FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Ly hôn khi một bên ở nước ngoài hoặc mất tích: thủ tục tuyên bố mất tích và ly hôn

Ly hôn khi một bên ở nước ngoài hoặc mất tích: thủ tục tuyên

Muốn ly hôn nhưng vợ/chồng đang ở nước ngoài không về được, hoặc đã mất liên lạc nhiều năm — phải làm sao? Pháp luật dự liệu hai kịch bản khác nhau với thủ tục khác nhau: một bên ở nước ngoài (còn liên lạc được) và một bên mất tích.

Bài viết này hướng dẫn thủ tục ly hôn cho từng trường hợp, đặc biệt là thủ tục tuyên bố mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015.

1. Kịch bản 1: một bên ở nước ngoài nhưng còn liên lạc được

Trường hợp này giải quyết như ly hôn đơn phương thông thường có yếu tố nước ngoài. Người ở Việt Nam nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền; Tòa án triệu tập bị đơn theo thủ tục tố tụng dân sự — nếu bị đơn ở nước ngoài không về được, Tòa án có thể xét xử vắng mặt khi đã triệu tập hợp lệ (niêm yết, ủy thác tư pháp khi cần).

Điểm mấu chốt: chỉ cần xác định được nơi cư trú của bị đơn và thực hiện đúng thủ tục tống đạt, việc ly hôn vẫn tiến hành được mà không cần bị đơn có mặt.

2. Kịch bản 2: một bên mất tích — phải qua hai giai đoạn

Khi một bên biệt tích, không thể liên lạc, pháp luật yêu cầu giai đoạn 1: yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích trước, rồi mới đến giai đoạn 2: ly hôn.

Giai đoạn 1 — Tuyên bố mất tích

Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13) quy định: khi một người biệt tích 02 năm liền trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm theo pháp luật tố tụng dân sự mà vẫn không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan.

Thời hạn 02 năm được tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng về người đó. Hồ sơ cần chứng cứ về nỗ lực tìm kiếm: lời khai nhân chứng, biên bản công an xác nhận, thông báo tìm người trên báo chí…

Giai đoạn 2 — Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích

Khoản 2 Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 và khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: trường hợp vợ/chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn.

Hồ sơ ly hôn gồm: đơn ly hôn đơn phương, bản chính giấy chứng nhận kết hôn, quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án, giấy tờ nhân thân, giấy khai sinh của con, giấy tờ tài sản (nếu có). Vụ án được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi cư trú cuối cùng của bị đơn. Vì bị đơn vắng mặt nên Tòa án không tiến hành hòa giải được mà đưa vụ án ra xét xử.

3. Phân biệt “mất tích” và “tuyên bố đã chết”

Đây là hai chế định khác nhau, đừng nhầm lẫn:

  • Tuyên bố mất tích (Điều 68): áp dụng khi không rõ người đó còn sống hay đã chết — hệ quả là quản lý tài sản của người mất tích, và là căn cứ để vợ/chồng xin ly hôn;
  • Tuyên bố một người là đã chết (Điều 71): áp dụng trong các trường hợp luật định (ví dụ biệt tích 05 năm) — hệ quả là quan hệ hôn nhân chấm dứt đương nhiên, di sản được chia thừa kế.

4. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chồng mất tích 1 năm có xin tuyên bố mất tích được không?
Đáp: Chưa. Pháp luật yêu cầu biệt tích từ đủ 02 năm liền trở lên.

Hỏi: Sau khi ly hôn với người mất tích, người đó trở về thì sao?
Đáp: Quyết định ly hôn đã có hiệu lực vẫn giữ nguyên giá trị. Người trở về có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích và giải quyết các vấn đề tài sản theo quy định.

Hỏi: Ly hôn với người mất tích thì con cái, tài sản giải quyết thế nào?
Đáp: Tòa án giải quyết như vụ ly hôn đơn phương thông thường: giao con cho người có điều kiện tốt nhất, chia tài sản theo nguyên tắc tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Đang vướng thủ tục ly hôn có yếu tố mất tích/nước ngoài? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.