FLAT LAW FIRM

FDI

Mở công ty ở Trung Quốc mất bao lâu? So sánh lộ trình với Việt Nam (IRC/ERC)

Mở công ty ở Trung Quốc mất bao lâu? So sánh lộ trình với Việt Nam (IRC/ERC)

Nhà đầu tư Việt Nam muốn mở công ty ở Trung Quốc (để bán hàng, sourcing, hoặc “đối ứng” với đối tác) thường hỏi: “mất bao lâu?” — và có nhanh như mở công ty ở Việt Nam không? Câu trả lời: Trung Quốc đã cải cách mạnh (đăng ký doanh nghiệp nhanh hơn xưa nhiều), nhưng với nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thêm lớp thủ tục (Negative List, báo cáo đầu tư nước ngoài) mà Việt Nam không có tương đương. Bài viết so sánh lộ trình mở công ty ở hai nước — từng bước, từng khoảng thời gian.

Mở công ty ở Việt Nam (NĐT nước ngoài): lộ trình

Bước 1 — IRC (chứng nhận đăng ký đầu tư): 15–30 ngày (theo Luật Đầu tư 143/2025 — dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương thì lâu hơn). Bước 2 — ERC (chứng nhận đăng ký doanh nghiệp): 3–5 ngày. Bước 3 — Khắc dấu, công bố: 1–3 ngày. Bước 4 — Mở tài khoản ngân hàng + DICA: 1–2 tuần. Bước 5 — Đăng ký thuế, hóa đơn điện tử: 1 tuần. Tổng: 1,5–3 tháng từ khi nộp hồ sơ đến khi vận hành được (chưa kể giấy phép con ngành nghề có điều kiện). Điểm cộng: thủ tục tập trung (Sở Tài chính một cửa), minh bạch tương đối.

Mở công ty ở Trung Quốc (NĐT nước ngoài): lộ trình

Bước 1 — Kiểm tra Negative List: xác định ngành nghề có thuộc danh mục hạn chế/cấm với NĐT nước ngoài không — 1–2 tuần (tự đánh giá + tư vấn). Bước 2 — Đăng ký doanh nghiệp (business license): nộp tại Cục Quản lý thị trường (SAMR) địa phương — 5–10 ngày (Trung Quốc đã rút ngắn mạnh, nhiều nơi “một cửa”). Bước 3 — Báo cáo đầu tư nước ngoài (thay cho phê duyệt cũ): báo cáo (không phải xin phép) — 1 tuần. Bước 4 — Khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng: 2–4 tuần (ngân hàng Trung Quốc kiểm tra chặt với công ty vốn nước ngoài — chống rửa tiền). Bước 5 — Đăng ký thuế, hóa đơn: 1–2 tuần. Tổng: 2–4 tháng — chậm hơn Việt Nam một chút, chủ yếu do ngân hàng (mở tài khoản) và kiểm tra Negative List. Điểm trừ: thủ tục phân tán (SAMR, thuế, ngân hàng, ngoại hối — mỗi nơi một cửa), rào cản ngôn ngữ (hồ sơ tiếng Trung), và khác biệt địa phương (Thượng Hải nhanh, tỉnh lẻ chậm).

So sánh trực diện: 5 điểm

(1) Tốc độ: Việt Nam nhanh hơn một chút (1,5–3 tháng vs 2–4 tháng) — nhưng không chênh lệch lớn như xưa. (2) Độ phức tạp: Trung Quốc phức tạp hơn (Negative List + báo cáo đầu tư nước ngoài + ngân hàng chặt). (3) Ngôn ngữ: Việt Nam làm được tiếng Việt/Anh; Trung Quốc tiếng Trung là chính (cần phiên dịch/cố vấn). (4) Chi phí: Trung Quốc đắt hơn (phí dịch vụ pháp lý, dịch thuật, vốn điều lệ thực góp theo Luật Công ty mới). (5) Sau thành lập: cả hai đều có giấy phép con theo ngành nghề (xem bài EXP-2903) — Trung Quốc nhiều hơn (hệ thống giấy phép dày đặc hơn).

Vốn điều lệ ở Trung Quốc: đăng ký bao nhiêu là đủ?

Dưới Luật Công ty 2024, vốn điều lệ đăng ký phải góp đủ trong 5 năm — nên câu hỏi không còn là “đăng ký bao nhiêu cho oai” mà là “góp được bao nhiêu”. Nguyên tắc: (1) đăng ký đủ dùng cho 2–3 năm đầu (thuê văn phòng, lương, vốn lưu động) — đừng đăng ký gấp 10 lần nhu cầu; (2) một số ngành yêu cầu vốn tối thiểu (tài chính, giáo dục…) — kiểm tra trước; (3) vốn điều lệ thấp quá cũng có vấn đề — đối tác Trung Quốc đánh giá qua vốn điều lệ (vốn 100.000 NDT bị coi là “công ty ma”), ngân hàng khó mở hạn mức tín dụng. Mức tham khảo: văn phòng thương mại/dịch vụ — 1–5 triệu NDT; sản xuất nhỏ — 5–20 triệu NDT; sản xuất lớn — tính theo dự án. Lưu ý: vốn chưa góp đủ thì cổ đông chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn chưa góp — và khi công ty nợ, chủ nợ có thể yêu cầu cổ đông góp nốt (chế độ “góp vốn nhanh” khi mất khả năng thanh toán).

Văn phòng đại diện vs công ty con: chọn loại hình nào?

Văn phòng đại diện (RO): không được kinh doanh trực tiếp (không ký hợp đồng bán hàng, không xuất hóa đơn) — chỉ làm liên lạc, nghiên cứu thị trường, xúc tiến. Ưu điểm: thành lập nhanh (1–2 tháng), rẻ, ít nghĩa vụ (không cần vốn điều lệ, báo cáo đơn giản). Nhược điểm: không kinh doanh được — muốn bán hàng thì phải qua đại lý hoặc lập công ty con sau. Công ty con (WFOE/liên doanh): được kinh doanh đầy đủ — ký hợp đồng, xuất hóa đơn, thuê lao động. Ưu điểm: chủ động hoàn toàn. Nhược điểm: tốn kém, phức tạp hơn nhiều (như lộ trình trên). Quy tắc chọn: chỉ tìm hiểu thị trường (1–2 năm) → RO; kinh doanh thực sự (bán hàng, sourcing có ký hợp đồng) → công ty con. Sai lầm phổ biến: lập RO rồi lén kinh doanh (ký hợp đồng “nhờ” đối tác) — bị phát hiện thì phạt nặng + đóng cửa RO.

Lưu ý đặc biệt: Luật Công ty Trung Quốc mới (2024)

Luật Công ty Trung Quốc sửa đổi (hiệu lực 01/07/2024) có điểm quan trọng với NĐT nước ngoài: (1) Vốn điều lệ phải góp đủ trong 5 năm (thay vì “hứa” 20–30 năm như trước) — đăng ký vốn “khủng” cho oai thì phải góp thật; (2) Trách nhiệm người đại diện pháp luật tăng — chọn legal representative cẩn thận (người này chịu trách nhiệm nhiều mặt); (3) Quản trị công ty chặt hơn (kiểm toán, công bố thông tin). Ý nghĩa: mở công ty ở Trung Quốc không còn là chuyện “đăng ký vốn 10 triệu USD cho đẹp” — vốn đăng ký = cam kết góp thật trong 5 năm.

Checklist: mở công ty ở Trung Quốc (NĐT Việt Nam)

1. Kiểm tra Negative List — ngành nghề có bị hạn chế/cấm không? 2. Chọn địa điểm: Thượng Hải/Bắc Kinh/Thâm Quyến (nhanh, dịch vụ tốt) vs tỉnh lẻ (rẻ hơn, chậm hơn). 3. Chuẩn bị vốn: vốn điều lệ phải góp đủ trong 5 năm (Luật Công ty 2024). 4. Chọn người đại diện pháp luật cẩn thận. 5. Thuê luật sư/kế toán địa phương (tiếng Trung + hiểu thủ tục). 6. Đăng ký doanh nghiệp tại SAMR (5–10 ngày). 7. Báo cáo đầu tư nước ngoài. 8. Mở tài khoản ngân hàng (chuẩn bị hồ sơ kỹ — ngân hàng kiểm tra chặt). 9. Đăng ký thuế, hóa đơn. 10. Tìm hiểu giấy phép con ngành nghề (xem bài EXP-2903).

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn toàn diện cho nhà đầu tư Trung Quốc tại Việt Nam: cấu trúc đầu tư, thủ tục IRC/ERC, thuế, lao động, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng

Bài viết liên quan