp) = 17,5%.
Cộng thêm BHYT (người lao động 1,5%, người sử dụng 3%) và BHTN (mỗi bên 1%), tổng chi phí bảo hiểm phía doanh nghiệp vào khoảng 21,5% quỹ lương. Với lương vùng I năm 2026, chi phí bảo hiểm tối thiểu cho một lao động phổ thông đã vượt 1,1 triệu đồng/tháng — con số phải đưa vào dự toán ngay từ đầu.
Hà Lan: lương tối thiểu điều chỉnh 6 tháng một lần
Hà Lan áp dụng lương tối thiểu theo giờ toàn quốc theo Wet minimumloon, điều chỉnh 2 lần mỗi năm (tháng 1 và tháng 7) theo diễn biến lương thỏa ước tập thể. Mức lương được tính theo tuần làm việc chuẩn (thường 36–40 giờ tùy ngành) — cùng một mức giờ, lương tháng thực nhận khác nhau giữa các ngành.
Về bảo hiểm xã hội, Hà Lan chia thành bảo hiểm quốc gia (AOW hưu trí, ANW…) do SVB quản lý và bảo hiểm người lao động (thất nghiệp WW, ốm đau, tàn tật) do UWV quản lý. Điểm khác biệt lớn với Việt Nam: người sử dụng lao động chịu phần lớn phí bảo hiểm người lao động, và còn phải trả lương khi ốm đau tới 2 năm (tối thiểu 70% lương năm đầu) — nghĩa vụ mà pháp luật Việt Nam không đặt ra.
Bài toán chi phí: đừng chỉ so lương gộp
- Việt Nam: chi phí thực = lương gộp + ~21,5% bảo hiểm phía doanh nghiệp + 2% kinh phí công đoàn. Lương tối thiểu là sàn cứng — trả thấp hơn là vi phạm hành chính.
- Hà Lan: chi phí thực = lương gộp + phí bảo hiểm người sử dụng (cao hơn Việt Nam đáng kể) + nghĩa vụ trả lương ốm đau 2 năm + ngày phép tối thiểu 4 tuần/năm. Thỏa ước tập thể ngành (cao) thường nâng chuẩn cao hơn luật.
- Kết luận: lương gộp tại Hà Lan cao gấp nhiều lần Việt Nam là chưa đủ để kết luận — phải cộng toàn bộ chi phí sử dụng lao động (employment cost) gồm bảo hiểm, phép, ốm đau và rủi ro chấm dứt hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Mức lương tối thiểu vùng I năm 2026 là bao nhiêu?
5.310.000 đồng/tháng (25.500 đồng/giờ) theo NĐ 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/01/2026, tăng 350.000 đồng so với năm 2025.
Doanh nghiệp Việt Nam đóng BHXH bao nhiêu phần trăm?
Tổng khoảng 21,5% quỹ lương: 14% hưu trí-tử tuất + 3% ốm đau-thai sản + 0,5% tai nạn lao động (BHXH), 3% BHYT và 1% BHTN. Người lao động đóng thêm 8% BHXH + 1,5% BHYT + 1% BHTN.
Hà Lan điều chỉnh lương tối thiểu bao lâu một lần?
Hai lần mỗi năm (tháng 1 và tháng 7) theo Wet minimumloon, dựa trên diễn biến tiền lương theo thỏa ước tập thể.
Người sử dụng lao động Hà Lan phải trả lương khi nhân viên ốm bao lâu?
Tới 2 năm, tối thiểu 70% lương trong năm đầu tiên — nghĩa vụ không tồn tại trong pháp luật lao động Việt Nam và là khoản chi phí tiềm ẩn lớn khi dự toán.
Liên hệ FLAT Law Firm
FLAT Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp tính đúng, tính đủ chi phí lao động khi đầu tư giữa Việt Nam và Hà Lan: từ lương tối thiểu, tỷ lệ bảo hiểm đến nghĩa vụ đặc thù mỗi nước. Liên hệ để được lập dự toán chi phí nhân sự chính xác cho kế hoạch mở rộng.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
